PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh Everpure, Inc. (P)

NYSE · Technology · Computer Hardware · 6.400 nhân viên · CEO Charles H. Giancarlo

Giá
126,98 $ -7,45%
Vốn hóa
42,3 T $
Giá trị doanh nghiệp
42,2 T $
Báo cáo gần nhất
Q2 '27 nộp ngày 2026-09-04
Báo cáo kế tiếp
2026-11-18 EPS dự kiến 0,77 $

Everpure, Inc. (P) báo cáo doanh thu 1,19 T $ cho Q2 '27 (+37,7% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 63,2 Tr $ (5,3% doanh thu) và lợi nhuận ròng 74,1 Tr $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 4,26 T $.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26Q4 '26Q1 '27Q2 '27
Doanh thu763 Tr $790 Tr $693 Tr $764 Tr $831 Tr $880 Tr $778 Tr $861 Tr $964 Tr $1,06 T $1,05 T $1,19 T $
Giá vốn hàng bán210 Tr $221 Tr $198 Tr $224 Tr $248 Tr $286 Tr $242 Tr $257 Tr $267 Tr $319 Tr $330 Tr $375 Tr $
Lợi nhuận gộp553 Tr $569 Tr $496 Tr $540 Tr $583 Tr $594 Tr $536 Tr $604 Tr $697 Tr $740 Tr $723 Tr $811 Tr $
Nghiên cứu & phát triển182 Tr $187 Tr $194 Tr $195 Tr $200 Tr $215 Tr $222 Tr $242 Tr $200 Tr $243 Tr $259 Tr $294 Tr $
Bán hàng & tiếp thị232 Tr $248 Tr $251 Tr $250 Tr $256 Tr $264 Tr $279 Tr $286 Tr $256 Tr $260 Tr $348 Tr $346 Tr $
Quản lý chung & hành chính64,7 Tr $59,3 Tr $76,8 Tr $69,4 Tr $67,3 Tr $72,7 Tr $67,1 Tr $71,5 Tr $67,3 Tr $94,1 Tr $96,4 Tr $108 Tr $
Chi phí hoạt động khác0 $16,8 Tr $15,9 Tr $0 $0 $0 $0 $0 $120 Tr $55,6 Tr $0 $0 $
Chi phí hoạt động479 Tr $511 Tr $537 Tr $515 Tr $523 Tr $552 Tr $567 Tr $599 Tr $643 Tr $653 Tr $703 Tr $748 Tr $
Lợi nhuận hoạt động74,2 Tr $57,4 Tr $-41,8 Tr $24,9 Tr $59,7 Tr $42,5 Tr $-31,2 Tr $4,87 Tr $53,9 Tr $87,2 Tr $19,9 Tr $63,2 Tr $
Thu nhập lãi12,2 Tr $14,8 Tr $18,2 Tr $20,5 Tr $20,1 Tr $17,1 Tr $16,9 Tr $15,7 Tr $15,8 Tr $14,2 Tr $16,9 Tr $11,3 Tr $
Chi phí lãi vay2,09 Tr $2,04 Tr $2,01 Tr $2,03 Tr $1,93 Tr $1,85 Tr $1,81 Tr $1,05 Tr $266 N $251 N $1,81 Tr $292 N $
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)-7,28 Tr $-15,5 Tr $-16,1 Tr $-21,5 Tr $-19,1 Tr $-13,7 Tr $-33,5 Tr $-45,7 Tr $-11,8 Tr $-20,3 Tr $-14,2 Tr $0 $
Tổng thu nhập ngoài hoạt động5,18 Tr $13,4 Tr $14,1 Tr $19,4 Tr $17,2 Tr $11,9 Tr $31,7 Tr $45,7 Tr $11,8 Tr $20,3 Tr $13,9 Tr $9,01 Tr $
Lợi nhuận trước thuế79,4 Tr $70,8 Tr $-27,7 Tr $44,3 Tr $76,8 Tr $54,4 Tr $484 N $50,6 Tr $65,7 Tr $108 Tr $33,9 Tr $72,2 Tr $
Thuế thu nhập9,01 Tr $5,36 Tr $7,33 Tr $8,64 Tr $13,2 Tr $11,9 Tr $14,5 Tr $3,45 Tr $10,9 Tr $7,27 Tr $9,79 Tr $-1,99 Tr $
Lợi nhuận ròng70,4 Tr $65,4 Tr $-35 Tr $35,7 Tr $63,6 Tr $42,4 Tr $-14 Tr $47,1 Tr $54,8 Tr $100 Tr $24,1 Tr $74,1 Tr $
EPS (cơ bản)0,22 $0,21 $-0,11 $0,11 $0,19 $0,13 $-0,04 $0,14 $0,17 $0,30 $0,07 $0,22 $
EPS (pha loãng)0,21 $0,20 $-0,11 $0,10 $0,19 $0,12 $-0,04 $0,14 $0,16 $0,29 $0,07 $0,21 $
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)314 Tr318 Tr323 Tr326 Tr328 Tr327 Tr327 Tr328 Tr328 Tr330 Tr327 Tr333 Tr
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)330 Tr332 Tr323 Tr343 Tr341 Tr343 Tr327 Tr338 Tr341 Tr346 Tr327 Tr346 Tr
Khấu hao & phân bổ31,6 Tr $32,9 Tr $33,9 Tr $35,9 Tr $27,7 Tr $29,1 Tr $33,8 Tr $35,9 Tr $37,8 Tr $40,3 Tr $40,2 Tr $41,6 Tr $
EBITDA113 Tr $106 Tr $8,27 Tr $82,2 Tr $106 Tr $85,3 Tr $36,1 Tr $86,5 Tr $103 Tr $148 Tr $74,3 Tr $105 Tr $

Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-08-02, 10-Q 2026-05-03, 10-K 2026-02-01, 10-Q 2025-11-02, 10-Q 2025-08-03, 10-Q 2025-05-04, 10-K 2025-02-02, 10-Q 2024-11-03, 10-Q 2024-08-04

Dữ liệu tính đến 2026-11-02