Báo cáo lưu chuyển tiền tệ Oscar Health, Inc. (OSCR)
NYSE · Healthcare · Medical - Healthcare Plans · 2.305 nhân viên · CEO Mark Thomas Bertolini
- Giá
- 30,37 $ -1,36%
- Vốn hóa
- 7,87 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 4,23 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-07
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-05 EPS dự kiến -0,14 $
Trong Q2 '26, Oscar Health, Inc. (OSCR) tạo ra 2,05 T $ dòng tiền hoạt động, chi 11,8 Tr $ cho đầu tư vốn và giữ lại 2,04 T $ dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt 4,33 T $.
Lưu chuyển tiền tệ
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | Q3 '23 | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||||
| Lợi nhuận ròng | -65,7 Tr $ | -150 Tr $ | 177 Tr $ | 56,3 Tr $ | -54,2 Tr $ | -153 Tr $ | 276 Tr $ | -228 Tr $ | -137 Tr $ | -352 Tr $ | 679 Tr $ | 362 Tr $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 9,19 Tr $ | 7,74 Tr $ | 7,81 Tr $ | 7,6 Tr $ | 7,5 Tr $ | 9,23 Tr $ | 6,73 Tr $ | 6,97 Tr $ | 7,31 Tr $ | 7,88 Tr $ | 7,02 Tr $ | 6,03 Tr $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 28,8 Tr $ | 26,1 Tr $ | 25,9 Tr $ | 28,7 Tr $ | 29,3 Tr $ | 25,9 Tr $ | 25 Tr $ | 24,1 Tr $ | 20,5 Tr $ | 18,1 Tr $ | 16 Tr $ | 20,7 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | 69 N $ | -37 N $ | -79 N $ | 130 N $ | -119 N $ | -2,27 Tr $ | 36 N $ | -36 N $ | -175 N $ | 2,62 Tr $ | -6,2 Tr $ | -1,53 Tr $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | -1,12 T $ | 391 Tr $ | 430 Tr $ | 410 Tr $ | -841 Tr $ | 474 Tr $ | 588 Tr $ | 730 Tr $ | -847 Tr $ | 988 Tr $ | 1,93 T $ | -1,97 T $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | -5,11 Tr $ | 22,3 Tr $ | -7,03 Tr $ | -6 Tr $ | 358 Tr $ | -6,55 Tr $ | -16,2 Tr $ | -23,1 Tr $ | -8,26 Tr $ | 7,37 Tr $ | -6,12 Tr $ | 3,63 T $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | -1,15 T $ | 297 Tr $ | 634 Tr $ | 497 Tr $ | -500 Tr $ | 347 Tr $ | 879 Tr $ | 509 Tr $ | -965 Tr $ | 672 Tr $ | 2,62 T $ | 2,05 T $ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -6,48 Tr $ | -6,1 Tr $ | -5,95 Tr $ | -7,56 Tr $ | -7,57 Tr $ | -6,82 Tr $ | -9,03 Tr $ | -9,28 Tr $ | -9,01 Tr $ | -9,06 Tr $ | -8,79 Tr $ | -11,8 Tr $ | |
| Mua các khoản đầu tư | -84,5 Tr $ | -215 Tr $ | -557 Tr $ | -806 Tr $ | -660 Tr $ | -110 Tr $ | -337 Tr $ | -271 Tr $ | -173 Tr $ | -233 Tr $ | -915 Tr $ | -4,03 T $ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 316 Tr $ | 396 Tr $ | 261 Tr $ | 335 Tr $ | 87,4 Tr $ | 85,8 Tr $ | 172 Tr $ | 112 Tr $ | 332 Tr $ | 193 Tr $ | 334 Tr $ | 1,2 T $ | |
| Đầu tư khác | 622 N $ | -2,38 Tr $ | 626 N $ | 825 N $ | 2,49 Tr $ | -13 N $ | 0 $ | 526 N $ | -526 N $ | 1,05 Tr $ | -860 N $ | 1,47 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | 225 Tr $ | 172 Tr $ | -301 Tr $ | -478 Tr $ | -578 Tr $ | -31,4 Tr $ | -174 Tr $ | -168 Tr $ | 150 Tr $ | -48,7 Tr $ | -590 Tr $ | -2,83 T $ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 353 Tr $ | -4,67 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | 2,32 Tr $ | 1,07 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -855 N $ | -1,43 Tr $ | -1,75 Tr $ | 0 $ | -4,74 Tr $ | 13,3 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | 2,32 Tr $ | 1,07 Tr $ | 27,3 Tr $ | 18,7 Tr $ | 18,6 Tr $ | 3,82 Tr $ | 4,87 Tr $ | 22,1 Tr $ | 364 Tr $ | 8,17 Tr $ | -3,6 Tr $ | 12,2 Tr $ | |
| Tổng hợp | |||||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 466 N $ | -6,08 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Thay đổi tiền thuần | -922 Tr $ | 470 Tr $ | 361 Tr $ | 38,2 Tr $ | -1,06 T $ | 319 Tr $ | 709 Tr $ | 363 Tr $ | -450 Tr $ | 625 Tr $ | 2,03 T $ | -775 Tr $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | -1,16 T $ | 291 Tr $ | 628 Tr $ | 490 Tr $ | -508 Tr $ | 340 Tr $ | 870 Tr $ | 500 Tr $ | -974 Tr $ | 663 Tr $ | 2,61 T $ | 2,04 T $ | |
| Thuế thu nhập đã nộp | 600 N $ | 1,41 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 552 N $ | 38 N $ | 0 $ | 15,5 Tr $ | 2,02 Tr $ | 19 N $ | 44 N $ | 0 $ | |
| Lãi vay đã trả | 257 N $ | 263 N $ | 11,1 Tr $ | 151 N $ | 11,2 Tr $ | 11,2 Tr $ | 154 N $ | 11,2 Tr $ | 155 N $ | 1,27 Tr $ | 4,18 Tr $ | 0 $ | |
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | ||||||||
| Lợi nhuận ròng | -261 Tr $ | -407 Tr $ | -571 Tr $ | -610 Tr $ | -271 Tr $ | 26,1 Tr $ | -443 Tr $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 6,9 Tr $ | 11,3 Tr $ | 14,6 Tr $ | 15,3 Tr $ | 30,7 Tr $ | 32,1 Tr $ | 28,9 Tr $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 33,6 Tr $ | 35,9 Tr $ | 86,3 Tr $ | 112 Tr $ | 160 Tr $ | 110 Tr $ | 87,7 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | -426 N $ | -67 N $ | -101 N $ | -165 N $ | 58 N $ | -2,34 Tr $ | 2,45 Tr $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | 62,2 Tr $ | 576 Tr $ | 248 Tr $ | 855 Tr $ | -192 Tr $ | 839 Tr $ | 1,46 T $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | -6,43 Tr $ | 6,77 Tr $ | 41,2 Tr $ | 7,46 Tr $ | 86 N $ | -26,4 Tr $ | -40,2 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | -165 Tr $ | 223 Tr $ | -182 Tr $ | 380 Tr $ | -272 Tr $ | 978 Tr $ | 1,09 T $ | |
| Hoạt động đầu tư | ||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -26 Tr $ | -14 Tr $ | -25,9 Tr $ | -29 Tr $ | -25,6 Tr $ | -27,9 Tr $ | -36,4 Tr $ | |
| Mua lại doanh nghiệp | 0 $ | 0 $ | 7,23 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Mua các khoản đầu tư | -878 Tr $ | -1 T $ | -1,81 T $ | -1,19 T $ | -837 Tr $ | -2,13 T $ | -1,01 T $ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 1,06 T $ | 672 Tr $ | 1,05 T $ | 994 Tr $ | 1,44 T $ | 770 Tr $ | 805 Tr $ | |
| Đầu tư khác | -7,08 Tr $ | -1,24 Tr $ | -555 N $ | 1,12 Tr $ | -2,28 Tr $ | 3,93 Tr $ | 4,28 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | 151 Tr $ | -345 Tr $ | -775 Tr $ | -227 Tr $ | 577 Tr $ | -1,39 T $ | -241 Tr $ | |
| Hoạt động tài chính | ||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | 0 $ | 147 Tr $ | -153 Tr $ | 305 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 348 Tr $ | |
| Mua lại cổ phiếu | -2,99 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | 873 N $ | 89 Tr $ | 43,6 Tr $ | -5,19 Tr $ | 2,49 Tr $ | 0 $ | -4,04 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | -2,12 Tr $ | 612 Tr $ | 1,24 T $ | 301 Tr $ | 6,45 Tr $ | 68,4 Tr $ | 399 Tr $ | |
| Tổng hợp | ||||||||
| Thay đổi tiền thuần | -17 Tr $ | 490 Tr $ | 282 Tr $ | 455 Tr $ | 311 Tr $ | -341 Tr $ | 1,25 T $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | -191 Tr $ | 209 Tr $ | -208 Tr $ | 351 Tr $ | -298 Tr $ | 950 Tr $ | 1,06 T $ | |
| Thuế thu nhập đã nộp | 1,83 Tr $ | 1,53 Tr $ | 697 N $ | 1,89 Tr $ | 2,41 Tr $ | 674 N $ | 17,5 Tr $ | |
| Lãi vay đã trả | 0 $ | 0 $ | 4,26 Tr $ | 10,1 Tr $ | 23,2 Tr $ | 33,7 Tr $ | 12,8 Tr $ | |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chínhSố cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02