PerpEquities

Tài chính Oscar Health, Inc. (OSCR)

NYSE · Healthcare · Medical - Healthcare Plans · 2.305 nhân viên · CEO Mark Thomas Bertolini

Giá
30,37 $ -1,36%
Vốn hóa
7,87 T $
Giá trị doanh nghiệp
4,23 T $
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-08-07
Báo cáo kế tiếp
2026-11-05 EPS dự kiến -0,14 $
Doanh thu (TTM)15,3 T $+42,8% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)4,1%+5,3 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 624 Tr $
Lợi nhuận ròng (TTM)551 Tr $+441,6% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)4,33 T $+260,8% so với năm trướcCapex 38,6 Tr $
EPS pha loãng (TTM)1,40 $+284,2% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng8,12 T $+151,0% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
7,87 T $
EV 4,23 T $
Doanh thu
15,3 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+59%
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
3,6%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
17,8×
Dự phóng 15,7× (FY2026)
P/S
0,5×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
6,7×
TTM
Dòng tiền tự do
4,33 T $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
551 Tr $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
18,6 T $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2026-11-05
Doanh thu dự kiến 4,69 T $
Cổ tức
–
Không có cổ tức

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-08-06): doanh thu vượt 1,3%, EPS vượt 173,0%Doanh thu 4,79 T $ so với kỳ vọng 4,73 T $ (+1,3%); EPS 1,10 $ so với 0,40 $ (+173,0%).
  • Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 70,4% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '26 đạt 4,88 T $, so với mức trung bình 30,5% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 4,1% (TTM), +5,3 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 567,8% trong khi doanh thu tăng 42,8%.
  • Capex chiếm 0,3% doanh thu (năm trước 0,3%)Đã đầu tư 38,6 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+18,2% so với năm trước). Dòng tiền tự do 4,33 T $ = 787,1% lợi nhuận ròng.
  • Số cổ phiếu pha loãng tăng 23,4% trong một năm333 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 270 Tr.
  • Tiền ròng 8,12 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 8,56 T $, nợ gồm thuê tài sản 432 Tr $; năm trước tiền ròng 3,24 T $.

Quý gần nhất: Q2 '26

Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q2 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu4,88 T $2,86 T $+70,4%
Biên lợi nhuận gộp100,0%10,9%+89,1 điểm %
Lợi nhuận hoạt động383 Tr $-230 Tr $+266,2%
Biên lợi nhuận hoạt động7,8%-8,0%+15,9 điểm %
Lợi nhuận ròng362 Tr $-228 Tr $+258,4%
EPS pha loãng1,10 $-0,84 $+231,0%
Dòng tiền hoạt động2,05 T $509 Tr $+302,2%
Capex11,8 Tr $9,28 Tr $+26,8%
Dòng tiền tự do2,04 T $500 Tr $+307,3%
R&D0 $0 $–
Thù lao bằng cổ phiếu20,7 Tr $24,1 Tr $-14,3%

Công bố so với đồng thuận

2026-08-06
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu4,79 T $4,73 T $+1,3%
EPS (theo dự báo)1,10 $0,40 $+173,0%

Từ báo cáo ngày 2026-08-06 cho Q2 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
4,37 T $
Capex
-38,6 Tr $
Mua lại cổ phiếu
0 $
Cổ tức
0 $
Mua lại doanh nghiệp
0 $
Nợ phát hành ròng
348 Tr $
Thù lao bằng cổ phiếu
75,2 Tr $
Dòng tiền tự do
4,33 T $
Hoàn trả cổ đông / FCF
-0,0%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)17,8×122,2× 1/5 năm122,2× – 122,2×
EV / EBITDA6,7×11,9× 2/5 năm1,3× – 22,4×
EV / Doanh thu0,3×0,1× 4/5 năm0,1× – 0,2×
Giá / FCF1,8×2,8× 3/5 năm1,5× – 3,6×
Giá / Giá trị sổ sách4,5×2,2×0,6× – 3,9×
Tỷ suất FCF55,1%19,0%-14,8% – 67,2%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư23,0%-20,7%-39,1% – 2,7%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu38,5%-37,2%-68,1% – 2,5%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 37,43 $ (+23,2%)
khoảng 20,00 $ – 49,00 $ · xếp hạng Hold

Mua mạnh0
Mua4
Nắm giữ8
Bán1
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY202618,6 T $+59,3%1,93 $+214,4%15,7×6
FY202720,9 T $+11,9%2,39 $+23,4%12,7×6
FY202824,5 T $+17,6%2,89 $+20,9%10,5×6
FY202932,5 T $+32,4%4,02 $+39,3%7,6×3
FY203037,5 T $+15,4%4,85 $+20,6%6,3×2

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 215 số liệu mà Oscar Health, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accounts Payable and Accrued Liabilities, Current526 Tr $584 Tr $-10,0%650 Tr $432 Tr $+50,2%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current380 Tr $–––––
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current55,3 Tr $–––––
Accretion (Amortization) of Discounts and Premiums, Investments8,21 Tr $7,99 Tr $+2,7%29,8 Tr $26,9 Tr $+10,8%
Accrued Investment Income Receivable46,6 Tr $21,8 Tr $+113,8%20,2 Tr $19,8 Tr $+2,0%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment142 Tr $2025-12-31114 Tr $+24,1%142 Tr $114 Tr $+24,1%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-8,25 Tr $13,7 Tr $-160,1%18 Tr $-1,83 Tr $+1.086,9%
Additional Paid in Capital4,32 T $3,95 T $+9,2%4,26 T $3,87 T $+10,0%
Amortization of Debt Issuance Costs1,15 Tr $195 N $+488,7%1,63 Tr $778 N $+109,5%
Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount648 N70,2 Tr-99,1%47,7 Tr38,2 Tr+24,6%
Assets11,2 T $6,38 T $+75,9%6,33 T $4,84 T $+30,7%
Assets, Current9,37 T $4,31 T $+117,3%4,61 T $2,85 T $+62,1%
Assets, Fair Value Disclosure6,27 T $––2,74 T $2,54 T $+7,8%
Assumed Premiums Earned-679 N $15,6 Tr $-104,3%46,6 Tr $220 Tr $-78,8%
Benefits, Losses and Expenses4,49 T $3,09 T $+45,2%12,1 T $9,12 T $+32,6%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value4,08 T $2,6 T $+56,8%2,77 T $1,53 T $+81,7%
Cash and Cash Equivalents, Fair Value Disclosure189 Tr $––49,6 Tr $95,3 Tr $-48,0%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents4,1 T $2,62 T $+56,3%2,8 T $1,55 T $+80,8%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect-729 Tr $363 Tr $-300,8%1,25 T $-341 Tr $+467,6%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Noncontrolling Interest20 N $-130 N $+115,4%248 N $689 N $-64,0%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent349 Tr $-224 Tr $+255,4%-423 Tr $22,3 Tr $-1.998,5%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest349 Tr $-224 Tr $+255,4%-423 Tr $23 Tr $-1.940,5%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––3,06 Tr $2,22 Tr $+37,9%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––3,16 Tr $9,64 Tr $-67,3%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––97 N $7,42 Tr $-98,7%
Current Year Claims and Claims Adjustment Expense3,87 T $2,61 T $+48,1%10,3 T $7,61 T $+36,0%
Debt Securities, Available-for-sale6,08 T $2,78 T $+118,5%2,69 T $2,44 T $+10,2%
Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Gain, before Tax1,7 Tr $16,9 Tr $-90,0%18,6 Tr $7,98 Tr $+133,6%
Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Loss, before Tax10,2 Tr $2,72 Tr $+276,8%615 N $9,83 Tr $-93,7%
Debt Securities, Available-for-sale, Amortized Cost6,09 T $2,77 T $+119,9%2,67 T $2,44 T $+9,3%
Debt Securities, Available-for-Sale, Amortized Cost, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year 5 Through 1070,1 Tr $106 Tr $-33,8%82 Tr $0 $–
Debt Securities, Available-for-Sale, Amortized Cost, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year One Through Five1,53 T $1,73 T $-11,1%1,37 T $1,82 T $-24,4%
Debt Securities, Available-for-Sale, Amortized Cost, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Year One4,48 T $936 Tr $+378,7%1,21 T $623 Tr $+94,6%
Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, 12 Months or Longer19,8 Tr $0 $–40,8 Tr $47,7 Tr $-14,6%
Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, 12 Months or Longer, Accumulated Loss310 N $0 $–120 N $25 N $+380,0%
Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, 12 Months or Longer, Number of Positions2 security0 security–5 security6 security-16,7%
Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, Less than 12 Months3,32 T $760 Tr $+336,9%348 Tr $877 Tr $-60,4%
Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, Less than 12 Months, Accumulated Loss9,92 Tr $2,72 Tr $+265,4%495 N $9,8 Tr $-95,0%
Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, Less than 12 Months, Number of Positions605 security243 security+149,0%107 security301 security-64,5%
Debt Securities, Available-for-sale, Current4,48 T $938 Tr $+377,5%1,22 T $624 Tr $+94,8%
Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year 5 Through 1069,6 Tr $107 Tr $-34,9%82,8 Tr $0 $–
Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year One Through Five1,53 T $1,74 T $-12,0%1,39 T $1,81 T $-23,6%
Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Year One4,48 T $938 Tr $+377,5%1,22 T $624 Tr $+94,8%
Debt Securities, Available-for-sale, Noncurrent1,6 T $1,85 T $-13,3%1,47 T $1,82 T $-19,0%
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––38 N $73 N $-47,9%
Deferred Income Tax Expense (Benefit)-1,53 Tr $-36 N $-4.141,7%2,45 Tr $-2,34 Tr $+204,7%
Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit)–––2,41 Tr $-2,41 Tr $+200,0%
Deferred Tax Assets, Gross727 Tr $2025-12-31605 Tr $+20,1%727 Tr $605 Tr $+20,1%
Deferred Tax Assets, Net590 N $2025-12-313,04 Tr $-80,6%590 N $3,04 Tr $-80,6%
Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance30,2 Tr $2025-12-3114,1 Tr $+114,2%30,2 Tr $14,1 Tr $+114,2%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards624 Tr $2025-12-31525 Tr $+18,9%624 Tr $525 Tr $+18,9%
Deferred Tax Assets, Other14,1 Tr $2025-12-315,93 Tr $+138,5%14,1 Tr $5,93 Tr $+138,5%
Deferred Tax Assets, Property, Plant and Equipment0 $2025-12-317,97 Tr $-100,0%0 $7,97 Tr $-100,0%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Employee Bonuses6,41 Tr $2025-12-317,65 Tr $-16,2%6,41 Tr $7,65 Tr $-16,2%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Share-based Compensation Cost2,4 Tr $2025-12-312,82 Tr $-14,9%2,4 Tr $2,82 Tr $-14,9%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals, Policyholder Liabilities30,4 Tr $2025-12-3127,3 Tr $+11,3%30,4 Tr $27,3 Tr $+11,3%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals, Unearned Premiums Reserve7,59 Tr $2025-12-313,37 Tr $+125,1%7,59 Tr $3,37 Tr $+125,1%
Deferred Tax Assets, Valuation Allowance696 Tr $2025-12-31591 Tr $+17,9%696 Tr $591 Tr $+17,9%
Deferred Tax Liabilities, Gross29,6 Tr $2025-12-3111,1 Tr $+167,7%29,6 Tr $11,1 Tr $+167,7%
Deferred Tax Liabilities, Investments9,07 Tr $2025-12-315,13 Tr $+76,7%9,07 Tr $5,13 Tr $+76,7%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-02