Báo cáo lưu chuyển tiền tệ ON Semiconductor Corporation (ON)
NASDAQ · Technology · Semiconductors · 22.600 nhân viên · CEO Hassane S. El-Khoury
- Giá
- 71,67 $ -4,74%
- Vốn hóa
- 27,9 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 28,9 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-03
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-02 EPS dự kiến 0,88 $
Trong Q2 '26, ON Semiconductor Corporation (ON) tạo ra 460 Tr $ dòng tiền hoạt động, chi 34,3 Tr $ cho đầu tư vốn và giữ lại 425 Tr $ dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt 1,77 T $.
Lưu chuyển tiền tệ
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | Q3 '23 | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||||
| Lợi nhuận ròng | 583 Tr $ | 563 Tr $ | 454 Tr $ | 338 Tr $ | 403 Tr $ | 380 Tr $ | -485 Tr $ | 172 Tr $ | 255 Tr $ | 182 Tr $ | -32,9 Tr $ | 228 Tr $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 155 Tr $ | 160 Tr $ | 155 Tr $ | 160 Tr $ | 162 Tr $ | 167 Tr $ | 168 Tr $ | 156 Tr $ | 147 Tr $ | 215 Tr $ | 287 Tr $ | 141 Tr $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 31,1 Tr $ | 30,7 Tr $ | 33 Tr $ | 32,3 Tr $ | 32,7 Tr $ | 38,1 Tr $ | 33,9 Tr $ | 34,4 Tr $ | 38,2 Tr $ | 37,8 Tr $ | 37,3 Tr $ | 37,4 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | -79,4 Tr $ | -18,7 Tr $ | -48,6 Tr $ | -27,9 Tr $ | -45,6 Tr $ | -7,5 Tr $ | -13,7 Tr $ | -18,5 Tr $ | -80,9 Tr $ | -80,6 Tr $ | 2,7 Tr $ | -12,8 Tr $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | -140 Tr $ | -132 Tr $ | -98,9 Tr $ | -163 Tr $ | -95,2 Tr $ | -24,7 Tr $ | 463 Tr $ | -200 Tr $ | 45,3 Tr $ | 185 Tr $ | -201 Tr $ | -55,9 Tr $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 16,3 Tr $ | 7,5 Tr $ | 4,6 Tr $ | 23 Tr $ | 9,4 Tr $ | 27,4 Tr $ | 436 Tr $ | 40,1 Tr $ | 14,3 Tr $ | 16 Tr $ | 147 Tr $ | 122 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 567 Tr $ | 611 Tr $ | 499 Tr $ | 362 Tr $ | 466 Tr $ | 580 Tr $ | 602 Tr $ | 184 Tr $ | 419 Tr $ | 555 Tr $ | 239 Tr $ | 460 Tr $ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -433 Tr $ | -391 Tr $ | -234 Tr $ | -141 Tr $ | -174 Tr $ | -145 Tr $ | -148 Tr $ | -78,2 Tr $ | 226 Tr $ | -69,1 Tr $ | -21,9 Tr $ | -34,3 Tr $ | |
| Mua lại doanh nghiệp | 0 $ | -236 Tr $ | 100 N $ | 0 $ | -20,5 Tr $ | -6,8 Tr $ | -118 Tr $ | 6,7 Tr $ | 118 Tr $ | -7 Tr $ | 1 Tr $ | -13 Tr $ | |
| Mua các khoản đầu tư | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -450 Tr $ | -300 Tr $ | -300 Tr $ | -250 Tr $ | -300 Tr $ | -250 Tr $ | -250 Tr $ | -300 Tr $ | -350 Tr $ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 12,7 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 450 Tr $ | 750 Tr $ | 300 Tr $ | 250 Tr $ | 150 Tr $ | 250 Tr $ | 300 Tr $ | 400 Tr $ | |
| Đầu tư khác | 13,1 Tr $ | 242 Tr $ | -1,5 Tr $ | 200 N $ | 12,7 Tr $ | -450 Tr $ | 200 N $ | -200 N $ | -395 Tr $ | 25,4 Tr $ | 4,2 Tr $ | 4,6 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -407 Tr $ | -385 Tr $ | -235 Tr $ | -591 Tr $ | -31,9 Tr $ | -152 Tr $ | -215 Tr $ | -122 Tr $ | -151 Tr $ | -50,7 Tr $ | -16,7 Tr $ | 7,3 Tr $ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | -1,8 Tr $ | -125 Tr $ | -900 N $ | -500 N $ | -400 N $ | -400 N $ | -400 N $ | -400 N $ | -400 N $ | -376 Tr $ | -100 N $ | 1,47 T $ | |
| Mua lại cổ phiếu | -99,9 Tr $ | -300 Tr $ | -100 Tr $ | -150 Tr $ | -200 Tr $ | -204 Tr $ | -300 Tr $ | -302 Tr $ | -325 Tr $ | -450 Tr $ | -346 Tr $ | -345 Tr $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | -6,3 Tr $ | -13,3 Tr $ | -37,5 Tr $ | -7,7 Tr $ | -3,1 Tr $ | -4,4 Tr $ | -22,4 Tr $ | -2,7 Tr $ | -2,8 Tr $ | -3,7 Tr $ | -26,9 Tr $ | -723 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | -101 Tr $ | -432 Tr $ | -131 Tr $ | -153 Tr $ | -197 Tr $ | -203 Tr $ | -318 Tr $ | -300 Tr $ | -322 Tr $ | -824 Tr $ | -366 Tr $ | 1,04 T $ | |
| Tổng hợp | |||||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | -500 N $ | 400 N $ | -900 N $ | -2,2 Tr $ | 2,4 Tr $ | -3,7 Tr $ | 2 Tr $ | 1,9 Tr $ | -900 N $ | -4,9 Tr $ | -300 N $ | -300 N $ | |
| Thay đổi tiền thuần | 57,6 Tr $ | -206 Tr $ | 132 Tr $ | -384 Tr $ | 239 Tr $ | 221 Tr $ | 71,8 Tr $ | -236 Tr $ | -55,6 Tr $ | -325 Tr $ | -144 Tr $ | 1,51 T $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | 134 Tr $ | 457 Tr $ | 265 Tr $ | 221 Tr $ | 292 Tr $ | 435 Tr $ | 455 Tr $ | 106 Tr $ | 645 Tr $ | 485 Tr $ | 217 Tr $ | 425 Tr $ | |
| Thuế thu nhập đã nộp | 99,8 Tr $ | 0 $ | 23,6 Tr $ | 221 Tr $ | 49,2 Tr $ | 53,4 Tr $ | 21,5 Tr $ | 65 Tr $ | 17,4 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Lãi vay đã trả | 23,9 Tr $ | 0 $ | 24,3 Tr $ | 7 Tr $ | 22,2 Tr $ | 9,2 Tr $ | 23,2 Tr $ | 6,1 Tr $ | 23,9 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||
| Lợi nhuận ròng | 185 Tr $ | 813 Tr $ | 630 Tr $ | 214 Tr $ | 236 Tr $ | 1,01 T $ | 1,9 T $ | 2,19 T $ | 1,57 T $ | 121 Tr $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 364 Tr $ | 482 Tr $ | 509 Tr $ | 593 Tr $ | 625 Tr $ | 597 Tr $ | 552 Tr $ | 610 Tr $ | 643 Tr $ | 686 Tr $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 56,1 Tr $ | 69,8 Tr $ | 78,3 Tr $ | 79,4 Tr $ | 67,7 Tr $ | 101 Tr $ | 101 Tr $ | 121 Tr $ | 136 Tr $ | 0 $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | -38,1 Tr $ | -348 Tr $ | 69,2 Tr $ | 11,2 Tr $ | -123 Tr $ | 62,4 Tr $ | 3,1 Tr $ | -128 Tr $ | -130 Tr $ | -194 Tr $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | 23 Tr $ | -27 Tr $ | -69,7 Tr $ | -267 Tr $ | 1,3 Tr $ | -58,9 Tr $ | -250 Tr $ | -863 Tr $ | -382 Tr $ | 493 Tr $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | -8,5 Tr $ | 105 Tr $ | 57,8 Tr $ | 63,8 Tr $ | 76,4 Tr $ | 69,3 Tr $ | 324 Tr $ | 51,7 Tr $ | 64,4 Tr $ | 654 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 581 Tr $ | 1,09 T $ | 1,27 T $ | 695 Tr $ | 884 Tr $ | 1,78 T $ | 2,63 T $ | 1,98 T $ | 1,91 T $ | 1,76 T $ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -213 Tr $ | -388 Tr $ | -515 Tr $ | -535 Tr $ | -384 Tr $ | -492 Tr $ | -1,04 T $ | -1,54 T $ | -694 Tr $ | -341 Tr $ | |
| Mua lại doanh nghiệp | -2,18 T $ | 19,2 Tr $ | -87,1 Tr $ | -883 Tr $ | 21,5 Tr $ | -392 Tr $ | 261 Tr $ | -236 Tr $ | -20,5 Tr $ | -92,3 Tr $ | |
| Mua các khoản đầu tư | 0 $ | -1,6 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -48,9 Tr $ | -18 Tr $ | 0 $ | -1,05 T $ | -1,05 T $ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 4,2 Tr $ | 28,8 Tr $ | 33,5 Tr $ | 750 Tr $ | 950 Tr $ | |
| Đầu tư khác | -43,5 Tr $ | 5,1 Tr $ | 53 Tr $ | -93,5 Tr $ | -91,5 Tr $ | 14 Tr $ | 59,1 Tr $ | 4 Tr $ | 4,7 Tr $ | -5 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -2,43 T $ | -365 Tr $ | -549 Tr $ | -1,51 T $ | -454 Tr $ | -915 Tr $ | -705 Tr $ | -1,74 T $ | -1,01 T $ | -539 Tr $ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | 2,26 T $ | -734 Tr $ | -287 Tr $ | 810 Tr $ | -166 Tr $ | -483 Tr $ | -41,5 Tr $ | 106 Tr $ | -2,2 Tr $ | -377 Tr $ | |
| Mua lại cổ phiếu | 0 $ | -25 Tr $ | -315 Tr $ | -139 Tr $ | -65,4 Tr $ | 0 $ | -260 Tr $ | -564 Tr $ | -654 Tr $ | -1,38 T $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | -23,4 Tr $ | -179 Tr $ | -33,8 Tr $ | -75,4 Tr $ | -36,3 Tr $ | -204 Tr $ | -91,6 Tr $ | -497 Tr $ | -52,7 Tr $ | -31,6 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | 2,26 T $ | -811 Tr $ | -605 Tr $ | 623 Tr $ | -244 Tr $ | -569 Tr $ | -370 Tr $ | -687 Tr $ | -684 Tr $ | -1,76 T $ | |
| Tổng hợp | |||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | -800 N $ | 2,3 Tr $ | 300 N $ | 200 N $ | 600 N $ | -1,3 Tr $ | -2,4 Tr $ | -1,1 Tr $ | -4,4 Tr $ | -1,9 Tr $ | |
| Thay đổi tiền thuần | 411 Tr $ | -78,9 Tr $ | 121 Tr $ | -193 Tr $ | 187 Tr $ | 296 Tr $ | 1,56 T $ | -448 Tr $ | 208 Tr $ | -544 Tr $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | 368 Tr $ | 707 Tr $ | 759 Tr $ | 60,1 Tr $ | 401 Tr $ | 1,29 T $ | 1,6 T $ | 438 Tr $ | 1,21 T $ | 1,42 T $ | |
| Thuế thu nhập đã nộp | 27,3 Tr $ | 67,8 Tr $ | 53,2 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 88,2 Tr $ | 443 Tr $ | 428 Tr $ | 348 Tr $ | 0 $ | |
| Lãi vay đã trả | 107 Tr $ | 92,1 Tr $ | 80 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 96,9 Tr $ | 80,7 Tr $ | 73,2 Tr $ | 62,7 Tr $ | 0 $ | |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chínhSố cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-07-03, 10-Q 2026-04-03, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-10-03, 10-Q 2025-07-04, 10-Q 2025-04-04, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-27, 10-Q 2024-06-28
Dữ liệu tính đến 2026-11-02