Tài chính ON Semiconductor Corporation (ON)
NASDAQ · Technology · Semiconductors · 22.600 nhân viên · CEO Hassane S. El-Khoury
- Giá
- 71,67 $ -4,74%
- Vốn hóa
- 27,9 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 28,9 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-03
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-02 EPS dự kiến 0,88 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 27,9 T $ EV 28,9 T $
- Doanh thu
- 6,2 T $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- +9% Đồng thuận FY2026
- Biên lợi nhuận ròng
- 10,2% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- 45,4× Dự phóng 22,4× (FY2026)
- P/S
- 4,5× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- 18,7× TTM
- Dòng tiền tự do
- 1,77 T $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- 630 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 6,56 T $ Đồng thuận FY2026
- Lợi nhuận
- 2026-11-02 Doanh thu dự kiến 1,71 T $
- Cổ tức
- – Không có cổ tức
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-08-03): doanh thu vượt 0,9%, EPS vượt 3,5%Doanh thu 1,6 T $ so với kỳ vọng 1,59 T $ (+0,9%); EPS 0,74 $ so với 0,72 $ (+3,5%).
- Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 9,2% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '26 đạt 1,6 T $, so với mức trung bình -8,5% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động 11,7% (TTM), +4,3 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 52,5% trong khi doanh thu tăng -3,1%.
- Capex chiếm 1,6% doanh thu (năm trước 8,5%)Đã đầu tư 101 Tr $ trong 4 quý gần nhất (-81,6% so với năm trước). Dòng tiền tự do 1,77 T $ = 281,3% lợi nhuận ròng.
- Hoàn trả 1,47 T $ cho cổ đông = 82,7% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 1,47 T $ (năm trước 1,01 T $), cổ tức 0 $, thù lao bằng cổ phiếu 151 Tr $ (TTM).
- Số cổ phiếu pha loãng giảm 2,5% trong một năm404 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 415 Tr.
- Nợ ròng 618 Tr $Tiền + đầu tư ngắn hạn 3,86 T $, nợ gồm thuê tài sản 4,48 T $; năm trước nợ ròng 548 Tr $.
Quý gần nhất: Q2 '26
Quý kết thúc ngày 2026-07-03. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q2 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 1,6 T $ | 1,47 T $ | +9,2% |
| Biên lợi nhuận gộp | 38,4% | 37,6% | +0,9 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | 259 Tr $ | 193 Tr $ | +33,7% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | 16,1% | 13,2% | +3,0 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | 227 Tr $ | 170 Tr $ | +33,2% |
| EPS pha loãng | 0,56 $ | 0,41 $ | +36,6% |
| Dòng tiền hoạt động | 460 Tr $ | 184 Tr $ | +149,4% |
| Capex | 34,3 Tr $ | 78,2 Tr $ | -56,1% |
| Dòng tiền tự do | 425 Tr $ | 106 Tr $ | +300,9% |
| R&D | 141 Tr $ | 144 Tr $ | -2,1% |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 37,4 Tr $ | 34,4 Tr $ | +8,7% |
Công bố so với đồng thuận
2026-08-03| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 1,6 T $ | 1,59 T $ | +0,9% |
| EPS (theo dự báo) | 0,74 $ | 0,72 $ | +3,5% |
Từ báo cáo ngày 2026-08-03 cho Q2 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q2 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Power Solutions Group | 829 Tr $ | +18,7% | 51,7% | – | – | |
| Analog Solutions Group | 546 Tr $ | -1,8% | 34,0% | – | – | |
| Intelligent Sensing Group | 229 Tr $ | +6,6% | 14,3% | – | – |
Doanh thu theo khu vực
tỷ trọng trong tổng| Phân khúc | Q2 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Other Geographical Areas | 118 Tr $ | -3,9% | 100,0% | – | – |
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- 1,67 T $
- Capex
- 101 Tr $
- Mua lại cổ phiếu
- -1,47 T $
- Cổ tức
- 0 $
- Mua lại doanh nghiệp
- 98,5 Tr $
- Nợ phát hành ròng
- 1,1 T $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 151 Tr $
- Dòng tiền tự do
- 1,77 T $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- 82,7%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | 45,4× | 52,6× | 14,2× – 186,7× |
| EV / EBITDA | 18,7× | 14,8× | 9,1× – 26,5× |
| EV / Doanh thu | 4,7× | 4,0× | 3,3× – 4,5× |
| Giá / FCF | 15,7× | 31,9× | 15,7× – 82,1× |
| Giá / Giá trị sổ sách | 3,9× | 4,3× | 2,9× – 6,3× |
| Tỷ suất FCF | 6,4% | 4,5% | 1,2% – 6,4% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | 5,2% | 12,7% | 0,7% – 18,9% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 8,4% | 20,1% | 1,6% – 30,7% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 100,00 $ (+39,5%)
khoảng 62,00 $ – 150,00 $ · xếp hạng Buy
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2026 | 6,56 T $ | +9,3% | 3,20 $ | +1.004,4% | 22,4× | 20 |
| FY2027 | 7,41 T $ | +13,0% | 4,52 $ | +41,2% | 15,8× | 21 |
| FY2028 | 8,41 T $ | +13,5% | 5,87 $ | +29,7% | 12,2× | 11 |
| FY2029 | 9,74 T $ | +15,8% | 7,28 $ | +24,1% | 9,8× | 4 |
| FY2030 | 10,8 T $ | +11,0% | 9,00 $ | +23,6% | 8,0× | 4 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 317 số liệu mà ON Semiconductor Corporation gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Accounts Payable, Current | 498 Tr $ | 474 Tr $ | +5,1% | 572 Tr $ | 575 Tr $ | -0,4% |
| Accrued Liabilities, Current | 801 Tr $ | 790 Tr $ | +1,4% | 715 Tr $ | 760 Tr $ | -5,9% |
| Accrued Salaries, Current | 177 Tr $2025-12-31 | 135 Tr $ | +31,8% | 177 Tr $ | 135 Tr $ | +31,8% |
| Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment | 4,17 T $2025-12-31 | 3,96 T $ | +5,4% | 4,17 T $ | 3,96 T $ | +5,4% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | -67,1 Tr $ | -50,4 Tr $ | -33,1% | -55,5 Tr $ | -62,4 Tr $ | +11,1% |
| Additional Paid in Capital | 5,63 T $ | 5,45 T $ | +3,3% | 5,54 T $ | 5,37 T $ | +3,1% |
| Amortization of Debt Discount (Premium) | 3,8 Tr $ | 2,8 Tr $ | +35,7% | 11,4 Tr $ | 11,1 Tr $ | +2,7% |
| Amortization of Intangible Assets | 10,5 Tr $ | 11 Tr $ | -4,5% | 44,4 Tr $ | 52 Tr $ | -14,6% |
| Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount | 0 | 2,4 Tr | -100,0% | 1,4 Tr | 500 N | +180,0% |
| APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition | 37,4 Tr $ | 34,4 Tr $ | +8,7% | 144 Tr $ | 136 Tr $ | +6,0% |
| Asset Impairment Charges | 16,3 Tr $ | 40,6 Tr $ | -59,9% | 496 Tr $ | 37,8 Tr $ | +1.212,2% |
| Assets | 13,5 T $ | 13,1 T $ | +2,7% | 12,5 T $ | 14,1 T $ | -11,1% |
| Assets for Plan Benefits, Defined Benefit Plan | 29,6 Tr $ | 25,4 Tr $ | +16,5% | 14,7 Tr $2021-12-31 | 9 Tr $ | +63,3% |
| Assets Held-for-sale, Not Part of Disposal Group | 31,4 Tr $ | 63,5 Tr $ | -50,6% | 25 Tr $ | 5,3 Tr $ | +371,7% |
| Assets, Current | 7,28 T $ | 6,35 T $ | +14,6% | 5,82 T $ | 6,75 T $ | -13,8% |
| Buildings and Improvements, Gross | – | – | – | 861 Tr $2019-12-31 | 820 Tr $ | +4,9% |
| Business Combination Recognized Identifiable Assets Acquired and Liabilities Assumed, Deferred Tax Assets | 11 Tr $2025-10-27 | – | – | 11 Tr $2025-10-27 | – | – |
| Business Combination, Acquisition Related Costs | – | – | – | 3,7 Tr $ | 13,1 Tr $ | -71,8% |
| Business Combination, Contingent Consideration, Liability | 113 Tr $ | – | – | 230 Tr $2021-12-31 | – | – |
| Business Combination, Contingent Consideration, Liability, Current | 58,6 Tr $ | – | – | – | – | – |
| Business Combination, Contingent Consideration, Liability, Noncurrent | 54,5 Tr $ | – | – | – | – | – |
| Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid | -6,5 Tr $ | -4,4 Tr $ | -47,7% | 84,1 Tr $ | 210 Tr $ | -60,0% |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 3,51 T $ | 2,53 T $ | +39,1% | 2,15 T $ | 2,69 T $ | -20,2% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 3,52 T $ | 2,53 T $ | +39,0% | 2,15 T $ | 2,69 T $ | -20,2% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | 1,51 T $ | -236 Tr $ | +741,3% | -544 Tr $ | 208 Tr $ | -361,2% |
| Common Stock, Par or Stated Value Per Share | 0,01 $ | 0,01 $ | 0,0% | 0,01 $ | 0,01 $ | 0,0% |
| Common Stock, Shares Authorized | 1,25 T | 1,25 T | 0,0% | 1,25 T | 1,25 T | 0,0% |
| Common Stock, Shares, Issued | 627 Tr | 624 Tr | +0,4% | 625 Tr | 623 Tr | +0,4% |
| Common Stock, Shares, Outstanding | 389 Tr | 411 Tr | -5,3% | 397 Tr | 423 Tr | -6,2% |
| Common Stock, Value, Issued | 6,3 Tr $ | 6,2 Tr $ | +1,6% | 6,2 Tr $ | 6,2 Tr $ | 0,0% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Noncontrolling Interest | 700 N $ | 1,4 Tr $ | -50,0% | 2,6 Tr $ | 1,8 Tr $ | +44,4% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | 221 Tr $ | 176 Tr $ | +25,5% | 128 Tr $ | 1,56 T $ | -91,8% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest | 222 Tr $ | 178 Tr $ | +24,9% | 131 Tr $ | 1,56 T $ | -91,6% |
| Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss, Current | 45,6 Tr $ | 45,2 Tr $ | +0,9% | 47,4 Tr $ | 39,9 Tr $ | +18,8% |
| Contract with Customer, Liability | 76 Tr $ | 185 Tr $ | -58,8% | 122 Tr $ | 219 Tr $ | -44,5% |
| Contract with Customer, Liability, Current | 45,3 Tr $ | 103 Tr $ | -55,8% | 51,8 Tr $ | 98,2 Tr $ | -47,3% |
| Contract with Customer, Liability, Noncurrent | 30,7 Tr $ | 82 Tr $ | -62,6% | 69,8 Tr $ | 121 Tr $ | -42,3% |
| Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized | 12,9 Tr $ | 24,4 Tr $ | -47,1% | – | – | – |
| Cost of Revenue | 987 Tr $ | 917 Tr $ | +7,7% | 4,01 T $ | 3,87 T $ | +3,8% |
| Current Federal Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 110 Tr $ | 277 Tr $ | -60,2% |
| Current Foreign Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 59,5 Tr $ | 52 Tr $ | +14,4% |
| Current Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 178 Tr $ | 349 Tr $ | -48,9% |
| Current State and Local Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 8,7 Tr $ | 20,4 Tr $ | -57,4% |
| Debt and Lease Obligation | 1,6 Tr $ | 900 N $ | +77,8% | 900 N $ | 900 N $ | 0,0% |
| Debt Instrument, Unamortized Discount | 1,9 Tr $ | 2,9 Tr $ | -34,5% | 2,5 Tr $ | 3,4 Tr $ | -26,5% |
| Debt Issuance Costs, Net | 43,6 Tr $ | 26,3 Tr $ | +65,8% | 21,9 Tr $ | 30,6 Tr $ | -28,4% |
| Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -177 Tr $ | -58,2 Tr $ | -204,5% |
| Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 13,7 Tr $ | -9,9 Tr $ | +238,4% |
| Deferred Income Tax Assets, Net | 1,01 T $ | 755 Tr $ | +34,4% | 929 Tr $ | 730 Tr $ | +27,3% |
| Deferred Income Tax Liabilities, Net | 46,8 Tr $ | 39,9 Tr $ | +17,3% | 41,7 Tr $ | 37,6 Tr $ | +10,9% |
| Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -7,1 Tr $ | -18,1 Tr $ | +60,8% |
| Deferred Tax Asset, Interest Carryforward | 300 N $2025-12-31 | 4,4 Tr $ | -93,2% | 300 N $ | 4,4 Tr $ | -93,2% |
| Deferred Tax Assets, in Process Research and Development | 566 Tr $2025-12-31 | 524 Tr $ | +8,1% | 566 Tr $ | 524 Tr $ | +8,1% |
| Deferred Tax Assets, Inventory | 151 Tr $2025-12-31 | 116 Tr $ | +30,5% | 151 Tr $ | 116 Tr $ | +30,5% |
| Deferred Tax Assets, Net | 887 Tr $2025-12-31 | 692 Tr $ | +28,2% | 887 Tr $ | 692 Tr $ | +28,2% |
| Deferred Tax Assets, Other | 12,3 Tr $2025-12-31 | 21 Tr $ | -41,4% | 12,3 Tr $ | 21 Tr $ | -41,4% |
| Deferred Tax Assets, Property, Plant and Equipment | 20,7 Tr $2025-12-31 | – | – | 20,7 Tr $ | – | – |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Pensions | – | – | – | 200 N $2024-12-31 | 5,8 Tr $ | -96,6% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Share-based Compensation Cost | 10,1 Tr $2025-12-31 | 10,4 Tr $ | -2,9% | 10,1 Tr $ | 10,4 Tr $ | -2,9% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals | 109 Tr $2025-12-31 | 61,7 Tr $ | +76,2% | 109 Tr $ | 61,7 Tr $ | +76,2% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-07-03, 10-Q 2026-04-03, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-10-03, 10-Q 2025-07-04, 10-Q 2025-04-04, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-27, 10-Q 2024-06-28
Dữ liệu tính đến 2026-11-02