Báo cáo kết quả kinh doanh Nu Holdings Ltd. (NUSTOCK)
NYSE · Financial Services · Banks - Regional · 8.037 nhân viên · CEO David Velez Osorno
- Giá
- 11,61 $ -3,65%
- Vốn hóa
- 56,1 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 78,5 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-13
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-12
Nu Holdings Ltd. (NUSTOCK) báo cáo doanh thu 5,52 T $ cho Q2 '26 (+49,9% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 1,24 T $ (22,4% doanh thu) và lợi nhuận ròng 1,06 T $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 19,4 T $.
Báo cáo kết quả kinh doanh
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | Q3 '23 | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 2,14 T $ | 2,3 T $ | 2,64 T $ | 2,75 T $ | 2,86 T $ | 2,86 T $ | 3,25 T $ | 3,68 T $ | 4,17 T $ | 4,7 T $ | 4,98 T $ | 5,52 T $ | |
| Giá vốn hàng bán | 1,22 T $ | 1,2 T $ | 1,49 T $ | 1,42 T $ | 1,54 T $ | 1,55 T $ | 1,87 T $ | 2,04 T $ | 2,23 T $ | 2,62 T $ | 2,98 T $ | 3,02 T $ | |
| Lợi nhuận gộp | 915 Tr $ | 1,1 T $ | 1,15 T $ | 1,33 T $ | 1,32 T $ | 1,31 T $ | 1,38 T $ | 1,64 T $ | 1,95 T $ | 2,09 T $ | 2 T $ | 2,5 T $ | |
| Bán hàng & tiếp thị | 46,5 Tr $ | 71,3 Tr $ | 46,8 Tr $ | 47,8 Tr $ | 99,8 Tr $ | 22,3 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 392 Tr $ | 261 Tr $ | 316 Tr $ | 320 Tr $ | 276 Tr $ | 311 Tr $ | 123 Tr $ | 133 Tr $ | 148 Tr $ | 198 Tr $ | 194 Tr $ | 206 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 65,2 Tr $ | 207 Tr $ | 206 Tr $ | 232 Tr $ | 223 Tr $ | 205 Tr $ | 458 Tr $ | 627 Tr $ | 681 Tr $ | 810 Tr $ | 852 Tr $ | 1,05 T $ | |
| Chi phí hoạt động | 503 Tr $ | 540 Tr $ | 569 Tr $ | 600 Tr $ | 599 Tr $ | 538 Tr $ | 582 Tr $ | 761 Tr $ | 829 Tr $ | 1,01 T $ | 1,05 T $ | 1,26 T $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | 412 Tr $ | 560 Tr $ | 579 Tr $ | 725 Tr $ | 724 Tr $ | 767 Tr $ | 795 Tr $ | 879 Tr $ | 1,12 T $ | 1,08 T $ | 954 Tr $ | 1,24 T $ | |
| Thu nhập lãi | 1,73 T $ | 1,95 T $ | 2,28 T $ | 2,38 T $ | 2,47 T $ | 2,49 T $ | 2,73 T $ | 3,13 T $ | 3,58 T $ | 2,59 T $ | 3,91 T $ | 4,39 T $ | |
| Chi phí lãi vay | 538 Tr $ | 606 Tr $ | 661 Tr $ | 665 Tr $ | 761 Tr $ | 748 Tr $ | 896 Tr $ | 1,03 T $ | 1,28 T $ | 1,38 T $ | 1,27 T $ | 1,56 T $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -3,69 Tr $ | -1,03 Tr $ | -4,66 Tr $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 3,69 Tr $ | 1,03 Tr $ | 4,66 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | 412 Tr $ | 560 Tr $ | 579 Tr $ | 725 Tr $ | 724 Tr $ | 767 Tr $ | 795 Tr $ | 879 Tr $ | 1,12 T $ | 1,08 T $ | 955 Tr $ | 1,24 T $ | |
| Thuế thu nhập | 109 Tr $ | 199 Tr $ | 200 Tr $ | 238 Tr $ | 170 Tr $ | 215 Tr $ | 238 Tr $ | 242 Tr $ | 334 Tr $ | 183 Tr $ | 82,9 Tr $ | 175 Tr $ | |
| Lợi nhuận ròng | 303 Tr $ | 361 Tr $ | 379 Tr $ | 487 Tr $ | 553 Tr $ | 553 Tr $ | 557 Tr $ | 637 Tr $ | 782 Tr $ | 892 Tr $ | 872 Tr $ | 1,06 T $ | |
| EPS (cơ bản) | 0,06 $ | 0,08 $ | 0,08 $ | 0,10 $ | 0,12 $ | 0,11 $ | 0,12 $ | 0,13 $ | 0,16 $ | 0,18 $ | 0,18 $ | 0,22 $ | |
| EPS (pha loãng) | 0,06 $ | 0,07 $ | 0,08 $ | 0,10 $ | 0,11 $ | 0,11 $ | 0,11 $ | 0,13 $ | 0,16 $ | 0,18 $ | 0,18 $ | 0,22 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 4,75 T | 4,75 T | 4,77 T | 4,79 T | 4,8 T | 4,81 T | 4,82 T | 4,83 T | 4,84 T | 4,83 T | 4,86 T | 4,86 T | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 4,86 T | 4,86 T | 4,89 T | 4,88 T | 4,89 T | 4,81 T | 4,89 T | 4,9 T | 4,91 T | 4,91 T | 4,91 T | 4,9 T | |
| Khấu hao & phân bổ | 19,2 Tr $ | 16,5 Tr $ | 18,5 Tr $ | 18,3 Tr $ | 19,3 Tr $ | 21,1 Tr $ | 21,3 Tr $ | 23,1 Tr $ | 25,6 Tr $ | 28 Tr $ | 34,4 Tr $ | 42,4 Tr $ | |
| EBITDA | 431 Tr $ | 576 Tr $ | 597 Tr $ | 744 Tr $ | 743 Tr $ | 789 Tr $ | 816 Tr $ | 902 Tr $ | 1,14 T $ | 1,11 T $ | 990 Tr $ | 1,28 T $ |
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 253 Tr $ | 469 Tr $ | 575 Tr $ | 1,51 T $ | 4,52 T $ | 7,67 T $ | 11,1 T $ | 15,9 T $ | |
| Giá vốn hàng bán | 164 Tr $ | 285 Tr $ | 385 Tr $ | 848 Tr $ | 2,95 T $ | 4,32 T $ | 6 T $ | 8,76 T $ | |
| Lợi nhuận gộp | 89,3 Tr $ | 184 Tr $ | 190 Tr $ | 665 Tr $ | 1,57 T $ | 3,35 T $ | 5,1 T $ | 7,12 T $ | |
| Bán hàng & tiếp thị | 6,46 Tr $ | 41,8 Tr $ | 19,4 Tr $ | 79,6 Tr $ | 136 Tr $ | 147 Tr $ | 217 Tr $ | 0 $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 75,9 Tr $ | 156 Tr $ | 245 Tr $ | 580 Tr $ | 1,29 T $ | 991 Tr $ | 1,22 T $ | 602 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 40,4 Tr $ | 116 Tr $ | 119 Tr $ | 175 Tr $ | 447 Tr $ | 670 Tr $ | 866 Tr $ | 2,65 T $ | |
| Chi phí hoạt động | 123 Tr $ | 314 Tr $ | 384 Tr $ | 835 Tr $ | 1,88 T $ | 1,81 T $ | 2,31 T $ | 3,25 T $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | -33,4 Tr $ | -129 Tr $ | -193 Tr $ | -170 Tr $ | -309 Tr $ | 1,54 T $ | 2,8 T $ | 3,87 T $ | |
| Thu nhập lãi | 162 Tr $ | 338 Tr $ | 383 Tr $ | 1,05 T $ | 3,56 T $ | 6,44 T $ | 9,63 T $ | 12 T $ | |
| Chi phí lãi vay | 45,4 Tr $ | 110 Tr $ | 215 Tr $ | 367 Tr $ | 1,55 T $ | 2,04 T $ | 2,83 T $ | 4,58 T $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -3,69 Tr $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 3,69 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | -33,4 Tr $ | -129 Tr $ | -193 Tr $ | -170 Tr $ | -309 Tr $ | 1,54 T $ | 2,8 T $ | 3,87 T $ | |
| Thuế thu nhập | -4,82 Tr $ | -36,8 Tr $ | -21,7 Tr $ | -4,83 Tr $ | 55,7 Tr $ | 509 Tr $ | 823 Tr $ | 997 Tr $ | |
| Lợi nhuận ròng | -28,6 Tr $ | -92,5 Tr $ | -171 Tr $ | -165 Tr $ | -365 Tr $ | 1,03 T $ | 1,97 T $ | 2,87 T $ | |
| EPS (cơ bản) | -0,01 $ | -0,02 $ | -0,04 $ | -0,04 $ | -0,08 $ | 0,22 $ | 0,41 $ | 0,59 $ | |
| EPS (pha loãng) | -0,01 $ | -0,02 $ | -0,04 $ | -0,04 $ | -0,08 $ | 0,21 $ | 0,40 $ | 0,58 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 4,61 T | 4,61 T | 4,61 T | 4,61 T | 4,68 T | 4,74 T | 4,79 T | 4,83 T | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 4,61 T | 4,61 T | 4,61 T | 4,61 T | 4,68 T | 4,86 T | 4,89 T | 4,91 T | |
| Khấu hao & phân bổ | 1,07 Tr $ | 5,07 Tr $ | 7,43 Tr $ | 17,3 Tr $ | 35,6 Tr $ | 62,9 Tr $ | 77,1 Tr $ | 98 Tr $ | |
| EBITDA | -32,3 Tr $ | -124 Tr $ | -186 Tr $ | -153 Tr $ | -273 Tr $ | 1,6 T $ | 2,87 T $ | 3,97 T $ |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýBiên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty.
Dữ liệu tính đến 2026-11-02