PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh Nucor Corporation (NUE)

NYSE · Basic Materials · Steel · 33.000 nhân viên · CEO Leon J. Topalian

Giá
273,87 $ -0,52%
Vốn hóa
62,1 T $
Giá trị doanh nghiệp
65,8 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-10-26
Báo cáo kế tiếp
2027-01-25 EPS dự kiến 5,62 $

Nucor Corporation (NUE) báo cáo doanh thu 11,2 T $ cho Q3 '26 (+32,0% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 1,87 T $ (16,6% doanh thu) và lợi nhuận ròng 1,32 T $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 38,8 T $.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26
Doanh thu7,7 T $8,14 T $8,08 T $7,44 T $7,08 T $7,83 T $8,46 T $8,52 T $7,69 T $9,5 T $10,4 T $11,2 T $
Giá vốn hàng bán6,31 T $6,61 T $6,88 T $6,69 T $6,45 T $7,23 T $7,23 T $7,33 T $6,83 T $8 T $8,36 T $8,92 T $
Lợi nhuận gộp1,39 T $1,52 T $1,19 T $758 Tr $627 Tr $605 Tr $1,22 T $1,19 T $862 Tr $1,5 T $2,03 T $2,33 T $
Quản lý chung & hành chính0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $444 Tr $
Chi phí hoạt động khác0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $17 Tr $
Chi phí hoạt động355 Tr $345 Tr $294 Tr $244 Tr $240 Tr $281 Tr $304 Tr $300 Tr $334 Tr $378 Tr $405 Tr $461 Tr $
Lợi nhuận hoạt động1,04 T $1,18 T $900 Tr $514 Tr $387 Tr $324 Tr $919 Tr $888 Tr $528 Tr $1,12 T $1,63 T $1,87 T $
Thu nhập lãi89,5 Tr $81 Tr $69 Tr $58 Tr $49,5 Tr $37 Tr $30 Tr $23 Tr $21 Tr $20 Tr $24 Tr $0 $
Chi phí lãi vay59,2 Tr $43 Tr $67 Tr $65 Tr $52,3 Tr $51 Tr $49 Tr $38 Tr $32 Tr $39 Tr $36 Tr $7 Tr $
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)-288 Tr $-90 Tr $-65 Tr $60 Tr $-55,5 Tr $-12 Tr $-29 Tr $-33 Tr $-5 Tr $-12 Tr $-32 Tr $-9 Tr $
Tổng thu nhập ngoài hoạt động39,4 Tr $47 Tr $-2 Tr $-125 Tr $3,26 Tr $-39 Tr $-20 Tr $-5 Tr $-27 Tr $-27 Tr $-4 Tr $2 Tr $
Lợi nhuận trước thuế1,08 T $1,23 T $898 Tr $389 Tr $390 Tr $285 Tr $899 Tr $883 Tr $501 Tr $1,1 T $1,63 T $1,87 T $
Thuế thu nhập205 Tr $266 Tr $186 Tr $86 Tr $45 Tr $59 Tr $193 Tr $200 Tr $78 Tr $226 Tr $345 Tr $394 Tr $
Lợi nhuận ròng785 Tr $845 Tr $645 Tr $250 Tr $287 Tr $156 Tr $603 Tr $607 Tr $378 Tr $743 Tr $1,16 T $1,32 T $
EPS (cơ bản)3,17 $3,46 $2,68 $1,05 $1,22 $0,67 $2,61 $2,63 $1,64 $3,23 $5,05 $5,81 $
EPS (pha loãng)3,16 $3,46 $2,68 $1,05 $1,22 $0,67 $2,60 $2,63 $1,64 $3,23 $5,04 $5,80 $
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)247 Tr243 Tr240 Tr236 Tr234 Tr233 Tr231 Tr231 Tr229 Tr229 Tr228 Tr226 Tr
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)247 Tr243 Tr240 Tr237 Tr234 Tr233 Tr231 Tr231 Tr230 Tr229 Tr229 Tr227 Tr
Khấu hao & phân bổ311 Tr $316 Tr $332 Tr $350 Tr $358 Tr $368 Tr $366 Tr $367 Tr $379 Tr $384 Tr $383 Tr $388 Tr $
EBITDA1,64 T $1,58 T $1,3 T $804 Tr $801 Tr $704 Tr $1,31 T $1,29 T $912 Tr $1,52 T $2,04 T $2,26 T $

Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-07-04, 10-Q 2026-04-04, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-10-04, 10-Q 2025-07-05, 10-Q 2025-04-05, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-28, 10-Q 2024-06-29

Dữ liệu tính đến 2026-11-02