PerpEquities

Tài chính Nucor Corporation (NUE)

NYSE · Basic Materials · Steel · 33.000 nhân viên · CEO Leon J. Topalian

Giá
273,87 $ -0,52%
Vốn hóa
62,1 T $
Giá trị doanh nghiệp
65,8 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-10-26
Báo cáo kế tiếp
2027-01-25 EPS dự kiến 5,62 $
Doanh thu (TTM)38,8 T $+21,8% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)13,3%+5,4 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 5,15 T $
Lợi nhuận ròng (TTM)3,6 T $+117,5% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)2,66 T $+903,6% so với năm trướcCapex 2,66 T $
EPS pha loãng (TTM)15,71 $+120,6% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng-3,45 T $+15,9% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
62,1 T $
EV 65,8 T $
Doanh thu
38,8 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+27%
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
9,3%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
17,4×
Dự phóng 13,9× (FY2026)
P/S
1,6×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
9,8×
TTM
Dòng tiền tự do
2,66 T $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
3,6 T $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
41,4 T $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2027-01-25
Doanh thu dự kiến 10,3 T $
Cổ tức
2,24 $
Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-10-26): doanh thu vượt 3,8%, EPS hụt 0,7%Doanh thu 11,2 T $ so với kỳ vọng 10,8 T $ (+3,8%); EPS 5,80 $ so với 5,84 $ (-0,7%).
  • Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 32,0% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 11,2 T $, so với mức trung bình 16,8% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 13,3% (TTM), +5,4 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 104,3% trong khi doanh thu tăng 21,8%.
  • Capex chiếm 6,9% doanh thu (năm trước 11,0%)Đã đầu tư 2,66 T $ trong 4 quý gần nhất (-23,9% so với năm trước). Dòng tiền tự do 2,66 T $ = 73,9% lợi nhuận ròng.
  • Hoàn trả 1,59 T $ cho cổ đông = 60,0% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 1,08 T $ (năm trước 915 Tr $), cổ tức 513 Tr $, thù lao bằng cổ phiếu 99 Tr $ (TTM).
  • Số cổ phiếu pha loãng giảm 2,0% trong một năm227 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 231 Tr.
  • Nợ ròng 3,45 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 3,64 T $, nợ gồm thuê tài sản 7,09 T $; năm trước nợ ròng 4,11 T $.

Quý gần nhất: Q3 '26

Quý kết thúc ngày 2026-09-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q3 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu11,2 T $8,52 T $+32,0%
Biên lợi nhuận gộp20,7%13,9%+6,7 điểm %
Lợi nhuận hoạt động1,87 T $888 Tr $+110,0%
Biên lợi nhuận hoạt động16,6%10,4%+6,2 điểm %
Lợi nhuận ròng1,32 T $607 Tr $+117,3%
EPS pha loãng5,80 $2,63 $+120,5%
Dòng tiền hoạt động2,24 T $1,34 T $+67,0%
Capex629 Tr $807 Tr $-22,1%
Dòng tiền tự do1,61 T $532 Tr $+202,1%
R&D0 $0 $–
Thù lao bằng cổ phiếu38 Tr $24 Tr $+58,3%

Công bố so với đồng thuận

2026-10-26
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu11,2 T $10,8 T $+3,8%
EPS (theo dự báo)5,80 $5,84 $-0,7%

Từ báo cáo ngày 2026-10-26 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ1 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Sheet2,79 T $+26,3%32,1%––
Bar1,69 T $+13,2%19,4%––
Steel Products988 Tr $+15,3%11,3%––
Plate703 Tr $+25,1%8,1%––
Structural853 Tr $+32,5%9,8%––
Rebar Fabrication479 Tr $+17,4%5,5%––
Tubular Products528 Tr $+45,1%6,1%––
Raw Materials674 Tr $+30,1%7,7%––

Doanh thu theo khu vực

tỷ trọng trong tổng
Phân khúcQ1 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
All Other464 Tr $+12.183,3%100,0%720 Tr $–

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
5,32 T $
Capex
-2,66 T $
Mua lại cổ phiếu
-1,08 T $
Cổ tức
-513 Tr $
Mua lại doanh nghiệp
4 Tr $
Nợ phát hành ròng
176 Tr $
Thù lao bằng cổ phiếu
99 Tr $
Dòng tiền tự do
2,66 T $
Hoàn trả cổ đông / FCF
60,0%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)17,4×10,9×4,6× – 21,7×
EV / EBITDA9,8×5,9×3,2× – 10,1×
EV / Doanh thu1,7×1,1×0,9× – 1,3×
Giá / FCF23,4×13,7× 4/5 năm4,3× – 34,5×
Giá / Giá trị sổ sách2,7×1,9×1,4× – 2,4×
Tỷ suất FCF4,3%10,2%-0,5% – 23,5%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư12,3%18,7%6,7% – 33,7%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu16,5%26,0%8,3% – 48,7%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 300,14 $ (+9,6%)
khoảng 270,00 $ – 335,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh0
Mua20
Nắm giữ10
Bán3
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY202641,4 T $+27,3%19,69 $+161,8%13,9×7
FY202742,9 T $+3,8%21,20 $+7,7%12,9×10
FY202842,5 T $-1,0%18,07 $-14,7%15,2×6
FY202942,8 T $+0,7%20,43 $+13,1%13,4×3
FY203039,6 T $-7,5%18,50 $-9,5%14,8×2

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 266 số liệu mà Nucor Corporation gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accounts Payable, Current2,36 T $2,18 T $+8,0%1,89 T $1,83 T $+3,2%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current4,05 T $3,39 T $+19,4%3,11 T $2,68 T $+16,1%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current81 Tr $2025-12-31115 Tr $-29,6%81 Tr $115 Tr $-29,6%
Accrued Liabilities, Current1,18 T $1,03 T $+14,4%1,02 T $975 Tr $+4,6%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment13,9 T $13,2 T $+5,5%13,4 T $12,6 T $+6,0%
Accumulated Other Comprehensive (Income) Loss, Defined Benefit Plan, after Tax-5 Tr $-11 Tr $+54,5%-5 Tr $-11 Tr $+54,5%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Foreign Currency Translation Adjustment, Net of Tax-217 Tr $-180 Tr $-20,6%-186 Tr $-220 Tr $+15,5%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-214 Tr $-167 Tr $-28,1%-194 Tr $-208 Tr $+6,7%
Additional Paid in Capital, Common Stock2,21 T $2,21 T $-0,3%2,25 T $2,22 T $+1,3%
Amortization63 Tr $63 Tr $0,0%254 Tr $262 Tr $-3,1%
Amortization of Intangible Assets63 Tr $63 Tr $0,0%254 Tr $262 Tr $-3,1%
Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount13 N129 N-89,9%164 N35 N+368,6%
APIC, Share-based Payment Arrangement, Option, Increase for Cost Recognition4 Tr $4 Tr $0,0%5 Tr $5 Tr $0,0%
Asset Impairment Charges0 $8 Tr $-100,0%66,9 Tr $2019-12-31110 Tr $-39,2%
Assets37 T $34,2 T $+8,0%35,1 T $33,9 T $+3,4%
Assets, Current13,2 T $11,7 T $+12,3%11,8 T $12,5 T $-5,7%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value2,48 T $1,95 T $+27,3%2,26 T $3,56 T $-36,5%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Including Disposal Group and Discontinued Operations2,48 T $1,95 T $+27,3%2,26 T $3,56 T $-36,5%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect252 Tr $-1,21 T $+120,8%-1,3 T $-2,83 T $+54,1%
Common Stock, Dividends, Per Share, Declared0,56 $0,55 $+1,8%2,21 $2,17 $+1,8%
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,40 $2025-12-310,40 $0,0%0,40 $0,40 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized800 Tr2025-12-31800 Tr0,0%800 Tr800 Tr0,0%
Common Stock, Shares, Issued380 Tr2025-12-31380 Tr0,0%380 Tr380 Tr0,0%
Common Stock, Value, Issued152 Tr $152 Tr $0,0%152 Tr $152 Tr $0,0%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Noncontrolling Interest124 Tr $103 Tr $+20,4%294 Tr $292 Tr $+0,7%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent1,15 T $634 Tr $+81,1%1,76 T $1,98 T $-11,3%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest1,27 T $737 Tr $+72,6%2,05 T $2,27 T $-9,7%
Contract with Customer, Liability, Current256 Tr $225 Tr $+13,8%243 Tr $200 Tr $+21,5%
Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized–––119 Tr $177 Tr $-32,8%
Cost of Goods and Services Sold8,36 T $7,23 T $+15,6%28,6 T $26,6 T $+7,4%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––306 Tr $587 Tr $-47,9%
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––24 Tr $35 Tr $-31,4%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––369 Tr $699 Tr $-47,2%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––39 Tr $77 Tr $-49,4%
Debt Instrument, Unamortized Discount (Premium), Net159 Tr $2025-12-31165 Tr $-3,6%159 Tr $165 Tr $-3,6%
Debt Issuance Costs, Net32 Tr $2025-12-3128 Tr $+14,3%32 Tr $28 Tr $+14,3%
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––145 Tr $-108 Tr $+234,3%
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––1 Tr $-1 Tr $+200,0%
Deferred Income Tax Expense (Benefit)-27 Tr $14 Tr $-292,9%161 Tr $-116 Tr $+238,8%
Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit)–––15 Tr $-7 Tr $+314,3%
Deferred Tax and Other Liabilities, Noncurrent2,05 T $1,89 T $+8,8%2,07 T $1,86 T $+11,0%
Deferred Tax Assets, Gross540 Tr $2025-12-31693 Tr $-22,1%540 Tr $693 Tr $-22,1%
Deferred Tax Assets, Hedging Transactions4 Tr $2025-12-310 $–4 Tr $0 $–
Deferred Tax Assets, in Process Research and Development12 Tr $2025-12-31207 Tr $-94,2%12 Tr $207 Tr $-94,2%
Deferred Tax Assets, Inventory83 Tr $2025-12-3187 Tr $-4,6%83 Tr $87 Tr $-4,6%
Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance26 Tr $33 Tr $-21,2%30 Tr $44 Tr $-31,8%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards134 Tr $2025-12-31113 Tr $+18,6%134 Tr $113 Tr $+18,6%
Deferred Tax Assets, Other18 Tr $2025-12-3114 Tr $+28,6%18 Tr $14 Tr $+28,6%
Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards255 Tr $2025-12-31127 Tr $+100,8%255 Tr $127 Tr $+100,8%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Postretirement Benefits12 Tr $2025-12-319 Tr $+33,3%12 Tr $9 Tr $+33,3%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals, Allowance for Doubtful Accounts35 Tr $2025-12-3140 Tr $-12,5%35 Tr $40 Tr $-12,5%
Deferred Tax Assets, Valuation Allowance275 Tr $2025-12-31152 Tr $+80,9%275 Tr $152 Tr $+80,9%
Deferred Tax Liabilities, Deferred Expense, Debt Issuance Costs41 Tr $2025-12-3144 Tr $-6,8%41 Tr $44 Tr $-6,8%
Deferred Tax Liabilities, Derivatives0 $2025-12-311 Tr $-100,0%0 $1 Tr $-100,0%
Deferred Tax Liabilities, Gross1,89 T $2025-12-311,89 T $+0,2%1,89 T $1,89 T $+0,2%
Deferred Tax Liabilities, Intangible Assets681 Tr $2025-12-31690 Tr $-1,3%681 Tr $690 Tr $-1,3%
Deferred Tax Liabilities, Net1,32 T $1,21 T $+9,1%1,35 T $1,19 T $+13,2%
Deferred Tax Liabilities, Other50 Tr $2025-12-3153 Tr $-5,7%50 Tr $53 Tr $-5,7%
Deferred Tax Liabilities, Property, Plant and Equipment1,1 T $2025-12-311,09 T $+1,7%1,1 T $1,09 T $+1,7%
Defined Benefit Plan, Assumptions Used Calculating Net Periodic Benefit Cost, Discount Rate–––5,6%5,7%-1,8%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-07-04, 10-Q 2026-04-04, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-10-04, 10-Q 2025-07-05, 10-Q 2025-04-05, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-28, 10-Q 2024-06-29

Dữ liệu tính đến 2026-11-02