Báo cáo lưu chuyển tiền tệ Nu Holdings Ltd. (NU)
NYSE · Financial Services · Banks - Regional · 8.037 nhân viên · CEO David Velez Osorno
- Giá
- 11,61 $ -3,65%
- Vốn hóa
- 56,1 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 78,5 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-13
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-12
Trong Q2 '26, Nu Holdings Ltd. (NU) tạo ra -2,92 T $ dòng tiền hoạt động, chi 11,7 Tr $ cho đầu tư vốn và giữ lại -2,93 T $ dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt -4,22 T $.
Lưu chuyển tiền tệ
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | Q3 '23 | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||||
| Lợi nhuận ròng | 303 Tr $ | 361 Tr $ | 379 Tr $ | 487 Tr $ | 553 Tr $ | 553 Tr $ | 557 Tr $ | 637 Tr $ | 783 Tr $ | 892 Tr $ | 871 Tr $ | 1,06 T $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 19,2 Tr $ | 16,5 Tr $ | 18,5 Tr $ | 18,3 Tr $ | 19,3 Tr $ | 21,1 Tr $ | 21,3 Tr $ | 23,1 Tr $ | 25,6 Tr $ | 28 Tr $ | 34,4 Tr $ | 42,4 Tr $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 52,1 Tr $ | 43,6 Tr $ | 78,6 Tr $ | 80,2 Tr $ | 65,9 Tr $ | 47,6 Tr $ | 77,8 Tr $ | 57,1 Tr $ | 73,7 Tr $ | 63,3 Tr $ | 82,4 Tr $ | 134 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | -199 Tr $ | -209 Tr $ | -215 Tr $ | -186 Tr $ | -165 Tr $ | -147 Tr $ | 157 Tr $ | -197 Tr $ | -55,1 Tr $ | -332 Tr $ | -320 Tr $ | 0 $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | -5,49 T $ | 748 Tr $ | -1,16 T $ | -806 Tr $ | -1,1 T $ | -4,32 T $ | -432 Tr $ | -2,01 T $ | -4,93 T $ | 1,29 T $ | -3,25 T $ | -8,16 T $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 2,08 T $ | 1,75 T $ | 328 Tr $ | 3,07 T $ | -438 Tr $ | 5,22 T $ | 704 Tr $ | 4,04 T $ | 3,13 T $ | -1,11 T $ | 1,37 T $ | 4 T $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | -3,23 T $ | 2,71 T $ | -571 Tr $ | 2,67 T $ | -1,07 T $ | 1,37 T $ | 1,09 T $ | 2,55 T $ | -971 Tr $ | 831 Tr $ | -1,21 T $ | -2,92 T $ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -4,05 Tr $ | -4,79 Tr $ | -210 N $ | -16,8 Tr $ | -35,8 Tr $ | -95,6 Tr $ | -2,4 Tr $ | -1,99 Tr $ | -2,56 Tr $ | -334 Tr $ | -4,52 Tr $ | -11,7 Tr $ | |
| Mua lại doanh nghiệp | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -1,54 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Mua các khoản đầu tư | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -4,81 T $ | 0 $ | 0 $ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 1,13 Tr $ | 0 $ | 0 $ | -1,13 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Đầu tư khác | -43,4 Tr $ | -26,1 Tr $ | -26,6 Tr $ | 3,4 Tr $ | -6,73 Tr $ | -152 Tr $ | -80,1 Tr $ | -69,5 Tr $ | -123 Tr $ | 5,09 T $ | -70,7 Tr $ | -13,5 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -47,5 Tr $ | -30,9 Tr $ | -26,8 Tr $ | -13,4 Tr $ | -42,5 Tr $ | -248 Tr $ | -81,4 Tr $ | -71,5 Tr $ | -125 Tr $ | -64,1 Tr $ | -75,2 Tr $ | -25,2 Tr $ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | 326 Tr $ | 8,79 Tr $ | 256 Tr $ | 459 Tr $ | -313 Tr $ | 320 Tr $ | -170 Tr $ | 434 Tr $ | 740 Tr $ | 1,29 T $ | -80,1 Tr $ | 149 Tr $ | |
| Mua lại cổ phiếu | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -500 Tr $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | 1,03 Tr $ | 1,11 Tr $ | 1,78 Tr $ | 665 N $ | 1,4 Tr $ | 1,7 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -6,71 Tr $ | 0 $ | 2,9 T $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | 327 Tr $ | 9,89 Tr $ | 258 Tr $ | 460 Tr $ | -312 Tr $ | 321 Tr $ | -169 Tr $ | 434 Tr $ | 741 Tr $ | 1,28 T $ | -80,2 Tr $ | 2,55 T $ | |
| Tổng hợp | |||||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | -6,82 Tr $ | 24,3 Tr $ | 449 Tr $ | -618 Tr $ | 538 Tr $ | 96,4 Tr $ | 264 Tr $ | 67,3 Tr $ | -18,5 Tr $ | -312 Tr $ | 286 Tr $ | 31,4 Tr $ | |
| Thay đổi tiền thuần | -2,96 T $ | 2,71 T $ | 110 Tr $ | 2,5 T $ | -885 Tr $ | 1,54 T $ | 1,1 T $ | 2,99 T $ | -373 Tr $ | 1,74 T $ | -1,08 T $ | -369 Tr $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | -3,28 T $ | 2,68 T $ | -597 Tr $ | 2,65 T $ | -1,1 T $ | 1,27 T $ | 1 T $ | 2,48 T $ | -1,1 T $ | 1,1 T $ | -1,29 T $ | -2,93 T $ | |
| Lãi vay đã trả | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 101 Tr $ | |
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||
| Lợi nhuận ròng | -28,6 Tr $ | -92,5 Tr $ | -171 Tr $ | -165 Tr $ | -365 Tr $ | 1,03 T $ | 1,97 T $ | 2,87 T $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 1,07 Tr $ | 5,07 Tr $ | 7,43 Tr $ | 17,3 Tr $ | 35,6 Tr $ | 62,9 Tr $ | 77,1 Tr $ | 98 Tr $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 9,33 Tr $ | 18,5 Tr $ | 35,6 Tr $ | 157 Tr $ | 253 Tr $ | 213 Tr $ | 272 Tr $ | 272 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | -19,1 Tr $ | -40,3 Tr $ | -44 Tr $ | -225 Tr $ | -418 Tr $ | -676 Tr $ | -713 Tr $ | -427 Tr $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | -120 Tr $ | 184 Tr $ | 622 Tr $ | -3,72 T $ | -1,85 T $ | -4,71 T $ | -7,39 T $ | -6,07 T $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 152 Tr $ | 202 Tr $ | 525 Tr $ | 1,01 T $ | 3,1 T $ | 5,34 T $ | 8,18 T $ | 6,76 T $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | -5,45 Tr $ | 276 Tr $ | 975 Tr $ | -2,92 T $ | 756 Tr $ | 1,27 T $ | 2,4 T $ | 3,5 T $ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -5,88 Tr $ | -2,38 Tr $ | -3,08 Tr $ | -6,03 Tr $ | -20 Tr $ | -20,2 Tr $ | -5,42 Tr $ | -341 Tr $ | |
| Mua lại doanh nghiệp | 0 $ | 0 $ | -8,28 Tr $ | -114 Tr $ | -10,3 Tr $ | 0 $ | -5,64 Tr $ | -1,54 Tr $ | |
| Mua các khoản đầu tư | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -11,2 Tr $ | -2,5 Tr $ | 0 $ | -150 Tr $ | -4,81 T $ | |
| Đầu tư khác | -505 N $ | -2,3 Tr $ | -4,9 Tr $ | -22,5 Tr $ | -94,3 Tr $ | -157 Tr $ | -170 Tr $ | 4,81 T $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -6,38 Tr $ | -4,68 Tr $ | -16,3 Tr $ | -154 Tr $ | -127 Tr $ | -177 Tr $ | -331 Tr $ | -342 Tr $ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | 10,2 Tr $ | 209 Tr $ | -66,7 Tr $ | -15 Tr $ | 406 Tr $ | 416 Tr $ | 722 Tr $ | 2,28 T $ | |
| Mua lại cổ phiếu | -695 N $ | -3,77 Tr $ | -15 N $ | -4,61 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | 293 N $ | 5,83 Tr $ | 6,78 Tr $ | -35,3 Tr $ | 520 N $ | 9,15 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | 253 Tr $ | 611 Tr $ | 240 Tr $ | 3,34 T $ | 654 Tr $ | 425 Tr $ | 728 Tr $ | 2,29 T $ | |
| Tổng hợp | |||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | -64,3 Tr $ | -15,3 Tr $ | -101 Tr $ | 104 Tr $ | 184 Tr $ | 237 Tr $ | 466 Tr $ | 370 Tr $ | |
| Thay đổi tiền thuần | 177 Tr $ | 867 Tr $ | 1,1 T $ | 362 Tr $ | 1,47 T $ | 1,75 T $ | 3,26 T $ | 5,82 T $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | -11,8 Tr $ | 271 Tr $ | 967 Tr $ | -2,95 T $ | 641 Tr $ | 1,09 T $ | 2,22 T $ | 3,49 T $ | |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chínhSố cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính: Financial Modeling Prep.
Dữ liệu tính đến 2026-11-02