Bảng cân đối kế toán Natera, Inc. (NTRA)
NASDAQ · Healthcare · Medical - Diagnostics & Research · 6.138 nhân viên · CEO Steven Leonard Chapman
- Giá
- 414,30 $ -4,98%
- Vốn hóa
- 59,7 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 58,9 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-07
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-05 EPS dự kiến -0,28 $
Cuối Q2 '26, Natera, Inc. (NTRA) nắm giữ 1,09 T $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 238 Tr $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 2,66 T $, tổng nợ phải trả 836 Tr $, vốn chủ sở hữu 1,82 T $.
Bảng cân đối kế toán
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | Q3 '23 | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 669 Tr $ | 642 Tr $ | 814 Tr $ | 797 Tr $ | 893 Tr $ | 946 Tr $ | 974 Tr $ | 1 T $ | 1,04 T $ | 1,08 T $ | 1,09 T $ | 1,09 T $ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 268 Tr $ | 237 Tr $ | 69,1 Tr $ | 90,3 Tr $ | 29,5 Tr $ | 22,7 Tr $ | 17,8 Tr $ | 16 Tr $ | 1 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Các khoản phải thu | 255 Tr $ | 278 Tr $ | 289 Tr $ | 336 Tr $ | 307 Tr $ | 314 Tr $ | 318 Tr $ | 309 Tr $ | 286 Tr $ | 297 Tr $ | 418 Tr $ | 422 Tr $ | |
| Hàng tồn kho | 42,1 Tr $ | 40,8 Tr $ | 43 Tr $ | 41 Tr $ | 48,7 Tr $ | 44,7 Tr $ | 50,4 Tr $ | 54,3 Tr $ | 64,6 Tr $ | 68,4 Tr $ | 70,7 Tr $ | 80,3 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 33,5 Tr $ | 60,5 Tr $ | 46,7 Tr $ | 37,8 Tr $ | 44,6 Tr $ | 48,6 Tr $ | 56,2 Tr $ | 52,1 Tr $ | 53,9 Tr $ | 55,8 Tr $ | 75,6 Tr $ | 65,1 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 1,27 T $ | 1,26 T $ | 1,26 T $ | 1,3 T $ | 1,32 T $ | 1,38 T $ | 1,42 T $ | 1,43 T $ | 1,45 T $ | 1,5 T $ | 1,65 T $ | 1,66 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 163 Tr $ | 168 Tr $ | 180 Tr $ | 186 Tr $ | 230 Tr $ | 248 Tr $ | 275 Tr $ | 284 Tr $ | 303 Tr $ | 350 Tr $ | 403 Tr $ | 447 Tr $ | |
| Lợi thế thương mại | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 141 Tr $ | 141 Tr $ | 141 Tr $ | |
| Tài sản vô hình | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 374 Tr $ | 367 Tr $ | 360 Tr $ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 110 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 16,2 Tr $ | 15,4 Tr $ | 26,4 Tr $ | 29,3 Tr $ | 38,4 Tr $ | 36,7 Tr $ | 40,9 Tr $ | 41,1 Tr $ | 70,7 Tr $ | 36,9 Tr $ | 51 Tr $ | 50 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn | 179 Tr $ | 183 Tr $ | 207 Tr $ | 215 Tr $ | 268 Tr $ | 285 Tr $ | 316 Tr $ | 325 Tr $ | 374 Tr $ | 1,01 T $ | 963 Tr $ | 999 Tr $ | |
| Tổng tài sản | 1,45 T $ | 1,44 T $ | 1,47 T $ | 1,52 T $ | 1,59 T $ | 1,66 T $ | 1,73 T $ | 1,76 T $ | 1,82 T $ | 2,51 T $ | 2,61 T $ | 2,66 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||||
| Phải trả người bán | 21,3 Tr $ | 15 Tr $ | 26 Tr $ | 33,1 Tr $ | 27,8 Tr $ | 34,9 Tr $ | 39,2 Tr $ | 36,9 Tr $ | 46,5 Tr $ | 33,2 Tr $ | 62,4 Tr $ | 75,2 Tr $ | |
| Chi phí phải trả | 101 Tr $ | 111 Tr $ | 101 Tr $ | 94,4 Tr $ | 95,6 Tr $ | 121 Tr $ | 150 Tr $ | 162 Tr $ | 185 Tr $ | 155 Tr $ | 179 Tr $ | 194 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 80,4 Tr $ | 80,4 Tr $ | 80,4 Tr $ | 80,4 Tr $ | 80,5 Tr $ | 80,4 Tr $ | 80,3 Tr $ | 80,3 Tr $ | 80,3 Tr $ | 80,3 Tr $ | 80,3 Tr $ | 80,3 Tr $ | |
| Thuế phải nộp | 5,72 Tr $ | 3,73 Tr $ | 4,33 Tr $ | 4,05 Tr $ | 5,06 Tr $ | 4,42 Tr $ | 0 $ | 6,54 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 15 Tr $ | 16,6 Tr $ | 17,7 Tr $ | 18,4 Tr $ | 17,9 Tr $ | 19,8 Tr $ | 20,6 Tr $ | 21,6 Tr $ | 21,8 Tr $ | 24,9 Tr $ | 36,9 Tr $ | 40,6 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 55,6 Tr $ | 69,1 Tr $ | 64,7 Tr $ | 71,9 Tr $ | 64,8 Tr $ | 73,4 Tr $ | 57,3 Tr $ | 64,7 Tr $ | 87,6 Tr $ | 102 Tr $ | 153 Tr $ | 116 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 290 Tr $ | 307 Tr $ | 306 Tr $ | 315 Tr $ | 301 Tr $ | 344 Tr $ | 366 Tr $ | 385 Tr $ | 442 Tr $ | 441 Tr $ | 558 Tr $ | 553 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 283 Tr $ | 283 Tr $ | 283 Tr $ | 284 Tr $ | 287 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 68,3 Tr $ | 67 Tr $ | 64,2 Tr $ | 61,2 Tr $ | 99 Tr $ | 96,6 Tr $ | 103 Tr $ | 103 Tr $ | 104 Tr $ | 118 Tr $ | 145 Tr $ | 143 Tr $ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 21 Tr $ | 19,1 Tr $ | 20,7 Tr $ | 21,1 Tr $ | 25,5 Tr $ | 16,8 Tr $ | 24 Tr $ | 23,3 Tr $ | 22,9 Tr $ | 17,1 Tr $ | 17 Tr $ | 16,1 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 110 Tr $ | 701 N $ | 701 N $ | |
| Nợ dài hạn khác | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 7,84 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 108 Tr $ | 119 Tr $ | 123 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 372 Tr $ | 369 Tr $ | 368 Tr $ | 366 Tr $ | 411 Tr $ | 121 Tr $ | 127 Tr $ | 126 Tr $ | 127 Tr $ | 354 Tr $ | 282 Tr $ | 283 Tr $ | |
| Tổng nợ phải trả | 662 Tr $ | 676 Tr $ | 674 Tr $ | 680 Tr $ | 712 Tr $ | 465 Tr $ | 493 Tr $ | 511 Tr $ | 569 Tr $ | 796 Tr $ | 840 Tr $ | 836 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 11 N $ | 11 N $ | 12 N $ | 12 N $ | 12 N $ | 12 N $ | 14 N $ | 14 N $ | 14 N $ | 14 N $ | 14 N $ | 14 N $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | -2,3 T $ | -2,38 T $ | -2,45 T $ | -2,48 T $ | -2,51 T $ | -2,57 T $ | -2,63 T $ | -2,74 T $ | -2,82 T $ | -2,78 T $ | -2,86 T $ | -2,93 T $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | -5,4 Tr $ | -3,09 Tr $ | -2,19 Tr $ | -1,36 Tr $ | -765 N $ | -344 N $ | -197 N $ | -287 N $ | -187 N $ | -258 N $ | -202 N $ | -108 N $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 785 Tr $ | 765 Tr $ | 794 Tr $ | 837 Tr $ | 879 Tr $ | 1,2 T $ | 1,24 T $ | 1,25 T $ | 1,25 T $ | 1,71 T $ | 1,77 T $ | 1,82 T $ | |
| Nợ vay | |||||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 442 Tr $ | 442 Tr $ | 440 Tr $ | 438 Tr $ | 476 Tr $ | 187 Tr $ | 196 Tr $ | 196 Tr $ | 199 Tr $ | 214 Tr $ | 240 Tr $ | 238 Tr $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | -226 Tr $ | -200 Tr $ | -374 Tr $ | -359 Tr $ | -417 Tr $ | -758 Tr $ | -778 Tr $ | -804 Tr $ | -843 Tr $ | -862 Tr $ | -848 Tr $ | -853 Tr $ | |
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 15,3 Tr $ | 12,6 Tr $ | 46,4 Tr $ | 61,9 Tr $ | 48,7 Tr $ | 84,4 Tr $ | 466 Tr $ | 642 Tr $ | 946 Tr $ | 1,08 T $ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 131 Tr $ | 106 Tr $ | 107 Tr $ | 379 Tr $ | 689 Tr $ | 830 Tr $ | 432 Tr $ | 237 Tr $ | 22,7 Tr $ | 0 $ | |
| Các khoản phải thu | 13,4 Tr $ | 44,1 Tr $ | 62,2 Tr $ | 53,4 Tr $ | 78,6 Tr $ | 122 Tr $ | 244 Tr $ | 278 Tr $ | 314 Tr $ | 297 Tr $ | |
| Hàng tồn kho | 6,41 Tr $ | 9 Tr $ | 13,6 Tr $ | 12,4 Tr $ | 20 Tr $ | 26,9 Tr $ | 35,4 Tr $ | 40,8 Tr $ | 44,7 Tr $ | 68,4 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 1,09 Tr $ | 59 N $ | 4,6 Tr $ | 55 N $ | 187 N $ | 228 N $ | 33,6 Tr $ | 60,5 Tr $ | 48,6 Tr $ | 55,8 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 174 Tr $ | 181 Tr $ | 241 Tr $ | 523 Tr $ | 863 Tr $ | 1,09 T $ | 1,21 T $ | 1,26 T $ | 1,38 T $ | 1,5 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 32,3 Tr $ | 29,7 Tr $ | 24,3 Tr $ | 47 Tr $ | 54,7 Tr $ | 125 Tr $ | 164 Tr $ | 168 Tr $ | 248 Tr $ | 350 Tr $ | |
| Lợi thế thương mại | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 141 Tr $ | |
| Tài sản vô hình | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 374 Tr $ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 110 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 4,28 Tr $ | 4,32 Tr $ | 3,32 Tr $ | 12,5 Tr $ | 14,7 Tr $ | 18,8 Tr $ | 18,3 Tr $ | 15,4 Tr $ | 36,7 Tr $ | 36,9 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn | 36,6 Tr $ | 34 Tr $ | 27,7 Tr $ | 59,5 Tr $ | 69,5 Tr $ | 143 Tr $ | 183 Tr $ | 183 Tr $ | 285 Tr $ | 1,01 T $ | |
| Tổng tài sản | 211 Tr $ | 215 Tr $ | 268 Tr $ | 583 Tr $ | 932 Tr $ | 1,24 T $ | 1,39 T $ | 1,44 T $ | 1,66 T $ | 2,51 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||
| Phải trả người bán | 11,5 Tr $ | 8,53 Tr $ | 14,6 Tr $ | 8,6 Tr $ | 8,1 Tr $ | 27,2 Tr $ | 31,1 Tr $ | 15 Tr $ | 34,9 Tr $ | 33,2 Tr $ | |
| Chi phí phải trả | 11,9 Tr $ | 26 Tr $ | 21,2 Tr $ | 32,2 Tr $ | 34 Tr $ | 68,2 Tr $ | 113 Tr $ | 111 Tr $ | 121 Tr $ | 155 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 49,6 Tr $ | 50,1 Tr $ | 50,2 Tr $ | 50,1 Tr $ | 50,1 Tr $ | 50,1 Tr $ | 80,4 Tr $ | 80,4 Tr $ | 80,4 Tr $ | 80,3 Tr $ | |
| Thuế phải nộp | 459 N $ | 504 N $ | 1,26 Tr $ | 1,69 Tr $ | 1,72 Tr $ | 2,23 Tr $ | 4,32 Tr $ | 3,73 Tr $ | 4,42 Tr $ | 0 $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 574 N $ | 1,42 Tr $ | 4,13 Tr $ | 56 Tr $ | 50,1 Tr $ | 7,4 Tr $ | 10,8 Tr $ | 16,6 Tr $ | 19,8 Tr $ | 24,9 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 22,4 Tr $ | 19 Tr $ | 22,7 Tr $ | 25,5 Tr $ | 47,7 Tr $ | 58,2 Tr $ | 63 Tr $ | 69,1 Tr $ | 73,4 Tr $ | 102 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 96,4 Tr $ | 106 Tr $ | 114 Tr $ | 180 Tr $ | 199 Tr $ | 219 Tr $ | 310 Tr $ | 307 Tr $ | 344 Tr $ | 441 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 0 $ | 73,1 Tr $ | 73,4 Tr $ | 73,7 Tr $ | 202 Tr $ | 280 Tr $ | 282 Tr $ | 283 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 26,3 Tr $ | 21,2 Tr $ | 61 Tr $ | 76,6 Tr $ | 67 Tr $ | 96,6 Tr $ | 118 Tr $ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 0 $ | 0 $ | 40,1 Tr $ | 23,8 Tr $ | 22,8 Tr $ | 21,3 Tr $ | 20 Tr $ | 19,1 Tr $ | 16,8 Tr $ | 17,1 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 110 Tr $ | |
| Nợ dài hạn khác | 7,79 Tr $ | 10,6 Tr $ | 8,61 Tr $ | 310 N $ | 320 N $ | 1,48 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 7,84 Tr $ | 108 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 7,79 Tr $ | 83,6 Tr $ | 122 Tr $ | 124 Tr $ | 247 Tr $ | 364 Tr $ | 378 Tr $ | 369 Tr $ | 121 Tr $ | 354 Tr $ | |
| Tổng nợ phải trả | 104 Tr $ | 189 Tr $ | 236 Tr $ | 304 Tr $ | 446 Tr $ | 583 Tr $ | 689 Tr $ | 676 Tr $ | 465 Tr $ | 796 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 5 N $ | 6 N $ | 7 N $ | 8 N $ | 9 N $ | 10 N $ | 11 N $ | 11 N $ | 12 N $ | 14 N $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | -346 Tr $ | -446 Tr $ | -575 Tr $ | -699 Tr $ | -929 Tr $ | -1,39 T $ | -1,94 T $ | -2,38 T $ | -2,57 T $ | -2,78 T $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | -725 N $ | -766 N $ | -552 N $ | 919 N $ | 4,26 Tr $ | -2,29 Tr $ | -16,4 Tr $ | -3,09 Tr $ | -344 N $ | -258 N $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 106 Tr $ | 25,4 Tr $ | 32,2 Tr $ | 279 Tr $ | 486 Tr $ | 653 Tr $ | 706 Tr $ | 765 Tr $ | 1,2 T $ | 1,71 T $ | |
| Nợ vay | |||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 49,6 Tr $ | 123 Tr $ | 124 Tr $ | 156 Tr $ | 281 Tr $ | 397 Tr $ | 446 Tr $ | 442 Tr $ | 187 Tr $ | 214 Tr $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 34,4 Tr $ | 111 Tr $ | 77,1 Tr $ | 93,9 Tr $ | 232 Tr $ | 313 Tr $ | -19,9 Tr $ | -200 Tr $ | -758 Tr $ | -862 Tr $ | |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02