Tài chính Natera, Inc. (NTRA)
NASDAQ · Healthcare · Medical - Diagnostics & Research · 6.138 nhân viên · CEO Steven Leonard Chapman
- Giá
- 414,30 $ -4,98%
- Vốn hóa
- 59,7 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 58,9 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-07
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-05 EPS dự kiến -0,28 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 59,7 T $ EV 58,9 T $
- Doanh thu
- 2,71 T $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- +26% Đồng thuận FY2026
- Biên lợi nhuận ròng
- -7,1% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- -304,6× Dự phóng -284,9× (FY2026)
- P/S
- 22,1× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- -329,4× TTM
- Dòng tiền tự do
- 71,7 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- -192 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 2,91 T $ Đồng thuận FY2026
- Lợi nhuận
- 2026-11-05 Doanh thu dự kiến 708 Tr $
- Cổ tức
- – Không có cổ tức
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-08-06): doanh thu vượt 13,8%, EPS vượt 4,8%Doanh thu 753 Tr $ so với kỳ vọng 661 Tr $ (+13,8%); EPS -0,47 $ so với -0,49 $ (+4,8%).
- Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 37,7% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '26 đạt 753 Tr $, so với mức trung bình 36,4% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động -10,7% (TTM), +4,2 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 1,3% trong khi doanh thu tăng 37,8%.
- Capex chiếm 5,8% doanh thu (năm trước 4,2%)Đã đầu tư 157 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+90,6% so với năm trước). Dòng tiền tự do 71,7 Tr $.
- Số cổ phiếu pha loãng tăng 5,1% trong một năm143 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 136 Tr.
- Tiền ròng 853 Tr $Tiền + đầu tư ngắn hạn 1,09 T $, nợ gồm thuê tài sản 238 Tr $; năm trước tiền ròng 820 Tr $.
Quý gần nhất: Q2 '26
Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q2 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 753 Tr $ | 547 Tr $ | +37,7% |
| Biên lợi nhuận gộp | 64,5% | 63,5% | +1,0 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | -75,8 Tr $ | -110 Tr $ | +31,3% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | -10,1% | -20,2% | +10,1 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | -67 Tr $ | -101 Tr $ | +33,7% |
| EPS pha loãng | -0,47 $ | -0,74 $ | +36,5% |
| Dòng tiền hoạt động | 54,8 Tr $ | 37,6 Tr $ | +45,8% |
| Capex | 63,4 Tr $ | 25,9 Tr $ | +144,9% |
| Dòng tiền tự do | -8,64 Tr $ | 11,7 Tr $ | -174,0% |
| R&D | 228 Tr $ | 146 Tr $ | +55,8% |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 103 Tr $ | 93,4 Tr $ | +10,4% |
Công bố so với đồng thuận
2026-08-06| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 753 Tr $ | 661 Tr $ | +13,8% |
| EPS (theo dự báo) | -0,47 $ | -0,49 $ | +4,8% |
Từ báo cáo ngày 2026-08-06 cho Q2 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q2 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Product | 748 Tr $ | +37,4% | 100,0% | 2,69 T $ | +13,9% | |
| Licensing and other | – | – | – | – | – | |
| Oncology | 300 N $ | – | 0,0% | – | – |
Doanh thu theo khu vực
tỷ trọng trong tổng| Phân khúc | Q2 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| United States | 739 Tr $ | – | 98,2% | – | – | |
| United States | – | – | – | – | – | |
| EMEA | 9,02 Tr $ | – | 1,2% | – | – | |
| Europe, Middle East, India, Africa | – | – | – | – | – | |
| Americas, excluding U.S. | – | – | – | – | – | |
| Asia Pacific and Other | – | – | – | – | – | |
| Americas, Excluding United States | 2,22 Tr $ | – | 0,3% | – | – | |
| Asia Pacific And Other | 2,05 Tr $ | – | 0,3% | – | – |
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- 228 Tr $
- Capex
- -157 Tr $
- Mua lại cổ phiếu
- 0 $
- Cổ tức
- 0 $
- Mua lại doanh nghiệp
- -16 Tr $
- Nợ phát hành ròng
- 0 $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 381 Tr $
- Dòng tiền tự do
- 71,7 Tr $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- -0,0%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | -304,6× | – | – |
| EV / EBITDA | -329,4× | – | – |
| EV / Doanh thu | 21,7× | 9,9× | 4,8× – 14,0× |
| Giá / FCF | 832,9× | 286,1× 2/5 năm | 285,1× – 287,1× |
| Giá / Giá trị sổ sách | 32,6× | 12,6× | 5,6× – 18,3× |
| Tỷ suất FCF | 0,1% | -4,0% | -12,1% – 0,4% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | -10,0% | -30,6% | -46,2% – -11,1% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | -11,7% | -46,9% | -77,6% – -12,2% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 386,00 $ (-6,8%)
khoảng 245,00 $ – 500,00 $ · xếp hạng Buy
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2026 | 2,91 T $ | +26,2% | -1,45 $ | +4,3% | -284,9× | 13 |
| FY2027 | 3,52 T $ | +20,9% | -0,37 $ | +74,6% | -1.122,2× | 12 |
| FY2028 | 4,26 T $ | +21,1% | 1,27 $ | +445,3% | 325,0× | 16 |
| FY2029 | 5,13 T $ | +20,5% | 2,14 $ | +68,1% | 193,3× | 13 |
| FY2030 | 6,19 T $ | +20,5% | 3,65 $ | +70,2% | 113,6× | 13 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 235 số liệu mà Natera, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 890 N $ | 1,03 Tr $ | -13,5% | – | – | – | |
| Accounts Payable, Current | 75,2 Tr $ | 36,9 Tr $ | +103,8% | 33,2 Tr $ | 34,9 Tr $ | -5,1% |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current | 422 Tr $ | 309 Tr $ | +36,5% | 297 Tr $ | 314 Tr $ | -5,6% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss | 8,02 Tr $2025-12-31 | 7,26 Tr $ | +10,5% | 8,02 Tr $ | 7,26 Tr $ | +10,5% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current | 6,53 Tr $ | 7,82 Tr $ | -16,6% | 8,02 Tr $ | 7,26 Tr $ | +10,5% |
| Accounts Receivable, Credit Loss Expense (Reversal) | – | – | – | 1,61 Tr $ | 1,28 Tr $ | +25,6% |
| Accrued Bonuses, Current | 48,9 Tr $2025-12-31 | 32,2 Tr $ | +51,8% | 48,9 Tr $ | 32,2 Tr $ | +51,8% |
| Accrued Insurance | 9,66 Tr $ | 9,7 Tr $ | -0,4% | 9,51 Tr $ | 11,3 Tr $ | -15,7% |
| Accrued Marketing Costs, Current | 26,2 Tr $ | 16,6 Tr $ | +58,4% | 20,2 Tr $ | 16,5 Tr $ | +22,2% |
| Accrued Professional Fees | 53,8 Tr $ | 84,7 Tr $ | -36,5% | 56,1 Tr $ | 54,2 Tr $ | +3,4% |
| Accrued Sales Commission, Current | 19,4 Tr $2025-12-31 | 14,2 Tr $ | +36,5% | 19,4 Tr $ | 14,2 Tr $ | +36,5% |
| Accrued Vacation, Current | 4,7 Tr $2025-12-31 | 3,83 Tr $ | +22,8% | 4,7 Tr $ | 3,83 Tr $ | +22,8% |
| Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment | 133 Tr $ | 91,7 Tr $ | +45,5% | 111 Tr $ | 78,4 Tr $ | +41,7% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | -108 N $ | -287 N $ | +62,4% | -258 N $ | -344 N $ | +25,0% |
| Additional Paid in Capital, Common Stock | 4,75 T $ | 3,98 T $ | +19,3% | 4,49 T $ | 3,76 T $ | +19,3% |
| Advertising Expense | – | – | – | 10,6 Tr $ | 2,3 Tr $ | +360,9% |
| Amortization of Debt Discount (Premium) | – | – | – | 991 N $2024-12-31 | 1,29 Tr $ | -23,3% |
| Amortization of Intangible Assets | 5,7 Tr $ | 0 $ | – | 3,9 Tr $ | 1 Tr $ | +290,0% |
| Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount | -972 N | -553 N | -75,8% | 12,5 Tr | 14,5 Tr | -14,1% |
| APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition | 102 Tr $ | 94,1 Tr $ | +8,4% | 357 Tr $ | 277 Tr $ | +29,1% |
| APIC, Share-based Payment Arrangement, Other, Increase for Cost Recognition | 0 $ | 812 N $ | -100,0% | 32,9 Tr $ | 24,1 Tr $ | +36,6% |
| Asset Impairment Charges | 0 $ | 0 $ | – | 0 $2021-12-31 | – | – |
| Assets | 2,66 T $ | 1,76 T $ | +51,2% | 2,4 T $ | 1,66 T $ | +44,4% |
| Assets, Current | 1,66 T $ | 1,43 T $ | +15,9% | 1,5 T $ | 1,38 T $ | +8,8% |
| Assets, Fair Value Disclosure | 1,11 T $ | – | – | – | – | – |
| Business Combination, Contingent Consideration Arrangements, Change in Amount of Contingent Consideration, Liability | -5,57 Tr $ | 0 $ | – | – | – | – |
| Business Combination, Contingent Consideration, Liability | 121 Tr $ | – | – | – | – | – |
| Business Combination, Contingent Consideration, Liability, Current | 22,8 Tr $ | – | – | 21,6 Tr $ | – | – |
| Business Combination, Contingent Consideration, Liability, Noncurrent | 97,7 Tr $ | – | – | 96,8 Tr $ | – | – |
| Capitalized Computer Software, Net | 31,2 Tr $2025-12-31 | 17,1 Tr $ | +82,5% | 31,2 Tr $ | 17,1 Tr $ | +82,5% |
| Cash and Cash Equivalents, Fair Value Disclosure | 1,09 T $ | – | – | – | – | – |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 1,09 T $ | 1 T $ | +9,1% | 1,08 T $ | 946 Tr $ | +13,8% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Excluding Exchange Rate Effect | 34,7 Tr $2025-12-31 | 52,7 Tr $ | -34,2% | 131 Tr $ | 303 Tr $ | -57,0% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | 3,57 Tr $ | 26,3 Tr $ | -86,4% | – | – | – |
| Common Stock, Par or Stated Value Per Share | 0,00 $ | 0,00 $ | 0,0% | 0,00 $ | 0,00 $ | 0,0% |
| Common Stock, Shares Authorized | 750 Tr | 750 Tr | 0,0% | 750 Tr | 750 Tr | 0,0% |
| Common Stock, Shares, Issued | 144 Tr | 137 Tr | +5,0% | 140 Tr | 133 Tr | +5,3% |
| Common Stock, Shares, Outstanding | 144 Tr | 137 Tr | +5,0% | 140 Tr | 133 Tr | +5,3% |
| Common Stock, Value, Issued | 14 N $ | 14 N $ | 0,0% | 14 N $ | 12 N $ | +16,7% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | -66,9 Tr $ | -101 Tr $ | +33,8% | -208 Tr $ | -188 Tr $ | -10,9% |
| Contract with Customer, Liability | 56,6 Tr $ | 38,1 Tr $ | +48,8% | 42 Tr $ | 36,6 Tr $ | +14,7% |
| Contract with Customer, Liability, Change in Timeframe, Performance Obligation Satisfied, Revenue Recognized | -11,8 Tr $ | -3,93 Tr $ | -200,6% | -25,9 Tr $ | -20,9 Tr $ | -23,8% |
| Contract with Customer, Liability, Cumulative Catch-up Adjustment to Revenue, Change in Measure of Progress | -11,8 Tr $ | -5,49 Tr $ | -114,5% | -19,2 Tr $ | -13,7 Tr $ | -40,2% |
| Contract with Customer, Liability, Current | 40,6 Tr $ | 21,6 Tr $ | +88,2% | 24,9 Tr $ | 19,8 Tr $ | +26,1% |
| Contract with Customer, Liability, Noncurrent | 16,1 Tr $ | 16,5 Tr $ | -2,5% | 17,1 Tr $ | 16,8 Tr $ | +1,3% |
| Costs and Expenses | 829 Tr $ | 657 Tr $ | +26,1% | 2,62 T $ | 1,92 T $ | +36,3% |
| Current Foreign Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 200 N $ | – | – |
| Debt Conversion, Converted Instrument, Amount | – | – | – | 287 Tr $2024-12-31 | – | – |
| Debt Instrument, Collateral Amount | 150 Tr $ | 150 Tr $ | 0,0% | 150 Tr $ | 150 Tr $ | 0,0% |
| Debt Securities, Available-for-sale | 1,09 T $ | – | – | – | – | – |
| Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Gain, before Tax | 0 $ | – | – | – | – | – |
| Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Loss, before Tax | 0 $ | – | – | – | – | – |
| Debt Securities, Available-for-sale, Allowance for Credit Loss | 0 $ | 0 $ | – | 0 $2024-12-31 | 0 $ | – |
| Debt Securities, Available-for-sale, Amortized Cost | 1,09 T $ | – | – | – | – | – |
| Debt Securities, Available-for-sale, Current | 1 Tr $2025-09-30 | 29,5 Tr $ | -96,6% | – | – | – |
| Debt Securities, Available-for-sale, Unrealized Loss Position | – | – | – | 17,7 Tr $2024-12-31 | 115 Tr $ | -84,7% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Unrealized Loss Position, Accumulated Loss | – | – | – | 330 N $2024-12-31 | 2,75 Tr $ | -88,0% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Unrealized Loss Position, Number of Positions | – | – | – | 6 position2024-12-31 | 19 position | -68,4% |
| Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 51,7 Tr $ | – | – |
| Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 9 Tr $ | – | – |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02