PerpEquities

Bảng cân đối kế toán NRG Energy, Inc. (NRG)

NYSE · Utilities · Independent Power Producers · 16.702 nhân viên · CEO Robert J. Gaudette

Giá
96,06 $ -1,52%
Vốn hóa
20,2 T $
Giá trị doanh nghiệp
43,5 T $
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-08-04
Báo cáo kế tiếp
2026-11-09 EPS dự kiến 3,35 $

Cuối Q2 '26, NRG Energy, Inc. (NRG) nắm giữ 162 Tr $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 23,5 T $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 39,9 T $, tổng nợ phải trả 35,1 T $, vốn chủ sở hữu 4,86 T $.

Bảng cân đối kế toán

Bảng cân đối kế toánXu hướngQ3 '23Q4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26
Tài sản
Tiền & tương đương tiền401 Tr $541 Tr $278 Tr $376 Tr $1,1 T $966 Tr $693 Tr $180 Tr $762 Tr $4,74 T $235 Tr $162 Tr $
Đầu tư ngắn hạn0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $1,93 T $2,19 T $3,08 T $0 $
Các khoản phải thu3,76 T $3,54 T $3,33 T $3,4 T $3,26 T $3,49 T $3,51 T $3,42 T $3,33 T $4,07 T $3,78 T $3,53 T $
Hàng tồn kho630 Tr $607 Tr $581 Tr $623 Tr $540 Tr $478 Tr $373 Tr $451 Tr $452 Tr $461 Tr $665 Tr $793 Tr $
Tài sản ngắn hạn khác4,67 T $5,04 T $5,08 T $5,41 T $3,71 T $4,03 T $5,3 T $4,14 T $1,65 T $1,69 T $2,16 T $3,85 T $
Tài sản ngắn hạn9,47 T $9,73 T $9,27 T $9,81 T $8,61 T $8,96 T $9,88 T $8,2 T $8,12 T $13,1 T $9,92 T $9,65 T $
Tài sản cố định hữu hình (ròng)1,99 T $1,94 T $1,95 T $1,99 T $1,99 T $2,17 T $2,36 T $3,33 T $3,54 T $3,76 T $13,7 T $14,2 T $
Đầu tư dài hạn146 Tr $42 Tr $43 Tr $45 Tr $49 Tr $45 Tr $47 Tr $47 Tr $1,53 T $1,58 T $1,7 T $1,62 T $
Lợi thế thương mại5,14 T $5,08 T $5,08 T $5,06 T $5,02 T $5,01 T $5,01 T $5,02 T $5,02 T $5,02 T $8,88 T $8,82 T $
Tài sản vô hình4,21 T $3,93 T $3,73 T $3,41 T $3,09 T $2,91 T $2,85 T $2,51 T $2,43 T $2,31 T $2,46 T $2,14 T $
Tài sản thuế hoãn lại2,54 T $2,25 T $2,1 T $1,84 T $2,1 T $2,07 T $1,92 T $1,94 T $1,86 T $1,84 T $1,8 T $1,73 T $
Tài sản dài hạn khác4,42 T $3,07 T $3,24 T $3,61 T $2,87 T $2,86 T $2,92 T $3,06 T $1,48 T $1,48 T $1,6 T $1,77 T $
Tài sản dài hạn18,4 T $16,3 T $16,1 T $16 T $15,1 T $15,1 T $15,1 T $15,9 T $15,8 T $16 T $30,1 T $30,3 T $
Tổng tài sản27,9 T $26 T $25,4 T $25,8 T $23,7 T $24 T $25 T $24,1 T $24 T $29,1 T $40,1 T $39,9 T $
Nợ phải trả
Phải trả người bán2,2 T $2,33 T $2,03 T $2,11 T $1,99 T $2,51 T $2,36 T $2,54 T $2,32 T $2,83 T $2,49 T $2,58 T $
Chi phí phải trả1,55 T $435 Tr $1,41 T $1,71 T $1,9 T $477 Tr $1,88 T $1,95 T $0 $565 Tr $0 $1,72 T $
Nợ ngắn hạn920 Tr $620 Tr $1,1 T $262 Tr $258 Tr $996 Tr $997 Tr $1,13 T $813 Tr $66 Tr $3,41 T $1,51 T $
Doanh thu hoãn lại731 Tr $720 Tr $710 Tr $779 Tr $761 Tr $711 Tr $690 Tr $715 Tr $710 Tr $748 Tr $727 Tr $837 Tr $
Nợ ngắn hạn khác3,44 T $5,31 T $3,83 T $3,35 T $2,36 T $4,05 T $3,33 T $2,4 T $3,87 T $3,82 T $5,22 T $3,29 T $
Nợ ngắn hạn8,93 T $9,5 T $9,18 T $8,3 T $7,35 T $8,81 T $9,3 T $8,78 T $7,71 T $8,03 T $11,8 T $9,98 T $
Nợ dài hạn10,7 T $10,1 T $9,56 T $10,4 T $10,4 T $9,81 T $9,81 T $9,81 T $11,2 T $16,5 T $19,8 T $21,7 T $
Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn)148 Tr $128 Tr $124 Tr $144 Tr $125 Tr $117 Tr $125 Tr $134 Tr $143 Tr $160 Tr $165 Tr $170 Tr $
Doanh thu hoãn lại (dài hạn)989 Tr $914 Tr $859 Tr $906 Tr $919 Tr $862 Tr $830 Tr $905 Tr $942 Tr $895 Tr $868 Tr $984 Tr $
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả129 Tr $22 Tr $8 Tr $8 Tr $8 Tr $12 Tr $12 Tr $12 Tr $12 Tr $15 Tr $139 Tr $15 Tr $
Nợ dài hạn khác3,46 T $2,44 T $2,38 T $2,35 T $2,38 T $1,93 T $2,14 T $2,16 T $2,04 T $1,82 T $2,38 T $2,2 T $
Nợ dài hạn15,5 T $13,6 T $12,9 T $13,8 T $13,9 T $12,7 T $12,9 T $13 T $14,3 T $19,4 T $23,3 T $25,1 T $
Tổng nợ phải trả24,4 T $23,1 T $22,1 T $22,1 T $21,2 T $21,5 T $22,2 T $21,8 T $22 T $27,5 T $35,2 T $35,1 T $
Vốn chủ sở hữu
Cổ phiếu phổ thông & vốn góp4 Tr $3 Tr $3 Tr $3 Tr $3 Tr $2 Tr $2 Tr $2 Tr $2 Tr $2 Tr $2 Tr $2 Tr $
Lợi nhuận giữ lại425 Tr $820 Tr $1,21 T $1,86 T $977 Tr $1,54 T $2,16 T $1,97 T $2 T $1,98 T $1,97 T $2,37 T $
Thu nhập toàn diện khác lũy kế-177 Tr $-91 Tr $-100 Tr $-103 Tr $-105 Tr $-117 Tr $-115 Tr $-101 Tr $-105 Tr $-81 Tr $-84 Tr $-87 Tr $
Vốn chủ sở hữu của cổ đông3,52 T $2,91 T $3,3 T $3,62 T $2,52 T $2,48 T $2,78 T $2,29 T $1,97 T $1,68 T $4,87 T $4,86 T $
Nợ vay
Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản)11,9 T $11 T $10,9 T $10,9 T $10,9 T $11 T $11 T $11,1 T $12,1 T $16,8 T $23,4 T $23,5 T $
Nợ ròng (nợ - tiền)11,5 T $10,4 T $10,6 T $10,5 T $9,78 T $10 T $10,3 T $10,9 T $11,3 T $12 T $23,1 T $23,3 T $

Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-02