PerpEquities

Tài chính NRG Energy, Inc. (NRG)

NYSE · Utilities · Independent Power Producers · 16.702 nhân viên · CEO Robert J. Gaudette

Giá
96,06 $ -1,52%
Vốn hóa
20,2 T $
Giá trị doanh nghiệp
43,5 T $
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-08-04
Báo cáo kế tiếp
2026-11-09 EPS dự kiến 3,35 $
Doanh thu (TTM)33,2 T $+12,9% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)5,7%+1,3 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 1,91 T $
Lợi nhuận ròng (TTM)849 Tr $+62,6% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)348 Tr $-75,0% so với năm trướcCapex 1,21 T $
EPS pha loãng (TTM)3,78 $+71,8% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng-23,3 T $-113,1% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
20,2 T $
EV 43,5 T $
Doanh thu
33,2 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+10%
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
2,6%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
25,3×
Dự phóng 11,0× (FY2026)
P/S
0,6×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
13,8×
TTM
Dòng tiền tự do
348 Tr $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
849 Tr $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
33,8 T $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2026-11-09
Doanh thu dự kiến 8,42 T $
Cổ tức
1,87 $
Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-08-04): doanh thu vượt 2,3%, EPS hụt 11,8%Doanh thu 7,48 T $ so với kỳ vọng 7,31 T $ (+2,3%); EPS 1,49 $ so với 1,69 $ (-11,8%).
  • Tăng trưởng doanh thu ổn định: 11,0% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '26 đạt 7,48 T $, so với mức trung bình 10,1% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 5,7% (TTM), +1,3 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 44,5% trong khi doanh thu tăng 12,9%.
  • 92,1% lợi nhuận trước thuế bị lỗ ngoài hoạt động bào mònLợi nhuận trước thuế 992 Tr $ so với lợi nhuận hoạt động 1,91 T $ (TTM). Lỗ từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm giảm lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
  • Capex chiếm 3,6% doanh thu (năm trước 3,0%)Đã đầu tư 1,21 T $ trong 4 quý gần nhất (+34,9% so với năm trước). Dòng tiền tự do 348 Tr $ = 41,0% lợi nhuận ròng.
  • Hoàn trả 1,06 T $ cho cổ đông = 303,4% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 617 Tr $ (năm trước 1,53 T $), cổ tức 439 Tr $, thù lao bằng cổ phiếu 144 Tr $ (TTM). Vượt dòng tiền tự do: chi từ tiền mặt hoặc nợ.
  • Số cổ phiếu pha loãng tăng 8,2% trong một năm212 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 196 Tr.
  • Nợ ròng 23,3 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 162 Tr $, nợ gồm thuê tài sản 23,5 T $; năm trước nợ ròng 10,9 T $.

Quý gần nhất: Q2 '26

Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q2 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu7,48 T $6,74 T $+11,0%
Biên lợi nhuận gộp26,9%16,5%+10,4 điểm %
Lợi nhuận hoạt động976 Tr $43 Tr $+2.169,8%
Biên lợi nhuận hoạt động13,0%0,6%+12,4 điểm %
Lợi nhuận ròng506 Tr $-104 Tr $+586,5%
EPS pha loãng2,31 $-0,62 $+472,6%
Dòng tiền hoạt động1,12 T $451 Tr $+147,7%
Capex338 Tr $378 Tr $-10,6%
Dòng tiền tự do779 Tr $73 Tr $+967,1%
R&D0 $0 $–
Thù lao bằng cổ phiếu31 Tr $33 Tr $-6,1%

Công bố so với đồng thuận

2026-08-04
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu7,48 T $7,31 T $+2,3%
EPS (theo dự báo)1,49 $1,69 $-11,8%

Từ báo cáo ngày 2026-08-04 cho Q2 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ2 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
East Segment–––––
Texas Segment–––––
East3,51 T $–46,9%––
Texas2,75 T $–36,7%––
West, Services and Other Segment–––––
Vivint Smart Home Segment–––––
West/Other644 Tr $–8,6%––
Vivint Smart Home587 Tr $–7,8%––
Eliminations-9 Tr $–-0,1%––
Corporate0 $–0,0%––

Doanh thu theo khu vực

tỷ trọng trong tổng
Phân khúcQ2 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
East Segment3,51 T $+28,3%50,8%21,5 T $–
Texas Segment2,75 T $-3,3%39,8%13,4 T $–
West644 Tr $–9,3%––

Lợi nhuận phân khúc

Lợi nhuận hoạt động theo từng phân khúc báo cáo, lấy từ thuyết minh phân khúc của mỗi 10-Q / 10-K (phần chia lợi nhuận mà hầu hết nguồn dữ liệu bỏ qua).

Phân khúc trong Q2 '26

Phân khúcDoanh thuYoYLợi nhuận hoạt độngYoYBiênBiên năm trướcLợi nhuận hoạt động TTM
Texas Segment––289 Tr $-24,3%––712 Tr $
East Segment––506 Tr $+246,2%––1,1 T $
West Services And Other Segment–––––––
Vivint Smart Home Segment––71 Tr $+161,7%–––
Corporate (unallocated)––-44 Tr $+30,2%––-191 Tr $
West And Other Segment––154 Tr $+8,5%–––

Lợi nhuận hoạt động theo phân khúc

theo quý

Biên lợi nhuận hoạt động theo phân khúc

theo quý

Quý 4 được suy ra: 10-K báo cáo cả năm, trừ đi ba quý của các 10-Q.

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
1,56 T $
Capex
-1,21 T $
Mua lại cổ phiếu
-617 Tr $
Cổ tức
-439 Tr $
Mua lại doanh nghiệp
-6,53 T $
Nợ phát hành ròng
6,2 T $
Thù lao bằng cổ phiếu
144 Tr $
Dòng tiền tự do
348 Tr $
Hoàn trả cổ đông / FCF
303,4%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)25,3×16,9× 4/5 năm4,8× – 38,9×
EV / EBITDA13,8×8,9×4,4× – 13,1×
EV / Doanh thu1,3×0,9×0,5× – 1,4×
Giá / FCF58,0×32,6× 3/5 năm10,1× – 47,1×
Giá / Giá trị sổ sách4,2×7,0×2,0× – 18,5×
Tỷ suất FCF1,7%1,5%-6,9% – 9,9%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư5,2%9,3%2,1% – 16,6%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu25,4%36,5%-7,0% – 60,8%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 172,43 $ (+79,5%)
khoảng 131,00 $ – 221,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh1
Mua19
Nắm giữ7
Bán1
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY202633,8 T $+10,0%8,73 $+117,7%11,0×6
FY202734,2 T $+1,1%10,24 $+17,3%9,4×8
FY202835,5 T $+3,9%12,27 $+19,8%7,8×6
FY202936,5 T $+2,8%14,19 $+15,7%6,8×3
FY203037,6 T $+3,0%16,86 $+18,8%5,7×2

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 309 số liệu mà NRG Energy, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accounts Payable, Current2,58 T $2,54 T $+1,4%2,83 T $2,51 T $+12,8%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss3,53 T $3,42 T $+3,3%4,07 T $3,49 T $+16,5%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current3,53 T $3,42 T $+3,3%4,07 T $3,49 T $+16,5%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss138 Tr $127 Tr $+8,7%146 Tr $152 Tr $-3,9%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Recovery9 Tr $11 Tr $-18,2%46 Tr $38 Tr $+21,1%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Writeoff73 Tr $91 Tr $-19,8%343 Tr $363 Tr $-5,5%
Accounts Receivable, Credit Loss Expense (Reversal)45 Tr $57 Tr $-21,1%272 Tr $314 Tr $-13,4%
Accretion Expense, Including Asset Retirement Obligations–––29 Tr $34 Tr $-14,7%
Accrued Liabilities, Current1,86 T $2025-12-312,03 T $-8,2%1,86 T $2,03 T $-8,2%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment1,93 T $1,63 T $+18,3%1,81 T $2018-12-312,26 T $-19,7%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Foreign Currency Translation Adjustment, Net of Tax-51 Tr $2025-12-31-72 Tr $+29,2%-51 Tr $-72 Tr $+29,2%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-87 Tr $-101 Tr $+13,9%-81 Tr $-117 Tr $+30,8%
Additional Collateral, Aggregate Fair Value61 Tr $13 Tr $+369,2%55 Tr $10 Tr $+450,0%
Additional Paid in Capital, Common Stock3,88 T $305 Tr $+1.172,1%215 Tr $705 Tr $-69,5%
Adjustments to Additional Paid in Capital, Convertible Debt with Conversion Feature0 $2025-09-30––0 $––
Advertising Expense–––239 Tr $215 Tr $+11,2%
Amortization of Debt Issuance Costs and Discounts5 Tr $7 Tr $-28,6%51 Tr $39 Tr $+30,8%
Amortization of Deferred Sales Commissions93 Tr $68 Tr $+36,8%295 Tr $204 Tr $+44,6%
Amortization of Intangible Assets133 Tr $155 Tr $-14,2%673 Tr $876 Tr $-23,2%
APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition12 Tr $-3 Tr $+500,0%48 Tr $57 Tr $-15,8%
Asset Impairment Charges0 $2025-12-3121 Tr $-100,0%0 $36 Tr $-100,0%
Asset Retirement Obligation389 Tr $2025-12-31409 Tr $-4,9%389 Tr $409 Tr $-4,9%
Asset Retirement Obligation, Accretion Expense3 Tr $2025-12-31-4 Tr $+175,0%25 Tr $25 Tr $0,0%
Asset Retirement Obligation, Liabilities Incurred–––47 Tr $35 Tr $+34,3%
Asset Retirement Obligation, Revision of Estimate–––-20 Tr $6 Tr $-433,3%
Assets39,9 T $24,1 T $+65,8%29,1 T $24 T $+21,3%
Assets, Current9,65 T $8,2 T $+17,8%13,1 T $8,96 T $+46,7%
Assets, Fair Value Disclosure4,29 T $3,25 T $+32,1%3,18 T $3,43 T $-7,5%
Capitalized Contract Cost, Amortization169 Tr $118 Tr $+43,2%510 Tr $332 Tr $+53,6%
Capitalized Contract Cost, Net1,95 T $1,48 T $+31,8%1,68 T $1,22 T $+37,7%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value162 Tr $180 Tr $-10,0%4,71 T $966 Tr $+387,4%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Including Disposal Group and Discontinued Operations379 Tr $643 Tr $-41,1%5 T $1,17 T $+326,1%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect-32 Tr $-795 Tr $+96,0%3,83 T $524 Tr $+630,0%
Common Stock, Dividends, Per Share, Cash Paid0,48 $0,44 $+8,0%1,76 $1,63 $+8,0%
Common Stock, Dividends, Per Share, Declared1,76 $2026-03-31––1,76 $1,63 $+8,0%
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,01 $0,01 $0,0%0,01 $0,01 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized500 Tr500 Tr0,0%500 Tr500 Tr0,0%
Common Stock, Shares, Issued225 Tr201 Tr+12,0%200 Tr205 Tr-2,6%
Common Stock, Shares, Outstanding210 Tr195 Tr+8,1%190 Tr199 Tr-4,1%
Common Stock, Value, Issued2 Tr $2 Tr $0,0%2 Tr $2 Tr $0,0%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest503 Tr $-90 Tr $+658,9%900 Tr $1,1 T $-18,1%
Concentration Risk, Credit Risk, Financial Instrument, Maximum Exposure-200 Tr $-900 Tr $+77,8%–––
Contract with Customer, Liability1,64 T $2025-12-311,57 T $+4,5%1,64 T $1,57 T $+4,5%
Contract with Customer, Liability, Current837 Tr $715 Tr $+17,1%748 Tr $711 Tr $+5,2%
Contract with Customer, Liability, Noncurrent984 Tr $905 Tr $+8,7%895 Tr $862 Tr $+3,8%
Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized327 Tr $285 Tr $+14,7%698 Tr $606 Tr $+15,2%
Cost of Goods and Service, Excluding Depreciation, Depletion, and Amortization5,47 T $5,63 T $-2,8%24,8 T $22,1 T $+12,0%
Costs and Expenses6,54 T $6,74 T $-2,9%28,8 T $25,9 T $+11,3%
Costs Incurred, Asset Retirement Obligation Incurred–––18 Tr $6 Tr $+200,0%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––-17 Tr $55 Tr $-130,9%
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––16 Tr $5 Tr $+220,0%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––48 Tr $142 Tr $-66,2%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––49 Tr $82 Tr $-40,2%
Debt and Lease Obligation23,4 T $11 T $+112,4%16,6 T $10,9 T $+52,2%
Debt Instrument, Unamortized Discount (Premium), Net4 Tr $12 Tr $-66,7%11 Tr $12 Tr $-8,3%
Debt Issuance Costs, Net177 Tr $79 Tr $+124,1%146 Tr $86 Tr $+69,8%
Debt Securities, Available-for-sale34 Tr $28 Tr $+21,4%33 Tr $28 Tr $+17,9%
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––221 Tr $333 Tr $-33,6%
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––-10 Tr $-18 Tr $+44,4%
Deferred Income Tax Assets, Net1,73 T $1,94 T $-10,9%1,84 T $2,07 T $-10,8%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-02