Bảng cân đối kế toán NextEra Energy, Inc. (NEE)
NYSE · Utilities · Regulated Electric · 17.400 nhân viên · CEO John W. Ketchum
- Giá
- 83,71 $ +1,91%
- Vốn hóa
- 176 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 284 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-21
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-01-26 EPS dự kiến 0,59 $
Cuối Q3 '26, NextEra Energy, Inc. (NEE) nắm giữ 5,58 T $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 114 T $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 245 T $, tổng nợ phải trả 171 T $, vốn chủ sở hữu 61,5 T $.
Bảng cân đối kế toán
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 2,69 T $ | 1,64 T $ | 1,55 T $ | 2,26 T $ | 1,49 T $ | 2,42 T $ | 1,73 T $ | 2,39 T $ | 2,81 T $ | 2 T $ | 2,87 T $ | 5,58 T $ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 853 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Các khoản phải thu | 6,04 T $ | 5,2 T $ | 5,79 T $ | 4,98 T $ | 4,77 T $ | 4,59 T $ | 5,59 T $ | 5,44 T $ | 5,75 T $ | 6,31 T $ | 6,89 T $ | 6,34 T $ | |
| Hàng tồn kho | 2,11 T $ | 2,13 T $ | 2,16 T $ | 2,26 T $ | 2,21 T $ | 2,33 T $ | 2,21 T $ | 2,43 T $ | 2,42 T $ | 2,58 T $ | 2,62 T $ | 2,84 T $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 4,53 T $ | 3,71 T $ | 3,31 T $ | 2,68 T $ | 3,48 T $ | 3,31 T $ | 2,97 T $ | 1,56 T $ | 2,6 T $ | 2,98 T $ | 3,1 T $ | 3,83 T $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 15,4 T $ | 12,7 T $ | 12,8 T $ | 12,2 T $ | 12 T $ | 12,6 T $ | 12,5 T $ | 12,7 T $ | 13,6 T $ | 13,9 T $ | 15,5 T $ | 18,6 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 126 T $ | 129 T $ | 133 T $ | 134 T $ | 139 T $ | 142 T $ | 146 T $ | 150 T $ | 156 T $ | 162 T $ | 170 T $ | 177 T $ | |
| Đầu tư dài hạn | 14,9 T $ | 15,7 T $ | 16 T $ | 17 T $ | 15,9 T $ | 14,9 T $ | 15,6 T $ | 1,84 T $ | 18,5 T $ | 18,5 T $ | 17,6 T $ | 17,8 T $ | |
| Lợi thế thương mại | 5,09 T $ | 5,09 T $ | 5,09 T $ | 4,92 T $ | 4,87 T $ | 4,87 T $ | 4,87 T $ | 4,85 T $ | 4,85 T $ | 5,15 T $ | 5,15 T $ | 5,15 T $ | |
| Tài sản vô hình | 1,69 T $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 1,72 T $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 3,67 T $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 245 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 14,7 T $ | 17,3 T $ | 17,8 T $ | 17,6 T $ | 16,8 T $ | 19,6 T $ | 20,1 T $ | 35 T $ | 15,3 T $ | 21,5 T $ | 24,1 T $ | 26,5 T $ | |
| Tài sản dài hạn | 162 T $ | 167 T $ | 172 T $ | 174 T $ | 178 T $ | 182 T $ | 186 T $ | 192 T $ | 199 T $ | 208 T $ | 217 T $ | 226 T $ | |
| Tổng tài sản | 177 T $ | 180 T $ | 185 T $ | 186 T $ | 190 T $ | 194 T $ | 199 T $ | 204 T $ | 213 T $ | 221 T $ | 233 T $ | 245 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||||
| Phải trả người bán | 8,5 T $ | 4,29 T $ | 4,39 T $ | 4,88 T $ | 6,98 T $ | 4,75 T $ | 4,2 T $ | 4,98 T $ | 7,58 T $ | 5,74 T $ | 6,56 T $ | 7,54 T $ | |
| Chi phí phải trả | 2,83 T $ | 2,62 T $ | 3,29 T $ | 3,37 T $ | 3,36 T $ | 3,22 T $ | 3,65 T $ | 4,17 T $ | 4,15 T $ | 4,32 T $ | 5,2 T $ | 0 $ | |
| Nợ ngắn hạn | 11,8 T $ | 14,1 T $ | 14,1 T $ | 16,7 T $ | 9,95 T $ | 9,86 T $ | 10,5 T $ | 8,95 T $ | 6,06 T $ | 10,5 T $ | 11,4 T $ | 16,8 T $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 638 Tr $ | 663 Tr $ | 671 Tr $ | 683 Tr $ | 694 Tr $ | 697 Tr $ | 701 Tr $ | 702 Tr $ | 709 Tr $ | 731 Tr $ | 1,18 T $ | 1,18 T $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 4,18 T $ | 3,16 T $ | 3,75 T $ | 4,04 T $ | 4,37 T $ | 4,33 T $ | 4 T $ | 4,11 T $ | 4,31 T $ | 4,32 T $ | 4,63 T $ | 9,62 T $ | |
| Nợ ngắn hạn | 28 T $ | 24,8 T $ | 26,2 T $ | 29,6 T $ | 25,4 T $ | 22,9 T $ | 23 T $ | 22,9 T $ | 22,8 T $ | 25,6 T $ | 29 T $ | 35,1 T $ | |
| Nợ dài hạn | 61,4 T $ | 65,9 T $ | 68,5 T $ | 66,1 T $ | 72,4 T $ | 79,8 T $ | 82,7 T $ | 84,2 T $ | 89,6 T $ | 93,9 T $ | 98,8 T $ | 97,1 T $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 10,1 T $ | 10,6 T $ | 10,9 T $ | 11 T $ | 11,7 T $ | 11,4 T $ | 11,4 T $ | 11,6 T $ | 12,4 T $ | 13,1 T $ | 13,4 T $ | 14,3 T $ | |
| Nợ dài hạn khác | 19 T $ | 19,2 T $ | 19,6 T $ | 19,8 T $ | 19,8 T $ | 19,8 T $ | 20,7 T $ | 21,1 T $ | 21,5 T $ | 22,2 T $ | 23,5 T $ | 24,1 T $ | |
| Nợ dài hạn | 90,5 T $ | 95,8 T $ | 99,1 T $ | 96,8 T $ | 104 T $ | 111 T $ | 115 T $ | 117 T $ | 123 T $ | 129 T $ | 136 T $ | 136 T $ | |
| Tổng nợ phải trả | 118 T $ | 121 T $ | 125 T $ | 126 T $ | 129 T $ | 134 T $ | 138 T $ | 140 T $ | 146 T $ | 155 T $ | 165 T $ | 171 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 21 Tr $ | 21 Tr $ | 21 Tr $ | 21 Tr $ | 21 Tr $ | 21 Tr $ | 21 Tr $ | 21 Tr $ | 21 Tr $ | 21 Tr $ | 21 Tr $ | 21 Tr $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | 30,2 T $ | 31,4 T $ | 32 T $ | 32,8 T $ | 32,9 T $ | 32,6 T $ | 33,5 T $ | 34,7 T $ | 35,1 T $ | 36 T $ | 37,8 T $ | 41,3 T $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | -153 Tr $ | -167 Tr $ | -171 Tr $ | -131 Tr $ | -126 Tr $ | -114 Tr $ | -70 Tr $ | -72 Tr $ | -9 Tr $ | -34 Tr $ | -48 Tr $ | -113 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 47,5 T $ | 48,6 T $ | 49,1 T $ | 50,1 T $ | 50,1 T $ | 49,8 T $ | 50,8 T $ | 54,2 T $ | 54,6 T $ | 55,2 T $ | 57,1 T $ | 61,5 T $ | |
| Nợ vay | |||||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 73,2 T $ | 79,9 T $ | 82,6 T $ | 82,8 T $ | 82,3 T $ | 89,7 T $ | 93,2 T $ | 93,1 T $ | 95,6 T $ | 104 T $ | 110 T $ | 114 T $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 70,5 T $ | 78,3 T $ | 81,1 T $ | 80,5 T $ | 80,8 T $ | 87,3 T $ | 91,5 T $ | 90,7 T $ | 92,8 T $ | 102 T $ | 107 T $ | 108 T $ | |
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 1,29 T $ | 1,71 T $ | 638 Tr $ | 600 Tr $ | 1,11 T $ | 639 Tr $ | 1,6 T $ | 2,69 T $ | 1,49 T $ | 2,81 T $ | |
| Các khoản phải thu | 2,44 T $ | 2,74 T $ | 2,97 T $ | 2,81 T $ | 2,97 T $ | 4,11 T $ | 5,41 T $ | 6,04 T $ | 4,77 T $ | 5,75 T $ | |
| Hàng tồn kho | 1,29 T $ | 1,27 T $ | 1,22 T $ | 1,33 T $ | 1,55 T $ | 1,56 T $ | 1,93 T $ | 2,11 T $ | 2,21 T $ | 2,42 T $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 2,39 T $ | 1,46 T $ | 1,56 T $ | 2,67 T $ | 1,75 T $ | 2,98 T $ | 4,54 T $ | 4,53 T $ | 3,48 T $ | 2,6 T $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 7,41 T $ | 7,16 T $ | 6,39 T $ | 7,41 T $ | 7,38 T $ | 9,29 T $ | 13,5 T $ | 15,4 T $ | 12 T $ | 13,6 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 66,9 T $ | 72,4 T $ | 70,3 T $ | 82 T $ | 91,8 T $ | 99,3 T $ | 111 T $ | 126 T $ | 139 T $ | 156 T $ | |
| Đầu tư dài hạn | 7,92 T $ | 8,96 T $ | 12,6 T $ | 14,4 T $ | 13,5 T $ | 15,1 T $ | 14,1 T $ | 14,9 T $ | 15,9 T $ | 18,5 T $ | |
| Lợi thế thương mại | 779 Tr $ | 764 Tr $ | 891 Tr $ | 4,2 T $ | 4,25 T $ | 4,84 T $ | 4,85 T $ | 5,09 T $ | 4,87 T $ | 4,85 T $ | |
| Tài sản vô hình | 1,25 T $ | 1,29 T $ | 708 Tr $ | 552 Tr $ | 693 Tr $ | 742 Tr $ | 759 Tr $ | 1,69 T $ | 1,72 T $ | 3,67 T $ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 245 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 7,76 T $ | 8,12 T $ | 12,7 T $ | 9,11 T $ | 10 T $ | 11,6 T $ | 14,7 T $ | 14,7 T $ | 16,8 T $ | 15,3 T $ | |
| Tài sản dài hạn | 82,6 T $ | 90,7 T $ | 97,3 T $ | 110 T $ | 120 T $ | 132 T $ | 145 T $ | 162 T $ | 178 T $ | 199 T $ | |
| Tổng tài sản | 90 T $ | 97,8 T $ | 104 T $ | 118 T $ | 128 T $ | 141 T $ | 159 T $ | 177 T $ | 190 T $ | 213 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||
| Phải trả người bán | 3,45 T $ | 3,24 T $ | 2,39 T $ | 3,63 T $ | 4,62 T $ | 6,94 T $ | 8,31 T $ | 8,5 T $ | 6,98 T $ | 7,58 T $ | |
| Chi phí phải trả | 1,6 T $ | 1,65 T $ | 1,67 T $ | 1,71 T $ | 1,51 T $ | 1,9 T $ | 2,48 T $ | 2,83 T $ | 3,36 T $ | 4,15 T $ | |
| Nợ ngắn hạn | 3,02 T $ | 3,62 T $ | 10,9 T $ | 5,04 T $ | 6,15 T $ | 3,87 T $ | 9,71 T $ | 11,8 T $ | 9,95 T $ | 6,06 T $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 470 Tr $ | 448 Tr $ | 445 Tr $ | 499 Tr $ | 474 Tr $ | 485 Tr $ | 560 Tr $ | 638 Tr $ | 694 Tr $ | 709 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 2,38 T $ | 2,29 T $ | 2,13 T $ | 2,97 T $ | 2,81 T $ | 4,25 T $ | 5,63 T $ | 4,18 T $ | 4,37 T $ | 4,31 T $ | |
| Nợ ngắn hạn | 10,9 T $ | 11,2 T $ | 17,6 T $ | 13,9 T $ | 15,6 T $ | 17,4 T $ | 26,7 T $ | 28 T $ | 25,4 T $ | 22,8 T $ | |
| Nợ dài hạn | 27,8 T $ | 31,4 T $ | 26,8 T $ | 37,5 T $ | 41,9 T $ | 51 T $ | 55,3 T $ | 61,4 T $ | 72,4 T $ | 89,6 T $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 11,1 T $ | 5,75 T $ | 7,37 T $ | 8,36 T $ | 8,02 T $ | 8,31 T $ | 9,07 T $ | 10,1 T $ | 11,7 T $ | 12,4 T $ | |
| Nợ dài hạn khác | 14,8 T $ | 20 T $ | 14,6 T $ | 16,6 T $ | 17,2 T $ | 18,5 T $ | 18,5 T $ | 19 T $ | 19,8 T $ | 21,5 T $ | |
| Nợ dài hạn | 53,7 T $ | 57,1 T $ | 48,7 T $ | 62,5 T $ | 67,2 T $ | 77,8 T $ | 82,8 T $ | 90,5 T $ | 104 T $ | 123 T $ | |
| Tổng nợ phải trả | 64,7 T $ | 68,3 T $ | 66,3 T $ | 76,3 T $ | 82,8 T $ | 95,2 T $ | 109 T $ | 118 T $ | 129 T $ | 146 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 5 Tr $ | 5 Tr $ | 5 Tr $ | 5 Tr $ | 20 Tr $ | 20 Tr $ | 20 Tr $ | 21 Tr $ | 21 Tr $ | 21 Tr $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | 15,5 T $ | 19 T $ | 23,8 T $ | 25,2 T $ | 25,4 T $ | 25,9 T $ | 26,7 T $ | 30,2 T $ | 32,9 T $ | 35,1 T $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | -70 Tr $ | 111 Tr $ | -188 Tr $ | -169 Tr $ | -92 Tr $ | 0 $ | -218 Tr $ | -153 Tr $ | -126 Tr $ | -9 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 24,3 T $ | 28,2 T $ | 34,1 T $ | 37 T $ | 36,5 T $ | 37,2 T $ | 39,2 T $ | 47,5 T $ | 50,1 T $ | 54,6 T $ | |
| Nợ vay | |||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 30,8 T $ | 35,1 T $ | 37,7 T $ | 42,6 T $ | 48,1 T $ | 54,8 T $ | 65 T $ | 73,2 T $ | 82,3 T $ | 95,6 T $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 29,5 T $ | 33,4 T $ | 37,1 T $ | 42 T $ | 47 T $ | 54,2 T $ | 63,4 T $ | 70,5 T $ | 80,8 T $ | 92,8 T $ | |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30
Không được cập nhật ở lần làm mới gần nhất (dữ liệu cũ hoặc không có): SEC segments.
Dữ liệu tính đến 2026-11-01