PerpEquities

Tài chính NextEra Energy, Inc. (NEE)

NYSE · Utilities · Regulated Electric · 17.400 nhân viên · CEO John W. Ketchum

Giá
83,71 $ +1,91%
Vốn hóa
176 T $
Giá trị doanh nghiệp
284 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-10-21
Báo cáo kế tiếp
2027-01-26 EPS dự kiến 0,59 $
Doanh thu (TTM)29,1 T $+10,8% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)29,7%+0,7 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 8,66 T $
Lợi nhuận ròng (TTM)11,6 T $+79,0% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)-1,62 T $-152,6% so với năm trướcCapex 16,4 T $
EPS pha loãng (TTM)5,56 $+77,1% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng-108 T $-20,6% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
176 T $
EV 284 T $
Doanh thu
29,1 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+11%
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
39,9%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
15,0×
Dự phóng 20,8× (FY2026)
P/S
6,0×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
16,5×
TTM
Dòng tiền tự do
-1,62 T $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
11,6 T $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
30,5 T $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2027-01-26
Doanh thu dự kiến 7,81 T $
Cổ tức
2,44 $
Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-10-21): doanh thu hụt 4,5%, EPS vượt 3,3%Doanh thu 8,09 T $ so với kỳ vọng 8,47 T $ (-4,5%); EPS 1,24 $ so với 1,20 $ (+3,3%).
  • Tăng trưởng doanh thu chậm lại: 1,6% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 8,09 T $, so với mức trung bình 12,7% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 29,7% (TTM), +0,7 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 13,4% trong khi doanh thu tăng 10,8%.
  • 14,2% lợi nhuận trước thuế đến từ ngoài hoạt độngLợi nhuận trước thuế 10,1 T $ so với lợi nhuận hoạt động 8,66 T $ (TTM). Lãi từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm tăng lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
  • Capex chiếm 56,4% doanh thu (năm trước 33,8%)Đã đầu tư 16,4 T $ trong 4 quý gần nhất (+84,8% so với năm trước). Dòng tiền tự do -1,62 T $ = -13,9% lợi nhuận ròng.
  • Số cổ phiếu pha loãng tăng 1,8% trong một năm2,1 T cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 2,06 T.
  • Nợ ròng 108 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 5,58 T $, nợ gồm thuê tài sản 114 T $; năm trước nợ ròng 89,9 T $.

Quý gần nhất: Q3 '26

Quý kết thúc ngày 2026-09-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q3 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu8,09 T $7,97 T $+1,6%
Biên lợi nhuận gộp32,4%66,2%-33,8 điểm %
Lợi nhuận hoạt động2,62 T $2,53 T $+3,8%
Biên lợi nhuận hoạt động32,4%31,7%+0,7 điểm %
Lợi nhuận ròng4,78 T $2,44 T $+95,9%
EPS pha loãng2,28 $1,18 $+93,2%
Dòng tiền hoạt động5,05 T $4,03 T $+25,3%
Capex8,17 T $2,48 T $+229,0%
Dòng tiền tự do-3,12 T $1,55 T $-301,7%
R&D0 $0 $–
Thù lao bằng cổ phiếu0 $0 $–

Công bố so với đồng thuận

2026-10-21
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu8,09 T $8,47 T $-4,5%
EPS (theo dự báo)1,24 $1,20 $+3,3%

Từ báo cáo ngày 2026-10-21 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ3 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Florida Power & Light Company14,6 T $+4,3%85,3%––
NEER Segment2,52 T $-1,9%14,7%––

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
14,8 T $
Capex
-16,4 T $
Mua lại cổ phiếu
0 $
Cổ tức
-5,09 T $
Mua lại doanh nghiệp
0 $
Nợ phát hành ròng
21,3 T $
Thù lao bằng cổ phiếu
0 $
Dòng tiền tự do
-1,62 T $
Hoàn trả cổ đông / FCF
-314,7%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)15,0×30,7×16,8× – 51,3×
EV / EBITDA16,5×19,3×11,5× – 27,4×
EV / Doanh thu9,7×10,1×6,9× – 13,9×
Giá / FCF-108,6×51,2× 3/5 năm31,1× – 70,2×
Giá / Giá trị sổ sách2,8×3,5×2,6× – 4,9×
Tỷ suất FCF-0,9%1,1%-0,9% – 3,2%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư3,7%3,6%2,0% – 5,5%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu20,4%12,4%9,6% – 15,4%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 92,64 $ (+10,7%)
khoảng 56,00 $ – 110,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh0
Mua24
Nắm giữ11
Bán1
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY202630,5 T $+11,0%4,03 $+22,3%20,8×12
FY202733,5 T $+9,8%4,39 $+8,9%19,1×14
FY202836,5 T $+8,8%4,76 $+8,5%17,6×10
FY202940,2 T $+10,3%5,20 $+9,3%16,1×4
FY203043,5 T $+8,1%5,66 $+8,9%14,8×4

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 223 số liệu mà NextEra Energy, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accounts Payable5,74 T $4,75 T $+20,8%7,58 T $6,98 T $+8,6%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current4,13 T $3,15 T $+31,0%4,02 T $3,34 T $+20,4%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current80 Tr $54 Tr $+48,1%82 Tr $56 Tr $+46,4%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-34 Tr $-114 Tr $+70,2%-9 Tr $-126 Tr $+92,9%
Additional Paid in Capital, Common Stock19,3 T $17,3 T $+11,3%19,5 T $17,3 T $+12,9%
Amortization of Intangible Assets–––65 Tr $62 Tr $+4,8%
Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount8,3 Tr72,3 Tr-88,5%59,6 Tr33,9 Tr+75,8%
Asset Retirement Obligation3,69 T $2025-12-313,7 T $-0,4%3,69 T $3,7 T $-0,4%
Asset Retirement Obligation, Accretion Expense–––177 Tr $165 Tr $+7,3%
Asset Retirement Obligation, Current16 Tr $2025-12-3127 Tr $-40,7%16 Tr $27 Tr $-40,7%
Asset Retirement Obligation, Liabilities Incurred–––102 Tr $157 Tr $-35,0%
Asset Retirement Obligation, Liabilities Settled–––53 Tr $75 Tr $-29,3%
Asset Retirement Obligation, Revision of Estimate–––-239 Tr $14 Tr $-1.807,1%
Asset Retirement Obligations, Noncurrent3,73 T $3,71 T $+0,6%3,67 T $3,67 T $-0,1%
Assets221 T $194 T $+14,0%213 T $190 T $+11,9%
Assets for Plan Benefits, Defined Benefit Plan2,92 T $2,55 T $+14,7%2,87 T $2,5 T $+14,9%
Assets, Current13,9 T $12,6 T $+9,6%13,6 T $12 T $+13,7%
Assets, Noncurrent199 T $2025-12-31178 T $+11,8%199 T $178 T $+11,8%
Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid6,13 T $4,18 T $+46,6%7,65 T $6,84 T $+11,9%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value2 T $2,42 T $-17,4%2,81 T $1,49 T $+89,1%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents2,48 T $2,55 T $-2,9%3,01 T $1,4 T $+114,4%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect-531 Tr $1,15 T $-146,3%1,6 T $-2,02 T $+179,5%
Collateral Already Posted, Aggregate Fair Value300 Tr $54 Tr $+455,6%98 Tr $19 Tr $+415,8%
Commercial Paper5,36 T $2,01 T $+167,3%1,96 T $1,67 T $+17,1%
Common Stock, Dividends, Per Share, Cash Paid0,62 $0,57 $+10,0%2,27 $2,06 $+10,2%
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,01 $0,01 $0,0%0,01 $0,01 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized3,2 T3,2 T0,0%3,2 T3,2 T0,0%
Common Stock, Shares, Issued2,09 T––2,08 T2,06 T+1,3%
Common Stock, Shares, Outstanding2,09 T2,06 T+1,3%2,08 T2,06 T+1,3%
Common Stock, Value, Issued21 Tr $21 Tr $0,0%21 Tr $21 Tr $0,0%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Noncontrolling Interest-494 Tr $-369 Tr $-33,9%-1,5 T $-1,24 T $-21,4%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent2,16 T $845 Tr $+155,3%6,95 T $6,97 T $-0,3%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest1,66 T $476 Tr $+249,4%5,45 T $5,74 T $-5,0%
Construction in Progress, Gross28,8 T $21 T $+37,5%24,6 T $21,7 T $+13,4%
Construction Payable, Current2,93 T $1,92 T $+52,7%2,97 T $2,35 T $+26,4%
Contract with Customer, Liability, Current731 Tr $697 Tr $+4,9%709 Tr $694 Tr $+2,2%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––194 Tr $208 Tr $-6,7%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––78 Tr $126 Tr $-38,1%
Debt Securities, Available-for-sale, Amortized Cost4,04 T $3,82 T $+5,9%4,18 T $3,72 T $+12,4%
Decommissioning Fund Investments10,7 T $9,63 T $+11,2%11 T $9,8 T $+11,8%
Decommissioning Fund Investments, Fair Value10,7 T $9,62 T $+11,2%11 T $9,8 T $+11,8%
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––-1,25 T $-150 Tr $-732,0%
Deferred Income Tax Expense (Benefit)409 Tr $-400 Tr $+202,3%453 Tr $1,31 T $-65,4%
Deferred Income Tax Liabilities, Net13,1 T $11,4 T $+14,6%12,4 T $11,7 T $+5,2%
Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit)–––174 Tr $155 Tr $+12,3%
Deferred Tax Assets, Net245 Tr $2025-12-31221 Tr $+10,9%245 Tr $221 Tr $+10,9%
Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance6,07 T $2025-12-315,37 T $+13,0%6,07 T $5,37 T $+13,0%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards278 Tr $2025-12-31233 Tr $+19,3%278 Tr $233 Tr $+19,3%
Deferred Tax Assets, Other791 Tr $2025-12-31652 Tr $+21,3%791 Tr $652 Tr $+21,3%
Deferred Tax Assets, Regulatory Assets and Liabilities1,12 T $2025-12-311,15 T $-2,9%1,12 T $1,15 T $-2,9%
Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards3,59 T $2025-12-313,06 T $+17,5%3,59 T $3,06 T $+17,5%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals, Asset Retirement Obligations257 Tr $2025-12-31233 Tr $+10,3%257 Tr $233 Tr $+10,3%
Deferred Tax Assets, Valuation Allowance295 Tr $2025-12-31266 Tr $+10,9%295 Tr $266 Tr $+10,9%
Deferred Tax Liabilities, Gross18,2 T $2025-12-3116,9 T $+7,6%18,2 T $16,9 T $+7,6%
Deferred Tax Liabilities, Net12,1 T $2025-12-3111,5 T $+5,1%12,1 T $11,5 T $+5,1%
Deferred Tax Liabilities, Other2,28 T $2025-12-312,17 T $+4,9%2,28 T $2,17 T $+4,9%
Deferred Tax Liabilities, Prepaid Expenses708 Tr $2025-12-31637 Tr $+11,1%708 Tr $637 Tr $+11,1%
Deferred Tax Liabilities, Property, Plant and Equipment12,4 T $2025-12-3111,6 T $+7,1%12,4 T $11,6 T $+7,1%
Deferred Tax Liabilities, Regulatory Assets and Liabilities3,35 T $2025-12-313,59 T $-6,8%3,35 T $3,59 T $-6,8%
Defined Benefit Plan, Amount Recognized in Net Periodic Benefit Cost (Credit) and Other Comprehensive (Income) Loss, before Tax-71 Tr $-67 Tr $-6,0%-267 Tr $-235 Tr $-13,6%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30

Không được cập nhật ở lần làm mới gần nhất (dữ liệu cũ hoặc không có): SEC segments.

Dữ liệu tính đến 2026-11-01