PerpEquities

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ NAURA Technology Group Co., Ltd. (NAURA)

SHZ · Technology · Semiconductors · 21.101 nhân viên · CEO Hai Hong Tao

Giá
480,66 CN¥ +0,40%
Vốn hóa
349 T CN¥
Giá trị doanh nghiệp
346 T CN¥
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-09-30
Báo cáo kế tiếp
2027-04-29 EPS dự kiến 2,39 CN¥

Trong Q3 '26, NAURA Technology Group Co., Ltd. (NAURA) tạo ra 1,82 T CN¥ dòng tiền hoạt động, chi 237 Tr CN¥ cho đầu tư vốn và giữ lại 1,58 T CN¥ dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt 7,52 T CN¥.

Lưu chuyển tiền tệ

Lưu chuyển tiền tệXu hướngQ4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26
Hoạt động kinh doanh
Lợi nhuận ròng1,01 T CN¥1,13 T CN¥1,65 T CN¥1,68 T CN¥1,15 T CN¥1,58 T CN¥1,63 T CN¥1,92 T CN¥392 Tr CN¥1,63 T CN¥1,74 T CN¥2,02 T CN¥
Khấu hao & phân bổ210 Tr CN¥257 Tr CN¥257 Tr CN¥291 Tr CN¥291 Tr CN¥320 Tr CN¥320 Tr CN¥463 Tr CN¥463 Tr CN¥489 Tr CN¥489 Tr CN¥0 CN¥
Thù lao bằng cổ phiếu734 Tr CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥
Thay đổi vốn lưu động-4,38 T CN¥0 CN¥-5,21 T CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥-9,75 T CN¥9,75 T CN¥0 CN¥0 CN¥-1,31 T CN¥0 CN¥
Các khoản phi tiền mặt khác3,65 T CN¥-1,12 T CN¥2,75 T CN¥-1,23 T CN¥-327 Tr CN¥-3,63 T CN¥6,34 T CN¥-11,5 T CN¥3,85 T CN¥-1,38 T CN¥2,11 T CN¥-204 Tr CN¥
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh1,23 T CN¥260 Tr CN¥-552 Tr CN¥747 Tr CN¥1,12 T CN¥-1,73 T CN¥-1,46 T CN¥624 Tr CN¥4,71 T CN¥748 Tr CN¥3,03 T CN¥1,82 T CN¥
Hoạt động đầu tư
Chi đầu tư vốn (capex)-551 Tr CN¥-254 Tr CN¥-397 Tr CN¥-230 Tr CN¥-1,16 T CN¥-192 Tr CN¥-146 Tr CN¥-209 Tr CN¥-1,71 T CN¥-469 Tr CN¥-362 Tr CN¥-237 Tr CN¥
Mua lại doanh nghiệp8,42 Tr CN¥39,9 N CN¥3,43 Tr CN¥595 Tr CN¥244 Tr CN¥-120 Tr CN¥-1,75 T CN¥12 Tr CN¥695 Tr CN¥0 CN¥7,99 Tr CN¥12 Tr CN¥
Mua các khoản đầu tư-6,73 Tr CN¥-12,7 Tr CN¥-4,34 Tr CN¥-65 Tr CN¥-84,7 Tr CN¥-210 Tr CN¥11,7 Tr CN¥-521 Tr CN¥-56,3 Tr CN¥-2,41 Tr CN¥-134 Tr CN¥-84,7 Tr CN¥
Bán / đáo hạn các khoản đầu tư-2,36 N CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥844 N CN¥556 N CN¥482 Tr CN¥-208 Tr CN¥1,16 Tr CN¥74,8 Tr CN¥0 CN¥
Đầu tư khác-8,74 Tr CN¥-12,6 Tr CN¥-913 N CN¥3,17 Tr CN¥-5,43 Tr CN¥4,78 Tr CN¥-923 N CN¥-40,4 Tr CN¥-3,13 Tr CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥
Dòng tiền từ hoạt động đầu tư-549 Tr CN¥-267 Tr CN¥-398 Tr CN¥300 Tr CN¥-1,25 T CN¥-515 Tr CN¥-1,88 T CN¥-236 Tr CN¥-1,29 T CN¥-470 Tr CN¥-413 Tr CN¥-310 Tr CN¥
Hoạt động tài chính
Nợ phát hành / trả ròng79,8 Tr CN¥-22,9 Tr CN¥-4,21 Tr CN¥-34,3 Tr CN¥194 Tr CN¥874 Tr CN¥5,28 T CN¥659 Tr CN¥357 Tr CN¥456 Tr CN¥-1,5 T CN¥-873 Tr CN¥
Mua lại cổ phiếu-1,03 Tr CN¥0 CN¥-1,22 Tr CN¥1,22 Tr CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥
Cổ tức-42,3 Tr CN¥-48,5 Tr CN¥-34,7 Tr CN¥-450 Tr CN¥-38,1 Tr CN¥-42,8 Tr CN¥-53,1 Tr CN¥-676 Tr CN¥-86,5 Tr CN¥-36,9 Tr CN¥-142 Tr CN¥-410 Tr CN¥
Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện)-32,2 Tr CN¥-12,2 Tr CN¥604 Tr CN¥-776 Tr CN¥320 Tr CN¥24,3 Tr CN¥-54,1 Tr CN¥210 Tr CN¥585 Tr CN¥24,6 Tr CN¥96,8 Tr CN¥-8,02 Tr CN¥
Dòng tiền từ hoạt động tài chính5,34 Tr CN¥-83,7 Tr CN¥565 Tr CN¥-809 Tr CN¥476 Tr CN¥856 Tr CN¥5,17 T CN¥194 Tr CN¥376 Tr CN¥444 Tr CN¥-1,55 T CN¥-1,29 T CN¥
Tổng hợp
Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền-15,1 Tr CN¥1,67 Tr CN¥4,2 Tr CN¥-23,1 Tr CN¥22,4 Tr CN¥-939 N CN¥3,28 Tr CN¥8,07 Tr CN¥46,3 Tr CN¥-13,3 Tr CN¥-93,5 Tr CN¥14,9 Tr CN¥
Thay đổi tiền thuần846 Tr CN¥152 Tr CN¥-643 Tr CN¥215 Tr CN¥362 Tr CN¥-1,39 T CN¥1,82 T CN¥589 Tr CN¥3,84 T CN¥709 Tr CN¥973 Tr CN¥232 Tr CN¥
Dòng tiền tự do (OCF - capex)678 Tr CN¥5,52 Tr CN¥-950 Tr CN¥517 Tr CN¥-45,9 Tr CN¥-1,92 T CN¥-1,61 T CN¥414 Tr CN¥2,99 T CN¥279 Tr CN¥2,67 T CN¥1,58 T CN¥

Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng CNY.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính: Financial Modeling Prep.

Dữ liệu tính đến 2026-11-02