Bảng cân đối kế toán NAURA Technology Group Co., Ltd. (NAURA)
SHZ · Technology · Semiconductors · 21.101 nhân viên · CEO Hai Hong Tao
- Giá
- 480,66 CN¥ +0,40%
- Vốn hóa
- 349 T CN¥
- Giá trị doanh nghiệp
- 346 T CN¥
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-09-30
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-04-29 EPS dự kiến 2,39 CN¥
Cuối Q3 '26, NAURA Technology Group Co., Ltd. (NAURA) nắm giữ 19,2 T CN¥ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 16,7 T CN¥ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 98,7 T CN¥, tổng nợ phải trả 49,7 T CN¥, vốn chủ sở hữu 42,8 T CN¥.
Bảng cân đối kế toán
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 12,5 T CN¥ | 12,6 T CN¥ | 12 T CN¥ | 12 T CN¥ | 12,3 T CN¥ | 11 T CN¥ | 12,9 T CN¥ | 13,5 T CN¥ | 17,3 T CN¥ | 18 T CN¥ | 19 T CN¥ | 19,2 T CN¥ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 41,3 Tr CN¥ | 42 Tr CN¥ | 39,5 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Các khoản phải thu | 6,06 T CN¥ | 6,73 T CN¥ | 7,06 T CN¥ | 7,73 T CN¥ | 7,94 T CN¥ | 8,75 T CN¥ | 9,29 T CN¥ | 10,6 T CN¥ | 10,4 T CN¥ | 10,6 T CN¥ | 10,1 T CN¥ | 10,9 T CN¥ | |
| Hàng tồn kho | 17 T CN¥ | 17,9 T CN¥ | 21,1 T CN¥ | 23,2 T CN¥ | 23,5 T CN¥ | 25,2 T CN¥ | 31,1 T CN¥ | 30,2 T CN¥ | 28,6 T CN¥ | 28,6 T CN¥ | 30,5 T CN¥ | 33,9 T CN¥ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 1,24 T CN¥ | 1,33 T CN¥ | 1,38 T CN¥ | 1,43 T CN¥ | 1,56 T CN¥ | 1,45 T CN¥ | 2,3 T CN¥ | 2,26 T CN¥ | 2,03 T CN¥ | 1,85 T CN¥ | 8,76 Tr CN¥ | 1,67 T CN¥ | |
| Tài sản ngắn hạn | 38,2 T CN¥ | 40 T CN¥ | 42,8 T CN¥ | 46 T CN¥ | 46,2 T CN¥ | 47,7 T CN¥ | 56,9 T CN¥ | 57,9 T CN¥ | 59,3 T CN¥ | 60,1 T CN¥ | 62,2 T CN¥ | 66,5 T CN¥ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 5,59 T CN¥ | 5,85 T CN¥ | 6,49 T CN¥ | 6,54 T CN¥ | 6,62 T CN¥ | 6,83 T CN¥ | 8,08 T CN¥ | 8,13 T CN¥ | 8,4 T CN¥ | 8,3 T CN¥ | 8,33 T CN¥ | 8,22 T CN¥ | |
| Đầu tư dài hạn | 165 Tr CN¥ | 175 Tr CN¥ | 182 Tr CN¥ | 186 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 234 Tr CN¥ | 563 Tr CN¥ | 581 Tr CN¥ | 986 Tr CN¥ | 988 Tr CN¥ | 1,22 T CN¥ | 1,26 T CN¥ | |
| Lợi thế thương mại | 27,3 Tr CN¥ | 27,3 Tr CN¥ | 27,4 Tr CN¥ | 27,1 Tr CN¥ | 37,8 Tr CN¥ | 60,2 Tr CN¥ | 2,18 T CN¥ | 2,18 T CN¥ | 2,39 T CN¥ | 2,39 T CN¥ | 2,39 T CN¥ | 2,39 T CN¥ | |
| Tài sản vô hình | 8,87 T CN¥ | 9,52 T CN¥ | 9,78 T CN¥ | 9,91 T CN¥ | 10,7 T CN¥ | 12,2 T CN¥ | 15,6 T CN¥ | 16 T CN¥ | 17,2 T CN¥ | 17,7 T CN¥ | 18,3 T CN¥ | 18,7 T CN¥ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 450 Tr CN¥ | 458 Tr CN¥ | 464 Tr CN¥ | 476 Tr CN¥ | 707 Tr CN¥ | 707 Tr CN¥ | 802 Tr CN¥ | 838 Tr CN¥ | 1,35 T CN¥ | 1,29 T CN¥ | 1,41 T CN¥ | 1,32 T CN¥ | |
| Tài sản dài hạn khác | 293 Tr CN¥ | 249 Tr CN¥ | 227 Tr CN¥ | 285 Tr CN¥ | 1,46 T CN¥ | 514 Tr CN¥ | 278 Tr CN¥ | 288 Tr CN¥ | 232 Tr CN¥ | 328 Tr CN¥ | 171 Tr CN¥ | 309 Tr CN¥ | |
| Tài sản dài hạn | 15,4 T CN¥ | 16,3 T CN¥ | 17,2 T CN¥ | 17,4 T CN¥ | 19,5 T CN¥ | 20,5 T CN¥ | 27,5 T CN¥ | 28 T CN¥ | 30,6 T CN¥ | 31 T CN¥ | 31,8 T CN¥ | 32,2 T CN¥ | |
| Tổng tài sản | 53,6 T CN¥ | 56,3 T CN¥ | 60 T CN¥ | 63,4 T CN¥ | 65,7 T CN¥ | 68,2 T CN¥ | 84,3 T CN¥ | 85,9 T CN¥ | 89,9 T CN¥ | 91,1 T CN¥ | 94 T CN¥ | 98,7 T CN¥ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||||
| Phải trả người bán | 7,86 T CN¥ | 8,56 T CN¥ | 10,6 T CN¥ | 11,6 T CN¥ | 12,2 T CN¥ | 12,9 T CN¥ | 15,9 T CN¥ | 11,6 T CN¥ | 11,8 T CN¥ | 12,6 T CN¥ | 14,8 T CN¥ | 18 T CN¥ | |
| Chi phí phải trả | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 707 Tr CN¥ | 1,59 T CN¥ | 0 CN¥ | 661 Tr CN¥ | 775 Tr CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn | 23,1 Tr CN¥ | 4 Tr CN¥ | 4 Tr CN¥ | 4 Tr CN¥ | 3 Tr CN¥ | 126 Tr CN¥ | 294 Tr CN¥ | 4,32 T CN¥ | 5,88 T CN¥ | 5,12 T CN¥ | 4,73 T CN¥ | 4,9 T CN¥ | |
| Thuế phải nộp | 2,97 Tr CN¥ | 191 Tr CN¥ | 5,77 Tr CN¥ | 294 Tr CN¥ | 383 Tr CN¥ | 426 Tr CN¥ | 277 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 667 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Doanh thu hoãn lại | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 4,75 T CN¥ | 4,34 T CN¥ | 0 CN¥ | 5,37 T CN¥ | 5,35 T CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 9,63 T CN¥ | 10,7 T CN¥ | 10,3 T CN¥ | 8,94 T CN¥ | 9,33 T CN¥ | 8,77 T CN¥ | 6,81 T CN¥ | 1,95 T CN¥ | 2,13 T CN¥ | 6,7 T CN¥ | 2,27 T CN¥ | 1,38 T CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn | 19,1 T CN¥ | 20,5 T CN¥ | 22,5 T CN¥ | 22,1 T CN¥ | 23,5 T CN¥ | 23,2 T CN¥ | 25,3 T CN¥ | 23,8 T CN¥ | 26,2 T CN¥ | 25,1 T CN¥ | 28 T CN¥ | 30,9 T CN¥ | |
| Nợ dài hạn | 5,84 T CN¥ | 5,83 T CN¥ | 5,81 T CN¥ | 5,78 T CN¥ | 3,95 T CN¥ | 4,86 T CN¥ | 12,4 T CN¥ | 13,2 T CN¥ | 13 T CN¥ | 13,7 T CN¥ | 12,1 T CN¥ | 11,6 T CN¥ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 142 Tr CN¥ | 230 Tr CN¥ | 185 Tr CN¥ | 185 Tr CN¥ | 163 Tr CN¥ | 160 Tr CN¥ | 198 Tr CN¥ | 187 Tr CN¥ | 172 Tr CN¥ | 216 Tr CN¥ | 182 Tr CN¥ | 175 Tr CN¥ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 3,73 T CN¥ | 3,68 T CN¥ | 3,61 T CN¥ | 5,47 T CN¥ | 5,83 T CN¥ | 5,78 T CN¥ | 5,78 T CN¥ | 5,82 T CN¥ | 0 CN¥ | 5,85 T CN¥ | 0 CN¥ | 6,41 T CN¥ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 4,24 Tr CN¥ | 4,21 Tr CN¥ | 4,2 Tr CN¥ | 944 N CN¥ | 846 N CN¥ | 10,4 Tr CN¥ | 538 Tr CN¥ | 510 Tr CN¥ | 597 Tr CN¥ | 480 Tr CN¥ | 556 Tr CN¥ | 454 Tr CN¥ | |
| Nợ dài hạn khác | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 59,3 Tr CN¥ | 59,3 Tr CN¥ | 109 Tr CN¥ | 140 Tr CN¥ | 102 Tr CN¥ | 148 Tr CN¥ | 6,46 T CN¥ | 197 Tr CN¥ | |
| Nợ dài hạn | 9,72 T CN¥ | 9,75 T CN¥ | 9,61 T CN¥ | 11,4 T CN¥ | 10 T CN¥ | 10,9 T CN¥ | 19 T CN¥ | 19,9 T CN¥ | 13,8 T CN¥ | 20,4 T CN¥ | 19,3 T CN¥ | 18,8 T CN¥ | |
| Tổng nợ phải trả | 28,8 T CN¥ | 30,2 T CN¥ | 32,1 T CN¥ | 33,5 T CN¥ | 33,5 T CN¥ | 34,1 T CN¥ | 44,3 T CN¥ | 43,7 T CN¥ | 40 T CN¥ | 45,5 T CN¥ | 47,3 T CN¥ | 49,7 T CN¥ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 530 Tr CN¥ | 531 Tr CN¥ | 531 Tr CN¥ | 533 Tr CN¥ | 534 Tr CN¥ | 534 Tr CN¥ | 722 Tr CN¥ | 724 Tr CN¥ | 725 Tr CN¥ | 725 Tr CN¥ | 726 Tr CN¥ | 728 Tr CN¥ | |
| Lợi nhuận giữ lại | 8,78 T CN¥ | 9,9 T CN¥ | 11,1 T CN¥ | 12,8 T CN¥ | 13,9 T CN¥ | 15,5 T CN¥ | 16,6 T CN¥ | 18,5 T CN¥ | 18,8 T CN¥ | 20,4 T CN¥ | 20,6 T CN¥ | 23,6 T CN¥ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 16,8 T CN¥ | 3,19 T CN¥ | 18,1 T CN¥ | 3,05 T CN¥ | 18,4 T CN¥ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 24,4 T CN¥ | 25,6 T CN¥ | 27 T CN¥ | 29 T CN¥ | 31,1 T CN¥ | 32,7 T CN¥ | 33,8 T CN¥ | 36 T CN¥ | 37,7 T CN¥ | 39,3 T CN¥ | 40,5 T CN¥ | 42,8 T CN¥ | |
| Nợ vay | |||||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 6 T CN¥ | 6,06 T CN¥ | 6 T CN¥ | 5,97 T CN¥ | 4,11 T CN¥ | 5,14 T CN¥ | 12,9 T CN¥ | 17,7 T CN¥ | 19 T CN¥ | 19,1 T CN¥ | 17,1 T CN¥ | 16,7 T CN¥ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | -6,45 T CN¥ | -6,54 T CN¥ | -5,96 T CN¥ | -6,02 T CN¥ | -8,24 T CN¥ | -5,86 T CN¥ | -25,7 Tr CN¥ | 4,24 T CN¥ | 1,69 T CN¥ | 1,06 T CN¥ | -1,92 T CN¥ | -2,55 T CN¥ | |
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 964 Tr CN¥ | 1,02 T CN¥ | 1,04 T CN¥ | 2,87 T CN¥ | 2,64 T CN¥ | 9,07 T CN¥ | 10,4 T CN¥ | 12,5 T CN¥ | 12,3 T CN¥ | 17,3 T CN¥ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 42 Tr CN¥ | |
| Các khoản phải thu | 989 Tr CN¥ | 1,17 T CN¥ | 1,33 T CN¥ | 1,8 T CN¥ | 2,64 T CN¥ | 3,82 T CN¥ | 5,2 T CN¥ | 6,06 T CN¥ | 7,94 T CN¥ | 10,4 T CN¥ | |
| Hàng tồn kho | 1,18 T CN¥ | 2,03 T CN¥ | 3,02 T CN¥ | 3,64 T CN¥ | 4,93 T CN¥ | 8,03 T CN¥ | 13 T CN¥ | 17 T CN¥ | 23,5 T CN¥ | 28,6 T CN¥ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 116 Tr CN¥ | 110 Tr CN¥ | 89 Tr CN¥ | 84,1 Tr CN¥ | 408 Tr CN¥ | 738 Tr CN¥ | 893 Tr CN¥ | 1,24 T CN¥ | 1,56 T CN¥ | 2,03 T CN¥ | |
| Tài sản ngắn hạn | 3,35 T CN¥ | 4,46 T CN¥ | 5,6 T CN¥ | 8,47 T CN¥ | 11 T CN¥ | 22,3 T CN¥ | 31,1 T CN¥ | 38,2 T CN¥ | 46,2 T CN¥ | 59,3 T CN¥ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 1,6 T CN¥ | 1,77 T CN¥ | 1,93 T CN¥ | 2,17 T CN¥ | 2,34 T CN¥ | 2,63 T CN¥ | 3,85 T CN¥ | 5,59 T CN¥ | 6,62 T CN¥ | 8,4 T CN¥ | |
| Đầu tư dài hạn | 3,2 Tr CN¥ | 5,8 Tr CN¥ | 77,9 Tr CN¥ | 106 Tr CN¥ | 131 Tr CN¥ | 136 Tr CN¥ | 93,4 Tr CN¥ | 109 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 986 Tr CN¥ | |
| Lợi thế thương mại | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 17,9 Tr CN¥ | 18,1 Tr CN¥ | 16,9 Tr CN¥ | 16,5 Tr CN¥ | 18,1 Tr CN¥ | 27,3 Tr CN¥ | 37,8 Tr CN¥ | 2,39 T CN¥ | |
| Tài sản vô hình | 1,51 T CN¥ | 1,82 T CN¥ | 2,29 T CN¥ | 2,86 T CN¥ | 3,8 T CN¥ | 5,37 T CN¥ | 6,94 T CN¥ | 8,87 T CN¥ | 10,7 T CN¥ | 17,2 T CN¥ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 26 Tr CN¥ | 33,5 Tr CN¥ | 38 Tr CN¥ | 70,3 Tr CN¥ | 180 Tr CN¥ | 473 Tr CN¥ | 363 Tr CN¥ | 450 Tr CN¥ | 707 Tr CN¥ | 1,35 T CN¥ | |
| Tài sản dài hạn khác | 65 Tr CN¥ | 52,2 Tr CN¥ | 40,9 Tr CN¥ | 32,6 Tr CN¥ | 65,5 Tr CN¥ | 102 Tr CN¥ | 163 Tr CN¥ | 348 Tr CN¥ | 1,46 T CN¥ | 232 Tr CN¥ | |
| Tài sản dài hạn | 3,2 T CN¥ | 3,68 T CN¥ | 4,4 T CN¥ | 5,27 T CN¥ | 6,53 T CN¥ | 8,73 T CN¥ | 11,4 T CN¥ | 15,4 T CN¥ | 19,5 T CN¥ | 30,6 T CN¥ | |
| Tổng tài sản | 6,54 T CN¥ | 8,15 T CN¥ | 10 T CN¥ | 13,7 T CN¥ | 17,5 T CN¥ | 31,1 T CN¥ | 42,6 T CN¥ | 53,6 T CN¥ | 65,7 T CN¥ | 89,9 T CN¥ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||
| Phải trả người bán | 636 Tr CN¥ | 1,06 T CN¥ | 1,57 T CN¥ | 1,87 T CN¥ | 2,67 T CN¥ | 4,03 T CN¥ | 5,89 T CN¥ | 7,86 T CN¥ | 12,2 T CN¥ | 11,8 T CN¥ | |
| Chi phí phải trả | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 1,59 T CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn | 437 Tr CN¥ | 430 Tr CN¥ | 552 Tr CN¥ | 878 Tr CN¥ | 522 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 227 Tr CN¥ | 23,1 Tr CN¥ | 3 Tr CN¥ | 5,88 T CN¥ | |
| Thuế phải nộp | 23,1 Tr CN¥ | 32,1 Tr CN¥ | 26,7 Tr CN¥ | 39,7 Tr CN¥ | 120 Tr CN¥ | 110 Tr CN¥ | 130 Tr CN¥ | 2,97 Tr CN¥ | 383 Tr CN¥ | 0 CN¥ | |
| Doanh thu hoãn lại | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 4,34 T CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 404 Tr CN¥ | 1,22 T CN¥ | 1,98 T CN¥ | 1,71 T CN¥ | 4,01 T CN¥ | 6,32 T CN¥ | 8,33 T CN¥ | 9,63 T CN¥ | 9,33 T CN¥ | 2,13 T CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn | 1,71 T CN¥ | 2,98 T CN¥ | 4,42 T CN¥ | 4,79 T CN¥ | 7,91 T CN¥ | 11,3 T CN¥ | 15,8 T CN¥ | 19,1 T CN¥ | 23,5 T CN¥ | 26,2 T CN¥ | |
| Nợ dài hạn | 60 Tr CN¥ | 436 Tr CN¥ | 328 Tr CN¥ | 1,11 T CN¥ | 10 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 3,74 T CN¥ | 5,84 T CN¥ | 3,95 T CN¥ | 13 T CN¥ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 21,4 Tr CN¥ | 21,9 Tr CN¥ | 80,8 Tr CN¥ | 142 Tr CN¥ | 163 Tr CN¥ | 172 Tr CN¥ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 1,41 T CN¥ | 1,25 T CN¥ | 1,49 T CN¥ | 1,73 T CN¥ | 2,49 T CN¥ | 2,57 T CN¥ | 2,95 T CN¥ | 3,73 T CN¥ | 5,83 T CN¥ | 0 CN¥ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 900 N CN¥ | 2,27 Tr CN¥ | 492 N CN¥ | 2,15 Tr CN¥ | 4,24 Tr CN¥ | 846 N CN¥ | 597 Tr CN¥ | |
| Nợ dài hạn khác | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 8,42 Tr CN¥ | 4,02 Tr CN¥ | 427 N CN¥ | 421 N CN¥ | 20,7 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 59,3 Tr CN¥ | 102 Tr CN¥ | |
| Nợ dài hạn | 1,47 T CN¥ | 1,68 T CN¥ | 1,83 T CN¥ | 2,84 T CN¥ | 2,53 T CN¥ | 2,59 T CN¥ | 6,8 T CN¥ | 9,72 T CN¥ | 10 T CN¥ | 13,8 T CN¥ | |
| Tổng nợ phải trả | 3,18 T CN¥ | 4,67 T CN¥ | 6,25 T CN¥ | 7,63 T CN¥ | 10,4 T CN¥ | 13,9 T CN¥ | 22,6 T CN¥ | 28,8 T CN¥ | 33,5 T CN¥ | 40 T CN¥ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 458 Tr CN¥ | 458 Tr CN¥ | 458 Tr CN¥ | 491 Tr CN¥ | 496 Tr CN¥ | 526 Tr CN¥ | 529 Tr CN¥ | 530 Tr CN¥ | 534 Tr CN¥ | 725 Tr CN¥ | |
| Lợi nhuận giữ lại | 778 Tr CN¥ | 893 Tr CN¥ | 1,11 T CN¥ | 1,4 T CN¥ | 1,9 T CN¥ | 2,92 T CN¥ | 5,16 T CN¥ | 8,78 T CN¥ | 13,9 T CN¥ | 18,8 T CN¥ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 3,19 T CN¥ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 3,19 T CN¥ | 3,31 T CN¥ | 3,55 T CN¥ | 5,86 T CN¥ | 6,78 T CN¥ | 16,9 T CN¥ | 19,7 T CN¥ | 24,4 T CN¥ | 31,1 T CN¥ | 37,7 T CN¥ | |
| Nợ vay | |||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 497 Tr CN¥ | 865 Tr CN¥ | 880 Tr CN¥ | 1,99 T CN¥ | 553 Tr CN¥ | 21,9 Tr CN¥ | 4,05 T CN¥ | 6 T CN¥ | 4,11 T CN¥ | 19 T CN¥ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | -467 Tr CN¥ | -155 Tr CN¥ | -158 Tr CN¥ | -883 Tr CN¥ | -2,09 T CN¥ | -9,05 T CN¥ | -6,39 T CN¥ | -6,45 T CN¥ | -8,24 T CN¥ | 1,69 T CN¥ | |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng CNY.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính: Financial Modeling Prep.
Dữ liệu tính đến 2026-11-02