PerpEquities

Bảng cân đối kế toán Nan Ya PCB Corporation (NANYAPCB)

TAI · Technology · Hardware, Equipment & Parts · 13.451 nhân viên · CEO Liang-Rey Lu

Giá
1.185,00 NT$ -0,42%
Vốn hóa
766 T NT$
Giá trị doanh nghiệp
756 T NT$
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-06-30
Báo cáo kế tiếp
2026-11-10 EPS dự kiến 5,64 NT$

Cuối Q2 '26, Nan Ya PCB Corporation (NANYAPCB) nắm giữ 10,5 T NT$ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 1,11 T NT$ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 64,8 T NT$, tổng nợ phải trả 15,6 T NT$, vốn chủ sở hữu 49,3 T NT$.

Bảng cân đối kế toán

Bảng cân đối kế toánXu hướngQ3 '23Q4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26
Tài sản
Tiền & tương đương tiền10,4 T NT$12,3 T NT$12,9 T NT$11,8 T NT$7,44 T NT$8,48 T NT$7,65 T NT$7,13 T NT$6,22 T NT$8,59 T NT$9,66 T NT$10,4 T NT$
Đầu tư ngắn hạn239 Tr NT$237 Tr NT$206 Tr NT$172 Tr NT$612 Tr NT$106 Tr NT$110 Tr NT$104 Tr NT$115 Tr NT$117 Tr NT$138 Tr NT$163 Tr NT$
Các khoản phải thu0 NT$7,51 T NT$6,33 T NT$7,23 T NT$7,94 T NT$7,12 T NT$7,39 T NT$7,91 T NT$9,72 T NT$9,71 T NT$10,2 T NT$12,2 T NT$
Hàng tồn kho4,85 T NT$3,9 T NT$3,69 T NT$3,92 T NT$3,97 T NT$4,1 T NT$4,38 T NT$4,6 T NT$4,73 T NT$5,07 T NT$5,79 T NT$6,71 T NT$
Tài sản ngắn hạn khác0 NT$498 Tr NT$205 Tr NT$848 Tr NT$768 Tr NT$869 Tr NT$1,33 T NT$170 Tr NT$212 Tr NT$141 Tr NT$111 Tr NT$157 Tr NT$
Tài sản ngắn hạn24,7 T NT$24,5 T NT$23,3 T NT$23,4 T NT$20,3 T NT$20,7 T NT$20,8 T NT$19,9 T NT$21 T NT$23,6 T NT$25,9 T NT$29,6 T NT$
Tài sản cố định hữu hình (ròng)45,6 T NT$44,8 T NT$44,6 T NT$43,7 T NT$42,4 T NT$41,5 T NT$40,9 T NT$38,2 T NT$37,2 T NT$36,6 T NT$35,6 T NT$34,3 T NT$
Đầu tư dài hạn244 Tr NT$487 Tr NT$477 Tr NT$481 Tr NT$474 Tr NT$353 Tr NT$446 Tr NT$439 Tr NT$458 Tr NT$500 Tr NT$511 Tr NT$595 Tr NT$
Tài sản vô hình0 NT$0 NT$206 Tr NT$0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$
Tài sản thuế hoãn lại619 Tr NT$647 Tr NT$474 Tr NT$403 Tr NT$426 Tr NT$314 Tr NT$165 Tr NT$584 Tr NT$777 Tr NT$461 Tr NT$66,8 Tr NT$311 Tr NT$
Tài sản dài hạn khác9,48 Tr NT$15,4 Tr NT$13,5 Tr NT$9,93 Tr NT$9,52 Tr NT$116 Tr NT$10,5 Tr NT$12,3 Tr NT$9,21 Tr NT$9,89 Tr NT$11,3 Tr NT$11,2 Tr NT$
Tài sản dài hạn46,7 T NT$46 T NT$45,6 T NT$44,6 T NT$43,3 T NT$42,3 T NT$41,5 T NT$39,2 T NT$38,5 T NT$37,6 T NT$36,2 T NT$35,2 T NT$
Tổng tài sản71,4 T NT$70,4 T NT$68,9 T NT$68 T NT$63,6 T NT$62,9 T NT$62,4 T NT$59,1 T NT$59,5 T NT$61,2 T NT$62,2 T NT$64,8 T NT$
Nợ phải trả
Phải trả người bán4,01 T NT$3,06 T NT$2,36 T NT$2 T NT$1,8 T NT$1,52 T NT$1,76 T NT$1,74 T NT$1,81 T NT$1,71 T NT$1,66 T NT$1,75 T NT$
Nợ ngắn hạn0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$267 Tr NT$0 NT$233 Tr NT$214 Tr NT$
Thuế phải nộp937 Tr NT$850 Tr NT$845 Tr NT$66 N NT$376 Tr NT$316 Tr NT$312 Tr NT$34 N NT$0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$
Doanh thu hoãn lại5,59 T NT$1,99 T NT$2,08 T NT$2,22 T NT$2,22 T NT$2,22 T NT$2,22 T NT$2,22 T NT$2,22 T NT$2,22 T NT$2,22 T NT$2,22 T NT$
Nợ ngắn hạn khác2,94 T NT$2,94 T NT$5,58 T NT$5,56 T NT$2,17 T NT$2,35 T NT$174 Tr NT$2,4 T NT$2,04 T NT$2,53 T NT$3,59 T NT$3,73 T NT$
Nợ ngắn hạn10,1 T NT$9,1 T NT$11,1 T NT$10 T NT$6,83 T NT$6,66 T NT$7,14 T NT$6,54 T NT$6,41 T NT$7,19 T NT$8,16 T NT$8,74 T NT$
Nợ dài hạn0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$987 Tr NT$0 NT$0 NT$
Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn)1,5 T NT$1,44 T NT$1,39 T NT$1,32 T NT$1,28 T NT$1,22 T NT$1,16 T NT$1,09 T NT$1,03 T NT$987 Tr NT$944 Tr NT$895 Tr NT$
Doanh thu hoãn lại (dài hạn)7,36 T NT$7,23 T NT$6,71 T NT$6,62 T NT$6,07 T NT$5,52 T NT$4,96 T NT$4,41 T NT$3,85 T NT$3,3 T NT$2,74 T NT$2,19 T NT$
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả3,36 T NT$3,44 T NT$3,42 T NT$3,41 T NT$3,01 T NT$2,99 T NT$2,95 T NT$2,89 T NT$2,93 T NT$2,54 T NT$2,57 T NT$2,72 T NT$
Nợ dài hạn khác1,77 T NT$1,32 T NT$1,36 T NT$1,4 T NT$1,36 T NT$1,11 T NT$898 Tr NT$896 Tr NT$850 Tr NT$90,1 Tr NT$1,03 T NT$1,04 T NT$
Nợ dài hạn14 T NT$13,4 T NT$12,9 T NT$12,8 T NT$11,7 T NT$10,8 T NT$9,96 T NT$9,29 T NT$8,67 T NT$7,9 T NT$7,29 T NT$6,84 T NT$
Tổng nợ phải trả24,1 T NT$22,5 T NT$24 T NT$22,8 T NT$18,6 T NT$17,5 T NT$17,1 T NT$15,8 T NT$15,1 T NT$15,1 T NT$15,5 T NT$15,6 T NT$
Vốn chủ sở hữu
Cổ phiếu phổ thông & vốn góp6,46 T NT$6,46 T NT$6,46 T NT$6,46 T NT$6,46 T NT$6,46 T NT$6,46 T NT$6,46 T NT$6,46 T NT$6,46 T NT$6,46 T NT$6,46 T NT$
Lợi nhuận giữ lại14,6 T NT$15,8 T NT$12,1 T NT$11,3 T NT$11,3 T NT$11,6 T NT$11,2 T NT$11,7 T NT$12,5 T NT$13,5 T NT$13,5 T NT$15,1 T NT$
Thu nhập toàn diện khác lũy kế8,44 T NT$7,76 T NT$8,46 T NT$9,59 T NT$9,41 T NT$9,51 T NT$-73,5 Tr NT$7,24 T NT$7,61 T NT$8,3 T NT$8,87 T NT$9,79 T NT$
Vốn chủ sở hữu của cổ đông47,4 T NT$47,9 T NT$44,9 T NT$45,2 T NT$45,1 T NT$45,5 T NT$45,3 T NT$43,3 T NT$44,4 T NT$46,1 T NT$46,7 T NT$49,3 T NT$
Nợ vay
Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản)1,76 T NT$1,69 T NT$1,65 T NT$1,58 T NT$1,55 T NT$1,48 T NT$1,42 T NT$1,36 T NT$1,3 T NT$2,22 T NT$1,18 T NT$1,11 T NT$
Nợ ròng (nợ - tiền)-8,69 T NT$-10,6 T NT$-11,2 T NT$-10,3 T NT$-5,9 T NT$-7 T NT$-6,23 T NT$-5,78 T NT$-4,92 T NT$-6,37 T NT$-8,48 T NT$-9,27 T NT$

Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng TWD.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty.

Dữ liệu tính đến 2026-11-02