Báo cáo lưu chuyển tiền tệ Murata Manufacturing Co., Ltd. (MURATA)
JPX · Technology · Hardware, Equipment & Parts · 74.302 nhân viên · CEO Norio Nakajima
- Giá
- 6.358,00 ¥ -7,72%
- Vốn hóa
- 11,6 NT ¥
- Giá trị doanh nghiệp
- 11 NT ¥
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '27 nộp ngày 2026-09-30
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-02-02 EPS dự kiến 57,04 ¥
Trong Q2 '27, Murata Manufacturing Co., Ltd. (MURATA) tạo ra 177 T ¥ dòng tiền hoạt động, chi 44,4 T ¥ cho đầu tư vốn và giữ lại 136 T ¥ dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt 231 T ¥.
Lưu chuyển tiền tệ
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 | Q4 '26 | Q1 '27 | Q2 '27 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||||
| Lợi nhuận ròng | 49,4 T ¥ | 6,33 T ¥ | 66,4 T ¥ | 64 T ¥ | 71 T ¥ | 32,5 T ¥ | 49,7 T ¥ | 82,7 T ¥ | 25 T ¥ | 76,6 T ¥ | 81,4 T ¥ | 105 T ¥ | |
| Khấu hao & phân bổ | 46,1 T ¥ | 44,8 T ¥ | 42,4 T ¥ | 42,8 T ¥ | 43,6 T ¥ | 44,5 T ¥ | 42 T ¥ | 42,6 T ¥ | 44,3 T ¥ | 49,3 T ¥ | 45,6 T ¥ | 46 T ¥ | |
| Thay đổi vốn lưu động | 29,1 T ¥ | 76,1 T ¥ | -31,3 T ¥ | 12,3 T ¥ | 10,9 T ¥ | 39,5 T ¥ | -38,7 T ¥ | -8,38 T ¥ | 9,42 T ¥ | 30,3 T ¥ | -56,6 T ¥ | -11,8 T ¥ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 12,2 T ¥ | 40,9 T ¥ | -14,6 T ¥ | 42,5 T ¥ | -15,6 T ¥ | 16,3 T ¥ | -8,79 T ¥ | 10,8 T ¥ | 37,4 T ¥ | -9,4 T ¥ | -24,8 T ¥ | 38 T ¥ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 137 T ¥ | 168 T ¥ | 63 T ¥ | 161 T ¥ | 110 T ¥ | 133 T ¥ | 44,2 T ¥ | 128 T ¥ | 116 T ¥ | 147 T ¥ | 45,6 T ¥ | 177 T ¥ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -63,1 T ¥ | -45,1 T ¥ | -59,4 T ¥ | -40,4 T ¥ | -53,4 T ¥ | -39,7 T ¥ | -50,5 T ¥ | -40,5 T ¥ | -48 T ¥ | -111 T ¥ | -59,2 T ¥ | -44,4 T ¥ | |
| Mua lại doanh nghiệp | 173 Tr ¥ | 151 Tr ¥ | 981 Tr ¥ | 839 Tr ¥ | 137 Tr ¥ | 1,55 T ¥ | 441 Tr ¥ | 0 ¥ | 926 Tr ¥ | 209 Tr ¥ | 454 Tr ¥ | 6,76 T ¥ | |
| Mua các khoản đầu tư | -98 Tr ¥ | -319 Tr ¥ | -1,7 T ¥ | -8,02 T ¥ | -9,43 T ¥ | -22,7 T ¥ | -2,18 T ¥ | -321 Tr ¥ | -362 Tr ¥ | -1,83 T ¥ | -20 T ¥ | -3,82 T ¥ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 4,53 T ¥ | 1,06 T ¥ | 1,7 T ¥ | 3 Tr ¥ | 0 ¥ | 6,22 T ¥ | 14,4 T ¥ | 7,62 T ¥ | -5,68 T ¥ | 23,4 T ¥ | 469 Tr ¥ | 0 ¥ | |
| Đầu tư khác | 82 Tr ¥ | 9,18 T ¥ | -7,77 T ¥ | 7,78 T ¥ | 388 Tr ¥ | -1,06 T ¥ | -95 Tr ¥ | 1,28 T ¥ | -371 Tr ¥ | 8,3 T ¥ | -413 Tr ¥ | 67 Tr ¥ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -58,4 T ¥ | -35 T ¥ | -66,2 T ¥ | -39,8 T ¥ | -62,3 T ¥ | -55,7 T ¥ | -38 T ¥ | -31,9 T ¥ | -53,5 T ¥ | -80,8 T ¥ | -78,7 T ¥ | -41,4 T ¥ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | 137 Tr ¥ | -59,8 T ¥ | 137 Tr ¥ | 248 Tr ¥ | -847 Tr ¥ | -49,9 T ¥ | 84 Tr ¥ | 7 Tr ¥ | 14 Tr ¥ | 35 Tr ¥ | -637 Tr ¥ | 24 Tr ¥ | |
| Mua lại cổ phiếu | -4 Tr ¥ | -2 Tr ¥ | -50 T ¥ | -2 Tr ¥ | -30 T ¥ | -1 Tr ¥ | -37,4 T ¥ | -39,6 T ¥ | -23 T ¥ | -4 Tr ¥ | -4 Tr ¥ | -76,1 T ¥ | |
| Cổ tức | -47,2 T ¥ | 0 ¥ | -51 T ¥ | 0 ¥ | -50,6 T ¥ | 0 ¥ | -55,9 T ¥ | 0 ¥ | -54,8 T ¥ | 0 ¥ | -63,7 T ¥ | 0 ¥ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | -2,38 T ¥ | -2,59 T ¥ | -2,71 T ¥ | -52,1 T ¥ | -2,44 T ¥ | 47,1 T ¥ | -2,65 T ¥ | -2,94 T ¥ | -2,01 T ¥ | -2,82 T ¥ | -3 T ¥ | -2,8 T ¥ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | -49,5 T ¥ | -62,4 T ¥ | -104 T ¥ | -51,8 T ¥ | -83,9 T ¥ | -2,8 T ¥ | -95,8 T ¥ | -42,5 T ¥ | -79,9 T ¥ | -2,79 T ¥ | -67,3 T ¥ | -78,9 T ¥ | |
| Tổng hợp | |||||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | -17,7 T ¥ | 18,3 T ¥ | 22,4 T ¥ | -35,8 T ¥ | 38,3 T ¥ | -239 T ¥ | 200 T ¥ | 9,5 T ¥ | 17,1 T ¥ | 8,31 T ¥ | 292 T ¥ | -13,6 T ¥ | |
| Thay đổi tiền thuần | 11,2 T ¥ | 89 T ¥ | -84,4 T ¥ | 34,1 T ¥ | 2 T ¥ | -165 T ¥ | 111 T ¥ | 62,8 T ¥ | -195 Tr ¥ | 71,5 T ¥ | 192 T ¥ | 43,1 T ¥ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | 75,6 T ¥ | 125 T ¥ | 5,86 T ¥ | 123 T ¥ | 58,9 T ¥ | 96,1 T ¥ | -3,64 T ¥ | 84,9 T ¥ | 70 T ¥ | 36,6 T ¥ | -11,4 T ¥ | 136 T ¥ | |
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 | FY26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||
| Lợi nhuận ròng | 156 T ¥ | 146 T ¥ | 207 T ¥ | 183 T ¥ | 237 T ¥ | 314 T ¥ | 244 T ¥ | 181 T ¥ | 234 T ¥ | 234 T ¥ | |
| Khấu hao & phân bổ | 114 T ¥ | 142 T ¥ | 124 T ¥ | 140 T ¥ | 143 T ¥ | 156 T ¥ | 170 T ¥ | 176 T ¥ | 173 T ¥ | 178 T ¥ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | 4,53 T ¥ | -26,8 T ¥ | -4,68 T ¥ | 1,92 T ¥ | -1,08 T ¥ | 2,21 T ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | |
| Thay đổi vốn lưu động | -31 T ¥ | -37,3 T ¥ | -75,1 T ¥ | -7,72 T ¥ | -16,5 T ¥ | -48,6 T ¥ | -64,1 T ¥ | 90 T ¥ | 31,4 T ¥ | -7,39 T ¥ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 843 Tr ¥ | 1,65 T ¥ | 28,3 T ¥ | 32,9 T ¥ | 11 T ¥ | -1,86 T ¥ | -66,1 T ¥ | 54,9 T ¥ | 28,5 T ¥ | 33,5 T ¥ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 244 T ¥ | 225 T ¥ | 280 T ¥ | 350 T ¥ | 374 T ¥ | 421 T ¥ | 283 T ¥ | 502 T ¥ | 467 T ¥ | 438 T ¥ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -159 T ¥ | -307 T ¥ | -292 T ¥ | -286 T ¥ | -200 T ¥ | -151 T ¥ | -198 T ¥ | -236 T ¥ | -193 T ¥ | -252 T ¥ | |
| Mua lại doanh nghiệp | -14,7 T ¥ | -33,6 T ¥ | -563 Tr ¥ | -479 Tr ¥ | 0 ¥ | -48,8 T ¥ | 3,02 T ¥ | 739 Tr ¥ | 3,5 T ¥ | 1,63 T ¥ | |
| Mua các khoản đầu tư | -81,6 T ¥ | -13 T ¥ | -42,2 T ¥ | -37,8 T ¥ | -26,5 T ¥ | -55,6 T ¥ | -30,9 T ¥ | -5,03 T ¥ | -41,9 T ¥ | -4,69 T ¥ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 51,2 T ¥ | 156 T ¥ | 28,9 T ¥ | 30,7 T ¥ | 66 T ¥ | 34,3 T ¥ | 44,1 T ¥ | 16,7 T ¥ | 7,92 T ¥ | 39,8 T ¥ | |
| Đầu tư khác | 991 Tr ¥ | 3,55 T ¥ | 1,76 T ¥ | 9,12 T ¥ | 10,1 T ¥ | 8,33 T ¥ | 23,6 T ¥ | 9,48 T ¥ | -660 Tr ¥ | 7,73 T ¥ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -203 T ¥ | -194 T ¥ | -304 T ¥ | -284 T ¥ | -150 T ¥ | -212 T ¥ | -158 T ¥ | -214 T ¥ | -224 T ¥ | -208 T ¥ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | 35 T ¥ | -32,6 T ¥ | 109 T ¥ | 77,8 T ¥ | -50,8 T ¥ | -39,7 T ¥ | 873 Tr ¥ | -59,2 T ¥ | -50,4 T ¥ | 140 Tr ¥ | |
| Mua lại cổ phiếu | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | -13 Tr ¥ | -80 T ¥ | -11 Tr ¥ | -80 T ¥ | -100 T ¥ | |
| Cổ tức | -46,7 T ¥ | -51,1 T ¥ | -57,6 T ¥ | -59,9 T ¥ | -67,2 T ¥ | -76,8 T ¥ | -92 T ¥ | -94,5 T ¥ | -102 T ¥ | -111 T ¥ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | -51 Tr ¥ | 41 Tr ¥ | 22 Tr ¥ | -193 Tr ¥ | -214 Tr ¥ | -973 Tr ¥ | -10,5 T ¥ | -10,9 T ¥ | -10,1 T ¥ | -10,3 T ¥ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | -11,7 T ¥ | -83,6 T ¥ | 51,5 T ¥ | 17,7 T ¥ | -118 T ¥ | -118 T ¥ | -182 T ¥ | -165 T ¥ | -242 T ¥ | -221 T ¥ | |
| Tổng hợp | |||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | -2,88 T ¥ | 1,23 T ¥ | 2,25 T ¥ | 962 Tr ¥ | 272 Tr ¥ | 12,7 T ¥ | 13,4 T ¥ | 29,9 T ¥ | -214 T ¥ | 235 T ¥ | |
| Thay đổi tiền thuần | 26,6 T ¥ | -51,3 T ¥ | 29,9 T ¥ | 84,5 T ¥ | 105 T ¥ | 104 T ¥ | -42,7 T ¥ | 153 T ¥ | -213 T ¥ | 245 T ¥ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | 85,3 T ¥ | -81,4 T ¥ | -11,7 T ¥ | 64,4 T ¥ | 174 T ¥ | 271 T ¥ | 93,5 T ¥ | 273 T ¥ | 284 T ¥ | 194 T ¥ | |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng JPY.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chínhSố cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính: Financial Modeling Prep.
Dữ liệu tính đến 2026-11-01