Bảng cân đối kế toán MasTec, Inc. (MTZ)
NYSE · Industrials · Engineering & Construction · 37.000 nhân viên · CEO Jose Ramon Mas
- Giá
- 193,77 $ +4,14%
- Vốn hóa
- 15,6 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 19,8 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-29
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-02-25 EPS dự kiến 2,69 $
Cuối Q3 '26, MasTec, Inc. (MTZ) nắm giữ 482 Tr $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 4,7 T $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 14,1 T $, tổng nợ phải trả 9,94 T $, vốn chủ sở hữu 4,05 T $.
Bảng cân đối kế toán
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 530 Tr $ | 249 Tr $ | 298 Tr $ | 181 Tr $ | 400 Tr $ | 346 Tr $ | 191 Tr $ | 231 Tr $ | 396 Tr $ | 274 Tr $ | 316 Tr $ | 482 Tr $ | |
| Các khoản phải thu | 3,13 T $ | 2,9 T $ | 2,88 T $ | 3,1 T $ | 2,94 T $ | 2,86 T $ | 3,22 T $ | 3,7 T $ | 3,54 T $ | 3,87 T $ | 4,23 T $ | 5,32 T $ | |
| Hàng tồn kho | 108 Tr $ | 112 Tr $ | 108 Tr $ | 101 Tr $ | 107 Tr $ | 115 Tr $ | 109 Tr $ | 112 Tr $ | 112 Tr $ | 117 Tr $ | 114 Tr $ | 111 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 104 Tr $ | 86,2 Tr $ | 94,9 Tr $ | 101 Tr $ | 89,1 Tr $ | 103 Tr $ | 93,8 Tr $ | 103 Tr $ | 92 Tr $ | 92,4 Tr $ | 130 Tr $ | 154 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 3,97 T $ | 3,45 T $ | 3,48 T $ | 3,57 T $ | 3,65 T $ | 3,55 T $ | 3,75 T $ | 4,31 T $ | 4,33 T $ | 4,52 T $ | 4,94 T $ | 6,2 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 2,07 T $ | 2 T $ | 1,93 T $ | 1,92 T $ | 1,95 T $ | 1,97 T $ | 2,06 T $ | 2,09 T $ | 2,19 T $ | 2,34 T $ | 2,4 T $ | 2,58 T $ | |
| Đầu tư dài hạn | 23 Tr $ | 24 Tr $ | 24 Tr $ | 23 Tr $ | 23 Tr $ | 22 Tr $ | 22 Tr $ | 21 Tr $ | 399 Tr $ | 33,3 Tr $ | 367 Tr $ | 0 $ | |
| Lợi thế thương mại | 2,13 T $ | 2,13 T $ | 2,13 T $ | 2,14 T $ | 2,2 T $ | 2,2 T $ | 2,21 T $ | 2,21 T $ | 2,25 T $ | 2,35 T $ | 2,36 T $ | 3,04 T $ | |
| Tài sản vô hình | 784 Tr $ | 751 Tr $ | 717 Tr $ | 718 Tr $ | 727 Tr $ | 695 Tr $ | 664 Tr $ | 632 Tr $ | 656 Tr $ | 761 Tr $ | 730 Tr $ | 1,73 T $ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 202 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 395 Tr $ | 401 Tr $ | 401 Tr $ | 395 Tr $ | 424 Tr $ | 425 Tr $ | 427 Tr $ | 430 Tr $ | 104 Tr $ | 440 Tr $ | 131 Tr $ | 584 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn | 5,4 T $ | 5,3 T $ | 5,2 T $ | 5,19 T $ | 5,32 T $ | 5,32 T $ | 5,39 T $ | 5,39 T $ | 5,8 T $ | 5,92 T $ | 5,99 T $ | 7,94 T $ | |
| Tổng tài sản | 9,37 T $ | 8,75 T $ | 8,68 T $ | 8,76 T $ | 8,98 T $ | 8,86 T $ | 9,13 T $ | 9,69 T $ | 10,1 T $ | 10,4 T $ | 10,9 T $ | 14,1 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||||
| Phải trả người bán | 1,24 T $ | 965 Tr $ | 994 Tr $ | 1,04 T $ | 1,11 T $ | 986 Tr $ | 1,22 T $ | 1,29 T $ | 1,28 T $ | 1,32 T $ | 1,47 T $ | 1,95 T $ | |
| Chi phí phải trả | 614 Tr $ | 614 Tr $ | 596 Tr $ | 661 Tr $ | 660 Tr $ | 681 Tr $ | 709 Tr $ | 782 Tr $ | 789 Tr $ | 671 Tr $ | 830 Tr $ | 929 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 177 Tr $ | 181 Tr $ | 201 Tr $ | 185 Tr $ | 186 Tr $ | 192 Tr $ | 161 Tr $ | 157 Tr $ | 154 Tr $ | 156 Tr $ | 166 Tr $ | 181 Tr $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 481 Tr $ | 549 Tr $ | 621 Tr $ | 708 Tr $ | 736 Tr $ | 766 Tr $ | 698 Tr $ | 730 Tr $ | 748 Tr $ | 800 Tr $ | 752 Tr $ | 1,1 T $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 185 Tr $ | 180 Tr $ | 189 Tr $ | 147 Tr $ | 166 Tr $ | 136 Tr $ | 125 Tr $ | 123 Tr $ | 123 Tr $ | 226 Tr $ | 110 Tr $ | 115 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 2,84 T $ | 2,63 T $ | 2,75 T $ | 2,89 T $ | 3 T $ | 2,91 T $ | 3,07 T $ | 3,24 T $ | 3,27 T $ | 3,43 T $ | 3,53 T $ | 4,47 T $ | |
| Nợ dài hạn | 2,89 T $ | 2,54 T $ | 2,36 T $ | 2,14 T $ | 2,04 T $ | 2,04 T $ | 2,1 T $ | 1,99 T $ | 1,96 T $ | 2,15 T $ | 2,57 T $ | 3,99 T $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 293 Tr $ | 292 Tr $ | 283 Tr $ | 265 Tr $ | 261 Tr $ | 249 Tr $ | 256 Tr $ | 463 Tr $ | 505 Tr $ | 540 Tr $ | 314 Tr $ | 336 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 390 Tr $ | 347 Tr $ | 326 Tr $ | 381 Tr $ | 363 Tr $ | 349 Tr $ | 339 Tr $ | 449 Tr $ | 681 Tr $ | 520 Tr $ | 515 Tr $ | 519 Tr $ | |
| Nợ dài hạn khác | 244 Tr $ | 246 Tr $ | 228 Tr $ | 262 Tr $ | 326 Tr $ | 357 Tr $ | 359 Tr $ | 374 Tr $ | 371 Tr $ | 378 Tr $ | 394 Tr $ | 622 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 3,82 T $ | 3,42 T $ | 3,2 T $ | 3,05 T $ | 2,99 T $ | 3 T $ | 3,05 T $ | 3,28 T $ | 3,52 T $ | 3,58 T $ | 3,8 T $ | 5,46 T $ | |
| Tổng nợ phải trả | 6,65 T $ | 6,06 T $ | 5,94 T $ | 5,93 T $ | 5,99 T $ | 5,91 T $ | 6,12 T $ | 6,51 T $ | 6,79 T $ | 7,01 T $ | 7,33 T $ | 9,94 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 9,91 Tr $ | 9,93 Tr $ | 9,9 Tr $ | 9,9 Tr $ | 9,9 Tr $ | 9,93 Tr $ | 9,93 Tr $ | 9,93 Tr $ | 9,93 Tr $ | 9,94 Tr $ | 9,95 Tr $ | 9,94 Tr $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | 2,15 T $ | 2,1 T $ | 2,14 T $ | 2,23 T $ | 2,31 T $ | 2,32 T $ | 2,4 T $ | 2,56 T $ | 2,71 T $ | 2,77 T $ | 2,9 T $ | 3,05 T $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | -53 Tr $ | -50,7 Tr $ | -51,5 Tr $ | -58,8 Tr $ | -40,8 Tr $ | -43,9 Tr $ | -35,9 Tr $ | -40,6 Tr $ | -44 Tr $ | -44,8 Tr $ | -45 Tr $ | -42,1 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 2,71 T $ | 2,67 T $ | 2,71 T $ | 2,81 T $ | 2,91 T $ | 2,88 T $ | 2,95 T $ | 3,11 T $ | 3,26 T $ | 3,31 T $ | 3,48 T $ | 4,05 T $ | |
| Nợ vay | |||||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 3,5 T $ | 3,15 T $ | 2,99 T $ | 2,73 T $ | 2,63 T $ | 2,63 T $ | 2,67 T $ | 2,77 T $ | 2,8 T $ | 3,02 T $ | 3,24 T $ | 4,7 T $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 2,97 T $ | 2,9 T $ | 2,69 T $ | 2,55 T $ | 2,23 T $ | 2,29 T $ | 2,48 T $ | 2,54 T $ | 2,4 T $ | 2,75 T $ | 2,92 T $ | 4,22 T $ | |
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 38,8 Tr $ | 40,3 Tr $ | 27,4 Tr $ | 71,4 Tr $ | 423 Tr $ | 361 Tr $ | 371 Tr $ | 530 Tr $ | 400 Tr $ | 396 Tr $ | |
| Các khoản phải thu | 1,16 T $ | 1,6 T $ | 1,92 T $ | 1,87 T $ | 1,75 T $ | 2,25 T $ | 3,13 T $ | 3,13 T $ | 2,94 T $ | 3,54 T $ | |
| Hàng tồn kho | 111 Tr $ | 77 Tr $ | 114 Tr $ | 100 Tr $ | 89,6 Tr $ | 92,6 Tr $ | 118 Tr $ | 108 Tr $ | 107 Tr $ | 112 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 55,1 Tr $ | 35,8 Tr $ | 47,4 Tr $ | 75,2 Tr $ | 31,4 Tr $ | 81,9 Tr $ | 119 Tr $ | 104 Tr $ | 89,1 Tr $ | 92 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 1,4 T $ | 1,85 T $ | 2,17 T $ | 2,17 T $ | 2,36 T $ | 2,87 T $ | 3,86 T $ | 3,97 T $ | 3,65 T $ | 4,33 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 549 Tr $ | 707 Tr $ | 748 Tr $ | 1,14 T $ | 1,16 T $ | 1,7 T $ | 2,03 T $ | 2,07 T $ | 1,95 T $ | 2,19 T $ | |
| Đầu tư dài hạn | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 23 Tr $ | 399 Tr $ | |
| Lợi thế thương mại | 996 Tr $ | 1,14 T $ | 1,1 T $ | 1,22 T $ | 1,24 T $ | 1,52 T $ | 2,05 T $ | 2,13 T $ | 2,2 T $ | 2,25 T $ | |
| Tài sản vô hình | 180 Tr $ | 191 Tr $ | 169 Tr $ | 212 Tr $ | 184 Tr $ | 670 Tr $ | 946 Tr $ | 784 Tr $ | 727 Tr $ | 656 Tr $ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 202 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 56 Tr $ | 179 Tr $ | 253 Tr $ | 255 Tr $ | 283 Tr $ | 360 Tr $ | 409 Tr $ | 418 Tr $ | 424 Tr $ | 104 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn | 1,78 T $ | 2,21 T $ | 2,27 T $ | 2,82 T $ | 2,87 T $ | 4,25 T $ | 5,43 T $ | 5,4 T $ | 5,32 T $ | 5,8 T $ | |
| Tổng tài sản | 3,18 T $ | 4,07 T $ | 4,44 T $ | 5 T $ | 5,23 T $ | 7,12 T $ | 9,29 T $ | 9,37 T $ | 8,98 T $ | 10,1 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||
| Phải trả người bán | 364 Tr $ | 378 Tr $ | 670 Tr $ | 535 Tr $ | 571 Tr $ | 663 Tr $ | 1,11 T $ | 1,24 T $ | 1,11 T $ | 1,28 T $ | |
| Chi phí phải trả | 179 Tr $ | 238 Tr $ | 223 Tr $ | 203 Tr $ | 323 Tr $ | 433 Tr $ | 548 Tr $ | 614 Tr $ | 660 Tr $ | 789 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 64,6 Tr $ | 87,9 Tr $ | 82,7 Tr $ | 118 Tr $ | 145 Tr $ | 138 Tr $ | 172 Tr $ | 177 Tr $ | 186 Tr $ | 154 Tr $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 161 Tr $ | 194 Tr $ | 232 Tr $ | 206 Tr $ | 228 Tr $ | 314 Tr $ | 406 Tr $ | 481 Tr $ | 736 Tr $ | 748 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 70,8 Tr $ | 65,5 Tr $ | 76,3 Tr $ | 74,8 Tr $ | 75 Tr $ | 141 Tr $ | 164 Tr $ | 185 Tr $ | 166 Tr $ | 123 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 840 Tr $ | 964 Tr $ | 1,28 T $ | 1,22 T $ | 1,42 T $ | 1,78 T $ | 2,5 T $ | 2,84 T $ | 3 T $ | 3,27 T $ | |
| Nợ dài hạn | 961 Tr $ | 1,28 T $ | 1,32 T $ | 1,31 T $ | 1,16 T $ | 1,88 T $ | 3,05 T $ | 2,89 T $ | 2,04 T $ | 1,96 T $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 155 Tr $ | 117 Tr $ | 176 Tr $ | 194 Tr $ | 293 Tr $ | 261 Tr $ | 505 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 178 Tr $ | 205 Tr $ | 264 Tr $ | 296 Tr $ | 303 Tr $ | 450 Tr $ | 571 Tr $ | 390 Tr $ | 363 Tr $ | 681 Tr $ | |
| Nợ dài hạn khác | 99,8 Tr $ | 184 Tr $ | 176 Tr $ | 221 Tr $ | 230 Tr $ | 290 Tr $ | 238 Tr $ | 244 Tr $ | 326 Tr $ | 371 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 1,24 T $ | 1,67 T $ | 1,76 T $ | 1,99 T $ | 1,81 T $ | 2,79 T $ | 4,06 T $ | 3,82 T $ | 2,99 T $ | 3,52 T $ | |
| Tổng nợ phải trả | 2,08 T $ | 2,63 T $ | 3,05 T $ | 3,21 T $ | 3,22 T $ | 4,58 T $ | 6,55 T $ | 6,65 T $ | 5,99 T $ | 6,79 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 9,06 Tr $ | 9,09 Tr $ | 9,13 Tr $ | 9,19 Tr $ | 9,31 Tr $ | 9,54 Tr $ | 9,86 Tr $ | 9,91 Tr $ | 9,9 Tr $ | 9,93 Tr $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | 510 Tr $ | 857 Tr $ | 1,12 T $ | 1,51 T $ | 1,83 T $ | 2,16 T $ | 2,2 T $ | 2,15 T $ | 2,31 T $ | 2,71 T $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | -65,8 Tr $ | -63,7 Tr $ | -60,5 Tr $ | -75,7 Tr $ | -91,4 Tr $ | -78,8 Tr $ | -51 Tr $ | -53 Tr $ | -40,8 Tr $ | -44 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 1,1 T $ | 1,43 T $ | 1,39 T $ | 1,79 T $ | 2,01 T $ | 2,54 T $ | 2,74 T $ | 2,71 T $ | 2,91 T $ | 3,26 T $ | |
| Nợ vay | |||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 1,03 T $ | 1,37 T $ | 1,41 T $ | 1,67 T $ | 1,49 T $ | 2,29 T $ | 3,51 T $ | 3,5 T $ | 2,63 T $ | 2,8 T $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 987 Tr $ | 1,33 T $ | 1,38 T $ | 1,6 T $ | 1,07 T $ | 1,93 T $ | 3,14 T $ | 2,97 T $ | 2,23 T $ | 2,4 T $ | |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-03