Tài chính MasTec, Inc. (MTZ)
NYSE · Industrials · Engineering & Construction · 37.000 nhân viên · CEO Jose Ramon Mas
- Giá
- 193,77 $ +4,14%
- Vốn hóa
- 15,6 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 19,8 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-29
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-02-25 EPS dự kiến 2,69 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 15,6 T $ EV 19,8 T $
- Doanh thu
- 17,3 T $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- +27% Đồng thuận FY2026
- Biên lợi nhuận ròng
- 2,9% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- 31,4× Dự phóng 21,0× (FY2026)
- P/S
- 0,9× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- 14,1× TTM
- Dòng tiền tự do
- 405 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- 493 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 18,2 T $ Đồng thuận FY2026
- Lợi nhuận
- 2027-02-25 Doanh thu dự kiến 4,98 T $
- Cổ tức
- – Không có cổ tức
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-10-29): doanh thu vượt 4,3%, EPS đúng kỳ vọngDoanh thu 5,15 T $ so với kỳ vọng 4,94 T $ (+4,3%); EPS 2,96 $ so với 2,95 $ (+0,3%).
- Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 29,9% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 5,15 T $, so với mức trung bình 23,9% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động 4,9% (TTM), -0,1 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 23,9% trong khi doanh thu tăng 25,7%.
- 25,4% lợi nhuận trước thuế bị lỗ ngoài hoạt động bào mònLợi nhuận trước thuế 679 Tr $ so với lợi nhuận hoạt động 852 Tr $ (TTM). Lỗ từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm giảm lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
- Capex chiếm 2,1% doanh thu (năm trước 1,7%)Đã đầu tư 356 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+56,0% so với năm trước). Dòng tiền tự do 405 Tr $ = 82,1% lợi nhuận ròng.
- Số cổ phiếu pha loãng tăng 1,5% trong một năm79,8 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 78,6 Tr.
- Nợ ròng 4,22 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 482 Tr $, nợ gồm thuê tài sản 4,7 T $; năm trước nợ ròng 2,54 T $.
Quý gần nhất: Q3 '26
Quý kết thúc ngày 2026-09-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q3 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 5,15 T $ | 3,97 T $ | +29,9% |
| Biên lợi nhuận gộp | 12,8% | 13,6% | -0,7 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | 275 Tr $ | 357 Tr $ | -22,8% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | 5,3% | 9,0% | -3,6 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | 151 Tr $ | 161 Tr $ | -6,3% |
| EPS pha loãng | 1,89 $ | 2,04 $ | -7,4% |
| Dòng tiền hoạt động | 267 Tr $ | 89 Tr $ | +200,6% |
| Capex | 87,3 Tr $ | 68,7 Tr $ | +27,2% |
| Dòng tiền tự do | 180 Tr $ | 20,3 Tr $ | +788,2% |
| R&D | 0 $ | 0 $ | – |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 11,3 Tr $ | 9,31 Tr $ | +21,3% |
Công bố so với đồng thuận
2026-10-29| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 5,15 T $ | 4,94 T $ | +4,3% |
| EPS (theo dự báo) | 2,96 $ | 2,95 $ | +0,3% |
Từ báo cáo ngày 2026-10-29 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q3 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Clean Energy and Infrastructure | 1,83 T $ | +33,9% | 54,4% | 6,07 T $ | +29,9% | |
| Power Delivery | – | – | – | – | – | |
| Communications | 807 Tr $ | -11,8% | 24,0% | 3,4 T $ | -0,1% | |
| Pipeline Infrastructure | 724 Tr $ | +21,1% | 21,6% | 2,69 T $ | – | |
| Eliminations | – | – | – | – | – | |
| Other | – | – | – | – | – |
Doanh thu theo khu vực
tỷ trọng trong tổng| Phân khúc | Q3 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Non-US | 89,6 Tr $ | +129,7% | 100,0% | 347 Tr $ | – |
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- 761 Tr $
- Capex
- -356 Tr $
- Mua lại cổ phiếu
- 0 $
- Cổ tức
- 0 $
- Mua lại doanh nghiệp
- -1,68 T $
- Nợ phát hành ròng
- 1,58 T $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 54,3 Tr $
- Dòng tiền tự do
- 405 Tr $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- -0,0%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | 31,4× | 79,4× 4/5 năm | 20,3× – 189,6× |
| EV / EBITDA | 14,1× | 13,3× | 9,5× – 17,3× |
| EV / Doanh thu | 1,1× | 1,0× | 0,7× – 1,4× |
| Giá / FCF | 38,5× | 32,9× | 10,7× – 71,9× |
| Giá / Giá trị sổ sách | 3,8× | 3,2× | 2,2× – 5,2× |
| Tỷ suất FCF | 2,6% | 6,0% | 1,4% – 9,3% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | 7,2% | 4,3% | 1,3% – 7,4% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 14,0% | 6,0% | -1,8% – 12,9% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 379,07 $ (+95,6%)
khoảng 270,00 $ – 550,00 $ · xếp hạng Buy
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2026 | 18,2 T $ | +27,4% | 9,22 $ | +81,9% | 21,0× | 10 |
| FY2027 | 21,5 T $ | +18,1% | 12,30 $ | +33,3% | 15,8× | 14 |
| FY2028 | 24,7 T $ | +14,8% | 16,24 $ | +32,1% | 11,9× | 6 |
| FY2029 | 27,9 T $ | +13,1% | 20,64 $ | +27,1% | 9,4× | 3 |
| FY2030 | 30,4 T $ | +8,8% | 23,55 $ | +14,1% | 8,2× | 2 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 295 số liệu mà MasTec, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 61,8 Tr $ | 45,4 Tr $ | +36,0% | – | – | – | |
| 87,4 Tr $ | 68,7 Tr $ | +27,2% | – | – | – | |
| Accounts Payable, Current | 1,95 T $ | 1,29 T $ | +51,4% | 1,28 T $ | 1,11 T $ | +15,8% |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current | 2,54 T $ | 1,69 T $ | +50,1% | 1,54 T $ | 1,38 T $ | +11,5% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current | 13,6 Tr $ | 17,9 Tr $ | -24,0% | 17,9 Tr $ | 19,1 Tr $ | -6,3% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Writeoff | – | – | – | 700 N $ | 800 N $ | -12,5% |
| Accounts Receivable, before Allowance for Credit Loss, Current | 2,55 T $ | 1,71 T $ | +49,4% | 1,56 T $ | 1,4 T $ | +11,3% |
| Accounts Receivable, Credit Loss Expense (Reversal) | -3,5 Tr $ | 400 N $ | -975,0% | -500 N $ | 4,8 Tr $ | -110,4% |
| Accrued Liabilities, Current | 556 Tr $ | 499 Tr $ | +11,5% | 541 Tr $ | 455 Tr $ | +18,8% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | -42,1 Tr $ | -40,6 Tr $ | -3,6% | -44 Tr $ | -40,8 Tr $ | -7,8% |
| Additional Paid in Capital, Common Stock | 1,72 T $ | 1,31 T $ | +31,3% | 1,32 T $ | 1,29 T $ | +2,2% |
| Amortization of Debt Issuance Costs | – | – | – | 4,7 Tr $ | 4,6 Tr $ | +2,2% |
| Amortization of Debt Issuance Costs and Discounts | 1,12 Tr $ | 1,18 Tr $ | -5,0% | 4,77 Tr $ | 5,53 Tr $ | -13,9% |
| Amortization of Intangible Assets | 75,3 Tr $ | 32,7 Tr $ | +130,3% | 131 Tr $ | 140 Tr $ | -6,2% |
| Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount | 2.000 | 1.000 | +100,0% | 11 N | 16 N | -31,3% |
| APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition | 11,3 Tr $ | 9,31 Tr $ | +21,3% | 34 Tr $ | 32,7 Tr $ | +4,1% |
| Assets | 14,1 T $ | 9,69 T $ | +45,8% | 9,92 T $ | 8,98 T $ | +10,6% |
| Assets, Current | 6,2 T $ | 4,31 T $ | +44,0% | 4,33 T $ | 3,65 T $ | +18,5% |
| Business Acquisition, Pro Forma Net Income (Loss) | 174 Tr $ | 175 Tr $ | -0,2% | 430 Tr $ | 196 Tr $ | +119,6% |
| Business Acquisition, Pro Forma Revenue | 5,25 T $ | 4,35 T $ | +20,8% | 14,5 T $ | 12,6 T $ | +15,3% |
| Business Combination, Acquisition Related Costs | 0 $2026-03-31 | – | – | 4 Tr $ | 3 Tr $ | +33,3% |
| Business Combination, Pro Forma Information, Earnings or Loss of Acquiree since Acquisition Date, Actual | 0 $2026-06-30 | – | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Business Combination, Pro Forma Information, Revenue of Acquiree since Acquisition Date, Actual | 195 Tr $2026-06-30 | – | – | 166 Tr $ | 42,8 Tr $ | +288,8% |
| Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid | 10,3 Tr $ | -16,2 Tr $ | +163,6% | 15,1 Tr $ | 7 Tr $ | +115,7% |
| Capitalized Computer Software, Gross | 247 Tr $2026-03-31 | – | – | 247 Tr $ | 228 Tr $ | +8,3% |
| Capitalized Computer Software, Net | 49,5 Tr $2026-03-31 | – | – | 54 Tr $ | 51,1 Tr $ | +5,7% |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 482 Tr $ | 231 Tr $ | +108,2% | 396 Tr $ | 400 Tr $ | -1,0% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 482 Tr $ | 231 Tr $ | +108,2% | 396 Tr $ | 400 Tr $ | -1,0% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | 166 Tr $ | 40,4 Tr $ | +311,7% | -3,87 Tr $ | -130 Tr $ | +97,0% |
| Common Stock, Par or Stated Value Per Share | 0,10 $ | 0,10 $ | 0,0% | 0,10 $ | 0,10 $ | 0,0% |
| Common Stock, Shares Authorized | 145 Tr | 145 Tr | 0,0% | 145 Tr | 145 Tr | 0,0% |
| Common Stock, Shares, Issued | 99,4 Tr | 99,3 Tr | +0,1% | 99,3 Tr | 99 Tr | +0,3% |
| Common Stock, Value, Issued | 9,94 Tr $ | 9,93 Tr $ | +0,1% | 9,93 Tr $ | 9,9 Tr $ | +0,3% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Noncontrolling Interest | 17,1 Tr $ | 7,95 Tr $ | +115,0% | 24,3 Tr $ | 36,6 Tr $ | -33,8% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | 153 Tr $ | 156 Tr $ | -1,6% | 396 Tr $ | 160 Tr $ | +147,1% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest | 171 Tr $ | 164 Tr $ | +4,0% | 420 Tr $ | 197 Tr $ | +113,4% |
| Construction Payable, Current | 200 Tr $ | – | – | 271 Tr $ | 219 Tr $ | +23,8% |
| Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss, Current | 2,78 T $ | 2,01 T $ | +38,3% | 2 T $ | 1,56 T $ | +28,7% |
| Contract with Customer, Liability, Current | 1,1 T $ | 730 Tr $ | +50,8% | 748 Tr $ | 736 Tr $ | +1,6% |
| Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized | 25,9 Tr $ | 26,5 Tr $ | -2,3% | 706 Tr $ | 417 Tr $ | +69,3% |
| Contracts Receivable, Claims and Uncertain Amounts, Expected to be Collected in Next Twelve Months | 334 Tr $ | 211 Tr $ | +58,3% | 229 Tr $ | 139 Tr $ | +64,7% |
| Cost of Goods and Service, Excluding Depreciation, Depletion, and Amortization | 4,49 T $ | 3,43 T $ | +31,0% | 12,5 T $ | 10,7 T $ | +17,1% |
| Cost, Amortization | 75,3 Tr $ | 32,7 Tr $ | +130,1% | 131 Tr $ | 140 Tr $ | -6,2% |
| Cost, Depreciation | 93,8 Tr $ | 71,8 Tr $ | +30,5% | 296 Tr $ | 367 Tr $ | -19,3% |
| Current Federal Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -51,2 Tr $ | 68,9 Tr $ | -174,3% |
| Current Foreign Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 1,9 Tr $ | 7,8 Tr $ | -75,6% |
| Current Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -21,8 Tr $ | 86 Tr $ | -125,3% |
| Current State and Local Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 27,5 Tr $ | 9,3 Tr $ | +195,7% |
| Debt Issuance Costs, Net | 22,6 Tr $ | 15,9 Tr $ | +42,1% | 14,9 Tr $ | 14,6 Tr $ | +2,1% |
| Deferred Compensation Liability, Classified, Noncurrent | 36,8 Tr $2025-12-31 | 35,4 Tr $ | +4,0% | 36,8 Tr $ | 35,4 Tr $ | +4,0% |
| Deferred Compensation Plan Assets | 33,7 Tr $2025-12-31 | 29 Tr $ | +16,2% | 33,7 Tr $ | 29 Tr $ | +16,2% |
| Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 143 Tr $ | -26,2 Tr $ | +646,9% |
| Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -9,7 Tr $ | 0 $ | – |
| Deferred Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 115 Tr $ | -34,5 Tr $ | +433,9% |
| Deferred Income Tax Liabilities, Net | 519 Tr $ | 449 Tr $ | +15,5% | 478 Tr $ | 363 Tr $ | +31,8% |
| Deferred Income Taxes and Tax Credits | 4,92 Tr $ | 110 Tr $ | -95,5% | 115 Tr $ | -34,4 Tr $ | +434,4% |
| Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -18,4 Tr $ | -8,3 Tr $ | -121,7% |
| Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance | 202 Tr $2025-12-31 | 485 Tr $ | -58,3% | 202 Tr $ | 485 Tr $ | -58,3% |
| Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards | 88,3 Tr $2025-12-31 | 93,3 Tr $ | -5,4% | 88,3 Tr $ | 93,3 Tr $ | -5,4% |
| Deferred Tax Assets, Other | 13,4 Tr $2025-12-31 | 20,5 Tr $ | -34,6% | 13,4 Tr $ | 20,5 Tr $ | -34,6% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-03