Báo cáo kết quả kinh doanh MACOM Technology Solutions Holdings, Inc. (MTSI)
NASDAQ · Technology · Semiconductors · 2.000 nhân viên · CEO Stephen G. Daly
- Giá
- 234,39 $ -7,14%
- Vốn hóa
- 17,9 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 18,2 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-08-06
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-05 EPS dự kiến 2,00 $
MACOM Technology Solutions Holdings, Inc. (MTSI) báo cáo doanh thu 342 Tr $ cho Q3 '26 (+35,8% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 77,1 Tr $ (22,5% doanh thu) và lợi nhuận ròng 101 Tr $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 1,16 T $.
Báo cáo kết quả kinh doanh
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 150 Tr $ | 157 Tr $ | 181 Tr $ | 190 Tr $ | 201 Tr $ | 218 Tr $ | 236 Tr $ | 252 Tr $ | 261 Tr $ | 272 Tr $ | 289 Tr $ | 342 Tr $ | |
| Giá vốn hàng bán | 63,7 Tr $ | 75,7 Tr $ | 91,2 Tr $ | 94,8 Tr $ | 90,9 Tr $ | 106 Tr $ | 110 Tr $ | 117 Tr $ | 119 Tr $ | 120 Tr $ | 125 Tr $ | 143 Tr $ | |
| Lợi nhuận gộp | 86,6 Tr $ | 81,5 Tr $ | 90 Tr $ | 95,7 Tr $ | 110 Tr $ | 112 Tr $ | 126 Tr $ | 135 Tr $ | 143 Tr $ | 152 Tr $ | 164 Tr $ | 200 Tr $ | |
| Nghiên cứu & phát triển | 37,5 Tr $ | 38,4 Tr $ | 44,6 Tr $ | 46,2 Tr $ | 49,6 Tr $ | 58,3 Tr $ | 55,6 Tr $ | 61,1 Tr $ | 62,9 Tr $ | 66,5 Tr $ | 69 Tr $ | 74,3 Tr $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 48,1 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 330 N $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Chi phí hoạt động | 71 Tr $ | 70,5 Tr $ | 74,3 Tr $ | 76 Tr $ | 82,3 Tr $ | 87,1 Tr $ | 91,2 Tr $ | 97,8 Tr $ | 103 Tr $ | 108 Tr $ | 114 Tr $ | 122 Tr $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | 15,6 Tr $ | 11 Tr $ | 15,7 Tr $ | 19,7 Tr $ | 27,5 Tr $ | 24,7 Tr $ | 34,9 Tr $ | 37,7 Tr $ | 39,6 Tr $ | 43,3 Tr $ | 50,8 Tr $ | 77,1 Tr $ | |
| Thu nhập lãi | 6,01 Tr $ | 5,56 Tr $ | 5,37 Tr $ | 5,82 Tr $ | 6,24 Tr $ | 7 Tr $ | 7,24 Tr $ | 7,6 Tr $ | 8,02 Tr $ | 7,99 Tr $ | 7,76 Tr $ | 6,68 Tr $ | |
| Chi phí lãi vay | 2,16 Tr $ | 1,29 Tr $ | 1,29 Tr $ | 1,29 Tr $ | 1,27 Tr $ | 1,37 Tr $ | 1,18 Tr $ | 1,18 Tr $ | 1,79 Tr $ | 1,7 Tr $ | 1,67 Tr $ | 1,48 Tr $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | -5,55 Tr $ | -5,56 Tr $ | -5,07 Tr $ | -5,82 Tr $ | -6,25 Tr $ | 193 Tr $ | -7,24 Tr $ | -7,6 Tr $ | -18,1 Tr $ | -7,99 Tr $ | -7,76 Tr $ | -48,2 Tr $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | 3,39 Tr $ | 4,27 Tr $ | 3,78 Tr $ | 4,53 Tr $ | 4,98 Tr $ | -195 Tr $ | 6,06 Tr $ | 6,42 Tr $ | 16,3 Tr $ | 6,29 Tr $ | 6,09 Tr $ | 46,7 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | 19 Tr $ | 15,3 Tr $ | 19,5 Tr $ | 24,2 Tr $ | 32,5 Tr $ | -170 Tr $ | 40,9 Tr $ | 44,1 Tr $ | 55,9 Tr $ | 49,6 Tr $ | 56,9 Tr $ | 124 Tr $ | |
| Thuế thu nhập | -5,46 Tr $ | 2,75 Tr $ | 4,51 Tr $ | 4,31 Tr $ | 3,1 Tr $ | -2,41 Tr $ | 9,26 Tr $ | 7,55 Tr $ | 10,8 Tr $ | 822 N $ | 10,6 Tr $ | 23,1 Tr $ | |
| Lợi nhuận ròng | 24,5 Tr $ | 12,5 Tr $ | 15 Tr $ | 19,9 Tr $ | 29,4 Tr $ | -168 Tr $ | 31,7 Tr $ | 36,5 Tr $ | 45,1 Tr $ | 48,8 Tr $ | 46,3 Tr $ | 101 Tr $ | |
| EPS (cơ bản) | 0,34 $ | 0,18 $ | 0,21 $ | 0,28 $ | 0,41 $ | -2,30 $ | 0,43 $ | 0,49 $ | 0,61 $ | 0,65 $ | 0,62 $ | 1,32 $ | |
| EPS (pha loãng) | 0,34 $ | 0,17 $ | 0,20 $ | 0,27 $ | 0,39 $ | -2,30 $ | 0,42 $ | 0,48 $ | 0,59 $ | 0,64 $ | 0,60 $ | 1,28 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 71 Tr | 71,4 Tr | 72,1 Tr | 72,1 Tr | 72,2 Tr | 72,8 Tr | 74,4 Tr | 74,4 Tr | 74 Tr | 74,8 Tr | 75,1 Tr | 76,3 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 71,8 Tr | 72,3 Tr | 73,3 Tr | 74,2 Tr | 74,5 Tr | 72,8 Tr | 75,7 Tr | 75,9 Tr | 74 Tr | 76,7 Tr | 77,1 Tr | 78,4 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 13,7 Tr $ | 14,3 Tr $ | 17,2 Tr $ | 17,9 Tr $ | 17,8 Tr $ | 16 Tr $ | 14,8 Tr $ | 14,8 Tr $ | 17,6 Tr $ | 15,4 Tr $ | 15,6 Tr $ | 15,7 Tr $ | |
| EBITDA | 34,9 Tr $ | 30,9 Tr $ | 38 Tr $ | 43,5 Tr $ | 51,6 Tr $ | -153 Tr $ | 56,9 Tr $ | 60,1 Tr $ | 75,3 Tr $ | 66,7 Tr $ | 74,2 Tr $ | 141 Tr $ |
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 544 Tr $ | 699 Tr $ | 570 Tr $ | 500 Tr $ | 530 Tr $ | 607 Tr $ | 675 Tr $ | 648 Tr $ | 730 Tr $ | 967 Tr $ | |
| Giá vốn hàng bán | 283 Tr $ | 364 Tr $ | 373 Tr $ | 324 Tr $ | 293 Tr $ | 296 Tr $ | 295 Tr $ | 286 Tr $ | 358 Tr $ | 436 Tr $ | |
| Lợi nhuận gộp | 261 Tr $ | 335 Tr $ | 198 Tr $ | 176 Tr $ | 237 Tr $ | 311 Tr $ | 381 Tr $ | 362 Tr $ | 371 Tr $ | 531 Tr $ | |
| Nghiên cứu & phát triển | 108 Tr $ | 148 Tr $ | 178 Tr $ | 163 Tr $ | 141 Tr $ | 139 Tr $ | 148 Tr $ | 149 Tr $ | 177 Tr $ | 244 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 2,44 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động | 224 Tr $ | 287 Tr $ | 288 Tr $ | 272 Tr $ | 233 Tr $ | 230 Tr $ | 248 Tr $ | 246 Tr $ | 288 Tr $ | 402 Tr $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | 37,4 Tr $ | 47,6 Tr $ | -90 Tr $ | -95,8 Tr $ | 4,53 Tr $ | 81 Tr $ | 133 Tr $ | 117 Tr $ | 83,9 Tr $ | 130 Tr $ | |
| Thu nhập lãi | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 1,47 Tr $ | 4,25 Tr $ | 20,8 Tr $ | 23 Tr $ | 29,9 Tr $ | |
| Chi phí lãi vay | 18,4 Tr $ | 28,9 Tr $ | 31,3 Tr $ | 35,8 Tr $ | 27,4 Tr $ | 22,1 Tr $ | 8,55 Tr $ | 12,4 Tr $ | 5,14 Tr $ | 5,52 Tr $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | 40,5 Tr $ | 68,3 Tr $ | 33,9 Tr $ | 292 Tr $ | 18,7 Tr $ | 17,5 Tr $ | -115 Tr $ | -11 Tr $ | -12,8 Tr $ | 153 Tr $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | -58,9 Tr $ | -97,1 Tr $ | -65,3 Tr $ | -327 Tr $ | -46,1 Tr $ | -38,1 Tr $ | 110 Tr $ | -1,34 Tr $ | 7,66 Tr $ | -159 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | -21,6 Tr $ | -49,5 Tr $ | -155 Tr $ | -423 Tr $ | -41,6 Tr $ | 42,9 Tr $ | 243 Tr $ | 115 Tr $ | 91,5 Tr $ | -29 Tr $ | |
| Thuế thu nhập | -18 Tr $ | 101 Tr $ | -21,5 Tr $ | -39,4 Tr $ | 4,52 Tr $ | 4,97 Tr $ | -197 Tr $ | 23,6 Tr $ | 14,7 Tr $ | 25,2 Tr $ | |
| Lợi nhuận ròng | 1,43 Tr $ | -169 Tr $ | -140 Tr $ | -384 Tr $ | -46,1 Tr $ | 38 Tr $ | 440 Tr $ | 91,6 Tr $ | 76,9 Tr $ | -54,2 Tr $ | |
| EPS (cơ bản) | 0,03 $ | -2,79 $ | -2,16 $ | -5,88 $ | -0,69 $ | 0,55 $ | 6,30 $ | 1,29 $ | 1,07 $ | -0,73 $ | |
| EPS (pha loãng) | 0,03 $ | -2,79 $ | -2,14 $ | -5,88 $ | -0,69 $ | 0,54 $ | 6,18 $ | 1,28 $ | 1,04 $ | -0,73 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 51,3 Tr | 60,7 Tr | 64,7 Tr | 65,7 Tr | 66,6 Tr | 68,4 Tr | 69,8 Tr | 70,8 Tr | 72 Tr | 74 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 53,4 Tr | 60,7 Tr | 65,3 Tr | 65,7 Tr | 66,6 Tr | 70,5 Tr | 71,2 Tr | 71,5 Tr | 73,6 Tr | 74 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 70,6 Tr $ | 93 Tr $ | 112 Tr $ | 104 Tr $ | 78,8 Tr $ | 70 Tr $ | 57,2 Tr $ | 52,2 Tr $ | 67,2 Tr $ | 63,3 Tr $ | |
| EBITDA | 67,4 Tr $ | 72,3 Tr $ | -11,5 Tr $ | -283 Tr $ | 64,6 Tr $ | 133 Tr $ | 305 Tr $ | 180 Tr $ | 164 Tr $ | 39,8 Tr $ |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýBiên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-07-03, 10-Q 2026-04-03, 10-Q 2026-01-02, 10-K 2025-10-03, 10-Q 2025-07-04, 10-Q 2025-04-04, 10-Q 2025-01-03, 10-K 2024-09-27, 10-Q 2024-06-28
Dữ liệu tính đến 2026-11-02