Tài chính MACOM Technology Solutions Holdings, Inc. (MTSI)
NASDAQ · Technology · Semiconductors · 2.000 nhân viên · CEO Stephen G. Daly
- Giá
- 234,39 $ -7,14%
- Vốn hóa
- 17,9 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 18,2 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-08-06
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-05 EPS dự kiến 2,00 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 17,9 T $ EV 18,2 T $
- Doanh thu
- 1,16 T $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- +37% Đồng thuận FY2026
- Biên lợi nhuận ròng
- 20,7% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- 73,2× Dự phóng 42,5× (FY2026)
- P/S
- 15,4× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- 50,9× TTM
- Dòng tiền tự do
- 119 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- 241 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 1,32 T $ Đồng thuận FY2026
- Lợi nhuận
- 2026-11-05 Doanh thu dự kiến 420 Tr $
- Cổ tức
- – Không có cổ tức
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-08-06): doanh thu vượt 1,8%, EPS vượt 3,7%Doanh thu 342 Tr $ so với kỳ vọng 336 Tr $ (+1,8%); EPS 1,40 $ so với 1,35 $ (+3,7%).
- Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 35,8% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 342 Tr $, so với mức trung bình 27,4% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động 18,1% (TTM), +4,4 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 69,0% trong khi doanh thu tăng 28,4%.
- 26,3% lợi nhuận trước thuế đến từ ngoài hoạt độngLợi nhuận trước thuế 286 Tr $ so với lợi nhuận hoạt động 211 Tr $ (TTM). Lãi từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm tăng lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
- Capex chiếm 6,7% doanh thu (năm trước 6,2%)Đã đầu tư 78 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+38,6% so với năm trước). Dòng tiền tự do 119 Tr $ = 49,3% lợi nhuận ròng.
- Số cổ phiếu pha loãng tăng 3,4% trong một năm78,4 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 75,9 Tr.
- Tiền ròng 292 Tr $Tiền + đầu tư ngắn hạn 663 Tr $, nợ gồm thuê tài sản 371 Tr $; năm trước tiền ròng 204 Tr $.
Quý gần nhất: Q3 '26
Quý kết thúc ngày 2026-07-03. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q3 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 342 Tr $ | 252 Tr $ | +35,8% |
| Biên lợi nhuận gộp | 58,3% | 53,7% | +4,6 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | 77,1 Tr $ | 37,7 Tr $ | +104,8% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | 22,5% | 14,9% | +7,6 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | 101 Tr $ | 36,5 Tr $ | +175,7% |
| EPS pha loãng | 1,28 $ | 0,48 $ | +166,7% |
| Dòng tiền hoạt động | 5,64 Tr $ | 60,4 Tr $ | -90,7% |
| Capex | 16,4 Tr $ | 37,6 Tr $ | -56,3% |
| Dòng tiền tự do | -10,8 Tr $ | 22,8 Tr $ | -147,3% |
| R&D | 74,3 Tr $ | 61,1 Tr $ | +21,6% |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 21,1 Tr $ | 17,3 Tr $ | +21,9% |
Công bố so với đồng thuận
2026-08-06| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 342 Tr $ | 336 Tr $ | +1,8% |
| EPS (theo dự báo) | 1,40 $ | 1,35 $ | +3,7% |
Từ báo cáo ngày 2026-08-06 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q3 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Reportable Segment | 342 Tr $ | – | 100,0% | – | – |
Doanh thu theo khu vực
tỷ trọng trong tổng| Phân khúc | Q3 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| China and Hong Kong | 134 Tr $ | – | 39,1% | – | – | |
| United States | 121 Tr $ | – | 35,4% | – | – | |
| Other Countries | 47,1 Tr $ | – | 13,8% | – | – | |
| Asia Pacific, excluding China | 40,2 Tr $ | – | 11,8% | – | – |
Lợi nhuận phân khúc
Lợi nhuận hoạt động theo từng phân khúc báo cáo, lấy từ thuyết minh phân khúc của mỗi 10-Q / 10-K (phần chia lợi nhuận mà hầu hết nguồn dữ liệu bỏ qua).
Phân khúc trong Q3 '26
| Phân khúc | Doanh thu | YoY | Lợi nhuận hoạt động | YoY | Biên | Biên năm trước | Lợi nhuận hoạt động TTM |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Reportable Segment | 342 Tr $ | – | 77,1 Tr $ | – | 22,5% | – | – |
Lợi nhuận hoạt động theo phân khúc
theo quýBiên lợi nhuận hoạt động theo phân khúc
theo quýBiên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- 197 Tr $
- Capex
- -78 Tr $
- Mua lại cổ phiếu
- 80 N $
- Cổ tức
- 0 $
- Mua lại doanh nghiệp
- 0 $
- Nợ phát hành ròng
- -192 Tr $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 83,6 Tr $
- Dòng tiền tự do
- 119 Tr $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- -0,1%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | 73,2× | 73,6× 4/5 năm | 8,2× – 118,8× |
| EV / EBITDA | 50,9× | 76,5× | 13,4× – 247,6× |
| EV / Doanh thu | 15,6× | 9,0× | 6,1× – 11,5× |
| Giá / FCF | 150,6× | 43,5× | 24,0× – 61,5× |
| Giá / Giá trị sổ sách | 11,6× | 6,8× | 4,3× – 9,5× |
| Tỷ suất FCF | 0,7% | 2,6% | 1,6% – 4,2% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | 8,9% | 6,6% | 4,3% – 9,0% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 17,1% | 14,5% | -4,1% – 52,2% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 401,25 $ (+71,2%)
khoảng 300,00 $ – 475,00 $ · xếp hạng Buy
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2026 | 1,32 T $ | +36,9% | 5,51 $ | +855,3% | 42,5× | 11 |
| FY2027 | 1,81 T $ | +36,3% | 8,54 $ | +54,8% | 27,5× | 11 |
| FY2028 | 2,09 T $ | +15,9% | 10,11 $ | +18,4% | 23,2× | 7 |
| FY2029 | 2,47 T $ | +17,9% | 12,48 $ | +23,5% | 18,8× | 1 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 250 số liệu mà MACOM Technology Solutions Holdings, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Accounts Payable, Current | 72,8 Tr $ | 60,6 Tr $ | +20,1% | 67,6 Tr $ | 43,2 Tr $ | +56,4% |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current | 179 Tr $ | 129 Tr $ | +38,3% | 149 Tr $ | 106 Tr $ | +40,6% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss | 886 N $2025-10-03 | 2,66 Tr $ | -66,7% | 886 N $ | 2,66 Tr $ | -66,7% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Writeoff | – | – | – | 3,73 Tr $ | 4,75 Tr $ | -21,4% |
| Accounts Receivable, Credit Loss Expense (Reversal) | – | – | – | 1,95 Tr $ | 5,4 Tr $ | -63,8% |
| Accrued Liabilities, Current | 87,5 Tr $ | 72,5 Tr $ | +20,8% | 96 Tr $ | 64,3 Tr $ | +49,2% |
| Accrued Marketing Costs, Current | 8,2 Tr $2025-10-03 | 7,49 Tr $ | +9,4% | 8,2 Tr $ | 7,49 Tr $ | +9,4% |
| Accrued Professional Fees, Current | 1,04 Tr $2025-10-03 | 1,34 Tr $ | -22,0% | 1,04 Tr $ | 1,34 Tr $ | -22,0% |
| Accumulated Capitalized Interest Costs | 7,5 Tr $2025-10-03 | 8,2 Tr $ | -8,5% | 7,5 Tr $ | 8,2 Tr $ | -8,5% |
| Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment | 299 Tr $ | 268 Tr $ | +11,7% | 273 Tr $ | 250 Tr $ | +9,2% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | 1,07 Tr $ | 3,81 Tr $ | -72,0% | 5,03 Tr $ | 2,51 Tr $ | +101,0% |
| Additional Paid in Capital | 1,56 T $2025-10-03 | 1,31 T $ | +19,3% | 1,56 T $ | 1,31 T $ | +19,3% |
| Additional Paid in Capital, Common Stock | 1,58 T $ | 1,54 T $ | +2,5% | – | – | – |
| Amortization of Debt Issuance Costs | – | – | – | 1,45 Tr $ | 1,15 Tr $ | +26,4% |
| Amortization of Intangible Assets | 6,16 Tr $ | 7,37 Tr $ | -16,5% | 31,8 Tr $ | 37,2 Tr $ | -14,6% |
| APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition | 21,1 Tr $ | 17,3 Tr $ | +21,9% | 79,4 Tr $ | 45,6 Tr $ | +73,9% |
| Asset Retirement Obligation | 1,9 Tr $2025-10-03 | 1,9 Tr $ | 0,0% | 1,9 Tr $ | 1,9 Tr $ | 0,0% |
| Assets | 2,15 T $ | 2 T $ | +7,2% | 2,1 T $ | 1,76 T $ | +19,8% |
| Assets, Current | 1,17 T $ | 1,13 T $ | +4,0% | 1,21 T $ | 903 Tr $ | +33,4% |
| Assets, Fair Value Disclosure | 699 Tr $ | – | – | – | – | – |
| Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid | 1,26 Tr $ | -2,39 Tr $ | +152,6% | 2,22 Tr $ | 311 N $ | +614,5% |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 89,6 Tr $ | 125 Tr $ | -28,6% | 112 Tr $ | 147 Tr $ | -23,6% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 89,6 Tr $ | 125 Tr $ | -28,6% | 112 Tr $ | 147 Tr $ | -23,6% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | -8,92 Tr $ | 14,5 Tr $ | -161,3% | -34,7 Tr $ | -27,1 Tr $ | -27,7% |
| Common Stock, Capital Shares Reserved for Future Issuance | 3,2 Tr2025-10-03 | 3,9 Tr | -17,9% | 3,2 Tr | 3,9 Tr | -17,9% |
| Common Stock, Par or Stated Value Per Share | 0,00 $ | 0,00 $ | 0,0% | 0,00 $ | 0,00 $ | 0,0% |
| Common Stock, Shares Authorized | 300 Tr | 300 Tr | 0,0% | 300 Tr | 300 Tr | 0,0% |
| Common Stock, Shares, Issued | 74,5 Tr2025-10-03 | 72,2 Tr | +3,2% | 74,5 Tr | 72,2 Tr | +3,2% |
| Common Stock, Shares, Outstanding | 74,5 Tr2025-10-03 | 72,2 Tr | +3,2% | 74,5 Tr | 72,2 Tr | +3,2% |
| Common Stock, Value, Issued | 76 N $ | 74 N $ | +2,7% | 74 N $ | 72 N $ | +2,8% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | 99,7 Tr $ | 39,5 Tr $ | +152,6% | -51,7 Tr $ | 83 Tr $ | -162,3% |
| Contract with Customer, Liability | 3,94 Tr $ | 5,25 Tr $ | -24,9% | 7,7 Tr $ | 5,3 Tr $ | +45,3% |
| Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized | 700 N $ | 300 N $ | +133,3% | 2,3 Tr $ | 2,5 Tr $ | -8,0% |
| Convertible Notes Payable | 15.000.000 GBP2026-05-28 | – | – | – | – | – |
| Convertible Notes Payable | 20,2 Tr $2026-05-28 | – | – | – | – | – |
| Cost of Goods and Services Sold | 143 Tr $ | 113 Tr $ | +26,7% | 438 Tr $ | 336 Tr $ | +30,5% |
| Current Federal Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 15,4 Tr $ | 4,53 Tr $ | +239,3% |
| Current Foreign Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 4,52 Tr $ | 3,71 Tr $ | +21,9% |
| Current Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 20,7 Tr $ | 9,83 Tr $ | +110,5% |
| Current State and Local Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 794 N $ | 1,59 Tr $ | -50,0% |
| Debt and Equity Securities, Unrealized Gain (Loss) | 41,5 Tr $ | 0 $ | – | – | – | – |
| Debt Conversion, Converted Instrument, Amount | 0 $ | 0 $ | – | – | – | – |
| Debt Instrument, Unamortized Discount | 3,85 Tr $ | 5,27 Tr $ | -27,0% | 4,89 Tr $ | 1,72 Tr $ | +184,5% |
| Debt Issuance Costs, Net | – | – | – | 6,9 Tr $2023-09-29 | 3,7 Tr $ | +86,5% |
| Debt Securities, Available-for-sale | 573 Tr $ | 610 Tr $ | -6,0% | 674 Tr $ | 435 Tr $ | +54,9% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Gain, before Tax | 396 N $ | 1,42 Tr $ | -72,1% | 3,38 Tr $ | 2,44 Tr $ | +38,4% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Loss, before Tax | 1,53 Tr $ | 370 N $ | +313,5% | 87 N $ | 210 N $ | -58,6% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Amortized Cost | 575 Tr $ | 609 Tr $ | -5,6% | 671 Tr $ | 433 Tr $ | +54,9% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Current | 153 Tr $ | 193 Tr $ | -20,9% | – | – | – |
| Debt Securities, Available-for-sale, Noncurrent | 421 Tr $ | 417 Tr $ | +0,9% | – | – | – |
| Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -334 N $ | 11,2 Tr $ | -103,0% |
| Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -1,6 Tr $ | -1,29 Tr $ | -23,9% |
| Deferred Income Tax Assets, Net | 182 Tr $ | 211 Tr $ | -13,9% | 208 Tr $ | 212 Tr $ | -2,1% |
| Deferred Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 4,5 Tr $ | 4,84 Tr $ | -7,1% |
| Deferred Revenue | 3,94 Tr $ | – | – | 7,68 Tr $ | 5,28 Tr $ | +45,4% |
| Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -3,7 Tr $ | -1,42 Tr $ | -161,0% |
| Deferred Tax Assets, Equity Method Investments | 566 N $2025-10-03 | 576 N $ | -1,7% | 566 N $ | 576 N $ | -1,7% |
| Deferred Tax Assets, Goodwill and Intangible Assets | 25,8 Tr $2025-10-03 | 27 Tr $ | -4,7% | 25,8 Tr $ | 27 Tr $ | -4,7% |
| Deferred Tax Assets, Gross | 255 Tr $2025-10-03 | 249 Tr $ | +2,8% | 255 Tr $ | 249 Tr $ | +2,8% |
| Deferred Tax Assets, Net | 208 Tr $2025-10-03 | 212 Tr $ | -2,1% | 208 Tr $ | 212 Tr $ | -2,1% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-07-03, 10-Q 2026-04-03, 10-Q 2026-01-02, 10-K 2025-10-03, 10-Q 2025-07-04, 10-Q 2025-04-04, 10-Q 2025-01-03, 10-K 2024-09-27, 10-Q 2024-06-28
Dữ liệu tính đến 2026-11-02