PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh Midea Group Co., Ltd. (A shares) (MIDEA)

SHZ · Consumer Cyclical · Furnishings, Fixtures & Appliances · 198.570 nhân viên · CEO Jianguo Wang

Giá
89,18 CN¥ +1,94%
Vốn hóa
666 T CN¥
Giá trị doanh nghiệp
682 T CN¥
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-09-30
Báo cáo kế tiếp
2027-04-23 EPS dự kiến 1,00 CN¥

Midea Group Co., Ltd. (A shares) (MIDEA) báo cáo doanh thu 108 T CN¥ cho Q3 '26 (-3,9% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 11,5 T CN¥ (10,6% doanh thu) và lợi nhuận ròng 14,9 T CN¥. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 463 T CN¥.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26
Doanh thu80,8 T CN¥106 T CN¥111 T CN¥102 T CN¥88,2 T CN¥128 T CN¥123 T CN¥112 T CN¥93,8 T CN¥132 T CN¥129 T CN¥108 T CN¥
Giá vốn hàng bán60,5 T CN¥77,9 T CN¥81,3 T CN¥75,2 T CN¥66 T CN¥95,3 T CN¥91,9 T CN¥82,3 T CN¥66,9 T CN¥97,6 T CN¥96,8 T CN¥79,5 T CN¥
Lợi nhuận gộp20,3 T CN¥28,1 T CN¥29,8 T CN¥26,5 T CN¥22,3 T CN¥32,6 T CN¥31,4 T CN¥30,1 T CN¥26,9 T CN¥34 T CN¥32,7 T CN¥28,6 T CN¥
Nghiên cứu & phát triển4,57 T CN¥3,59 T CN¥4,07 T CN¥3,74 T CN¥4,83 T CN¥4,35 T CN¥4,42 T CN¥4,18 T CN¥4,84 T CN¥4,17 T CN¥4,3 T CN¥4,05 T CN¥
Bán hàng & tiếp thị0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥11,2 T CN¥0 CN¥10,1 T CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥
Quản lý chung & hành chính0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥3,72 T CN¥13,5 T CN¥5,12 T CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥
Chi phí hoạt động khác267 Tr CN¥176 Tr CN¥149 Tr CN¥28,3 Tr CN¥654 Tr CN¥213 Tr CN¥-3,99 T CN¥773 Tr CN¥334 Tr CN¥721 Tr CN¥2,11 T CN¥735 Tr CN¥
Chi phí hoạt động15,6 T CN¥17,2 T CN¥18,2 T CN¥17,2 T CN¥17,1 T CN¥20,3 T CN¥15,3 T CN¥18,5 T CN¥20,3 T CN¥20,3 T CN¥20,8 T CN¥17,1 T CN¥
Lợi nhuận hoạt động4,69 T CN¥10,8 T CN¥11,6 T CN¥9,24 T CN¥5,2 T CN¥12,2 T CN¥16,1 T CN¥11,6 T CN¥6,57 T CN¥13,7 T CN¥11,9 T CN¥11,5 T CN¥
Thu nhập lãi1,84 T CN¥1,83 T CN¥1,97 T CN¥1,78 T CN¥2,23 T CN¥2,55 T CN¥2,27 T CN¥2,8 T CN¥822 Tr CN¥2,64 T CN¥3,61 T CN¥3,84 T CN¥
Chi phí lãi vay523 Tr CN¥532 Tr CN¥533 Tr CN¥640 Tr CN¥748 Tr CN¥447 Tr CN¥671 Tr CN¥570 Tr CN¥524 Tr CN¥368 Tr CN¥495 Tr CN¥456 Tr CN¥
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)-2,26 T CN¥-328 Tr CN¥-3,33 T CN¥-4,1 T CN¥-3,68 T CN¥-3,26 T CN¥3,81 T CN¥-3,35 T CN¥-1,18 T CN¥-1,77 T CN¥0 CN¥0 CN¥
Tổng thu nhập ngoài hoạt động1,8 T CN¥-79,9 Tr CN¥3,1 T CN¥3,7 T CN¥3,09 T CN¥2,91 T CN¥78,1 Tr CN¥2,93 T CN¥659 Tr CN¥1,4 T CN¥4,83 T CN¥7,53 T CN¥
Lợi nhuận trước thuế6,49 T CN¥10,7 T CN¥14,7 T CN¥12,9 T CN¥8,29 T CN¥15,1 T CN¥16,2 T CN¥14,5 T CN¥7,23 T CN¥15,1 T CN¥16,7 T CN¥19 T CN¥
Thuế thu nhập1,04 T CN¥1,71 T CN¥2,6 T CN¥1,94 T CN¥1,69 T CN¥2,39 T CN¥2,31 T CN¥2,52 T CN¥1,34 T CN¥2,28 T CN¥2,98 T CN¥4,07 T CN¥
Lợi nhuận ròng6 T CN¥9 T CN¥11,8 T CN¥10,9 T CN¥6,84 T CN¥12,4 T CN¥13,6 T CN¥11,9 T CN¥6,06 T CN¥12,7 T CN¥13,8 T CN¥14,9 T CN¥
EPS (cơ bản)0,87 CN¥1,31 CN¥1,69 CN¥1,43 CN¥0,89 CN¥1,64 CN¥1,77 CN¥1,57 CN¥0,80 CN¥1,67 CN¥1,83 CN¥2,02 CN¥
EPS (pha loãng)0,87 CN¥1,31 CN¥1,67 CN¥1,43 CN¥0,89 CN¥1,63 CN¥1,77 CN¥1,56 CN¥0,80 CN¥1,67 CN¥1,81 CN¥1,98 CN¥
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)6,9 T6,87 T6,98 T7,65 T7,64 T7,57 T7,67 T7,56 T7,56 T7,6 T7,53 T7,4 T
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)6,9 T6,87 T7,07 T7,65 T7,64 T7,62 T7,67 T7,61 T7,61 T7,6 T7,61 T7,55 T
Khấu hao & phân bổ2,02 T CN¥1,92 T CN¥1,92 T CN¥1,99 T CN¥1,99 T CN¥0 CN¥2,14 T CN¥2,53 T CN¥2,53 T CN¥0 CN¥2,5 T CN¥0 CN¥
EBITDA8,98 T CN¥13,1 T CN¥16,9 T CN¥15,3 T CN¥10,9 T CN¥15,5 T CN¥14,5 T CN¥17,5 T CN¥10,3 T CN¥15,5 T CN¥14,4 T CN¥11,5 T CN¥

Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng CNY.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính: Financial Modeling Prep.

Dữ liệu tính đến 2026-11-01