PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh Mitsubishi Electric Corporation (MELCO)

JPX · Industrials · Electrical Equipment & Parts · 150.000 nhân viên · CEO Kei Uruma

Giá
4.740,00 ¥ +2,16%
Vốn hóa
9,7 NT ¥
Giá trị doanh nghiệp
9,08 NT ¥
Báo cáo gần nhất
Q2 '27 nộp ngày 2026-09-30
Báo cáo kế tiếp
2027-02-03 EPS dự kiến 67,40 ¥

Mitsubishi Electric Corporation (MELCO) báo cáo doanh thu 1,63 NT ¥ cho Q2 '27 (+14,7% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 200 T ¥ (12,3% doanh thu) và lợi nhuận ròng 187 T ¥. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 6,29 NT ¥.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26Q4 '26Q1 '27Q2 '27
Doanh thu1,24 NT ¥1,48 NT ¥1,29 NT ¥1,36 NT ¥1,36 NT ¥1,52 NT ¥1,31 NT ¥1,42 NT ¥1,42 NT ¥1,74 NT ¥1,5 NT ¥1,63 NT ¥
Giá vốn hàng bán867 T ¥1,04 NT ¥914 T ¥919 T ¥938 T ¥1,06 NT ¥898 T ¥968 T ¥902 T ¥1,18 NT ¥941 T ¥1,05 NT ¥
Lợi nhuận gộp377 T ¥431 T ¥373 T ¥438 T ¥419 T ¥463 T ¥415 T ¥452 T ¥522 T ¥559 T ¥556 T ¥574 T ¥
Nghiên cứu & phát triển0 ¥222 T ¥0 ¥0 ¥0 ¥229 T ¥0 ¥58,1 T ¥58,5 T ¥0 ¥56,8 T ¥0 ¥
Chi phí hoạt động khác0 ¥533 Tr ¥0 ¥0 ¥0 ¥-244 T ¥-18,1 T ¥-58,1 T ¥0 ¥0 ¥0 ¥0 ¥
Chi phí hoạt động292 T ¥567 T ¥316 T ¥319 T ¥316 T ¥349 T ¥303 T ¥341 T ¥383 T ¥401 T ¥412 T ¥374 T ¥
Lợi nhuận hoạt động85,3 T ¥-136 T ¥56,8 T ¥119 T ¥102 T ¥114 T ¥112 T ¥111 T ¥138 T ¥158 T ¥144 T ¥200 T ¥
Thu nhập lãi5,34 T ¥6,01 T ¥14,1 T ¥0 ¥5,49 T ¥3,97 T ¥5,16 T ¥9,77 T ¥15 T ¥353 Tr ¥5,32 T ¥4,6 T ¥
Chi phí lãi vay9,34 T ¥2,12 T ¥2,29 T ¥23,4 T ¥-20,2 T ¥8,96 T ¥2,61 T ¥1,44 T ¥1,64 T ¥1,24 T ¥2,2 T ¥11,1 T ¥
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)-1,21 T ¥-242 T ¥-1,83 T ¥616 Tr ¥-24,5 T ¥40,4 T ¥-14,7 T ¥-20,6 T ¥52,9 T ¥10,4 T ¥0 ¥0 ¥
Tổng thu nhập ngoài hoạt động3,95 T ¥253 T ¥19,3 T ¥-18 T ¥65,5 T ¥-21,3 T ¥12,1 T ¥19,2 T ¥-12,9 T ¥-11,7 T ¥12,8 T ¥46 T ¥
Lợi nhuận trước thuế89,2 T ¥117 T ¥76,1 T ¥101 T ¥168 T ¥92,6 T ¥124 T ¥130 T ¥125 T ¥147 T ¥157 T ¥246 T ¥
Thuế thu nhập21,1 T ¥16,3 T ¥21,8 T ¥22,9 T ¥32,1 T ¥13,5 T ¥27,6 T ¥24,1 T ¥9,85 T ¥30,8 T ¥41,9 T ¥47,9 T ¥
Lợi nhuận ròng65,9 T ¥98,9 T ¥49,1 T ¥69,5 T ¥129 T ¥76 T ¥90,9 T ¥98,5 T ¥109 T ¥109 T ¥110 T ¥187 T ¥
EPS (cơ bản)31,44 ¥47,34 ¥23,53 ¥33,32 ¥62,25 ¥36,61 ¥43,89 ¥47,53 ¥53,12 ¥53,25 ¥53,66 ¥91,46 ¥
EPS (pha loãng)31,44 ¥47,34 ¥23,53 ¥33,32 ¥62,25 ¥36,61 ¥43,89 ¥47,53 ¥53,12 ¥53,25 ¥53,66 ¥91,46 ¥
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)2,09 T2,09 T2,09 T2,09 T2,08 T2,08 T2,07 T2,07 T2,05 T2,01 T2,05 T2,05 T
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)2,09 T2,09 T2,09 T2,09 T2,08 T2,08 T2,07 T2,07 T2,05 T2,01 T2,05 T2,05 T
Khấu hao & phân bổ53,8 T ¥52,3 T ¥50,2 T ¥52,6 T ¥56,7 T ¥61,9 T ¥50,9 T ¥56,9 T ¥60 T ¥66 T ¥50,5 T ¥53,9 T ¥
EBITDA140 T ¥159 T ¥109 T ¥171 T ¥184 T ¥135 T ¥178 T ¥188 T ¥145 T ¥214 T ¥195 T ¥254 T ¥

Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng JPY.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính: Financial Modeling Prep.

Dữ liệu tính đến 2026-11-02