PerpEquities

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ Meituan (MEITUAN)

HKSE · Consumer Cyclical · Specialty Retail · 111.298 nhân viên · CEO Xing Wang

Giá
72,05 HK$ +0,63%
Vốn hóa
445 T HK$
Giá trị doanh nghiệp
346 T CN¥
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-06-30
Báo cáo kế tiếp
2026-11-27

Trong Q2 '26, Meituan (MEITUAN) tạo ra 9,73 T CN¥ dòng tiền hoạt động, chi 0 CN¥ cho đầu tư vốn và giữ lại 9,73 T CN¥ dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt -39,3 T CN¥.

Lưu chuyển tiền tệ

Lưu chuyển tiền tệXu hướngQ3 '23Q4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26
Hoạt động kinh doanh
Lợi nhuận ròng3,59 T CN¥2,22 T CN¥5,37 T CN¥11,4 T CN¥12,9 T CN¥6,22 T CN¥10,1 T CN¥365 Tr CN¥-18,6 T CN¥-15,1 T CN¥-6,83 T CN¥2,15 T CN¥
Khấu hao & phân bổ2,04 T CN¥1,95 T CN¥1,88 T CN¥2,05 T CN¥2,16 T CN¥2,33 T CN¥2,22 T CN¥2,42 T CN¥2,64 T CN¥2,91 T CN¥2,85 T CN¥3,01 T CN¥
Thù lao bằng cổ phiếu2,14 T CN¥1,86 T CN¥1,85 T CN¥2,07 T CN¥1,89 T CN¥1,77 T CN¥1,71 T CN¥1,39 T CN¥1,56 T CN¥1,35 T CN¥1,38 T CN¥1,92 T CN¥
Thay đổi vốn lưu động0 CN¥8,55 T CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥3,35 T CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥-9,42 T CN¥0 CN¥0 CN¥
Các khoản phi tiền mặt khác3,44 T CN¥-4,18 T CN¥-3,12 T CN¥3,58 T CN¥-1,67 T CN¥3,19 T CN¥-3,85 T CN¥597 Tr CN¥-7,71 T CN¥13,7 T CN¥-4,42 T CN¥2,65 T CN¥
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh11,2 T CN¥10,4 T CN¥5,98 T CN¥19,1 T CN¥15,2 T CN¥16,9 T CN¥10,1 T CN¥4,77 T CN¥-22,1 T CN¥-6,57 T CN¥-7,01 T CN¥9,73 T CN¥
Hoạt động đầu tư
Chi đầu tư vốn (capex)0 CN¥1,94 T CN¥0 CN¥-5,77 T CN¥0 CN¥5,77 T CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥-13,3 T CN¥0 CN¥0 CN¥
Mua lại doanh nghiệp0 CN¥8,9 Tr CN¥0 CN¥-36,2 Tr CN¥0 CN¥36,2 Tr CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥-96,2 Tr CN¥0 CN¥0 CN¥
Đầu tư khác-15,2 T CN¥-873 Tr CN¥23,3 T CN¥11 T CN¥-11,9 T CN¥-12,2 T CN¥34,7 T CN¥-5,54 T CN¥20,8 T CN¥-6,86 T CN¥-7,14 T CN¥-3,17 T CN¥
Dòng tiền từ hoạt động đầu tư-15,2 T CN¥1,08 T CN¥23,3 T CN¥5,24 T CN¥-11,9 T CN¥-6,43 T CN¥34,7 T CN¥-5,54 T CN¥20,8 T CN¥-20,2 T CN¥-7,14 T CN¥-3,17 T CN¥
Hoạt động tài chính
Mua lại cổ phiếu0 CN¥0 CN¥0 CN¥-12,5 T CN¥0 CN¥-24,6 Tr CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥-365 Tr CN¥0 CN¥0 CN¥
Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện)2,16 T CN¥-3,25 T CN¥-11,9 T CN¥-8,09 T CN¥-15 T CN¥17 T CN¥-506 Tr CN¥-13,3 T CN¥-961 Tr CN¥35,4 T CN¥24,8 T CN¥-18,2 T CN¥
Dòng tiền từ hoạt động tài chính2,16 T CN¥-3,25 T CN¥-11,9 T CN¥-20,5 T CN¥-15 T CN¥16,9 T CN¥-506 Tr CN¥-13,3 T CN¥-961 Tr CN¥35 T CN¥24,8 T CN¥-18,2 T CN¥
Tổng hợp
Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền-36,1 Tr CN¥-32,9 Tr CN¥-2,26 Tr CN¥170 Tr CN¥-595 Tr CN¥984 Tr CN¥-1,56 T CN¥-656 Tr CN¥-103 Tr CN¥-699 Tr CN¥-370 Tr CN¥-676 Tr CN¥
Thay đổi tiền thuần-1,85 T CN¥8,19 T CN¥17,4 T CN¥3,92 T CN¥-12,2 T CN¥28,4 T CN¥42,7 T CN¥-14,8 T CN¥-2,42 T CN¥7,54 T CN¥10,3 T CN¥-12,3 T CN¥
Dòng tiền tự do (OCF - capex)11,2 T CN¥12,3 T CN¥5,98 T CN¥13,3 T CN¥15,2 T CN¥22,6 T CN¥10,1 T CN¥4,77 T CN¥-22,1 T CN¥-19,8 T CN¥-7,01 T CN¥9,73 T CN¥
Lãi vay đã trả0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥1,28 T CN¥0 CN¥0 CN¥

Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng CNY.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính: Financial Modeling Prep.

Dữ liệu tính đến 2026-11-02 · Số tiền tính bằng CNY như đã báo cáo; giá và vốn hóa tính bằng HKD.