Báo cáo lưu chuyển tiền tệ Lyft, Inc. (LYFT)
NASDAQ · Technology · Software - Application · 3.913 nhân viên · CEO John David Risher
- Giá
- 16,16 $ -1,52%
- Vốn hóa
- 6,12 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 6,15 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-07
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-05 EPS dự kiến 0,20 $
Trong Q2 '26, Lyft, Inc. (LYFT) tạo ra 350 Tr $ dòng tiền hoạt động, chi 30,3 Tr $ cho đầu tư vốn và giữ lại 320 Tr $ dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt 1,15 T $.
Lưu chuyển tiền tệ
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | Q3 '23 | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||||
| Lợi nhuận ròng | -12,1 Tr $ | -26,3 Tr $ | -31,5 Tr $ | 5,01 Tr $ | -12,4 Tr $ | 61,7 Tr $ | 2,57 Tr $ | 40,3 Tr $ | 46,1 Tr $ | 2,76 T $ | 14,3 Tr $ | 50,3 Tr $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 29,5 Tr $ | 31,2 Tr $ | 32,4 Tr $ | 37,7 Tr $ | 45,1 Tr $ | 33,7 Tr $ | 33,6 Tr $ | 30,6 Tr $ | 33,8 Tr $ | 37,3 Tr $ | 36,6 Tr $ | 38,8 Tr $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 98,5 Tr $ | 91,7 Tr $ | 80,1 Tr $ | 85,7 Tr $ | 89 Tr $ | 76,1 Tr $ | 93,2 Tr $ | 82,1 Tr $ | 66,6 Tr $ | 0 $ | 86,9 Tr $ | 76,6 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -2,9 T $ | 1,87 Tr $ | 19,6 Tr $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | -106 Tr $ | -24 Tr $ | 97,4 Tr $ | 170 Tr $ | 155 Tr $ | 28,9 Tr $ | 179 Tr $ | 210 Tr $ | 156 Tr $ | 317 Tr $ | 176 Tr $ | 187 Tr $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | -7,44 Tr $ | -29 Tr $ | -22,2 Tr $ | -22,5 Tr $ | -12,9 Tr $ | -47,1 Tr $ | -21,2 Tr $ | -18,8 Tr $ | -11,4 Tr $ | 64,9 Tr $ | -8,29 Tr $ | -22,3 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 2,26 Tr $ | 43,5 Tr $ | 156 Tr $ | 276 Tr $ | 264 Tr $ | 153 Tr $ | 287 Tr $ | 344 Tr $ | 291 Tr $ | 279 Tr $ | 308 Tr $ | 350 Tr $ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -32,3 Tr $ | -28,6 Tr $ | -29,1 Tr $ | -19,8 Tr $ | -21,2 Tr $ | -13,4 Tr $ | -6,5 Tr $ | -14,3 Tr $ | -13,4 Tr $ | -18,6 Tr $ | -20,4 Tr $ | -30,3 Tr $ | |
| Mua lại doanh nghiệp | 30,2 Tr $ | 13,6 Tr $ | 24,2 Tr $ | 22,7 Tr $ | 21 Tr $ | 24,2 Tr $ | 13,5 Tr $ | 17,7 Tr $ | -191 Tr $ | -94,7 Tr $ | 16,7 Tr $ | -70,9 Tr $ | |
| Mua các khoản đầu tư | -1,16 T $ | -938 Tr $ | -1,13 T $ | -978 Tr $ | -874 Tr $ | -1,2 T $ | -1,03 T $ | -565 Tr $ | -938 Tr $ | -812 Tr $ | -960 Tr $ | -823 Tr $ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 1,03 T $ | 840 Tr $ | 889 Tr $ | 899 Tr $ | 868 Tr $ | 998 Tr $ | 1,09 T $ | 993 Tr $ | 964 Tr $ | 1,02 T $ | 1,01 T $ | 765 Tr $ | |
| Đầu tư khác | 0 $ | 5,5 Tr $ | 0 $ | 1,11 Tr $ | 0 $ | 190 N $ | 0 $ | 0 $ | -1,33 Tr $ | 0 $ | 239 N $ | 44,4 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -134 Tr $ | -107 Tr $ | -242 Tr $ | -75,1 Tr $ | -6,72 Tr $ | -194 Tr $ | 65,7 Tr $ | 431 Tr $ | -180 Tr $ | 90,3 Tr $ | 50,8 Tr $ | -115 Tr $ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | -23,2 Tr $ | -19,5 Tr $ | 66,1 Tr $ | -32,6 Tr $ | -32,6 Tr $ | -33,6 Tr $ | -27,4 Tr $ | -417 Tr $ | 475 Tr $ | -59,3 Tr $ | -31,5 Tr $ | -35,7 Tr $ | |
| Mua lại cổ phiếu | 0 $ | 0 $ | -97,9 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -24,3 Tr $ | -200 Tr $ | -200 Tr $ | -58 Tr $ | -300 Tr $ | -100 Tr $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | -381 N $ | -813 N $ | -1,46 Tr $ | -7,44 Tr $ | -3,59 Tr $ | -27,8 Tr $ | 0 $ | -37,5 Tr $ | -87,5 Tr $ | -97,7 Tr $ | -35,1 Tr $ | -34,6 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | -22,7 Tr $ | -16 Tr $ | -31,4 Tr $ | -35,5 Tr $ | -35,4 Tr $ | -53,6 Tr $ | -51,7 Tr $ | -648 Tr $ | 188 Tr $ | -207 Tr $ | -367 Tr $ | -162 Tr $ | |
| Tổng hợp | |||||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | 107 Tr $ | 47,6 Tr $ | -528 N $ | -69,2 Tr $ | -55,9 Tr $ | 82 Tr $ | -349 N $ | -198 Tr $ | -240 N $ | -336 Tr $ | -1,88 Tr $ | -2,95 Tr $ | |
| Thay đổi tiền thuần | -47,9 Tr $ | -31,9 Tr $ | -118 Tr $ | 96,4 Tr $ | 166 Tr $ | -12,3 Tr $ | 301 Tr $ | -71,6 Tr $ | 299 Tr $ | -174 Tr $ | -9,99 Tr $ | 69,6 Tr $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | -30 Tr $ | 14,9 Tr $ | 127 Tr $ | 256 Tr $ | 243 Tr $ | 140 Tr $ | 281 Tr $ | 329 Tr $ | 278 Tr $ | 261 Tr $ | 287 Tr $ | 320 Tr $ | |
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||
| Lợi nhuận ròng | -683 Tr $ | -688 Tr $ | -911 Tr $ | -2,6 T $ | -1,75 T $ | -1,06 T $ | -1,58 T $ | -340 Tr $ | 22,8 Tr $ | 2,84 T $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 527 N $ | 2,61 Tr $ | 18,8 Tr $ | 108 Tr $ | 157 Tr $ | 139 Tr $ | 155 Tr $ | 117 Tr $ | 149 Tr $ | 135 Tr $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 9,39 Tr $ | 9,55 Tr $ | 8,58 Tr $ | 1,6 T $ | 566 Tr $ | 725 Tr $ | 751 Tr $ | 485 Tr $ | 331 Tr $ | 322 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | -1,42 Tr $ | 0 $ | -23,1 Tr $ | -2,15 Tr $ | -46,3 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -2,9 T $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | 188 Tr $ | 287 Tr $ | 625 Tr $ | 792 Tr $ | -336 Tr $ | 169 Tr $ | 360 Tr $ | -278 Tr $ | 452 Tr $ | 862 Tr $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | -1,18 Tr $ | -4,59 Tr $ | 989 N $ | -875 N $ | 33,2 Tr $ | -72,3 Tr $ | 81,2 Tr $ | -80,7 Tr $ | -105 Tr $ | -100 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | -487 Tr $ | -394 Tr $ | -281 Tr $ | -106 Tr $ | -1,38 T $ | -102 Tr $ | -237 Tr $ | -98,2 Tr $ | 850 Tr $ | 1,17 T $ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -8,82 Tr $ | -12 Tr $ | -70,9 Tr $ | -178 Tr $ | -93,6 Tr $ | -79,2 Tr $ | -115 Tr $ | -150 Tr $ | -83,5 Tr $ | -52,8 Tr $ | |
| Mua lại doanh nghiệp | 0 $ | 4,49 Tr $ | -258 Tr $ | -12,3 Tr $ | -12,3 Tr $ | 123 Tr $ | -146 Tr $ | 1,63 Tr $ | 0 $ | -307 Tr $ | |
| Mua các khoản đầu tư | -893 Tr $ | -2,56 T $ | -5,45 T $ | -6,59 T $ | -5,23 T $ | -4,26 T $ | -4,06 T $ | -3,29 T $ | -4,18 T $ | -3,34 T $ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 494 Tr $ | 1,58 T $ | 4,74 T $ | 5,16 T $ | 6,05 T $ | 4,45 T $ | 4,38 T $ | 3,94 T $ | 3,65 T $ | 4,06 T $ | |
| Đầu tư khác | -399 Tr $ | -4,49 Tr $ | -717 Tr $ | 7,13 Tr $ | 30,9 Tr $ | 40,5 Tr $ | 130 Tr $ | 98,1 Tr $ | 99,1 Tr $ | 53,8 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -408 Tr $ | -991 Tr $ | -1,04 T $ | -1,61 T $ | 740 Tr $ | 267 Tr $ | 186 Tr $ | 600 Tr $ | -518 Tr $ | 407 Tr $ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 642 Tr $ | -80 Tr $ | -102 Tr $ | -116 Tr $ | -20,8 Tr $ | -39,9 Tr $ | |
| Mua lại cổ phiếu | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -50 Tr $ | -500 Tr $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | 1,31 Tr $ | 3,67 Tr $ | 9,58 Tr $ | -910 Tr $ | -129 Tr $ | -26,3 Tr $ | -6,73 Tr $ | -17,1 Tr $ | -100 Tr $ | -161 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | 775 Tr $ | 2,05 T $ | 852 Tr $ | 1,57 T $ | 513 Tr $ | -72,5 Tr $ | -87,5 Tr $ | -122 Tr $ | -156 Tr $ | -686 Tr $ | |
| Tổng hợp | |||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | 0 $ | 0 $ | -246 N $ | 328 N $ | -74 N $ | -113 N $ | -631 N $ | 533 N $ | -1,64 Tr $ | 1,68 Tr $ | |
| Thay đổi tiền thuần | -120 Tr $ | 664 Tr $ | -472 Tr $ | -142 Tr $ | -126 Tr $ | 92,7 Tr $ | -139 Tr $ | 380 Tr $ | 174 Tr $ | 891 Tr $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | -496 Tr $ | -406 Tr $ | -352 Tr $ | -284 Tr $ | -1,47 T $ | -181 Tr $ | -352 Tr $ | -248 Tr $ | 766 Tr $ | 1,12 T $ | |
| Thuế thu nhập đã nộp | 0 $ | 0 $ | 326 N $ | 819 N $ | 4,04 Tr $ | 5,87 Tr $ | 10,7 Tr $ | 9,43 Tr $ | 11,2 Tr $ | 0 $ | |
| Lãi vay đã trả | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 12,5 Tr $ | 16,5 Tr $ | 16,8 Tr $ | 20,2 Tr $ | 28,3 Tr $ | 0 $ | |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chínhSố cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02