PerpEquities

Tài chính Lyft, Inc. (LYFT)

NASDAQ · Technology · Software - Application · 3.913 nhân viên · CEO John David Risher

Giá
16,16 $ -1,52%
Vốn hóa
6,12 T $
Giá trị doanh nghiệp
6,15 T $
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-08-07
Báo cáo kế tiếp
2026-11-05 EPS dự kiến 0,20 $
Doanh thu (TTM)6,77 T $+10,8% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)-1,8%-0,9 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động -120 Tr $
Lợi nhuận ròng (TTM)2,87 T $+3.008,6% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)1,15 T $+15,4% so với năm trướcCapex 82,8 Tr $
EPS pha loãng (TTM)6,88 $+3.008,9% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng619 Tr $-39,4% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
6,12 T $
EV 6,15 T $
Doanh thu
6,77 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+17%
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
42,3%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
2,3×
Dự phóng 29,2× (FY2026)
P/S
0,9×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
38,2×
TTM
Dòng tiền tự do
1,15 T $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
2,87 T $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
7,38 T $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2026-11-05
Doanh thu dự kiến 1,92 T $
Cổ tức
–
Không có cổ tức

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-08-06): doanh thu vượt 2,1%, EPS hụt 9,7%Doanh thu 1,84 T $ so với kỳ vọng 1,81 T $ (+2,1%); EPS 0,13 $ so với 0,14 $ (-9,7%).
  • Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 16,1% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '26 đạt 1,84 T $, so với mức trung bình 9,5% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động -1,8% (TTM), -0,9 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng -117,1% trong khi doanh thu tăng 10,8%.
  • Capex chiếm 1,2% doanh thu (năm trước 0,9%)Đã đầu tư 82,8 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+49,5% so với năm trước). Dòng tiền tự do 1,15 T $ = 40,0% lợi nhuận ròng.
  • Hoàn trả 658 Tr $ cho cổ đông = 57,4% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 658 Tr $ (năm trước 224 Tr $), cổ tức 0 $, thù lao bằng cổ phiếu 230 Tr $ (TTM).
  • Số cổ phiếu pha loãng giảm 8,7% trong một năm386 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 423 Tr.
  • Tiền ròng 619 Tr $Tiền + đầu tư ngắn hạn 1,79 T $, nợ gồm thuê tài sản 1,18 T $; năm trước tiền ròng 1,02 T $.

Quý gần nhất: Q2 '26

Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q2 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu1,84 T $1,59 T $+16,1%
Biên lợi nhuận gộp49,7%41,1%+8,7 điểm %
Lợi nhuận hoạt động47,6 Tr $2,43 Tr $+1.857,4%
Biên lợi nhuận hoạt động2,6%0,2%+2,4 điểm %
Lợi nhuận ròng50,3 Tr $40,3 Tr $+24,8%
EPS pha loãng0,13 $0,10 $+36,4%
Dòng tiền hoạt động350 Tr $344 Tr $+1,8%
Capex30,3 Tr $14,3 Tr $+112,1%
Dòng tiền tự do320 Tr $329 Tr $-3,0%
R&D119 Tr $109 Tr $+9,1%
Thù lao bằng cổ phiếu76,6 Tr $82,1 Tr $-6,8%

Công bố so với đồng thuận

2026-08-06
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu1,84 T $1,81 T $+2,1%
EPS (theo dự báo)0,13 $0,14 $-9,7%

Từ báo cáo ngày 2026-08-06 cho Q2 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
1,23 T $
Capex
-82,8 Tr $
Mua lại cổ phiếu
-658 Tr $
Cổ tức
0 $
Mua lại doanh nghiệp
-340 Tr $
Nợ phát hành ròng
349 Tr $
Thù lao bằng cổ phiếu
230 Tr $
Dòng tiền tự do
1,15 T $
Hoàn trả cổ đông / FCF
57,4%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)2,3×117,2× 2/5 năm2,8× – 231,6×
EV / EBITDA38,2×53,4× 2/5 năm28,0× – 78,9×
EV / Doanh thu0,9×1,9×1,0× – 4,6×
Giá / FCF5,3×7,0× 2/5 năm6,9× – 7,1×
Giá / Giá trị sổ sách2,0×8,1×2,4× – 10,7×
Tỷ suất FCF18,7%2,8%-9,0% – 14,5%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư1.496,4%7,8%-96,9% – 217,8%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu115,8%-92,0%-407,7% – 86,9%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 17,93 $ (+11,0%)
khoảng 15,00 $ – 23,00 $ · xếp hạng Hold

Mua mạnh0
Mua22
Nắm giữ35
Bán3
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY20267,38 T $+16,9%0,55 $-91,9%29,2×23
FY20278,3 T $+12,4%1,00 $+81,3%16,1×26
FY20289,02 T $+8,8%1,13 $+12,4%14,3×25
FY20299,58 T $+6,1%1,23 $+9,3%13,1×11
FY203010 T $+4,5%1,34 $+9,1%12,0×11

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 257 số liệu mà Lyft, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accounts Payable, Current116 Tr $104 Tr $+10,7%120 Tr $97,7 Tr $+23,3%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss11,3 Tr $10,5 Tr $+7,6%11 Tr $12,2 Tr $-9,8%
Accounts Receivable, before Allowance for Credit Loss351 Tr $371 Tr $-5,2%395 Tr $347 Tr $+13,8%
Accretion (Amortization) of Discounts and Premiums, Investments12,9 Tr $16,2 Tr $-20,2%69,2 Tr $89,4 Tr $-22,6%
Accrued Insurance, Current2,31 T $1,95 T $+18,5%2,18 T $1,7 T $+28,2%
Accrued Liabilities, Current2,43 T $1,84 T $+32,0%2,2 T $1,67 T $+31,8%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-15,4 Tr $-7,02 Tr $-119,1%625 N $-10,1 Tr $+106,2%
Additional Paid in Capital10,4 T $11 T $-5,2%10,7 T $11 T $-3,2%
Advertising Expense–––123 Tr $137 Tr $-10,2%
Amortization of Debt Issuance Costs and Discounts1,19 Tr $762 N $+55,9%3,66 Tr $3,74 Tr $-2,2%
Amortization of Intangible Assets–––20,6 Tr $15 Tr $+37,3%
Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount58,2 Tr39,5 Tr+47,4%55,1 Tr48,6 Tr+13,2%
APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition76,6 Tr $82,1 Tr $-6,8%322 Tr $331 Tr $-2,6%
Assets9,11 T $5,37 T $+69,6%9,03 T $5,44 T $+66,1%
Assets, Current2,86 T $2,76 T $+3,7%2,92 T $2,95 T $-1,1%
Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid4,87 Tr $-241 N $+2.119,1%3,62 Tr $10,6 Tr $-65,8%
Capitalized Computer Software, Additions–––0 $0 $–
Cash527 Tr $382 Tr $+38,1%439 Tr $133 Tr $+231,5%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value1,14 T $914 Tr $+24,5%1,13 T $759 Tr $+49,1%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents1,9 T $1,38 T $+37,9%1,84 T $946 Tr $+94,2%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect69,6 Tr $128 Tr $-45,8%891 Tr $174 Tr $+411,5%
Common Stock, Value, Issued4 N $4 N $0,0%4 N $4 N $0,0%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent45,3 Tr $43,7 Tr $+3,5%2,85 T $17,6 Tr $+16.092,5%
Convertible Debt, Current0 $2025-12-31390 Tr $-100,0%0 $390 Tr $-100,0%
Cost of Revenue926 Tr $936 Tr $-1,0%3,7 T $3,34 T $+10,8%
Costs and Expenses1,8 T $1,59 T $+13,3%6,5 T $5,9 T $+10,2%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––852 N $0 $–
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––1,49 Tr $-6 Tr $+124,9%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––-2,14 Tr $4,44 Tr $-148,1%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––-4,48 Tr $10,4 Tr $-142,9%
Debt Securities, Available-for-sale1,96 T $2,13 T $-8,0%1,94 T $2,58 T $-24,9%
Debt Securities, Available-for-sale, Allowance for Credit Loss0 $0 $–0 $0 $–
Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, 12 Months or Longer124 Tr $12,6 Tr $+887,2%10,4 Tr $0 $–
Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, 12 Months or Longer, Accumulated Loss691 N $9 N $+7.577,8%6 N $0 $–
Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, Less than 12 Months1,34 T $1,1 T $+21,6%21,4 Tr $453 Tr $-95,3%
Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, Less than 12 Months, Accumulated Loss1,1 Tr $798 N $+37,7%2 N $1,17 Tr $-99,8%
Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Year One1,76 T $2 T $-12,3%1,75 T $2,58 T $-32,3%
Debt Securities, Available-for-sale, Unrealized Loss Position1,46 T $1,11 T $+31,4%31,8 Tr $453 Tr $-93,0%
Debt Securities, Available-for-sale, Unrealized Loss Position, Accumulated Loss1,79 Tr $807 N $+121,8%8 N $1,17 Tr $-99,3%
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––-2,25 T $481 N $-468.692,1%
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––-9,4 Tr $-2,78 Tr $-237,8%
Deferred Income Tax Assets, Net2,88 T $––2,91 T $435 N $+667.977,0%
Deferred Income Tax Expense (Benefit)19,6 Tr $-1,24 Tr $+1.677,8%-2,9 T $-1,88 Tr $-154.224,0%
Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit)–––-632 Tr $427 N $-148.059,5%
Deferred Tax Assets, Capital Loss Carryforwards7 N $2025-12-3164 N $-89,1%7 N $64 N $-89,1%
Deferred Tax Assets, Gross3,59 T $2025-12-312,88 T $+24,6%3,59 T $2,88 T $+24,6%
Deferred Tax Assets, in Process Research and Development202 Tr $2025-12-31288 Tr $-29,9%202 Tr $288 Tr $-29,9%
Deferred Tax Assets, Net2,88 T $2025-12-31––2,88 T $––
Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance3,3 T $2025-12-31186 Tr $+1.670,2%3,3 T $186 Tr $+1.670,2%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards2,25 T $2025-12-311,98 T $+14,1%2,25 T $1,98 T $+14,1%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards, Not Subject to Expiration252 Tr $2025-12-31––252 Tr $––
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards, Subject to Expiration344 Tr $2025-12-31––344 Tr $––
Deferred Tax Assets, Other22,9 Tr $2025-12-310 $–22,9 Tr $0 $–
Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards, Research407 Tr $2025-12-310 $–407 Tr $0 $–
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Share-based Compensation Cost17,9 Tr $2025-12-3116,8 Tr $+6,0%17,9 Tr $16,8 Tr $+6,0%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals, Accrued Liabilities31,4 Tr $2025-12-3147,2 Tr $-33,6%31,4 Tr $47,2 Tr $-33,6%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals, Legal Settlements151 Tr $2025-12-3193 Tr $+62,2%151 Tr $93 Tr $+62,2%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals, Self Insurance426 Tr $2025-12-31383 Tr $+11,2%426 Tr $383 Tr $+11,2%
Deferred Tax Assets, Valuation Allowance286 Tr $2025-12-312,69 T $-89,4%286 Tr $2,69 T $-89,4%
Deferred Tax Liabilities, Gross417 Tr $2025-12-31196 Tr $+112,7%417 Tr $196 Tr $+112,7%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-02