Bảng cân đối kế toán Lattice Semiconductor Corporation (LSCC)
NASDAQ · Technology · Semiconductors · 1.174 nhân viên · CEO Fouad G. Tamer
- Giá
- 105,92 $ +10,98%
- Vốn hóa
- 15 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 15,8 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-11-03
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-02-09 EPS dự kiến 0,64 $
Cuối Q3 '26, Lattice Semiconductor Corporation (LSCC) nắm giữ 128 Tr $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 918 Tr $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 2,59 T $, tổng nợ phải trả 1,19 T $, vốn chủ sở hữu 1,39 T $.
Bảng cân đối kế toán
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 128 Tr $ | 107 Tr $ | 109 Tr $ | 124 Tr $ | 136 Tr $ | 128 Tr $ | 107 Tr $ | 118 Tr $ | 134 Tr $ | 140 Tr $ | 173 Tr $ | 128 Tr $ | |
| Các khoản phải thu | 104 Tr $ | 98,9 Tr $ | 103 Tr $ | 91,5 Tr $ | 81,1 Tr $ | 84,5 Tr $ | 85,7 Tr $ | 103 Tr $ | 102 Tr $ | 124 Tr $ | 120 Tr $ | 163 Tr $ | |
| Hàng tồn kho | 98,8 Tr $ | 95,4 Tr $ | 102 Tr $ | 105 Tr $ | 103 Tr $ | 94,9 Tr $ | 93,8 Tr $ | 90,7 Tr $ | 89,2 Tr $ | 88,2 Tr $ | 101 Tr $ | 121 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 36,4 Tr $ | 0 $ | 14,2 Tr $ | 45,8 Tr $ | 44,1 Tr $ | 31,3 Tr $ | 35,8 Tr $ | 30,7 Tr $ | 38,5 Tr $ | 33,6 Tr $ | 0 $ | 86,1 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 368 Tr $ | 341 Tr $ | 353 Tr $ | 366 Tr $ | 365 Tr $ | 338 Tr $ | 322 Tr $ | 342 Tr $ | 364 Tr $ | 386 Tr $ | 438 Tr $ | 498 Tr $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 64 Tr $ | 68,4 Tr $ | 68,1 Tr $ | 68,3 Tr $ | 66,9 Tr $ | 76,4 Tr $ | 83,3 Tr $ | 91,1 Tr $ | 116 Tr $ | 115 Tr $ | 117 Tr $ | 155 Tr $ | |
| Lợi thế thương mại | 315 Tr $ | 315 Tr $ | 315 Tr $ | 315 Tr $ | 315 Tr $ | 315 Tr $ | 315 Tr $ | 315 Tr $ | 315 Tr $ | 315 Tr $ | 315 Tr $ | 1,37 T $ | |
| Tài sản vô hình | 21 Tr $ | 19,9 Tr $ | 19 Tr $ | 19,7 Tr $ | 4,59 Tr $ | 5,11 Tr $ | 5,07 Tr $ | 4,73 Tr $ | 4,14 Tr $ | 3,57 Tr $ | 20,1 Tr $ | 560 Tr $ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 57,8 Tr $ | 57,1 Tr $ | 57,3 Tr $ | 56,2 Tr $ | 67 Tr $ | 66,3 Tr $ | 66,1 Tr $ | 69 Tr $ | 62,7 Tr $ | 59,4 Tr $ | 62,5 Tr $ | 4,76 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 14,8 Tr $ | 14,1 Tr $ | 14,5 Tr $ | 28 Tr $ | 25,3 Tr $ | 22,1 Tr $ | 16,3 Tr $ | 22 Tr $ | 20,6 Tr $ | 19,3 Tr $ | 23,4 Tr $ | 0 $ | |
| Tài sản dài hạn | 473 Tr $ | 475 Tr $ | 474 Tr $ | 488 Tr $ | 479 Tr $ | 485 Tr $ | 486 Tr $ | 502 Tr $ | 519 Tr $ | 513 Tr $ | 538 Tr $ | 2,09 T $ | |
| Tổng tài sản | 841 Tr $ | 816 Tr $ | 828 Tr $ | 854 Tr $ | 844 Tr $ | 824 Tr $ | 809 Tr $ | 844 Tr $ | 883 Tr $ | 899 Tr $ | 976 Tr $ | 2,59 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||||
| Phải trả người bán | 34,5 Tr $ | 33,1 Tr $ | 35 Tr $ | 32,1 Tr $ | 36,8 Tr $ | 32,3 Tr $ | 33,8 Tr $ | 47,7 Tr $ | 56,5 Tr $ | 58,8 Tr $ | 80,9 Tr $ | 115 Tr $ | |
| Chi phí phải trả | 33,9 Tr $ | 20,6 Tr $ | 19,2 Tr $ | 31,2 Tr $ | 28,9 Tr $ | 23,9 Tr $ | 19,5 Tr $ | 26 Tr $ | 30,6 Tr $ | 20,7 Tr $ | 37,5 Tr $ | 0 $ | |
| Nợ ngắn hạn | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 5,92 Tr $ | 0 $ | 5,98 Tr $ | 5,84 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Thuế phải nộp | 6,76 Tr $ | 4,81 Tr $ | 3,91 Tr $ | 2,66 Tr $ | 3,38 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 16,7 Tr $ | 17 Tr $ | 14,9 Tr $ | 19,1 Tr $ | 24,7 Tr $ | 16,7 Tr $ | 7,48 Tr $ | 6,01 Tr $ | 4,01 Tr $ | 4,44 Tr $ | 21 Tr $ | 0 $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 20,1 Tr $ | 20,3 Tr $ | 20,6 Tr $ | 21,2 Tr $ | 0 $ | 143 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 97,4 Tr $ | 81,6 Tr $ | 80,3 Tr $ | 92 Tr $ | 99,6 Tr $ | 78,5 Tr $ | 86,9 Tr $ | 106 Tr $ | 118 Tr $ | 111 Tr $ | 145 Tr $ | 259 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 16 Tr $ | 14,6 Tr $ | 36,1 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 918 Tr $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 10,7 Tr $ | 12,8 Tr $ | 12 Tr $ | 10,7 Tr $ | 9,43 Tr $ | 16,2 Tr $ | 16 Tr $ | 14,6 Tr $ | 36,1 Tr $ | 34,1 Tr $ | 32,6 Tr $ | 0 $ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 7,67 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 17,5 Tr $ | 16 Tr $ | 13,8 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 5,53 Tr $ | 0 $ | |
| Nợ dài hạn khác | 33,1 Tr $ | 38,6 Tr $ | 36,4 Tr $ | 29,8 Tr $ | 7,89 Tr $ | 7,27 Tr $ | 2,67 Tr $ | 3,02 Tr $ | -20,9 Tr $ | 13,8 Tr $ | 5,67 Tr $ | 15,7 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 51,5 Tr $ | 51,4 Tr $ | 48,4 Tr $ | 58,1 Tr $ | 33,3 Tr $ | 37,3 Tr $ | 34,6 Tr $ | 32,2 Tr $ | 51,4 Tr $ | 47,9 Tr $ | 43,8 Tr $ | 934 Tr $ | |
| Tổng nợ phải trả | 149 Tr $ | 133 Tr $ | 129 Tr $ | 150 Tr $ | 133 Tr $ | 116 Tr $ | 122 Tr $ | 138 Tr $ | 169 Tr $ | 159 Tr $ | 189 Tr $ | 1,19 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 1,37 Tr $ | 1,38 Tr $ | 1,38 Tr $ | 1,38 Tr $ | 1,38 Tr $ | 1,38 Tr $ | 1,37 Tr $ | 1,37 Tr $ | 1,37 Tr $ | 1,37 Tr $ | 1,37 Tr $ | 1,42 Tr $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | 148 Tr $ | 163 Tr $ | 185 Tr $ | 193 Tr $ | 209 Tr $ | 214 Tr $ | 217 Tr $ | 220 Tr $ | 212 Tr $ | 234 Tr $ | 253 Tr $ | 265 Tr $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | -2,91 Tr $ | -3,38 Tr $ | -3,68 Tr $ | -2,92 Tr $ | -3,84 Tr $ | -3,48 Tr $ | -2,96 Tr $ | -3,47 Tr $ | -3,14 Tr $ | -3,92 Tr $ | -4,38 Tr $ | -4,24 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 692 Tr $ | 683 Tr $ | 699 Tr $ | 704 Tr $ | 711 Tr $ | 708 Tr $ | 687 Tr $ | 706 Tr $ | 714 Tr $ | 740 Tr $ | 788 Tr $ | 1,39 T $ | |
| Nợ vay | |||||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 16,3 Tr $ | 18,9 Tr $ | 19,2 Tr $ | 17,8 Tr $ | 15,3 Tr $ | 21,8 Tr $ | 37,9 Tr $ | 35 Tr $ | 78,2 Tr $ | 39,9 Tr $ | 38,1 Tr $ | 918 Tr $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | -112 Tr $ | -88,6 Tr $ | -90 Tr $ | -107 Tr $ | -121 Tr $ | -106 Tr $ | -69,3 Tr $ | -83 Tr $ | -55,7 Tr $ | -100 Tr $ | -135 Tr $ | 790 Tr $ | |
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 117 Tr $ | 112 Tr $ | 119 Tr $ | 118 Tr $ | 182 Tr $ | 132 Tr $ | 146 Tr $ | 128 Tr $ | 136 Tr $ | 134 Tr $ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 0 $ | 0 $ | 9,62 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Các khoản phải thu | 99,6 Tr $ | 55,1 Tr $ | 60,9 Tr $ | 64,9 Tr $ | 64,6 Tr $ | 79,9 Tr $ | 94 Tr $ | 104 Tr $ | 81,1 Tr $ | 102 Tr $ | |
| Hàng tồn kho | 79,2 Tr $ | 79,9 Tr $ | 67,1 Tr $ | 55 Tr $ | 64,6 Tr $ | 67,6 Tr $ | 110 Tr $ | 98,8 Tr $ | 103 Tr $ | 89,2 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 7,35 Tr $ | 11,2 Tr $ | 17,9 Tr $ | 38,5 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 315 Tr $ | 263 Tr $ | 284 Tr $ | 262 Tr $ | 334 Tr $ | 301 Tr $ | 379 Tr $ | 368 Tr $ | 365 Tr $ | 364 Tr $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 49,5 Tr $ | 40,4 Tr $ | 34,9 Tr $ | 62,8 Tr $ | 61,8 Tr $ | 61,9 Tr $ | 65,2 Tr $ | 64 Tr $ | 66,9 Tr $ | 116 Tr $ | |
| Lợi thế thương mại | 270 Tr $ | 268 Tr $ | 268 Tr $ | 268 Tr $ | 268 Tr $ | 315 Tr $ | 315 Tr $ | 315 Tr $ | 315 Tr $ | 315 Tr $ | |
| Tài sản vô hình | 119 Tr $ | 51,3 Tr $ | 21,3 Tr $ | 6,98 Tr $ | 6,32 Tr $ | 29,8 Tr $ | 25,1 Tr $ | 21 Tr $ | 4,59 Tr $ | 4,14 Tr $ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 372 N $ | 198 N $ | 215 N $ | 478 N $ | 577 N $ | 953 N $ | 1,02 Tr $ | 57,8 Tr $ | 67 Tr $ | 62,7 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 13,7 Tr $ | 13,1 Tr $ | 15,3 Tr $ | 11,8 Tr $ | 9,97 Tr $ | 17,1 Tr $ | 12,9 Tr $ | 14,8 Tr $ | 25,3 Tr $ | 20,6 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn | 452 Tr $ | 373 Tr $ | 339 Tr $ | 350 Tr $ | 346 Tr $ | 425 Tr $ | 420 Tr $ | 473 Tr $ | 479 Tr $ | 519 Tr $ | |
| Tổng tài sản | 767 Tr $ | 636 Tr $ | 624 Tr $ | 612 Tr $ | 680 Tr $ | 726 Tr $ | 799 Tr $ | 841 Tr $ | 844 Tr $ | 883 Tr $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||
| Phải trả người bán | 37,8 Tr $ | 35,4 Tr $ | 31,9 Tr $ | 44,4 Tr $ | 27,5 Tr $ | 34,6 Tr $ | 42 Tr $ | 34,5 Tr $ | 36,8 Tr $ | 56,5 Tr $ | |
| Chi phí phải trả | 37,6 Tr $ | 22,2 Tr $ | 23,2 Tr $ | 22,3 Tr $ | 23,7 Tr $ | 34 Tr $ | 36,9 Tr $ | 26,9 Tr $ | 17,2 Tr $ | 30,6 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 33,8 Tr $ | 1,51 Tr $ | 8,29 Tr $ | 21,5 Tr $ | 12,8 Tr $ | 17,2 Tr $ | 6,45 Tr $ | 5,57 Tr $ | 5,82 Tr $ | 5,98 Tr $ | |
| Thuế phải nộp | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 4,27 Tr $ | 6,76 Tr $ | 3,38 Tr $ | 0 $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 38,7 Tr $ | 24,6 Tr $ | 6,08 Tr $ | 6,96 Tr $ | 11,6 Tr $ | 14,7 Tr $ | 17,7 Tr $ | 5,3 Tr $ | 11,2 Tr $ | 4,01 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 24,3 Tr $ | 25,2 Tr $ | 28,6 Tr $ | 20,6 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 140 Tr $ | 83,6 Tr $ | 69,4 Tr $ | 99,8 Tr $ | 79,7 Tr $ | 106 Tr $ | 127 Tr $ | 97,4 Tr $ | 99,6 Tr $ | 118 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 301 Tr $ | 300 Tr $ | 251 Tr $ | 125 Tr $ | 158 Tr $ | 141 Tr $ | 129 Tr $ | 10,7 Tr $ | 0 $ | 36,1 Tr $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 21,4 Tr $ | 18,9 Tr $ | 19,2 Tr $ | 13,6 Tr $ | 10,7 Tr $ | 9,43 Tr $ | 36,1 Tr $ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 16 Tr $ | 0 $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 6,18 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Nợ dài hạn khác | 38 Tr $ | 35 Tr $ | 44,5 Tr $ | 38 Tr $ | 39,1 Tr $ | 48,7 Tr $ | 41,8 Tr $ | 23,8 Tr $ | 7,89 Tr $ | -20,9 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 357 Tr $ | 335 Tr $ | 296 Tr $ | 185 Tr $ | 216 Tr $ | 209 Tr $ | 184 Tr $ | 51,5 Tr $ | 33,3 Tr $ | 51,4 Tr $ | |
| Tổng nợ phải trả | 496 Tr $ | 418 Tr $ | 365 Tr $ | 284 Tr $ | 296 Tr $ | 315 Tr $ | 312 Tr $ | 149 Tr $ | 133 Tr $ | 169 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 1,22 Tr $ | 1,24 Tr $ | 1,3 Tr $ | 1,34 Tr $ | 1,36 Tr $ | 1,37 Tr $ | 1,37 Tr $ | 1,37 Tr $ | 1,38 Tr $ | 1,37 Tr $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | -407 Tr $ | -478 Tr $ | -477 Tr $ | -433 Tr $ | -386 Tr $ | -290 Tr $ | -111 Tr $ | 148 Tr $ | 209 Tr $ | 212 Tr $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | -4,16 Tr $ | -1,45 Tr $ | -2,33 Tr $ | -2,6 Tr $ | -1,75 Tr $ | -1,45 Tr $ | -2,41 Tr $ | -2,91 Tr $ | -3,84 Tr $ | -3,14 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 270 Tr $ | 218 Tr $ | 258 Tr $ | 328 Tr $ | 384 Tr $ | 412 Tr $ | 487 Tr $ | 692 Tr $ | 711 Tr $ | 714 Tr $ | |
| Nợ vay | |||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 335 Tr $ | 301 Tr $ | 260 Tr $ | 173 Tr $ | 194 Tr $ | 183 Tr $ | 149 Tr $ | 27 Tr $ | 15,3 Tr $ | 78,2 Tr $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 228 Tr $ | 194 Tr $ | 141 Tr $ | 54,6 Tr $ | 11,4 Tr $ | 51,3 Tr $ | 3,1 Tr $ | -101 Tr $ | -121 Tr $ | -55,7 Tr $ | |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-10-03, 10-Q 2026-07-04, 10-Q 2026-04-04, 10-K 2026-01-03, 10-Q 2025-09-27, 10-Q 2025-06-28, 10-Q 2025-03-29, 10-K 2024-12-28, 10-Q 2024-09-28
Dữ liệu tính đến 2026-11-04