Tài chính Lattice Semiconductor Corporation (LSCC)
NASDAQ · Technology · Semiconductors · 1.174 nhân viên · CEO Fouad G. Tamer
- Giá
- 105,92 $ +10,98%
- Vốn hóa
- 15 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 15,8 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-11-03
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-02-09 EPS dự kiến 0,64 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 15 T $ EV 15,8 T $
- Doanh thu
- 809 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- +91% Đồng thuận FY2027
- Biên lợi nhuận ròng
- 5,5% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- 326,8× Dự phóng 42,1× (FY2027)
- P/S
- 18,6× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- 124,8× TTM
- Dòng tiền tự do
- 255 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- 44,7 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 998 Tr $ Đồng thuận FY2027
- Lợi nhuận
- 2027-02-09 Doanh thu dự kiến 335 Tr $
- Cổ tức
- – Không có cổ tức
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-11-02): doanh thu vượt 13,7%, EPS vượt 30,0%Doanh thu 291 Tr $ so với kỳ vọng 256 Tr $ (+13,7%); EPS 0,72 $ so với 0,55 $ (+30,0%).
- Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 118,3% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 291 Tr $, so với mức trung bình 33,4% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động 9,3% (TTM), +9,7 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 3.744,5% trong khi doanh thu tăng 63,4%.
- 26,2% lợi nhuận trước thuế bị lỗ ngoài hoạt động bào mònLợi nhuận trước thuế 59,6 Tr $ so với lợi nhuận hoạt động 75,2 Tr $ (TTM). Lỗ từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm giảm lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
- Capex chiếm 4,5% doanh thu (năm trước 7,0%)Đã đầu tư 36,4 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+4,9% so với năm trước). Dòng tiền tự do 255 Tr $ = 569,6% lợi nhuận ròng.
- Hoàn trả 29,1 Tr $ cho cổ đông = 11,4% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 29,1 Tr $ (năm trước 106 Tr $), cổ tức 0 $, thù lao bằng cổ phiếu 158 Tr $ (TTM).
- Số cổ phiếu pha loãng tăng 4,1% trong một năm144 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 138 Tr.
- Nợ ròng 790 Tr $Tiền + đầu tư ngắn hạn 128 Tr $, nợ gồm thuê tài sản 918 Tr $; năm trước tiền ròng 83 Tr $.
Quý gần nhất: Q3 '26
Quý kết thúc ngày 2026-10-03. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q3 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 291 Tr $ | 133 Tr $ | +118,3% |
| Biên lợi nhuận gộp | 67,4% | 67,9% | -0,5 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | 24 Tr $ | -1,53 Tr $ | +1.662,5% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | 8,2% | -1,2% | +9,4 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | 11,2 Tr $ | 2,79 Tr $ | +301,1% |
| EPS pha loãng | 0,08 $ | 0,02 $ | +296,0% |
| Dòng tiền hoạt động | 95 Tr $ | 47,1 Tr $ | +101,8% |
| Capex | 17,4 Tr $ | 13,1 Tr $ | +33,2% |
| Dòng tiền tự do | 77,6 Tr $ | 34 Tr $ | +128,1% |
| R&D | 80,3 Tr $ | 49,6 Tr $ | +61,8% |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 50,3 Tr $ | 35,8 Tr $ | +40,6% |
Công bố so với đồng thuận
2026-11-02| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 291 Tr $ | 256 Tr $ | +13,7% |
| EPS (theo dự báo) | 0,72 $ | 0,55 $ | +30,0% |
Từ báo cáo ngày 2026-11-02 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q4 '22 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| License and Service | 4,54 Tr $ | -46,5% | 100,0% | 17,1 Tr $ | -16,3% |
Doanh thu theo khu vực
tỷ trọng trong tổng| Phân khúc | Q4 '22 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Asia | 221 Tr $ | +154,8% | 43,2% | 619 Tr $ | +90,3% | |
| CHINA | 163 Tr $ | +151,6% | 31,8% | 551 Tr $ | – | |
| Americas | 46,4 Tr $ | +86,8% | 9,1% | 109 Tr $ | +1,0% | |
| Europe | 23,7 Tr $ | +8,7% | 4,6% | 80,3 Tr $ | +30,9% | |
| MALAYSIA | 24,8 Tr $ | – | 4,8% | – | – | |
| Other Asia | 6,88 Tr $ | -52,9% | 1,3% | 36,5 Tr $ | – | |
| TAIWAN | 17,8 Tr $ | – | 3,5% | – | – | |
| JAPAN | 8,46 Tr $ | +15,9% | 1,7% | 32,2 Tr $ | – |
Lợi nhuận phân khúc
Lợi nhuận hoạt động theo từng phân khúc báo cáo, lấy từ thuyết minh phân khúc của mỗi 10-Q / 10-K (phần chia lợi nhuận mà hầu hết nguồn dữ liệu bỏ qua).
Phân khúc trong Q3 '26
| Phân khúc | Doanh thu | YoY | Lợi nhuận hoạt động | YoY | Biên | Biên năm trước | Lợi nhuận hoạt động TTM |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Fpga | 252 Tr $ | – | 101 Tr $ | – | 40,2% | – | – |
| Ami | 39,1 Tr $ | – | 12,2 Tr $ | – | 31,1% | – | – |
| Unallocated | – | – | -89,6 Tr $ | – | – | – | – |
Lợi nhuận hoạt động theo phân khúc
theo quýBiên lợi nhuận hoạt động theo phân khúc
theo quýBiên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- 291 Tr $
- Capex
- -36,4 Tr $
- Mua lại cổ phiếu
- -29,1 Tr $
- Cổ tức
- 0 $
- Mua lại doanh nghiệp
- -971 Tr $
- Nợ phát hành ròng
- 874 Tr $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 158 Tr $
- Dòng tiền tự do
- 255 Tr $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- 11,4%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | 326,8× | 765,2× | 36,7× – 3.495,6× |
| EV / EBITDA | 124,8× | 84,3× | 36,8× – 191,7× |
| EV / Doanh thu | 19,6× | 16,6× | 12,7× – 20,5× |
| Giá / FCF | 59,0× | 59,0× | 38,1× – 81,3× |
| Giá / Giá trị sổ sách | 10,7× | 16,8× | 11,4× – 25,6× |
| Tỷ suất FCF | 1,7% | 1,9% | 1,2% – 2,6% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | 2,4% | 15,2% | 0,5% – 28,3% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 4,9% | 21,3% | 0,4% – 37,4% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 178,13 $ (+68,2%)
khoảng 160,00 $ – 200,00 $ · xếp hạng Buy
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2027 | 998 Tr $ | +90,8% | 2,51 $ | +11.169,0% | 42,1× | 10 |
| FY2028 | 1,61 T $ | +61,5% | 4,39 $ | +74,6% | 24,1× | 10 |
| FY2029 | 2,03 T $ | +25,8% | 5,89 $ | +34,3% | 18,0× | 9 |
| FY2030 | 2,65 T $ | +30,5% | 7,58 $ | +28,7% | 14,0× | 7 |
| FY2031 | 3,23 T $ | +22,1% | 9,42 $ | +24,3% | 11,2× | 4 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 230 số liệu mà Lattice Semiconductor Corporation gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Accounts Payable, Current | 115 Tr $ | 47,7 Tr $ | +141,7% | 56,5 Tr $ | 36,8 Tr $ | +53,5% |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss | 163 Tr $ | – | – | 102 Tr $ | 81,1 Tr $ | +26,2% |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current | 163 Tr $ | 95,5 Tr $ | +70,3% | 102 Tr $ | 81,1 Tr $ | +26,2% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current | 408 N $ | 0 $ | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Accounts Receivable, before Allowance for Credit Loss, Current | 163 Tr $ | 95,5 Tr $ | +70,7% | 102 Tr $ | 81,1 Tr $ | +26,2% |
| Accrued Liabilities, Current | 86,7 Tr $ | 32,1 Tr $ | +170,3% | 30,6 Tr $ | 45,6 Tr $ | -33,0% |
| Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment | 127 Tr $ | 132 Tr $ | -4,3% | 124 Tr $ | 126 Tr $ | -1,8% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | -4,24 Tr $ | -3,47 Tr $ | -22,1% | -3,14 Tr $ | -3,84 Tr $ | +18,2% |
| Additional Paid in Capital | 1,16 T $ | 489 Tr $ | +136,5% | 504 Tr $ | 504 Tr $ | -0,1% |
| Amortization of Debt Issuance Costs | 411 N $ | 67 N $ | +513,4% | 264 N $ | 266 N $ | -0,8% |
| Amortization of Intangible Assets | 13,9 Tr $ | 597 N $ | +2.220,8% | 2,25 Tr $ | 4,7 Tr $ | -52,2% |
| Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount | 400 N | 700 N | -42,9% | 700 N | 1 Tr | -30,0% |
| APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition | 50,3 Tr $ | 35,8 Tr $ | +40,6% | 116 Tr $ | 53 Tr $ | +118,2% |
| Asset Impairment Charges | – | – | – | 3,5 Tr $ | 13,9 Tr $ | -74,9% |
| Assets | 2,61 T $ | 844 Tr $ | +209,1% | 883 Tr $ | 844 Tr $ | +4,6% |
| Assets, Current | 498 Tr $ | 342 Tr $ | +45,4% | 364 Tr $ | 365 Tr $ | -0,3% |
| Business Acquisition, Pro Forma Net Income (Loss) | 24,8 Tr $ | -23,4 Tr $ | +205,8% | – | – | – |
| Business Acquisition, Pro Forma Revenue | 310 Tr $ | 191 Tr $ | +62,4% | – | – | – |
| Business Combination, Acquisition Related Costs | 25,9 Tr $ | 0 $ | – | 0 $2024-12-28 | 0 $ | – |
| Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid | 2,58 Tr $ | 1,37 Tr $ | +89,2% | 6,77 Tr $ | 2,13 Tr $ | +217,4% |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 128 Tr $ | 118 Tr $ | +8,8% | 134 Tr $ | 136 Tr $ | -1,8% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Including Disposal Group and Discontinued Operations | 128 Tr $ | 118 Tr $ | +8,8% | 134 Tr $ | 136 Tr $ | -1,8% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | -45 Tr $ | 10,8 Tr $ | -518,7% | -2,41 Tr $ | 7,97 Tr $ | -130,2% |
| Common Stock, Par or Stated Value Per Share | 0,01 $ | 0,01 $ | 0,0% | 0,01 $ | 0,01 $ | 0,0% |
| Common Stock, Shares Authorized | 300 Tr | 300 Tr | 0,0% | 300 Tr | 300 Tr | 0,0% |
| Common Stock, Shares, Issued | 142 Tr | 137 Tr | +3,9% | 137 Tr | 138 Tr | -0,7% |
| Common Stock, Shares, Outstanding | 142 Tr | 137 Tr | +3,9% | 137 Tr | 138 Tr | -0,7% |
| Common Stock, Value, Issued | 1,42 Tr $ | 1,37 Tr $ | +3,9% | 1,37 Tr $ | 1,38 Tr $ | -0,7% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | 11,3 Tr $ | 2,28 Tr $ | +398,0% | 3,78 Tr $ | 60,2 Tr $ | -93,7% |
| Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss | 21,2 Tr $ | 7,38 Tr $ | +186,9% | 7,67 Tr $ | 17,9 Tr $ | -57,1% |
| Contract with Customer, Asset, Increase (Decrease) for Contract Acquired in Business Combination | – | – | – | 11,6 Tr $2018-12-29 | – | – |
| Contract with Customer, Asset, Reclassified to Receivable | 9,71 Tr $ | 4,33 Tr $ | +124,4% | 36,1 Tr $ | 7,72 Tr $ | +366,9% |
| Contract with Customer, Liability | 37,1 Tr $ | 6,01 Tr $ | +517,1% | 4,01 Tr $ | 11,2 Tr $ | -64,2% |
| Contract with Customer, Liability, Change in Timeframe, Performance Obligation Satisfied, Revenue Recognized | 0 $2025-09-27 | – | – | 6,95 Tr $ | – | – |
| Contract with Customer, Liability, Cumulative Catch-up Adjustment to Revenue, Change in Measure of Progress | -1,41 Tr $2025-09-27 | – | – | 6,95 Tr $2024-12-28 | – | – |
| Contract with Customer, Liability, Current | 35 Tr $ | 6,01 Tr $ | +483,0% | 4,01 Tr $ | 11,2 Tr $ | -64,2% |
| Contract with Customer, Liability, Noncurrent | 2,05 Tr $ | – | – | – | – | – |
| Cost of Goods and Services Sold | 94,9 Tr $ | 42,8 Tr $ | +121,7% | 166 Tr $ | 169 Tr $ | -1,6% |
| Cost of Revenue | 94,9 Tr $ | 42,8 Tr $ | +121,7% | – | – | – |
| Current Federal Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 2,32 Tr $ | -15,9 Tr $ | +114,6% |
| Current Foreign Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 2,8 Tr $ | 2,57 Tr $ | +8,8% |
| Current Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 5,11 Tr $ | -12,8 Tr $ | +139,8% |
| Current State and Local Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -10 N $ | 460 N $ | -102,2% |
| Debt Instrument, Interest Rate, Stated Percentage | 5,8% | – | – | – | – | – |
| Debt Instrument, Unamortized Discount (Premium) and Debt Issuance Costs, Net | 5,92 Tr $ | – | – | – | – | – |
| Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 4,91 Tr $ | -7,53 Tr $ | +165,2% |
| Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 275 N $ | -4,54 Tr $ | +106,1% |
| Deferred Income Tax Assets, Net | 4,76 Tr $ | 69 Tr $ | -93,1% | 62,7 Tr $ | 67 Tr $ | -6,4% |
| Deferred Income Tax Expense (Benefit) | -2,94 Tr $2026-07-04 | 314 N $ | -1.036,3% | 5,19 Tr $ | -12,1 Tr $ | +143,0% |
| Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Deferred Tax Assets, Gross | 156 Tr $2026-01-03 | 152 Tr $ | +2,6% | 156 Tr $ | 152 Tr $ | +2,6% |
| Deferred Tax Assets, Net | 59,4 Tr $2026-01-03 | 64,6 Tr $ | -8,1% | 59,4 Tr $ | 64,6 Tr $ | -8,1% |
| Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance | 1,2 Tr $ | – | – | 70 Tr $ | 69,7 Tr $ | +0,5% |
| Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards | 12,3 Tr $2026-01-03 | 13,3 Tr $ | -7,8% | 12,3 Tr $ | 13,3 Tr $ | -7,8% |
| Deferred Tax Assets, Other | 3,47 Tr $2026-01-03 | 5,48 Tr $ | -36,8% | 3,47 Tr $ | 5,48 Tr $ | -36,8% |
| Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards | 104 Tr $2026-01-03 | 101 Tr $ | +3,4% | 104 Tr $ | 101 Tr $ | +3,4% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits | 3,11 Tr $2026-01-03 | 2,24 Tr $ | +38,8% | 3,11 Tr $ | 2,24 Tr $ | +38,8% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals, Accrued Liabilities | 25,1 Tr $2026-01-03 | 26,6 Tr $ | -5,6% | 25,1 Tr $ | 26,6 Tr $ | -5,6% |
| Deferred Tax Assets, Valuation Allowance | 86,3 Tr $2026-01-03 | 82,7 Tr $ | +4,3% | 86,3 Tr $ | 82,7 Tr $ | +4,3% |
| Deferred Tax Liabilities, Leasing Arrangements | 10,6 Tr $2026-01-03 | 5,03 Tr $ | +111,3% | 10,6 Tr $ | 5,03 Tr $ | +111,3% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-10-03, 10-Q 2026-07-04, 10-Q 2026-04-04, 10-K 2026-01-03, 10-Q 2025-09-27, 10-Q 2025-06-28, 10-Q 2025-03-29, 10-K 2024-12-28, 10-Q 2024-09-28
Dữ liệu tính đến 2026-11-04