PerpEquities

Tài chính Lattice Semiconductor Corporation (LSCC)

NASDAQ · Technology · Semiconductors · 1.174 nhân viên · CEO Fouad G. Tamer

Giá
105,92 $ +10,98%
Vốn hóa
15 T $
Giá trị doanh nghiệp
15,8 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-11-03
Báo cáo kế tiếp
2027-02-09 EPS dự kiến 0,64 $
Doanh thu (TTM)809 Tr $+63,4% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)9,3%+9,7 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 75,2 Tr $
Lợi nhuận ròng (TTM)44,7 Tr $+64,2% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)255 Tr $+98,7% so với năm trướcCapex 36,4 Tr $
EPS pha loãng (TTM)0,31 $+58,9% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng-790 Tr $-1.052,0% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
15 T $
EV 15,8 T $
Doanh thu
809 Tr $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+91%
Đồng thuận FY2027
Biên lợi nhuận ròng
5,5%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
326,8×
Dự phóng 42,1× (FY2027)
P/S
18,6×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
124,8×
TTM
Dòng tiền tự do
255 Tr $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
44,7 Tr $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
998 Tr $
Đồng thuận FY2027
Lợi nhuận
2027-02-09
Doanh thu dự kiến 335 Tr $
Cổ tức
–
Không có cổ tức

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-11-02): doanh thu vượt 13,7%, EPS vượt 30,0%Doanh thu 291 Tr $ so với kỳ vọng 256 Tr $ (+13,7%); EPS 0,72 $ so với 0,55 $ (+30,0%).
  • Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 118,3% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 291 Tr $, so với mức trung bình 33,4% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 9,3% (TTM), +9,7 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 3.744,5% trong khi doanh thu tăng 63,4%.
  • 26,2% lợi nhuận trước thuế bị lỗ ngoài hoạt động bào mònLợi nhuận trước thuế 59,6 Tr $ so với lợi nhuận hoạt động 75,2 Tr $ (TTM). Lỗ từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm giảm lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
  • Capex chiếm 4,5% doanh thu (năm trước 7,0%)Đã đầu tư 36,4 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+4,9% so với năm trước). Dòng tiền tự do 255 Tr $ = 569,6% lợi nhuận ròng.
  • Hoàn trả 29,1 Tr $ cho cổ đông = 11,4% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 29,1 Tr $ (năm trước 106 Tr $), cổ tức 0 $, thù lao bằng cổ phiếu 158 Tr $ (TTM).
  • Số cổ phiếu pha loãng tăng 4,1% trong một năm144 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 138 Tr.
  • Nợ ròng 790 Tr $Tiền + đầu tư ngắn hạn 128 Tr $, nợ gồm thuê tài sản 918 Tr $; năm trước tiền ròng 83 Tr $.

Quý gần nhất: Q3 '26

Quý kết thúc ngày 2026-10-03. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q3 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu291 Tr $133 Tr $+118,3%
Biên lợi nhuận gộp67,4%67,9%-0,5 điểm %
Lợi nhuận hoạt động24 Tr $-1,53 Tr $+1.662,5%
Biên lợi nhuận hoạt động8,2%-1,2%+9,4 điểm %
Lợi nhuận ròng11,2 Tr $2,79 Tr $+301,1%
EPS pha loãng0,08 $0,02 $+296,0%
Dòng tiền hoạt động95 Tr $47,1 Tr $+101,8%
Capex17,4 Tr $13,1 Tr $+33,2%
Dòng tiền tự do77,6 Tr $34 Tr $+128,1%
R&D80,3 Tr $49,6 Tr $+61,8%
Thù lao bằng cổ phiếu50,3 Tr $35,8 Tr $+40,6%

Công bố so với đồng thuận

2026-11-02
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu291 Tr $256 Tr $+13,7%
EPS (theo dự báo)0,72 $0,55 $+30,0%

Từ báo cáo ngày 2026-11-02 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ4 '22YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
License and Service4,54 Tr $-46,5%100,0%17,1 Tr $-16,3%

Doanh thu theo khu vực

tỷ trọng trong tổng
Phân khúcQ4 '22YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Asia221 Tr $+154,8%43,2%619 Tr $+90,3%
CHINA163 Tr $+151,6%31,8%551 Tr $–
Americas46,4 Tr $+86,8%9,1%109 Tr $+1,0%
Europe23,7 Tr $+8,7%4,6%80,3 Tr $+30,9%
MALAYSIA24,8 Tr $–4,8%––
Other Asia6,88 Tr $-52,9%1,3%36,5 Tr $–
TAIWAN17,8 Tr $–3,5%––
JAPAN8,46 Tr $+15,9%1,7%32,2 Tr $–

Lợi nhuận phân khúc

Lợi nhuận hoạt động theo từng phân khúc báo cáo, lấy từ thuyết minh phân khúc của mỗi 10-Q / 10-K (phần chia lợi nhuận mà hầu hết nguồn dữ liệu bỏ qua).

Phân khúc trong Q3 '26

Phân khúcDoanh thuYoYLợi nhuận hoạt độngYoYBiênBiên năm trướcLợi nhuận hoạt động TTM
Fpga252 Tr $–101 Tr $–40,2%––
Ami39,1 Tr $–12,2 Tr $–31,1%––
Unallocated––-89,6 Tr $––––

Lợi nhuận hoạt động theo phân khúc

theo quý

Biên lợi nhuận hoạt động theo phân khúc

theo quý

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
291 Tr $
Capex
-36,4 Tr $
Mua lại cổ phiếu
-29,1 Tr $
Cổ tức
0 $
Mua lại doanh nghiệp
-971 Tr $
Nợ phát hành ròng
874 Tr $
Thù lao bằng cổ phiếu
158 Tr $
Dòng tiền tự do
255 Tr $
Hoàn trả cổ đông / FCF
11,4%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)326,8×765,2×36,7× – 3.495,6×
EV / EBITDA124,8×84,3×36,8× – 191,7×
EV / Doanh thu19,6×16,6×12,7× – 20,5×
Giá / FCF59,0×59,0×38,1× – 81,3×
Giá / Giá trị sổ sách10,7×16,8×11,4× – 25,6×
Tỷ suất FCF1,7%1,9%1,2% – 2,6%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư2,4%15,2%0,5% – 28,3%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu4,9%21,3%0,4% – 37,4%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 178,13 $ (+68,2%)
khoảng 160,00 $ – 200,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh0
Mua15
Nắm giữ1
Bán1
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY2027998 Tr $+90,8%2,51 $+11.169,0%42,1×10
FY20281,61 T $+61,5%4,39 $+74,6%24,1×10
FY20292,03 T $+25,8%5,89 $+34,3%18,0×9
FY20302,65 T $+30,5%7,58 $+28,7%14,0×7
FY20313,23 T $+22,1%9,42 $+24,3%11,2×4

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 230 số liệu mà Lattice Semiconductor Corporation gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accounts Payable, Current115 Tr $47,7 Tr $+141,7%56,5 Tr $36,8 Tr $+53,5%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss163 Tr $––102 Tr $81,1 Tr $+26,2%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current163 Tr $95,5 Tr $+70,3%102 Tr $81,1 Tr $+26,2%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current408 N $0 $–0 $0 $–
Accounts Receivable, before Allowance for Credit Loss, Current163 Tr $95,5 Tr $+70,7%102 Tr $81,1 Tr $+26,2%
Accrued Liabilities, Current86,7 Tr $32,1 Tr $+170,3%30,6 Tr $45,6 Tr $-33,0%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment127 Tr $132 Tr $-4,3%124 Tr $126 Tr $-1,8%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-4,24 Tr $-3,47 Tr $-22,1%-3,14 Tr $-3,84 Tr $+18,2%
Additional Paid in Capital1,16 T $489 Tr $+136,5%504 Tr $504 Tr $-0,1%
Amortization of Debt Issuance Costs411 N $67 N $+513,4%264 N $266 N $-0,8%
Amortization of Intangible Assets13,9 Tr $597 N $+2.220,8%2,25 Tr $4,7 Tr $-52,2%
Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount400 N700 N-42,9%700 N1 Tr-30,0%
APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition50,3 Tr $35,8 Tr $+40,6%116 Tr $53 Tr $+118,2%
Asset Impairment Charges–––3,5 Tr $13,9 Tr $-74,9%
Assets2,61 T $844 Tr $+209,1%883 Tr $844 Tr $+4,6%
Assets, Current498 Tr $342 Tr $+45,4%364 Tr $365 Tr $-0,3%
Business Acquisition, Pro Forma Net Income (Loss)24,8 Tr $-23,4 Tr $+205,8%–––
Business Acquisition, Pro Forma Revenue310 Tr $191 Tr $+62,4%–––
Business Combination, Acquisition Related Costs25,9 Tr $0 $–0 $2024-12-280 $–
Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid2,58 Tr $1,37 Tr $+89,2%6,77 Tr $2,13 Tr $+217,4%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value128 Tr $118 Tr $+8,8%134 Tr $136 Tr $-1,8%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Including Disposal Group and Discontinued Operations128 Tr $118 Tr $+8,8%134 Tr $136 Tr $-1,8%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect-45 Tr $10,8 Tr $-518,7%-2,41 Tr $7,97 Tr $-130,2%
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,01 $0,01 $0,0%0,01 $0,01 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized300 Tr300 Tr0,0%300 Tr300 Tr0,0%
Common Stock, Shares, Issued142 Tr137 Tr+3,9%137 Tr138 Tr-0,7%
Common Stock, Shares, Outstanding142 Tr137 Tr+3,9%137 Tr138 Tr-0,7%
Common Stock, Value, Issued1,42 Tr $1,37 Tr $+3,9%1,37 Tr $1,38 Tr $-0,7%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent11,3 Tr $2,28 Tr $+398,0%3,78 Tr $60,2 Tr $-93,7%
Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss21,2 Tr $7,38 Tr $+186,9%7,67 Tr $17,9 Tr $-57,1%
Contract with Customer, Asset, Increase (Decrease) for Contract Acquired in Business Combination–––11,6 Tr $2018-12-29––
Contract with Customer, Asset, Reclassified to Receivable9,71 Tr $4,33 Tr $+124,4%36,1 Tr $7,72 Tr $+366,9%
Contract with Customer, Liability37,1 Tr $6,01 Tr $+517,1%4,01 Tr $11,2 Tr $-64,2%
Contract with Customer, Liability, Change in Timeframe, Performance Obligation Satisfied, Revenue Recognized0 $2025-09-27––6,95 Tr $––
Contract with Customer, Liability, Cumulative Catch-up Adjustment to Revenue, Change in Measure of Progress-1,41 Tr $2025-09-27––6,95 Tr $2024-12-28––
Contract with Customer, Liability, Current35 Tr $6,01 Tr $+483,0%4,01 Tr $11,2 Tr $-64,2%
Contract with Customer, Liability, Noncurrent2,05 Tr $–––––
Cost of Goods and Services Sold94,9 Tr $42,8 Tr $+121,7%166 Tr $169 Tr $-1,6%
Cost of Revenue94,9 Tr $42,8 Tr $+121,7%–––
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––2,32 Tr $-15,9 Tr $+114,6%
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––2,8 Tr $2,57 Tr $+8,8%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––5,11 Tr $-12,8 Tr $+139,8%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––-10 N $460 N $-102,2%
Debt Instrument, Interest Rate, Stated Percentage5,8%–––––
Debt Instrument, Unamortized Discount (Premium) and Debt Issuance Costs, Net5,92 Tr $–––––
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––4,91 Tr $-7,53 Tr $+165,2%
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––275 N $-4,54 Tr $+106,1%
Deferred Income Tax Assets, Net4,76 Tr $69 Tr $-93,1%62,7 Tr $67 Tr $-6,4%
Deferred Income Tax Expense (Benefit)-2,94 Tr $2026-07-04314 N $-1.036,3%5,19 Tr $-12,1 Tr $+143,0%
Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit)–––0 $0 $–
Deferred Tax Assets, Gross156 Tr $2026-01-03152 Tr $+2,6%156 Tr $152 Tr $+2,6%
Deferred Tax Assets, Net59,4 Tr $2026-01-0364,6 Tr $-8,1%59,4 Tr $64,6 Tr $-8,1%
Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance1,2 Tr $––70 Tr $69,7 Tr $+0,5%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards12,3 Tr $2026-01-0313,3 Tr $-7,8%12,3 Tr $13,3 Tr $-7,8%
Deferred Tax Assets, Other3,47 Tr $2026-01-035,48 Tr $-36,8%3,47 Tr $5,48 Tr $-36,8%
Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards104 Tr $2026-01-03101 Tr $+3,4%104 Tr $101 Tr $+3,4%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits3,11 Tr $2026-01-032,24 Tr $+38,8%3,11 Tr $2,24 Tr $+38,8%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals, Accrued Liabilities25,1 Tr $2026-01-0326,6 Tr $-5,6%25,1 Tr $26,6 Tr $-5,6%
Deferred Tax Assets, Valuation Allowance86,3 Tr $2026-01-0382,7 Tr $+4,3%86,3 Tr $82,7 Tr $+4,3%
Deferred Tax Liabilities, Leasing Arrangements10,6 Tr $2026-01-035,03 Tr $+111,3%10,6 Tr $5,03 Tr $+111,3%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-10-03, 10-Q 2026-07-04, 10-Q 2026-04-04, 10-K 2026-01-03, 10-Q 2025-09-27, 10-Q 2025-06-28, 10-Q 2025-03-29, 10-K 2024-12-28, 10-Q 2024-09-28

Dữ liệu tính đến 2026-11-04