PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh Shenzhen Longsys Electronics Co., Ltd. (LONGSYS)

SHZ · Technology · Semiconductors · 4.040 nhân viên · CEO huabo cai

Giá
214,63 CN¥ +1,16%
Vốn hóa
92,2 T CN¥
Giá trị doanh nghiệp
95,1 T CN¥
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-09-30
Báo cáo kế tiếp
2027-03-25 EPS dự kiến 7,84 CN¥

Shenzhen Longsys Electronics Co., Ltd. (LONGSYS) báo cáo doanh thu 14,6 T CN¥ cho Q3 '26 (+123,7% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 5,39 T CN¥ (36,8% doanh thu) và lợi nhuận ròng 3,74 T CN¥. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 39,6 T CN¥.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26
Doanh thu3,55 T CN¥4,45 T CN¥4,59 T CN¥4,23 T CN¥4,2 T CN¥4,26 T CN¥828 Tr CN¥6,54 T CN¥862 Tr CN¥9,91 T CN¥14,2 T CN¥14,6 T CN¥
Giá vốn hàng bán2,92 T CN¥3,37 T CN¥3,75 T CN¥3,53 T CN¥515 Tr CN¥3,82 T CN¥733 Tr CN¥5,11 T CN¥4,17 T CN¥4,41 T CN¥5,55 T CN¥8,08 T CN¥
Lợi nhuận gộp631 Tr CN¥1,09 T CN¥833 Tr CN¥700 Tr CN¥59,6 Tr CN¥441 Tr CN¥95,7 Tr CN¥1,19 T CN¥260 Tr CN¥5,5 T CN¥8,63 T CN¥6,55 T CN¥
Nghiên cứu & phát triển194 Tr CN¥222 Tr CN¥253 Tr CN¥220 Tr CN¥214 Tr CN¥229 Tr CN¥217 Tr CN¥255 Tr CN¥347 Tr CN¥271 Tr CN¥540 Tr CN¥652 Tr CN¥
Bán hàng & tiếp thị261 Tr CN¥145 Tr CN¥479 Tr CN¥478 Tr CN¥-70,5 Tr CN¥199 Tr CN¥20,1 Tr CN¥374 Tr CN¥-114 Tr CN¥190 Tr CN¥0 CN¥733 Tr CN¥
Quản lý chung & hành chính166 Tr CN¥157 Tr CN¥418 Tr CN¥421 Tr CN¥-281 Tr CN¥132 Tr CN¥-56,2 Tr CN¥348 Tr CN¥-249 Tr CN¥161 Tr CN¥0 CN¥660 Tr CN¥
Chi phí hoạt động khác-49,4 Tr CN¥117 Tr CN¥-568 Tr CN¥-470 Tr CN¥250 Tr CN¥29,7 Tr CN¥-113 Tr CN¥-327 Tr CN¥1,06 T CN¥-183 Tr CN¥122 Tr CN¥-889 Tr CN¥
Chi phí hoạt động572 Tr CN¥640 Tr CN¥583 Tr CN¥650 Tr CN¥113 Tr CN¥589 Tr CN¥67,5 Tr CN¥650 Tr CN¥1,05 T CN¥439 Tr CN¥1,34 T CN¥1,16 T CN¥
Lợi nhuận hoạt động27,7 Tr CN¥445 Tr CN¥276 Tr CN¥-33,5 Tr CN¥-388 Tr CN¥-149 Tr CN¥28,2 Tr CN¥544 Tr CN¥810 Tr CN¥5,06 T CN¥7,29 T CN¥5,39 T CN¥
Thu nhập lãi9,1 Tr CN¥5,82 Tr CN¥10,1 Tr CN¥9 Tr CN¥5,34 Tr CN¥4,53 Tr CN¥912 N CN¥3,24 Tr CN¥684 N CN¥3,92 Tr CN¥11,5 Tr CN¥13,1 Tr CN¥
Chi phí lãi vay36,4 Tr CN¥54,3 Tr CN¥77,4 Tr CN¥71,2 Tr CN¥9,39 Tr CN¥61,2 Tr CN¥8,47 Tr CN¥55,8 Tr CN¥7,54 Tr CN¥77,3 Tr CN¥104 Tr CN¥108 Tr CN¥
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)0 CN¥-127 Tr CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥-65,4 Tr CN¥0 CN¥0 CN¥-53,3 Tr CN¥224 Tr CN¥0 CN¥757 Tr CN¥
Tổng thu nhập ngoài hoạt động1,87 Tr CN¥10,5 Tr CN¥-28,6 Tr CN¥-1,12 Tr CN¥309 Tr CN¥4,16 Tr CN¥-140 N CN¥334 Tr CN¥537 N CN¥-301 Tr CN¥683 Tr CN¥-866 Tr CN¥
Lợi nhuận trước thuế29,6 Tr CN¥456 Tr CN¥248 Tr CN¥-34,6 Tr CN¥-79,3 Tr CN¥-145 Tr CN¥28,1 Tr CN¥878 Tr CN¥811 Tr CN¥4,76 T CN¥7,97 T CN¥4,52 T CN¥
Thuế thu nhập16 Tr CN¥73,1 Tr CN¥38,2 Tr CN¥3,6 Tr CN¥23,3 Tr CN¥-1,59 Tr CN¥2,4 Tr CN¥158 Tr CN¥73,1 Tr CN¥782 Tr CN¥1,23 T CN¥753 Tr CN¥
Lợi nhuận ròng55 Tr CN¥384 Tr CN¥210 Tr CN¥-36,8 Tr CN¥-7,98 Tr CN¥-152 Tr CN¥23,2 Tr CN¥698 Tr CN¥102 Tr CN¥3,86 T CN¥6,71 T CN¥3,74 T CN¥
EPS (cơ bản)0,13 CN¥0,93 CN¥0,50 CN¥-0,09 CN¥-0,02 CN¥-0,37 CN¥0,06 CN¥1,67 CN¥0,24 CN¥9,21 CN¥15,87 CN¥8,81 CN¥
EPS (pha loãng)0,13 CN¥0,93 CN¥0,49 CN¥-0,09 CN¥-0,02 CN¥-0,36 CN¥0,06 CN¥1,66 CN¥0,24 CN¥9,14 CN¥15,83 CN¥8,81 CN¥
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)414 Tr413 Tr416 Tr413 Tr416 Tr410 Tr416 Tr419 Tr419 Tr419 Tr423 Tr425 Tr
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)414 Tr413 Tr428 Tr413 Tr416 Tr422 Tr416 Tr420 Tr422 Tr423 Tr424 Tr425 Tr
Khấu hao & phân bổ44,6 Tr CN¥84,5 Tr CN¥84,5 Tr CN¥145 Tr CN¥145 Tr CN¥107 Tr CN¥107 Tr CN¥117 Tr CN¥117 Tr CN¥141 Tr CN¥141 Tr CN¥0 CN¥
EBITDA104 Tr CN¥656 Tr CN¥361 Tr CN¥195 Tr CN¥-244 Tr CN¥-136 Tr CN¥136 Tr CN¥660 Tr CN¥1,08 T CN¥4,96 T CN¥7,43 T CN¥4,63 T CN¥

Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng CNY.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty.

Dữ liệu tính đến 2026-11-02