PerpEquities

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ Shenzhen Longsys Electronics Co., Ltd. (LONGSYS)

SHZ · Technology · Semiconductors · 4.040 nhân viên · CEO huabo cai

Giá
214,63 CN¥ +1,16%
Vốn hóa
92,2 T CN¥
Giá trị doanh nghiệp
95,1 T CN¥
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-09-30
Báo cáo kế tiếp
2027-03-25 EPS dự kiến 7,84 CN¥

Trong Q3 '26, Shenzhen Longsys Electronics Co., Ltd. (LONGSYS) tạo ra 877 Tr CN¥ dòng tiền hoạt động, chi 227 Tr CN¥ cho đầu tư vốn và giữ lại 650 Tr CN¥ dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt -5,22 T CN¥.

Lưu chuyển tiền tệ

Lưu chuyển tiền tệXu hướngQ4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26
Hoạt động kinh doanh
Lợi nhuận ròng55 Tr CN¥384 Tr CN¥210 Tr CN¥-36,8 Tr CN¥-58,3 Tr CN¥-152 Tr CN¥167 Tr CN¥698 Tr CN¥711 Tr CN¥3,86 T CN¥6,71 T CN¥0 CN¥
Khấu hao & phân bổ44,6 Tr CN¥84,5 Tr CN¥84,5 Tr CN¥145 Tr CN¥145 Tr CN¥107 Tr CN¥107 Tr CN¥117 Tr CN¥117 Tr CN¥141 Tr CN¥141 Tr CN¥0 CN¥
Thù lao bằng cổ phiếu198 Tr CN¥0 CN¥146 Tr CN¥-146 Tr CN¥232 Tr CN¥0 CN¥48,6 Tr CN¥-48,6 Tr CN¥91,5 Tr CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥
Thay đổi vốn lưu động-2,84 T CN¥0 CN¥-3,1 T CN¥3,1 T CN¥-2,91 T CN¥0 CN¥-941 Tr CN¥941 Tr CN¥-5,16 T CN¥0 CN¥-17,7 T CN¥0 CN¥
Các khoản phi tiền mặt khác1,45 T CN¥-1,24 T CN¥2,02 T CN¥-2,75 T CN¥2,51 T CN¥197 Tr CN¥1,16 T CN¥-1,48 T CN¥2,11 T CN¥-6,88 T CN¥10,6 T CN¥877 Tr CN¥
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh-1,09 T CN¥-774 Tr CN¥-640 Tr CN¥310 Tr CN¥-84,3 Tr CN¥153 Tr CN¥540 Tr CN¥229 Tr CN¥-2,12 T CN¥-2,87 T CN¥-272 Tr CN¥877 Tr CN¥
Hoạt động đầu tư
Chi đầu tư vốn (capex)-258 Tr CN¥-225 Tr CN¥-244 Tr CN¥-320 Tr CN¥-154 Tr CN¥-237 Tr CN¥-164 Tr CN¥-215 Tr CN¥-228 Tr CN¥-179 Tr CN¥-190 Tr CN¥-227 Tr CN¥
Mua lại doanh nghiệp-1,73 T CN¥-2,28 Tr CN¥-3,32 Tr CN¥0 CN¥-2,43 Tr CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥-584 N CN¥-274 Tr CN¥313 Tr CN¥0 CN¥
Mua các khoản đầu tư0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥-491 Tr CN¥-211 Tr CN¥-226 Tr CN¥0 CN¥-55,8 Tr CN¥-336 Tr CN¥-508 Tr CN¥-609 Tr CN¥
Bán / đáo hạn các khoản đầu tư0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥427 Tr CN¥312 Tr CN¥223 Tr CN¥0 CN¥31,7 Tr CN¥240 Tr CN¥462 Tr CN¥666 Tr CN¥
Đầu tư khác478 Tr CN¥938 N CN¥12,5 Tr CN¥-98,3 Tr CN¥-2,31 Tr CN¥180 N CN¥-225 Tr CN¥32,9 Tr CN¥-4,95 Tr CN¥-27,4 Tr CN¥-48,3 Tr CN¥32,3 Tr CN¥
Dòng tiền từ hoạt động đầu tư-1,51 T CN¥-227 Tr CN¥-235 Tr CN¥-419 Tr CN¥-222 Tr CN¥-137 Tr CN¥-391 Tr CN¥-182 Tr CN¥-257 Tr CN¥-576 Tr CN¥28,9 Tr CN¥-137 Tr CN¥
Hoạt động tài chính
Nợ phát hành / trả ròng1,76 T CN¥1,08 T CN¥1,02 T CN¥172 Tr CN¥158 Tr CN¥152 Tr CN¥-89,8 Tr CN¥125 Tr CN¥2,61 T CN¥6,22 T CN¥-9,64 T CN¥934 Tr CN¥
Mua lại cổ phiếu0 CN¥0 CN¥0 CN¥-113 Tr CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥-7,15 Tr CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥
Cổ tức-32,1 Tr CN¥-54,6 Tr CN¥-73,8 Tr CN¥-75,7 Tr CN¥-163 Tr CN¥-57,4 Tr CN¥-62,2 Tr CN¥-53,2 Tr CN¥-61,8 Tr CN¥-77 Tr CN¥-518 Tr CN¥-102 Tr CN¥
Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện)11 Tr CN¥-4,76 Tr CN¥118 Tr CN¥95,3 Tr CN¥-9,29 Tr CN¥-17,3 Tr CN¥92,3 Tr CN¥-4,14 Tr CN¥-6,14 Tr CN¥-11 Tr CN¥9,37 T CN¥8,79 T CN¥
Dòng tiền từ hoạt động tài chính1,73 T CN¥1,02 T CN¥1,06 T CN¥78,6 Tr CN¥-14,4 Tr CN¥77 Tr CN¥-59,8 Tr CN¥67,7 Tr CN¥2,54 T CN¥6,13 T CN¥-792 Tr CN¥9,62 T CN¥
Tổng hợp
Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền240 Tr CN¥-315 Tr CN¥86,1 Tr CN¥36,8 Tr CN¥157 Tr CN¥-5,19 Tr CN¥10,6 Tr CN¥-2,54 Tr CN¥-4,1 Tr CN¥-11,3 Tr CN¥-4,18 Tr CN¥-6,72 Tr CN¥
Thay đổi tiền thuần-627 Tr CN¥-300 Tr CN¥271 Tr CN¥6,6 Tr CN¥-163 Tr CN¥87,9 Tr CN¥99,3 Tr CN¥112 Tr CN¥155 Tr CN¥2,67 T CN¥-1,04 T CN¥10,4 T CN¥
Dòng tiền tự do (OCF - capex)-1,35 T CN¥-1 T CN¥-884 Tr CN¥-10,5 Tr CN¥-238 Tr CN¥-84,4 Tr CN¥376 Tr CN¥14 Tr CN¥-2,35 T CN¥-3,05 T CN¥-462 Tr CN¥650 Tr CN¥

Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng CNY.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty.

Dữ liệu tính đến 2026-11-02