PerpEquities

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ Li Auto Inc. (LI)

NASDAQ · Consumer Cyclical · Auto - Manufacturers · 27.048 nhân viên · CEO Xiang Li

Giá
11,03 $ -0,99%
Vốn hóa
11,2 T $
Giá trị doanh nghiệp
61,1 T CN¥
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-08-26
Báo cáo kế tiếp
2026-11-25

Trong Q2 '26, Li Auto Inc. (LI) tạo ra 15 Tr CN¥ dòng tiền hoạt động, chi 1,32 T CN¥ cho đầu tư vốn và giữ lại -1,3 T CN¥ dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt -14,1 T CN¥.

Lưu chuyển tiền tệ

Lưu chuyển tiền tệXu hướngQ3 '23Q4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26
Hoạt động kinh doanh
Lợi nhuận ròng2,82 T CN¥5,66 T CN¥593 Tr CN¥1,1 T CN¥2,83 T CN¥3,39 T CN¥650 Tr CN¥1,09 T CN¥-625 Tr CN¥21,5 Tr CN¥-2,29 T CN¥-1,7 T CN¥
Khấu hao & phân bổ0 CN¥1,03 T CN¥0 CN¥1,3 T CN¥0 CN¥1,76 T CN¥0 CN¥1,72 T CN¥0 CN¥2,91 T CN¥0 CN¥0 CN¥
Thù lao bằng cổ phiếu654 Tr CN¥827 Tr CN¥685 Tr CN¥402 Tr CN¥1,03 T CN¥513 Tr CN¥368 Tr CN¥371 Tr CN¥265 Tr CN¥254 Tr CN¥168 Tr CN¥207 Tr CN¥
Thuế thu nhập hoãn lại0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥-925 Tr CN¥0 CN¥0 CN¥
Thay đổi vốn lưu động0 CN¥1,35 T CN¥0 CN¥-2,89 T CN¥0 CN¥2,97 T CN¥0 CN¥-5,06 T CN¥0 CN¥-10,1 T CN¥0 CN¥0 CN¥
Các khoản phi tiền mặt khác11 T CN¥8,43 T CN¥-4,62 T CN¥-350 Tr CN¥7,16 T CN¥58,8 Tr CN¥-2,72 T CN¥-1,17 T CN¥-7,04 T CN¥11,3 T CN¥-3,97 T CN¥1,51 T CN¥
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh14,5 T CN¥17,3 T CN¥-3,34 T CN¥-429 Tr CN¥11 T CN¥8,68 T CN¥-1,7 T CN¥-3,04 T CN¥-7,4 T CN¥3,52 T CN¥-6,09 T CN¥15 Tr CN¥
Hoạt động đầu tư
Chi đầu tư vốn (capex)-1,28 T CN¥-2,66 T CN¥-1,71 T CN¥-3,14 T CN¥-1,97 T CN¥-2,62 T CN¥0 CN¥-1,64 T CN¥0 CN¥-2,57 T CN¥-1,3 T CN¥-1,32 T CN¥
Mua các khoản đầu tư0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥-108 T CN¥0 CN¥0 CN¥
Bán / đáo hạn các khoản đầu tư0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥110 T CN¥0 CN¥0 CN¥
Đầu tư khác-3,14 T CN¥2,19 T CN¥-1,39 T CN¥-703 Tr CN¥-12,2 T CN¥-17,4 T CN¥-11 T CN¥1,41 T CN¥8,37 T CN¥2,48 T CN¥-6,88 T CN¥4,24 T CN¥
Dòng tiền từ hoạt động đầu tư-4,42 T CN¥-469 Tr CN¥-3,1 T CN¥-3,84 T CN¥-14,2 T CN¥-20 T CN¥-11 T CN¥-227 Tr CN¥8,37 T CN¥2,11 T CN¥-8,18 T CN¥2,92 T CN¥
Hoạt động tài chính
Nợ phát hành / trả ròng0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥693 Tr CN¥0 CN¥0 CN¥
Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện)1,37 T CN¥863 Tr CN¥185 Tr CN¥-105 Tr CN¥238 Tr CN¥-734 Tr CN¥61,4 Tr CN¥-70 Tr CN¥597 Tr CN¥-529 Tr CN¥337 Tr CN¥-5,49 T CN¥
Dòng tiền từ hoạt động tài chính1,37 T CN¥863 Tr CN¥185 Tr CN¥-105 Tr CN¥238 Tr CN¥-734 Tr CN¥61,4 Tr CN¥-70 Tr CN¥597 Tr CN¥179 Tr CN¥337 Tr CN¥-5,49 T CN¥
Tổng hợp
Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền-20,3 Tr CN¥-48,2 Tr CN¥55,8 Tr CN¥32,3 Tr CN¥-246 Tr CN¥356 Tr CN¥-70,3 Tr CN¥-108 Tr CN¥-48,6 Tr CN¥-225 Tr CN¥-102 Tr CN¥-185 Tr CN¥
Thay đổi tiền thuần11,4 T CN¥17,6 T CN¥-6,2 T CN¥-4,34 T CN¥-3,2 T CN¥-11,7 T CN¥-12,7 T CN¥-3,44 T CN¥1,53 T CN¥5,58 T CN¥-14 T CN¥-2,74 T CN¥
Dòng tiền tự do (OCF - capex)13,2 T CN¥14,6 T CN¥-5,06 T CN¥-3,57 T CN¥9,05 T CN¥6,06 T CN¥-1,47 T CN¥-4,67 T CN¥-6,35 T CN¥951 Tr CN¥-7,39 T CN¥-1,3 T CN¥
Thuế thu nhập đã nộp0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥1,46 T CN¥0 CN¥0 CN¥
Lãi vay đã trả0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥40,2 Tr CN¥0 CN¥102 Tr CN¥0 CN¥0 CN¥

Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng CNY.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty.

Dữ liệu tính đến 2026-11-02 · Số tiền tính bằng CNY như đã báo cáo; giá và vốn hóa tính bằng USD.