Báo cáo kết quả kinh doanh Lenovo Group Limited (LENOVO)
HKSE · Technology · Computer Hardware · 73.500 nhân viên · CEO Yuanqing Yang
- Giá
- 20,94 HK$ +2,15%
- Vốn hóa
- 269 T HK$
- Giá trị doanh nghiệp
- 35 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q1 '27 nộp ngày 2026-06-30
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-19
Lenovo Group Limited (LENOVO) báo cáo doanh thu 26,9 T $ cho Q1 '27 (+42,9% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 1,87 T $ (6,9% doanh thu) và lợi nhuận ròng -608 Tr $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 91,1 T $.
Báo cáo kết quả kinh doanh
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 | Q4 '26 | Q1 '27 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 14,4 T $ | 15,7 T $ | 13,8 T $ | 15,4 T $ | 17,9 T $ | 18,8 T $ | 17 T $ | 18,8 T $ | 20,5 T $ | 22,2 T $ | 21,5 T $ | 26,9 T $ | |
| Giá vốn hàng bán | 11,9 T $ | 13,1 T $ | 11,4 T $ | 12,9 T $ | 15,1 T $ | 16 T $ | 14,2 T $ | 16,1 T $ | 17,3 T $ | 19 T $ | 18 T $ | 22,6 T $ | |
| Lợi nhuận gộp | 2,52 T $ | 2,6 T $ | 2,43 T $ | 2,56 T $ | 2,8 T $ | 2,79 T $ | 2,78 T $ | 2,77 T $ | 3,15 T $ | 3,19 T $ | 3,53 T $ | 4,29 T $ | |
| Nghiên cứu & phát triển | 498 Tr $ | 547 Tr $ | 531 Tr $ | 476 Tr $ | 548 Tr $ | 621 Tr $ | 644 Tr $ | 524 Tr $ | 581 Tr $ | 637 Tr $ | 746 Tr $ | 681 Tr $ | |
| Bán hàng & tiếp thị | 792 Tr $ | 869 Tr $ | 849 Tr $ | 836 Tr $ | 868 Tr $ | 954 Tr $ | 927 Tr $ | 0 $ | 963 Tr $ | 1,06 T $ | 0 $ | 0 $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 638 Tr $ | 592 Tr $ | 665 Tr $ | 650 Tr $ | 747 Tr $ | 711 Tr $ | 714 Tr $ | 0 $ | 801 Tr $ | 729 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 0 $ | -19,1 Tr $ | 0 $ | 103 Tr $ | -17,1 Tr $ | -14,8 Tr $ | 166 Tr $ | 0 $ | 158 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Chi phí hoạt động | 2,01 T $ | 1,99 T $ | 2,04 T $ | 2,07 T $ | 2,15 T $ | 2,27 T $ | 2,45 T $ | 1,99 T $ | 2,5 T $ | 2,27 T $ | 2,7 T $ | 2,43 T $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | 514 Tr $ | 613 Tr $ | 489 Tr $ | 494 Tr $ | 651 Tr $ | 688 Tr $ | 331 Tr $ | 785 Tr $ | 643 Tr $ | 922 Tr $ | 833 Tr $ | 1,87 T $ | |
| Thu nhập lãi | 38,2 Tr $ | 35 Tr $ | 30,6 Tr $ | 26,4 Tr $ | 28,7 Tr $ | 27,3 Tr $ | 27,5 Tr $ | 216 Tr $ | 27,1 Tr $ | 28,9 Tr $ | 27,1 Tr $ | 25,3 Tr $ | |
| Chi phí lãi vay | 190 Tr $ | 174 Tr $ | 200 Tr $ | 201 Tr $ | 198 Tr $ | 192 Tr $ | 181 Tr $ | 1,45 T $ | 170 Tr $ | 158 Tr $ | 172 Tr $ | 218 Tr $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | 0 $ | 0 $ | 15 Tr $ | 0 $ | -20,9 Tr $ | -31,9 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | -156 Tr $ | -142 Tr $ | -180 Tr $ | -181 Tr $ | -177 Tr $ | -171 Tr $ | -153 Tr $ | -163 Tr $ | -149 Tr $ | -105 Tr $ | -99,8 Tr $ | -2,05 T $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | 358 Tr $ | 471 Tr $ | 309 Tr $ | 313 Tr $ | 473 Tr $ | 517 Tr $ | 178 Tr $ | 622 Tr $ | 494 Tr $ | 817 Tr $ | 733 Tr $ | -180 Tr $ | |
| Thuế thu nhập | 68,6 Tr $ | 94,2 Tr $ | 55,6 Tr $ | 59,5 Tr $ | 89,9 Tr $ | -184 Tr $ | 54 Tr $ | 84 Tr $ | 114 Tr $ | 170 Tr $ | 141 Tr $ | 297 Tr $ | |
| Lợi nhuận ròng | 249 Tr $ | 337 Tr $ | 248 Tr $ | 243 Tr $ | 359 Tr $ | 693 Tr $ | 90 Tr $ | 505 Tr $ | 340 Tr $ | 545 Tr $ | 519 Tr $ | -608 Tr $ | |
| EPS (cơ bản) | 0,02 $ | 0,03 $ | 0,02 $ | 0,02 $ | 0,03 $ | 0,06 $ | 0,01 $ | 0,04 $ | 0,03 $ | 0,05 $ | 0,04 $ | -0,05 $ | |
| EPS (pha loãng) | 0,02 $ | 0,03 $ | 0,02 $ | 0,02 $ | 0,03 $ | 0,05 $ | 0,01 $ | 0,04 $ | 0,03 $ | 0,04 $ | 0,04 $ | -0,05 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 11,9 T | 12 T | 12 T | 12,7 T | 12,3 T | 12,2 T | 12,7 T | 13,8 T | 13,5 T | 12,3 T | 12,9 T | 12,1 T | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 13,1 T | 13,1 T | 13 T | 13,1 T | 13,2 T | 13,1 T | 12,7 T | 13,8 T | 14,9 T | 14,9 T | 14,6 T | 12,1 T | |
| Khấu hao & phân bổ | 348 Tr $ | 358 Tr $ | 368 Tr $ | 347 Tr $ | 355 Tr $ | 377 Tr $ | 341 Tr $ | 345 Tr $ | 357 Tr $ | 381 Tr $ | 332 Tr $ | 364 Tr $ | |
| EBITDA | 862 Tr $ | 971 Tr $ | 842 Tr $ | 842 Tr $ | 1,03 T $ | 1,09 T $ | 672 Tr $ | 1,13 T $ | 1 T $ | 1,3 T $ | 1,17 T $ | 2,23 T $ |
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 | FY26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 43 T $ | 45,3 T $ | 51 T $ | 50,7 T $ | 60,7 T $ | 71,6 T $ | 61,9 T $ | 56,9 T $ | 69,1 T $ | 82,7 T $ | |
| Giá vốn hàng bán | 36,9 T $ | 39,1 T $ | 43,7 T $ | 42,4 T $ | 51 T $ | 59,6 T $ | 51,4 T $ | 47,1 T $ | 58 T $ | 70 T $ | |
| Lợi nhuận gộp | 6,11 T $ | 6,27 T $ | 7,37 T $ | 8,36 T $ | 9,77 T $ | 12 T $ | 10,5 T $ | 9,8 T $ | 11,1 T $ | 12,8 T $ | |
| Nghiên cứu & phát triển | 1,36 T $ | 1,27 T $ | 1,27 T $ | 1,34 T $ | 1,45 T $ | 2,07 T $ | 2,2 T $ | 2,03 T $ | 2,29 T $ | 2,48 T $ | |
| Bán hàng & tiếp thị | 2,68 T $ | 2,83 T $ | 2,66 T $ | 2,97 T $ | 3,04 T $ | 3,75 T $ | 3,29 T $ | 3,31 T $ | 3,58 T $ | 0 $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 1,85 T $ | 1,76 T $ | 2,21 T $ | 2,52 T $ | 2,98 T $ | 2,94 T $ | 2,31 T $ | 2,49 T $ | 2,82 T $ | 0 $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 0 $ | 301 N $ | 0 $ | 85,9 Tr $ | 104 Tr $ | 204 Tr $ | 40 Tr $ | -28,8 Tr $ | 238 Tr $ | 0 $ | |
| Chi phí hoạt động | 5,44 T $ | 5,89 T $ | 6,19 T $ | 6,92 T $ | 7,59 T $ | 8,97 T $ | 7,83 T $ | 7,8 T $ | 8,93 T $ | 9,59 T $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | 672 Tr $ | 387 Tr $ | 1,18 T $ | 1,44 T $ | 2,18 T $ | 3,08 T $ | 2,67 T $ | 2,01 T $ | 2,16 T $ | 3,16 T $ | |
| Thu nhập lãi | 27,8 Tr $ | 32 Tr $ | 27,4 Tr $ | 48,3 Tr $ | 34,7 Tr $ | 56,1 Tr $ | 125 Tr $ | 141 Tr $ | 110 Tr $ | 110 Tr $ | |
| Chi phí lãi vay | 228 Tr $ | 261 Tr $ | 322 Tr $ | 431 Tr $ | 381 Tr $ | 337 Tr $ | 316 Tr $ | 760 Tr $ | 770 Tr $ | 685 Tr $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | -15,8 Tr $ | -26,5 Tr $ | 64,4 N $ | 159 Tr $ | 139 Tr $ | -13 Tr $ | -125 Tr $ | -145 Tr $ | -86,8 Tr $ | 0 $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | -182 Tr $ | -234 Tr $ | -321 Tr $ | -421 Tr $ | -406 Tr $ | -313 Tr $ | -533 Tr $ | -640 Tr $ | -683 Tr $ | -506 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | 490 Tr $ | 153 Tr $ | 857 Tr $ | 1,02 T $ | 1,77 T $ | 2,77 T $ | 2,14 T $ | 1,37 T $ | 1,48 T $ | 2,66 T $ | |
| Thuế thu nhập | -40,5 Tr $ | 280 Tr $ | 199 Tr $ | 213 Tr $ | 461 Tr $ | 622 Tr $ | 455 Tr $ | 263 Tr $ | 18,9 Tr $ | 508 Tr $ | |
| Lợi nhuận ròng | 537 Tr $ | -136 Tr $ | 650 Tr $ | 719 Tr $ | 1,21 T $ | 2,03 T $ | 1,61 T $ | 1,01 T $ | 1,38 T $ | 1,9 T $ | |
| EPS (cơ bản) | 0,05 $ | -0,01 $ | 0,05 $ | 0,06 $ | 0,10 $ | 0,17 $ | 0,14 $ | 0,09 $ | 0,11 $ | 0,16 $ | |
| EPS (pha loãng) | 0,05 $ | -0,01 $ | 0,05 $ | 0,05 $ | 0,09 $ | 0,16 $ | 0,13 $ | 0,08 $ | 0,11 $ | 0,14 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 11 T | 11,3 T | 11,9 T | 11,9 T | 11,9 T | 11,6 T | 11,9 T | 12 T | 12,3 T | 12,2 T | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 11 T | 11,3 T | 12 T | 12,9 T | 13,1 T | 13,1 T | 13 T | 13 T | 13,6 T | 14,7 T | |
| Khấu hao & phân bổ | 742 Tr $ | 739 Tr $ | 799 Tr $ | 970 Tr $ | 1,06 T $ | 1,26 T $ | 1,35 T $ | 1,41 T $ | 1,42 T $ | 1,42 T $ | |
| EBITDA | 1,43 T $ | 1,15 T $ | 1,98 T $ | 2,25 T $ | 3,1 T $ | 4,36 T $ | 4,15 T $ | 3,56 T $ | 3,67 T $ | 4,58 T $ |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýBiên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty.
Dữ liệu tính đến 2026-11-02 · Số tiền tính bằng USD như đã báo cáo; giá và vốn hóa tính bằng HKD.