PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh Laopu Gold Co., Ltd. (LAOPU)

HKSE · Consumer Cyclical · Luxury Goods · 2.190 nhân viên · CEO Gao Ming Xu

Giá
269,00 HK$ -1,82%
Vốn hóa
47,5 T HK$
Giá trị doanh nghiệp
44,6 T CN¥
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-06-30
Báo cáo kế tiếp
2027-04-05

Laopu Gold Co., Ltd. (LAOPU) báo cáo doanh thu 19,5 T CN¥ cho Q2 '26 (+58,1% so với cùng kỳ), lợi nhuận hoạt động 5,61 T CN¥ (28,7% doanh thu) và lợi nhuận ròng 4,21 T CN¥. Trong hai nửa năm gần nhất, doanh thu đạt 34,2 T CN¥.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ2 '22Q4 '22Q2 '23Q4 '23Q2 '24Q4 '24Q2 '25Q4 '25Q2 '26
Doanh thu676 Tr CN¥629 Tr CN¥1,48 T CN¥1,76 T CN¥3,52 T CN¥4,99 T CN¥12,4 T CN¥14,7 T CN¥19,5 T CN¥
Giá vốn hàng bán390 Tr CN¥368 Tr CN¥864 Tr CN¥1,02 T CN¥2,07 T CN¥2,94 T CN¥7,65 T CN¥9,22 T CN¥11,5 T CN¥
Lợi nhuận gộp286 Tr CN¥261 Tr CN¥617 Tr CN¥741 Tr CN¥1,46 T CN¥2,05 T CN¥4,71 T CN¥5,48 T CN¥8,06 T CN¥
Nghiên cứu & phát triển3,91 Tr CN¥4,66 Tr CN¥4,88 Tr CN¥6,05 Tr CN¥6,56 Tr CN¥12,6 Tr CN¥24,5 Tr CN¥411 N CN¥0 CN¥
Bán hàng & tiếp thị0 CN¥0 CN¥0 CN¥219 Tr CN¥340 Tr CN¥898 Tr CN¥648 Tr CN¥2,51 T CN¥0 CN¥
Quản lý chung & hành chính0 CN¥0 CN¥0 CN¥99,7 Tr CN¥125 Tr CN¥148 Tr CN¥211 Tr CN¥332 Tr CN¥0 CN¥
Chi phí hoạt động khác0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥1,38 Tr CN¥
Chi phí hoạt động203 Tr CN¥208 Tr CN¥346 Tr CN¥435 Tr CN¥664 Tr CN¥865 Tr CN¥1,7 T CN¥2,02 T CN¥2,45 T CN¥
Lợi nhuận hoạt động83,3 Tr CN¥52,6 Tr CN¥271 Tr CN¥306 Tr CN¥792 Tr CN¥1,18 T CN¥3,01 T CN¥3,46 T CN¥5,61 T CN¥
Thu nhập lãi95,8 N CN¥73,9 N CN¥290 N CN¥77,8 N CN¥646 N CN¥2,26 Tr CN¥3 Tr CN¥1,01 Tr CN¥2,68 Tr CN¥
Chi phí lãi vay8,84 Tr CN¥8,28 Tr CN¥8,82 Tr CN¥9,97 Tr CN¥0 CN¥20,1 Tr CN¥39,2 Tr CN¥95,2 Tr CN¥98,7 Tr CN¥
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)-8 Tr CN¥-3,29 Tr CN¥-9,84 Tr CN¥3,79 Tr CN¥2,77 Tr CN¥12,2 Tr CN¥2,92 Tr CN¥3,61 Tr CN¥0 CN¥
Tổng thu nhập ngoài hoạt động-2,01 Tr CN¥-5,39 Tr CN¥267 N CN¥-12,4 Tr CN¥-12,8 Tr CN¥-15,3 Tr CN¥-41,4 Tr CN¥-95,8 Tr CN¥-109 Tr CN¥
Lợi nhuận trước thuế81,3 Tr CN¥47,2 Tr CN¥271 Tr CN¥294 Tr CN¥781 Tr CN¥1,17 T CN¥2,96 T CN¥3,36 T CN¥5,51 T CN¥
Thuế thu nhập20,3 Tr CN¥12,4 Tr CN¥65,6 Tr CN¥74,3 Tr CN¥193 Tr CN¥281 Tr CN¥696 Tr CN¥806 Tr CN¥1,3 T CN¥
Lợi nhuận ròng61 Tr CN¥34,8 Tr CN¥206 Tr CN¥220 Tr CN¥588 Tr CN¥885 Tr CN¥2,27 T CN¥2,56 T CN¥4,21 T CN¥
EPS (cơ bản)0,44 CN¥0,25 CN¥1,51 CN¥1,58 CN¥4,12 CN¥5,26 CN¥13,34 CN¥14,71 CN¥23,83 CN¥
EPS (pha loãng)0,44 CN¥0,25 CN¥1,51 CN¥1,58 CN¥4,12 CN¥5,26 CN¥13,34 CN¥14,66 CN¥23,83 CN¥
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)137 Tr137 Tr137 Tr138 Tr143 Tr168 Tr170 Tr174 Tr177 Tr
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)137 Tr137 Tr137 Tr138 Tr143 Tr168 Tr170 Tr174 Tr177 Tr
Khấu hao & phân bổ39,1 Tr CN¥44,7 Tr CN¥55,1 Tr CN¥67,3 Tr CN¥83,6 Tr CN¥95,9 Tr CN¥133 Tr CN¥204 Tr CN¥207 Tr CN¥
EBITDA129 Tr CN¥100 Tr CN¥335 Tr CN¥370 Tr CN¥874 Tr CN¥1,27 T CN¥3,13 T CN¥3,66 T CN¥5,82 T CN¥

Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng CNY.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty.

Dữ liệu tính đến 2026-11-02 · Số tiền tính bằng CNY như đã báo cáo; giá và vốn hóa tính bằng HKD.