Báo cáo kết quả kinh doanh Kenvue Inc. (KVUE)
NYSE · Consumer Defensive · Household & Personal Products · 21.890 nhân viên · CEO Kirk L. Perry
- Giá
- 19,31 $ -1,28%
- Vốn hóa
- 37,1 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 44,4 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-30
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-02-16 EPS dự kiến 0,28 $
Kenvue Inc. (KVUE) báo cáo doanh thu 3,89 T $ cho Q3 '26 (+3,2% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 706 Tr $ (18,2% doanh thu) và lợi nhuận ròng 430 Tr $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 15,5 T $.
Báo cáo kết quả kinh doanh
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 3,67 T $ | 3,89 T $ | 4 T $ | 3,9 T $ | 3,66 T $ | 3,74 T $ | 3,84 T $ | 3,76 T $ | 3,78 T $ | 3,91 T $ | 3,96 T $ | 3,89 T $ | |
| Giá vốn hàng bán | 1,62 T $ | 1,65 T $ | 1,64 T $ | 1,62 T $ | 1,59 T $ | 1,57 T $ | 1,58 T $ | 1,54 T $ | 1,64 T $ | 1,61 T $ | 1,65 T $ | 1,57 T $ | |
| Lợi nhuận gộp | 2,04 T $ | 2,24 T $ | 2,37 T $ | 2,28 T $ | 2,07 T $ | 2,17 T $ | 2,26 T $ | 2,23 T $ | 2,14 T $ | 2,3 T $ | 2,3 T $ | 2,31 T $ | |
| Nghiên cứu & phát triển | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 84 Tr $ | 0 $ | 96 Tr $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 1,47 T $ | |
| Chi phí hoạt động khác | -3 Tr $ | 119 Tr $ | 570 Tr $ | 38 Tr $ | 62 Tr $ | 73 Tr $ | 65 Tr $ | 85 Tr $ | -223 Tr $ | -84 Tr $ | 1,6 T $ | 39 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động | 1,58 T $ | 1,69 T $ | 2,21 T $ | 1,63 T $ | 1,59 T $ | 1,61 T $ | 1,57 T $ | 1,6 T $ | 1,31 T $ | 1,45 T $ | 1,6 T $ | 1,61 T $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | 460 Tr $ | 550 Tr $ | 154 Tr $ | 654 Tr $ | 483 Tr $ | 558 Tr $ | 692 Tr $ | 629 Tr $ | 825 Tr $ | 855 Tr $ | 699 Tr $ | 706 Tr $ | |
| Thu nhập lãi | 0 $ | 14 Tr $ | 14 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 13 Tr $ | 13 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 15 Tr $ | |
| Chi phí lãi vay | 204 Tr $ | 109 Tr $ | 106 Tr $ | 96 Tr $ | 148 Tr $ | 107 Tr $ | 107 Tr $ | 93 Tr $ | 98 Tr $ | 95 Tr $ | 90 Tr $ | 104 Tr $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | -101 Tr $ | 14 Tr $ | -17 Tr $ | -19 Tr $ | -11 Tr $ | -7 Tr $ | -3 Tr $ | 10 Tr $ | 300 Tr $ | 88 Tr $ | 11 Tr $ | -7 Tr $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | -103 Tr $ | -123 Tr $ | -89 Tr $ | -77 Tr $ | -137 Tr $ | -100 Tr $ | -104 Tr $ | -103 Tr $ | -398 Tr $ | -183 Tr $ | -101 Tr $ | -97 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | 357 Tr $ | 427 Tr $ | 65 Tr $ | 577 Tr $ | 346 Tr $ | 458 Tr $ | 588 Tr $ | 526 Tr $ | 427 Tr $ | 672 Tr $ | 598 Tr $ | 609 Tr $ | |
| Thuế thu nhập | 30 Tr $ | 131 Tr $ | 7 Tr $ | 194 Tr $ | 53 Tr $ | 136 Tr $ | 168 Tr $ | 128 Tr $ | 97 Tr $ | 198 Tr $ | 142 Tr $ | 179 Tr $ | |
| Lợi nhuận ròng | 327 Tr $ | 296 Tr $ | 58 Tr $ | 383 Tr $ | 293 Tr $ | 322 Tr $ | 420 Tr $ | 398 Tr $ | 330 Tr $ | 474 Tr $ | 456 Tr $ | 430 Tr $ | |
| EPS (cơ bản) | 0,17 $ | 0,15 $ | 0,03 $ | 0,20 $ | 0,15 $ | 0,17 $ | 0,22 $ | 0,21 $ | 0,17 $ | 0,25 $ | 0,24 $ | 0,22 $ | |
| EPS (pha loãng) | 0,17 $ | 0,15 $ | 0,03 $ | 0,20 $ | 0,15 $ | 0,17 $ | 0,22 $ | 0,21 $ | 0,17 $ | 0,25 $ | 0,24 $ | 0,22 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 1,92 T | 1,92 T | 1,92 T | 1,92 T | 1,92 T | 1,91 T | 1,92 T | 1,92 T | 1,92 T | 1,92 T | 1,92 T | 1,92 T | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 1,92 T | 1,92 T | 1,92 T | 1,92 T | 1,93 T | 1,93 T | 1,93 T | 1,92 T | 1,92 T | 1,92 T | 1,92 T | 1,93 T | |
| Khấu hao & phân bổ | 174 Tr $ | 149 Tr $ | 141 Tr $ | 182 Tr $ | 150 Tr $ | 136 Tr $ | 142 Tr $ | 141 Tr $ | 138 Tr $ | 143 Tr $ | 145 Tr $ | 143 Tr $ | |
| EBITDA | 735 Tr $ | 685 Tr $ | 312 Tr $ | 855 Tr $ | 644 Tr $ | 701 Tr $ | 837 Tr $ | 760 Tr $ | 663 Tr $ | 910 Tr $ | 833 Tr $ | 856 Tr $ |
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 14,3 T $ | 14,5 T $ | 15,1 T $ | 15 T $ | 15,4 T $ | 15,5 T $ | 15,1 T $ | |
| Giá vốn hàng bán | 6,66 T $ | 6,62 T $ | 6,64 T $ | 6,67 T $ | 6,8 T $ | 6,5 T $ | 6,33 T $ | |
| Lợi nhuận gộp | 7,66 T $ | 7,85 T $ | 8,42 T $ | 8,29 T $ | 8,64 T $ | 8,96 T $ | 8,79 T $ | |
| Nghiên cứu & phát triển | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 382 Tr $ | |
| Bán hàng & tiếp thị | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 1,64 T $ | 0 $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 4,39 T $ | 0 $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 618 Tr $ | 3,87 T $ | 15 Tr $ | -23 Tr $ | -10 Tr $ | 1,09 T $ | -382 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động | 5,82 T $ | 8,83 T $ | 5,5 T $ | 5,61 T $ | 6,13 T $ | 7,12 T $ | 6,09 T $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | 1,85 T $ | -979 Tr $ | 2,92 T $ | 2,68 T $ | 2,51 T $ | 1,84 T $ | 2,7 T $ | |
| Thu nhập lãi | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 108 Tr $ | 53 Tr $ | 0 $ | |
| Chi phí lãi vay | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 358 Tr $ | 431 Tr $ | 379 Tr $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | -553 Tr $ | -3,97 T $ | -5 Tr $ | 38 Tr $ | -36 Tr $ | -5 Tr $ | 326 Tr $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | 274 Tr $ | -37 Tr $ | 5 Tr $ | -38 Tr $ | -322 Tr $ | -426 Tr $ | -705 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | 2,12 T $ | -1,02 T $ | 2,93 T $ | 2,64 T $ | 2,19 T $ | 1,42 T $ | 2 T $ | |
| Thuế thu nhập | 685 Tr $ | -137 Tr $ | 847 Tr $ | 573 Tr $ | 526 Tr $ | 385 Tr $ | 529 Tr $ | |
| Lợi nhuận ròng | 1,44 T $ | -879 Tr $ | 2,08 T $ | 2,06 T $ | 1,66 T $ | 1,03 T $ | 1,47 T $ | |
| EPS (cơ bản) | 0,76 $ | -0,47 $ | 1,10 $ | 1,08 $ | 0,90 $ | 0,54 $ | 0,77 $ | |
| EPS (pha loãng) | 0,76 $ | -0,47 $ | 1,10 $ | 1,08 $ | 0,87 $ | 0,54 $ | 0,76 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 1,89 T | 1,89 T | 1,89 T | 1,91 T | 1,85 T | 1,92 T | 1,92 T | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 1,89 T | 1,89 T | 1,89 T | 1,91 T | 1,92 T | 1,92 T | 1,92 T | |
| Khấu hao & phân bổ | 709 Tr $ | 746 Tr $ | 731 Tr $ | 644 Tr $ | 627 Tr $ | 622 Tr $ | 557 Tr $ | |
| EBITDA | 3,11 T $ | 3,73 T $ | 3,66 T $ | 3,28 T $ | 3,18 T $ | 2,47 T $ | 2,94 T $ |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýBiên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-27, 10-Q 2026-06-28, 10-Q 2026-03-29, 10-K 2025-12-28, 10-Q 2025-09-28, 10-Q 2025-06-29, 10-Q 2025-03-30, 10-K 2024-12-29, 10-Q 2024-09-29
Dữ liệu tính đến 2026-11-01