Tài chính Kenvue Inc. (KVUE)
NYSE · Consumer Defensive · Household & Personal Products · 21.890 nhân viên · CEO Kirk L. Perry
- Giá
- 19,31 $ -1,28%
- Vốn hóa
- 37,1 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 44,4 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-30
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-02-16 EPS dự kiến 0,28 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 37,1 T $ EV 44,4 T $
- Doanh thu
- 15,5 T $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- +3% Đồng thuận FY2026
- Biên lợi nhuận ròng
- 10,9% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- 21,9× Dự phóng 16,4× (FY2026)
- P/S
- 2,4× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- 13,6× TTM
- Dòng tiền tự do
- 2,54 T $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- 1,69 T $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 15,6 T $ Đồng thuận FY2026
- Lợi nhuận
- 2027-02-16 Doanh thu dự kiến 3,88 T $
- Cổ tức
- 0,83 $ Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-10-30): doanh thu vượt 0,6%, EPS hụt 0,5%Doanh thu 3,89 T $ so với kỳ vọng 3,86 T $ (+0,6%); EPS 0,29 $ so với 0,29 $ (-0,5%).
- Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 3,2% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 3,89 T $, so với mức trung bình 1,8% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động 19,9% (TTM), +4,1 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 30,6% trong khi doanh thu tăng 3,5%.
- 33,8% lợi nhuận trước thuế bị lỗ ngoài hoạt động bào mònLợi nhuận trước thuế 2,31 T $ so với lợi nhuận hoạt động 3,09 T $ (TTM). Lỗ từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm giảm lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
- Capex chiếm 1,2% doanh thu (năm trước 3,3%)Đã đầu tư 190 Tr $ trong 4 quý gần nhất (-61,7% so với năm trước). Dòng tiền tự do 2,54 T $ = 150,3% lợi nhuận ròng.
- Hoàn trả 16 Tr $ cho cổ đông = 0,6% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 0 $ (năm trước 318 Tr $), cổ tức 16 Tr $, thù lao bằng cổ phiếu 59 Tr $ (TTM).
- Số cổ phiếu pha loãng tăng 0,2% trong một năm1,93 T cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 1,92 T.
- Nợ ròng 7,3 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 1,04 T $, nợ gồm thuê tài sản 8,34 T $; năm trước nợ ròng 7,97 T $.
Quý gần nhất: Q3 '26
Quý kết thúc ngày 2026-09-27. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q3 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 3,89 T $ | 3,76 T $ | +3,2% |
| Biên lợi nhuận gộp | 59,5% | 59,1% | +0,4 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | 706 Tr $ | 629 Tr $ | +12,2% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | 18,2% | 16,7% | +1,5 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | 430 Tr $ | 398 Tr $ | +8,0% |
| EPS pha loãng | 0,22 $ | 0,21 $ | +4,8% |
| Dòng tiền hoạt động | 700 Tr $ | 294 Tr $ | +138,1% |
| Capex | 80 Tr $ | 98 Tr $ | -18,4% |
| Dòng tiền tự do | 620 Tr $ | 196 Tr $ | +216,3% |
| R&D | 96 Tr $ | 0 $ | – |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 29 Tr $ | 25 Tr $ | +16,0% |
Công bố so với đồng thuận
2026-10-30| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 3,89 T $ | 3,86 T $ | +0,6% |
| EPS (theo dự báo) | 0,29 $ | 0,29 $ | -0,5% |
Từ báo cáo ngày 2026-10-30 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q3 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Self Care | 1,66 T $ | +5,9% | 42,6% | 6,54 T $ | +2,8% | |
| Essential Health | 1,19 T $ | +2,5% | 30,6% | 4,74 T $ | +3,9% | |
| Skin Health and Beauty | 1,04 T $ | +0,1% | 26,7% | 4,25 T $ | +4,1% |
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- 2,73 T $
- Capex
- -190 Tr $
- Mua lại cổ phiếu
- 0 $
- Cổ tức
- -16 Tr $
- Mua lại doanh nghiệp
- 0 $
- Nợ phát hành ròng
- -147 Tr $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 59 Tr $
- Dòng tiền tự do
- 2,54 T $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- 0,6%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | 21,9× | 27,0× | 22,3× – 39,2× |
| EV / EBITDA | 13,6× | 16,0× | 13,7× – 19,5× |
| EV / Doanh thu | 2,9× | 3,2× | 2,7× – 4,0× |
| Giá / FCF | 14,6× | 278,2× | 14,7× – 1.302,9× |
| Giá / Giá trị sổ sách | 3,7× | 3,2× | 2,5× – 4,2× |
| Tỷ suất FCF | 6,9% | 3,9% | 0,1% – 6,8% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | 10,5% | 8,2% | 6,2% – 8,9% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 16,1% | 11,9% | 10,2% – 14,8% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 19,50 $ (+1,0%)
khoảng 19,00 $ – 20,00 $ · xếp hạng Hold
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2026 | 15,6 T $ | +3,2% | 1,17 $ | +54,5% | 16,4× | 7 |
| FY2027 | 16 T $ | +2,3% | 1,24 $ | +5,9% | 15,5× | 8 |
| FY2028 | 16,5 T $ | +3,2% | 1,33 $ | +7,1% | 14,5× | 3 |
| FY2029 | 17,1 T $ | +3,5% | 1,43 $ | +7,3% | 13,5× | 1 |
| FY2030 | 17,4 T $ | +2,2% | 1,43 $ | -0,1% | 13,5× | 1 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 341 số liệu mà Kenvue Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Accounts Payable, Current | 2,69 T $ | 2,45 T $ | +9,8% | 2,47 T $ | 2,25 T $ | +9,7% |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current | 2,5 T $ | 2,42 T $ | +3,6% | 2,38 T $ | 2,17 T $ | +10,0% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current | 15 Tr $ | 25 Tr $ | -40,0% | 26 Tr $ | 26 Tr $ | 0,0% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Writeoff | – | – | – | 12 Tr $ | 4 Tr $ | +200,0% |
| Accounts Receivable, Credit Loss Expense (Reversal) | – | – | – | 11 Tr $ | 6 Tr $ | +83,3% |
| Accrued Income Taxes, Current | 118 Tr $ | 103 Tr $ | +14,6% | 105 Tr $ | 74 Tr $ | +41,9% |
| Accrued Income Taxes, Noncurrent | 246 Tr $ | 213 Tr $ | +15,5% | 219 Tr $ | 185 Tr $ | +18,4% |
| Accrued Liabilities, Current | 1,52 T $ | 958 Tr $ | +58,9% | 1,16 T $ | 1,13 T $ | +2,4% |
| Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment | 3,02 T $2025-12-28 | 2,7 T $ | +11,8% | 3,02 T $ | 2,7 T $ | +11,8% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | -5,41 T $ | -5,13 T $ | -5,4% | -4,96 T $ | -6,15 T $ | +19,3% |
| Additional Paid in Capital | 16,4 T $ | 16,3 T $ | +0,7% | 16,3 T $ | 16,1 T $ | +1,4% |
| Advertising Expense | – | – | – | 1,84 T $ | 1,87 T $ | -1,8% |
| Amortization of Intangible Assets | 64 Tr $ | 66 Tr $ | -3,0% | 257 Tr $ | 269 Tr $ | -4,5% |
| Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount | 56 Tr | 50 Tr | +12,0% | 54 Tr | 52 Tr | +3,8% |
| APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition | 29 Tr $ | 25 Tr $ | +16,0% | 136 Tr $ | 254 Tr $ | -46,5% |
| Asset Impairment Charges | 23 Tr $2025-12-28 | 0 $ | – | 23 Tr $ | 578 Tr $ | -96,0% |
| Assets | 26,7 T $ | 27,2 T $ | -2,1% | 27,1 T $ | 25,6 T $ | +5,8% |
| Assets for Plan Benefits, Defined Benefit Plan | 86 Tr $2025-12-28 | 84 Tr $ | +2,4% | 86 Tr $ | 84 Tr $ | +2,4% |
| Assets, Current | 5,94 T $ | 6,03 T $ | -1,5% | 5,7 T $ | 5,53 T $ | +3,1% |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 1,04 T $ | 1,14 T $ | -8,8% | 1,06 T $ | 1,07 T $ | -0,7% |
| Cash Equivalents, at Carrying Value | 130 Tr $ | 145 Tr $ | -10,3% | 79 Tr $ | 118 Tr $ | -33,1% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 1,04 T $ | 1,14 T $ | -8,8% | 1,06 T $ | 1,07 T $ | -0,7% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | -71 Tr $ | 69 Tr $ | -202,9% | -8 Tr $ | -312 Tr $ | +97,4% |
| Commercial Paper | 1,12 T $ | 1,16 T $ | -3,4% | 700 Tr $ | 800 Tr $ | -12,5% |
| Common Stock, Dividends, Per Share, Cash Paid | 0,42 $ | 0,21 $ | +102,4% | 0,83 $ | 0,81 $ | +1,9% |
| Common Stock, Par or Stated Value Per Share | 0,01 $ | 0,01 $ | 0,0% | 0,01 $ | 0,01 $ | 0,0% |
| Common Stock, Shares Authorized | 12,5 T | 12,5 T | 0,0% | 12,5 T | 12,5 T | 0,0% |
| Common Stock, Shares, Issued | 1,94 T | 1,94 T | +0,3% | 1,94 T | 1,92 T | +0,6% |
| Common Stock, Shares, Outstanding | 1,92 T | 1,92 T | +0,3% | 1,92 T | 1,91 T | +0,1% |
| Common Stock, Value, Issued | 19 Tr $ | 19 Tr $ | 0,0% | 19 Tr $ | 19 Tr $ | 0,0% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | 376 Tr $ | 340 Tr $ | +10,6% | 2,66 T $ | 261 Tr $ | +918,0% |
| Concentration Risk, Percentage | 100,0% | 100,0% | 0,0% | 100,0% | 100,0% | 0,0% |
| Cost of Goods and Services Sold | 1,57 T $ | 1,54 T $ | +2,2% | 6,33 T $ | 6,5 T $ | -2,5% |
| Current Federal Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 148 Tr $ | 287 Tr $ | -48,4% |
| Current Federal, State and Local, Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 201 Tr $ | 287 Tr $ | -30,0% |
| Current Foreign Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 436 Tr $ | 383 Tr $ | +13,8% |
| Current Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 637 Tr $ | 670 Tr $ | -4,9% |
| Current State and Local Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 53 Tr $ | – | – |
| Debt Instrument, Unamortized Discount (Premium) and Debt Issuance Costs, Net | 58 Tr $ | 65 Tr $ | -10,8% | 63 Tr $ | 64 Tr $ | -1,6% |
| Debt Issuance Costs, Net | – | – | – | 64 Tr $2024-12-29 | 72 Tr $ | -11,1% |
| Debt, Current | 1,12 T $ | 1,91 T $ | -41,4% | 1,45 T $ | 1,55 T $ | -6,4% |
| Debt, Long-term and Short-term, Combined Amount | 8,21 T $ | 8,97 T $ | -8,5% | 8,52 T $ | 8,61 T $ | -1,0% |
| Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -50 Tr $ | -178 Tr $ | +71,9% |
| Deferred Federal, State and Local, Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -90 Tr $ | -178 Tr $ | +49,4% |
| Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -18 Tr $ | -107 Tr $ | +83,2% |
| Deferred Income Tax Assets, Net | 244 Tr $ | 237 Tr $ | +3,0% | 237 Tr $ | 184 Tr $ | +28,8% |
| Deferred Income Tax Expense (Benefit) | -13 Tr $ | 16 Tr $ | -181,3% | -108 Tr $ | -285 Tr $ | +62,1% |
| Deferred Income Tax Liabilities, Net | 2,3 T $ | 2,43 T $ | -5,3% | 2,35 T $ | 2,26 T $ | +4,1% |
| Deferred Income Taxes and Other Tax Liabilities, Noncurrent | 125 Tr $ | 151 Tr $ | -17,2% | 135 Tr $ | 143 Tr $ | -5,6% |
| Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -40 Tr $ | – | – |
| Deferred Tax Assets, Gross | 590 Tr $2025-12-28 | 560 Tr $ | +5,4% | 590 Tr $ | 560 Tr $ | +5,4% |
| Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance | 517 Tr $2025-12-28 | 471 Tr $ | +9,8% | 517 Tr $ | 471 Tr $ | +9,8% |
| Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards | 77 Tr $2025-12-28 | 64 Tr $ | +20,3% | 77 Tr $ | 64 Tr $ | +20,3% |
| Deferred Tax Assets, Other | 67 Tr $2025-12-28 | 66 Tr $ | +1,5% | 67 Tr $ | 66 Tr $ | +1,5% |
| Deferred Tax Assets, Property, Plant and Equipment | 15 Tr $2025-12-28 | 2 Tr $ | +650,0% | 15 Tr $ | 2 Tr $ | +650,0% |
| Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards | 101 Tr $2025-12-28 | 58 Tr $ | +74,1% | 101 Tr $ | 58 Tr $ | +74,1% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Employee Benefits | 34 Tr $2025-12-28 | 18 Tr $ | +88,9% | 34 Tr $ | 18 Tr $ | +88,9% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Share-based Compensation Cost | 63 Tr $2025-12-28 | 70 Tr $ | -10,0% | 63 Tr $ | 70 Tr $ | -10,0% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals | 120 Tr $2025-12-28 | 110 Tr $ | +9,1% | 120 Tr $ | 110 Tr $ | +9,1% |
| Deferred Tax Assets, Valuation Allowance | 73 Tr $2025-12-28 | 89 Tr $ | -18,0% | 73 Tr $ | 89 Tr $ | -18,0% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-27, 10-Q 2026-06-28, 10-Q 2026-03-29, 10-K 2025-12-28, 10-Q 2025-09-28, 10-Q 2025-06-29, 10-Q 2025-03-30, 10-K 2024-12-29, 10-Q 2024-09-29
Dữ liệu tính đến 2026-11-01