PerpEquities

Tài chính Kenvue Inc. (KVUE)

NYSE · Consumer Defensive · Household & Personal Products · 21.890 nhân viên · CEO Kirk L. Perry

Giá
19,31 $ -1,28%
Vốn hóa
37,1 T $
Giá trị doanh nghiệp
44,4 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-10-30
Báo cáo kế tiếp
2027-02-16 EPS dự kiến 0,28 $
Doanh thu (TTM)15,5 T $+3,5% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)19,9%+4,1 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 3,09 T $
Lợi nhuận ròng (TTM)1,69 T $+17,9% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)2,54 T $+55,0% so với năm trướcCapex 190 Tr $
EPS pha loãng (TTM)0,88 $+17,3% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng-7,3 T $+8,4% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
37,1 T $
EV 44,4 T $
Doanh thu
15,5 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+3%
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
10,9%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
21,9×
Dự phóng 16,4× (FY2026)
P/S
2,4×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
13,6×
TTM
Dòng tiền tự do
2,54 T $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
1,69 T $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
15,6 T $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2027-02-16
Doanh thu dự kiến 3,88 T $
Cổ tức
0,83 $
Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-10-30): doanh thu vượt 0,6%, EPS hụt 0,5%Doanh thu 3,89 T $ so với kỳ vọng 3,86 T $ (+0,6%); EPS 0,29 $ so với 0,29 $ (-0,5%).
  • Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 3,2% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 3,89 T $, so với mức trung bình 1,8% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 19,9% (TTM), +4,1 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 30,6% trong khi doanh thu tăng 3,5%.
  • 33,8% lợi nhuận trước thuế bị lỗ ngoài hoạt động bào mònLợi nhuận trước thuế 2,31 T $ so với lợi nhuận hoạt động 3,09 T $ (TTM). Lỗ từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm giảm lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
  • Capex chiếm 1,2% doanh thu (năm trước 3,3%)Đã đầu tư 190 Tr $ trong 4 quý gần nhất (-61,7% so với năm trước). Dòng tiền tự do 2,54 T $ = 150,3% lợi nhuận ròng.
  • Hoàn trả 16 Tr $ cho cổ đông = 0,6% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 0 $ (năm trước 318 Tr $), cổ tức 16 Tr $, thù lao bằng cổ phiếu 59 Tr $ (TTM).
  • Số cổ phiếu pha loãng tăng 0,2% trong một năm1,93 T cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 1,92 T.
  • Nợ ròng 7,3 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 1,04 T $, nợ gồm thuê tài sản 8,34 T $; năm trước nợ ròng 7,97 T $.

Quý gần nhất: Q3 '26

Quý kết thúc ngày 2026-09-27. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q3 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu3,89 T $3,76 T $+3,2%
Biên lợi nhuận gộp59,5%59,1%+0,4 điểm %
Lợi nhuận hoạt động706 Tr $629 Tr $+12,2%
Biên lợi nhuận hoạt động18,2%16,7%+1,5 điểm %
Lợi nhuận ròng430 Tr $398 Tr $+8,0%
EPS pha loãng0,22 $0,21 $+4,8%
Dòng tiền hoạt động700 Tr $294 Tr $+138,1%
Capex80 Tr $98 Tr $-18,4%
Dòng tiền tự do620 Tr $196 Tr $+216,3%
R&D96 Tr $0 $–
Thù lao bằng cổ phiếu29 Tr $25 Tr $+16,0%

Công bố so với đồng thuận

2026-10-30
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu3,89 T $3,86 T $+0,6%
EPS (theo dự báo)0,29 $0,29 $-0,5%

Từ báo cáo ngày 2026-10-30 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ3 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Self Care1,66 T $+5,9%42,6%6,54 T $+2,8%
Essential Health1,19 T $+2,5%30,6%4,74 T $+3,9%
Skin Health and Beauty1,04 T $+0,1%26,7%4,25 T $+4,1%

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
2,73 T $
Capex
-190 Tr $
Mua lại cổ phiếu
0 $
Cổ tức
-16 Tr $
Mua lại doanh nghiệp
0 $
Nợ phát hành ròng
-147 Tr $
Thù lao bằng cổ phiếu
59 Tr $
Dòng tiền tự do
2,54 T $
Hoàn trả cổ đông / FCF
0,6%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)21,9×27,0×22,3× – 39,2×
EV / EBITDA13,6×16,0×13,7× – 19,5×
EV / Doanh thu2,9×3,2×2,7× – 4,0×
Giá / FCF14,6×278,2×14,7× – 1.302,9×
Giá / Giá trị sổ sách3,7×3,2×2,5× – 4,2×
Tỷ suất FCF6,9%3,9%0,1% – 6,8%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư10,5%8,2%6,2% – 8,9%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu16,1%11,9%10,2% – 14,8%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 19,50 $ (+1,0%)
khoảng 19,00 $ – 20,00 $ · xếp hạng Hold

Mua mạnh0
Mua4
Nắm giữ10
Bán0
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY202615,6 T $+3,2%1,17 $+54,5%16,4×7
FY202716 T $+2,3%1,24 $+5,9%15,5×8
FY202816,5 T $+3,2%1,33 $+7,1%14,5×3
FY202917,1 T $+3,5%1,43 $+7,3%13,5×1
FY203017,4 T $+2,2%1,43 $-0,1%13,5×1

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 341 số liệu mà Kenvue Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accounts Payable, Current2,69 T $2,45 T $+9,8%2,47 T $2,25 T $+9,7%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current2,5 T $2,42 T $+3,6%2,38 T $2,17 T $+10,0%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current15 Tr $25 Tr $-40,0%26 Tr $26 Tr $0,0%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Writeoff–––12 Tr $4 Tr $+200,0%
Accounts Receivable, Credit Loss Expense (Reversal)–––11 Tr $6 Tr $+83,3%
Accrued Income Taxes, Current118 Tr $103 Tr $+14,6%105 Tr $74 Tr $+41,9%
Accrued Income Taxes, Noncurrent246 Tr $213 Tr $+15,5%219 Tr $185 Tr $+18,4%
Accrued Liabilities, Current1,52 T $958 Tr $+58,9%1,16 T $1,13 T $+2,4%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment3,02 T $2025-12-282,7 T $+11,8%3,02 T $2,7 T $+11,8%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-5,41 T $-5,13 T $-5,4%-4,96 T $-6,15 T $+19,3%
Additional Paid in Capital16,4 T $16,3 T $+0,7%16,3 T $16,1 T $+1,4%
Advertising Expense–––1,84 T $1,87 T $-1,8%
Amortization of Intangible Assets64 Tr $66 Tr $-3,0%257 Tr $269 Tr $-4,5%
Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount56 Tr50 Tr+12,0%54 Tr52 Tr+3,8%
APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition29 Tr $25 Tr $+16,0%136 Tr $254 Tr $-46,5%
Asset Impairment Charges23 Tr $2025-12-280 $–23 Tr $578 Tr $-96,0%
Assets26,7 T $27,2 T $-2,1%27,1 T $25,6 T $+5,8%
Assets for Plan Benefits, Defined Benefit Plan86 Tr $2025-12-2884 Tr $+2,4%86 Tr $84 Tr $+2,4%
Assets, Current5,94 T $6,03 T $-1,5%5,7 T $5,53 T $+3,1%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value1,04 T $1,14 T $-8,8%1,06 T $1,07 T $-0,7%
Cash Equivalents, at Carrying Value130 Tr $145 Tr $-10,3%79 Tr $118 Tr $-33,1%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents1,04 T $1,14 T $-8,8%1,06 T $1,07 T $-0,7%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect-71 Tr $69 Tr $-202,9%-8 Tr $-312 Tr $+97,4%
Commercial Paper1,12 T $1,16 T $-3,4%700 Tr $800 Tr $-12,5%
Common Stock, Dividends, Per Share, Cash Paid0,42 $0,21 $+102,4%0,83 $0,81 $+1,9%
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,01 $0,01 $0,0%0,01 $0,01 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized12,5 T12,5 T0,0%12,5 T12,5 T0,0%
Common Stock, Shares, Issued1,94 T1,94 T+0,3%1,94 T1,92 T+0,6%
Common Stock, Shares, Outstanding1,92 T1,92 T+0,3%1,92 T1,91 T+0,1%
Common Stock, Value, Issued19 Tr $19 Tr $0,0%19 Tr $19 Tr $0,0%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent376 Tr $340 Tr $+10,6%2,66 T $261 Tr $+918,0%
Concentration Risk, Percentage100,0%100,0%0,0%100,0%100,0%0,0%
Cost of Goods and Services Sold1,57 T $1,54 T $+2,2%6,33 T $6,5 T $-2,5%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––148 Tr $287 Tr $-48,4%
Current Federal, State and Local, Tax Expense (Benefit)–––201 Tr $287 Tr $-30,0%
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––436 Tr $383 Tr $+13,8%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––637 Tr $670 Tr $-4,9%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––53 Tr $––
Debt Instrument, Unamortized Discount (Premium) and Debt Issuance Costs, Net58 Tr $65 Tr $-10,8%63 Tr $64 Tr $-1,6%
Debt Issuance Costs, Net–––64 Tr $2024-12-2972 Tr $-11,1%
Debt, Current1,12 T $1,91 T $-41,4%1,45 T $1,55 T $-6,4%
Debt, Long-term and Short-term, Combined Amount8,21 T $8,97 T $-8,5%8,52 T $8,61 T $-1,0%
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––-50 Tr $-178 Tr $+71,9%
Deferred Federal, State and Local, Tax Expense (Benefit)–––-90 Tr $-178 Tr $+49,4%
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––-18 Tr $-107 Tr $+83,2%
Deferred Income Tax Assets, Net244 Tr $237 Tr $+3,0%237 Tr $184 Tr $+28,8%
Deferred Income Tax Expense (Benefit)-13 Tr $16 Tr $-181,3%-108 Tr $-285 Tr $+62,1%
Deferred Income Tax Liabilities, Net2,3 T $2,43 T $-5,3%2,35 T $2,26 T $+4,1%
Deferred Income Taxes and Other Tax Liabilities, Noncurrent125 Tr $151 Tr $-17,2%135 Tr $143 Tr $-5,6%
Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit)–––-40 Tr $––
Deferred Tax Assets, Gross590 Tr $2025-12-28560 Tr $+5,4%590 Tr $560 Tr $+5,4%
Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance517 Tr $2025-12-28471 Tr $+9,8%517 Tr $471 Tr $+9,8%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards77 Tr $2025-12-2864 Tr $+20,3%77 Tr $64 Tr $+20,3%
Deferred Tax Assets, Other67 Tr $2025-12-2866 Tr $+1,5%67 Tr $66 Tr $+1,5%
Deferred Tax Assets, Property, Plant and Equipment15 Tr $2025-12-282 Tr $+650,0%15 Tr $2 Tr $+650,0%
Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards101 Tr $2025-12-2858 Tr $+74,1%101 Tr $58 Tr $+74,1%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Employee Benefits34 Tr $2025-12-2818 Tr $+88,9%34 Tr $18 Tr $+88,9%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Share-based Compensation Cost63 Tr $2025-12-2870 Tr $-10,0%63 Tr $70 Tr $-10,0%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals120 Tr $2025-12-28110 Tr $+9,1%120 Tr $110 Tr $+9,1%
Deferred Tax Assets, Valuation Allowance73 Tr $2025-12-2889 Tr $-18,0%73 Tr $89 Tr $-18,0%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-27, 10-Q 2026-06-28, 10-Q 2026-03-29, 10-K 2025-12-28, 10-Q 2025-09-28, 10-Q 2025-06-29, 10-Q 2025-03-30, 10-K 2024-12-29, 10-Q 2024-09-29

Dữ liệu tính đến 2026-11-01