PerpEquities

Bảng cân đối kế toán Kia Corporation (KIA)

KSC · Consumer Cyclical · Auto - Manufacturers · 36.566 nhân viên · CEO Ho-sung Song

Giá
95.700,00 ₩ +0,10%
Vốn hóa
37,2 NT ₩
Giá trị doanh nghiệp
23,4 NT ₩
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-09-30
Báo cáo kế tiếp
2027-01-27 EPS dự kiến 4.219,79 ₩

Cuối Q2 '26, Kia Corporation (KIA) nắm giữ 23,5 NT ₩ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 2,25 NT ₩ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 107 NT ₩, tổng nợ phải trả 42,1 NT ₩, vốn chủ sở hữu 64,7 NT ₩.

Bảng cân đối kế toán

Bảng cân đối kế toánXu hướngQ3 '23Q4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26
Tài sản
Tiền & tương đương tiền16,8 NT ₩14,4 NT ₩15,5 NT ₩13,4 NT ₩14,1 NT ₩13,6 NT ₩13,4 NT ₩11,5 NT ₩13,6 NT ₩14 NT ₩16,1 NT ₩16,1 NT ₩
Đầu tư ngắn hạn5,58 NT ₩6,31 NT ₩5,54 NT ₩6,06 NT ₩7,55 NT ₩8,49 NT ₩9,88 NT ₩8,71 NT ₩8,8 NT ₩7,98 NT ₩7,52 NT ₩7,37 NT ₩
Các khoản phải thu5,48 NT ₩5,12 NT ₩5,99 NT ₩7,03 NT ₩6,52 NT ₩6,84 NT ₩7,82 NT ₩7,29 NT ₩7,44 NT ₩7,07 NT ₩8,18 NT ₩8,37 NT ₩
Hàng tồn kho10,2 NT ₩11,3 NT ₩11,6 NT ₩12 NT ₩11,8 NT ₩12,4 NT ₩12,9 NT ₩13,4 NT ₩14,2 NT ₩14,7 NT ₩16,5 NT ₩16,5 NT ₩
Tài sản ngắn hạn khác3,56 NT ₩3,06 NT ₩187 T ₩119 T ₩-10 T ₩300 T ₩308 T ₩408 T ₩324 T ₩613 T ₩599 T ₩603 T ₩
Tài sản ngắn hạn38,8 NT ₩37,5 NT ₩39,1 NT ₩39 NT ₩40,1 NT ₩41,8 NT ₩44,5 NT ₩41,3 NT ₩44,5 NT ₩44,4 NT ₩49,3 NT ₩49 NT ₩
Tài sản cố định hữu hình (ròng)15,5 NT ₩16,1 NT ₩16,4 NT ₩16,8 NT ₩17,2 NT ₩18,3 NT ₩18,5 NT ₩18,7 NT ₩19,3 NT ₩20,3 NT ₩20,8 NT ₩21,3 NT ₩
Đầu tư dài hạn16,7 NT ₩15,5 NT ₩23,6 NT ₩25,5 NT ₩17 NT ₩17,6 NT ₩27,7 NT ₩27,8 NT ₩28,2 NT ₩28 NT ₩28,9 NT ₩30,1 NT ₩
Lợi thế thương mại0 ₩37,5 T ₩0 ₩0 ₩0 ₩37,9 T ₩0 ₩0 ₩0 ₩38,5 T ₩0 ₩0 ₩
Tài sản vô hình3,11 NT ₩3,27 NT ₩3,4 NT ₩3,45 NT ₩3,6 NT ₩4,06 NT ₩4,21 NT ₩4,4 NT ₩4,56 NT ₩4,77 NT ₩4,85 NT ₩4,85 NT ₩
Tài sản thuế hoãn lại742 T ₩562 T ₩202 T ₩539 T ₩504 T ₩667 T ₩709 T ₩779 T ₩705 T ₩620 T ₩658 T ₩679 T ₩
Tài sản dài hạn khác6,77 NT ₩7,71 NT ₩877 T ₩875 T ₩26,8 NT ₩10,3 NT ₩658 T ₩1,52 NT ₩687 T ₩856 T ₩904 T ₩917 T ₩
Tài sản dài hạn42,8 NT ₩43,2 NT ₩44,5 NT ₩47,1 NT ₩47,4 NT ₩51 NT ₩51,8 NT ₩52,4 NT ₩53,4 NT ₩54,6 NT ₩56,1 NT ₩57,8 NT ₩
Tổng tài sản81,6 NT ₩80,6 NT ₩83,6 NT ₩86 NT ₩87,5 NT ₩92,8 NT ₩96,3 NT ₩93,7 NT ₩98 NT ₩99 NT ₩105 NT ₩107 NT ₩
Nợ phải trả
Phải trả người bán10,2 NT ₩10,4 NT ₩9,77 NT ₩9,9 NT ₩9,54 NT ₩10,5 NT ₩11,2 NT ₩10,9 NT ₩11,7 NT ₩10,7 NT ₩12,3 NT ₩13 NT ₩
Chi phí phải trả3,51 NT ₩0 ₩3,03 NT ₩3,56 NT ₩0 ₩0 ₩0 ₩3,77 NT ₩0 ₩0 ₩0 ₩0 ₩
Nợ ngắn hạn1,4 NT ₩1,1 NT ₩1,26 NT ₩1,16 NT ₩953 T ₩1,06 NT ₩669 T ₩769 T ₩792 T ₩1,44 NT ₩1,67 NT ₩1,39 NT ₩
Thuế phải nộp2,36 NT ₩1,75 NT ₩2,23 NT ₩1,74 NT ₩1,75 NT ₩1,8 NT ₩1,87 NT ₩0 ₩937 T ₩0 ₩0 ₩0 ₩
Doanh thu hoãn lại15,7 NT ₩14 NT ₩937 T ₩514 T ₩0 ₩964 T ₩1,04 NT ₩0 ₩1,26 NT ₩1,35 NT ₩567 T ₩623 T ₩
Nợ ngắn hạn khác8,95 NT ₩-1,6 NT ₩11,1 NT ₩9,89 NT ₩11,1 NT ₩9,24 NT ₩9,9 NT ₩10,8 NT ₩11,9 NT ₩14,1 NT ₩18,5 NT ₩16,3 NT ₩
Nợ ngắn hạn27,5 NT ₩25,7 NT ₩28,4 NT ₩26,8 NT ₩26,9 NT ₩27 NT ₩30,3 NT ₩27,5 NT ₩29,8 NT ₩28,4 NT ₩34,2 NT ₩32,4 NT ₩
Nợ dài hạn2,97 NT ₩2,7 NT ₩2,26 NT ₩2,07 NT ₩1,98 NT ₩2,18 NT ₩2,02 NT ₩1,47 NT ₩1,52 NT ₩979 T ₩573 T ₩512 T ₩
Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn)240 T ₩263 T ₩267 T ₩268 T ₩260 T ₩280 T ₩319 T ₩310 T ₩305 T ₩314 T ₩327 T ₩349 T ₩
Doanh thu hoãn lại (dài hạn)1,26 NT ₩1,17 NT ₩1,38 NT ₩1,47 NT ₩1,48 NT ₩1,63 NT ₩1,45 NT ₩1,45 NT ₩1,51 NT ₩1,58 NT ₩1,56 NT ₩1,61 NT ₩
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả1,35 NT ₩1,19 NT ₩882 T ₩1,16 NT ₩1,16 NT ₩1,46 NT ₩1,57 NT ₩1,61 NT ₩1,61 NT ₩1,77 NT ₩1,92 NT ₩2,03 NT ₩
Nợ dài hạn khác3,02 NT ₩3,07 NT ₩3,12 NT ₩3,43 NT ₩3,47 NT ₩4,39 NT ₩4,6 NT ₩4,43 NT ₩4,52 NT ₩4,77 NT ₩5,14 NT ₩5,28 NT ₩
Nợ dài hạn8,83 NT ₩8,4 NT ₩7,92 NT ₩8,39 NT ₩8,36 NT ₩9,94 NT ₩9,95 NT ₩9,28 NT ₩9,46 NT ₩9,41 NT ₩9,52 NT ₩9,79 NT ₩
Tổng nợ phải trả36,3 NT ₩34,1 NT ₩36,3 NT ₩35,2 NT ₩35,3 NT ₩36,9 NT ₩40,3 NT ₩36,8 NT ₩39,2 NT ₩37,8 NT ₩43,7 NT ₩42,1 NT ₩
Vốn chủ sở hữu
Cổ phiếu phổ thông & vốn góp2,14 NT ₩2,14 NT ₩2,14 NT ₩2,14 NT ₩2,14 NT ₩2,14 NT ₩2,14 NT ₩2,14 NT ₩2,14 NT ₩2,14 NT ₩2,14 NT ₩2,14 NT ₩
Lợi nhuận giữ lại41,8 NT ₩43,3 NT ₩43,9 NT ₩46,6 NT ₩48,7 NT ₩23,2 NT ₩50 NT ₩52,3 NT ₩53,4 NT ₩23,9 NT ₩53,8 NT ₩56,2 NT ₩
Thu nhập toàn diện khác lũy kế235 T ₩-221 T ₩543 T ₩1,06 NT ₩330 T ₩29,2 NT ₩2,5 NT ₩1,44 NT ₩2,28 NT ₩33,7 NT ₩4,23 NT ₩4,91 NT ₩
Vốn chủ sở hữu của cổ đông45,3 NT ₩46,6 NT ₩47,3 NT ₩50,8 NT ₩52,3 NT ₩55,8 NT ₩56 NT ₩56,9 NT ₩58,8 NT ₩61,2 NT ₩61,6 NT ₩64,7 NT ₩
Nợ vay
Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản)4,67 NT ₩4,13 NT ₩3,85 NT ₩3,57 NT ₩3,25 NT ₩3,6 NT ₩3,08 NT ₩2,62 NT ₩2,68 NT ₩2,73 NT ₩2,66 NT ₩2,25 NT ₩
Nợ ròng (nợ - tiền)-12,2 NT ₩-10,2 NT ₩-11,7 NT ₩-9,8 NT ₩-10,8 NT ₩-9,97 NT ₩-10,3 NT ₩-8,88 NT ₩-10,9 NT ₩-11,3 NT ₩-13,5 NT ₩-13,8 NT ₩

Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng KRW.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty.

Dữ liệu tính đến 2026-11-02