PerpEquities

Bảng cân đối kế toán The Kraft Heinz Company (KHC)

NYSE · Consumer Defensive · Packaged Foods · 35.000 nhân viên · CEO Steven A. Cahillane

Giá
24,34 $ +1,84%
Vốn hóa
28,9 T $
Giá trị doanh nghiệp
45,4 T $
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-08-05
Báo cáo kế tiếp
2026-11-04 EPS dự kiến 0,42 $

Cuối Q2 '26, The Kraft Heinz Company (KHC) nắm giữ 2,68 T $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 19 T $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 73,1 T $, tổng nợ phải trả 36,9 T $, vốn chủ sở hữu 36 T $.

Bảng cân đối kế toán

Bảng cân đối kế toánXu hướngQ3 '23Q4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26
Tài sản
Tiền & tương đương tiền1,05 T $1,4 T $1,63 T $900 Tr $1,28 T $1,33 T $2,11 T $1,57 T $2,11 T $2,62 T $3,47 T $2,42 T $
Đầu tư ngắn hạn0 $0 $0 $0 $0 $0 $674 Tr $997 Tr $1,02 T $1,06 T $783 Tr $262 Tr $
Các khoản phải thu2,1 T $2,11 T $2,22 T $2,16 T $2,18 T $2,15 T $2,26 T $2,34 T $2,26 T $2,25 T $2,31 T $2,29 T $
Hàng tồn kho3,78 T $3,61 T $3,58 T $3,57 T $3,87 T $3,38 T $3,59 T $3,57 T $3,53 T $3,17 T $3,31 T $3,31 T $
Tài sản ngắn hạn khác659 Tr $569 Tr $521 Tr $624 Tr $640 Tr $583 Tr $552 Tr $508 Tr $788 Tr $740 Tr $539 Tr $710 Tr $
Tài sản ngắn hạn7,84 T $7,93 T $8,23 T $7,53 T $8,2 T $7,66 T $9,46 T $9,24 T $9,99 T $10,1 T $10,7 T $9,25 T $
Tài sản cố định hữu hình (ròng)6,81 T $7,12 T $7,04 T $7,04 T $7,14 T $7,15 T $7,16 T $7,25 T $7,14 T $7,32 T $7,23 T $7,2 T $
Đầu tư dài hạn0 $112 Tr $81 Tr $79 Tr $98 Tr $196 Tr $0 $0 $0 $0 $167 Tr $0 $
Lợi thế thương mại30,3 T $30,5 T $30,4 T $29,5 T $28,9 T $28,7 T $28,8 T $22,2 T $22,2 T $22,2 T $22,2 T $19,7 T $
Tài sản vô hình42,3 T $42,4 T $42,3 T $42,3 T $41,8 T $40,1 T $40,1 T $37,8 T $37,5 T $37,5 T $37,4 T $32,4 T $
Tài sản dài hạn khác2,38 T $2,27 T $2,27 T $2,3 T $2,38 T $4,51 T $4,76 T $5,08 T $4,85 T $4,63 T $4,43 T $4,53 T $
Tài sản dài hạn81,8 T $82,4 T $82,1 T $81,3 T $80,4 T $80,6 T $80,8 T $72,3 T $71,7 T $71,7 T $71,4 T $63,8 T $
Tổng tài sản89,7 T $90,3 T $90,3 T $88,8 T $88,6 T $88,3 T $90,3 T $81,6 T $81,7 T $81,8 T $82 T $73,1 T $
Nợ phải trả
Phải trả người bán4,46 T $4,63 T $4,42 T $4,45 T $4,55 T $4,19 T $4,12 T $4,34 T $4,58 T $4,31 T $4,39 T $4,48 T $
Chi phí phải trả1,06 T $991 Tr $1,05 T $984 Tr $1,03 T $960 Tr $993 Tr $1,03 T $994 Tr $1,1 T $0 $990 Tr $
Nợ ngắn hạn608 Tr $638 Tr $622 Tr $669 Tr $708 Tr $654 Tr $678 Tr $1,9 T $1,91 T $1,91 T $1,91 T $1,38 T $
Nợ ngắn hạn khác1,67 T $1,78 T $1,48 T $1,39 T $1,44 T $1,45 T $1,44 T $1,35 T $1,38 T $1,46 T $2,64 T $1,5 T $
Nợ ngắn hạn7,8 T $8,04 T $7,57 T $7,49 T $7,73 T $7,25 T $7,24 T $8,62 T $8,86 T $8,78 T $8,94 T $8,72 T $
Nợ dài hạn19,3 T $19,4 T $19,9 T $19,3 T $19,4 T $19,2 T $20,9 T $19,3 T $19,3 T $19,3 T $19,2 T $17,6 T $
Doanh thu hoãn lại (dài hạn)1,44 T $1,42 T $1,41 T $1,4 T $1,39 T $1,37 T $1,36 T $1,35 T $1,33 T $1,32 T $1,31 T $1,29 T $
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả10,1 T $10,2 T $10,2 T $10,2 T $10 T $9,68 T $9,72 T $9,1 T $9,1 T $9,02 T $9,05 T $7,85 T $
Nợ dài hạn khác1,56 T $1,56 T $1,49 T $1,44 T $1,58 T $1,44 T $1,43 T $1,71 T $1,53 T $1,57 T $1,48 T $1,46 T $
Nợ dài hạn32,4 T $32,6 T $33,1 T $32,3 T $32,4 T $31,7 T $33,4 T $31,5 T $31,3 T $31,2 T $31,1 T $28,1 T $
Tổng nợ phải trả40,2 T $40,6 T $40,6 T $39,8 T $40,1 T $39 T $40,7 T $40,1 T $40,1 T $40 T $40 T $36,9 T $
Vốn chủ sở hữu
Cổ phiếu phổ thông & vốn góp12 Tr $12 Tr $12 Tr $12 Tr $12 Tr $12 Tr $12 Tr $12 Tr $12 Tr $12 Tr $12 Tr $12 Tr $
Lợi nhuận giữ lại1,1 T $1,37 T $1,68 T $1,3 T $521 Tr $2,17 T $2,4 T $-5,9 T $-5,28 T $-4,63 T $-3,83 T $-9,29 T $
Thu nhập toàn diện khác lũy kế-2,86 T $-2,6 T $-2,67 T $-2,74 T $-2,55 T $-2,92 T $-2,69 T $-2,32 T $-2,38 T $-2,37 T $-2,45 T $-2,46 T $
Vốn chủ sở hữu của cổ đông49,3 T $49,5 T $49,5 T $48,9 T $48,3 T $49,2 T $49,5 T $41,4 T $41,5 T $41,7 T $41,9 T $36 T $
Nợ vay
Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản)19,9 T $20 T $20,5 T $19,9 T $20,1 T $19,9 T $21,6 T $21,2 T $21,2 T $21,2 T $21,1 T $19 T $
Nợ ròng (nợ - tiền)18,8 T $18,6 T $18,9 T $19 T $18,8 T $18,5 T $19,5 T $19,6 T $19 T $18,6 T $17,7 T $16,6 T $

Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-27, 10-Q 2026-03-28, 10-K 2025-12-27, 10-Q 2025-09-27, 10-Q 2025-06-28, 10-Q 2025-03-29, 10-K 2024-12-28, 10-Q 2024-09-28, 10-Q 2024-06-29

Dữ liệu tính đến 2026-11-02