Bảng cân đối kế toán Kingboard Laminates Holdings Limited (KBLAM)
HKSE · Industrials · Electrical Equipment & Parts · 11.300 nhân viên · CEO Kwok Keung Cheung
- Giá
- 36,26 HK$ +4,56%
- Vốn hóa
- 114 T HK$
- Giá trị doanh nghiệp
- 120 T HK$
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-06-30
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-03-22 EPS dự kiến 2,02 HK$
Cuối Q2 '26, Kingboard Laminates Holdings Limited (KBLAM) nắm giữ 4,6 T HK$ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 8,21 T HK$ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 33,4 T HK$, tổng nợ phải trả 15 T HK$, vốn chủ sở hữu 18,3 T HK$.
Bảng cân đối kế toán
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | Q4 '20 | Q2 '21 | Q4 '21 | Q2 '22 | Q4 '22 | Q2 '23 | Q4 '23 | Q2 '24 | Q4 '24 | Q2 '25 | Q4 '25 | Q2 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 4,91 T HK$ | 3,03 T HK$ | 2,86 T HK$ | 4,47 T HK$ | 3,29 T HK$ | 3,23 T HK$ | 2,03 T HK$ | 2,76 T HK$ | 1,92 T HK$ | 1,46 T HK$ | 1,63 T HK$ | 2,2 T HK$ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 926 Tr HK$ | 204 Tr HK$ | 453 Tr HK$ | 114 Tr HK$ | 576 Tr HK$ | 900 Tr HK$ | 1,68 T HK$ | 1,63 T HK$ | 1,54 T HK$ | 1,75 T HK$ | 1,25 T HK$ | 2,41 T HK$ | |
| Các khoản phải thu | 8,41 T HK$ | 10,9 T HK$ | 10,8 T HK$ | 8,35 T HK$ | 6,54 T HK$ | 6,8 T HK$ | 4,72 T HK$ | 7,89 T HK$ | 7,14 T HK$ | 8,61 T HK$ | 9,21 T HK$ | 12,1 T HK$ | |
| Hàng tồn kho | 2,09 T HK$ | 2,43 T HK$ | 3,17 T HK$ | 3,92 T HK$ | 2,61 T HK$ | 3,49 T HK$ | 2,86 T HK$ | 2,82 T HK$ | 2,76 T HK$ | 2,77 T HK$ | 3,07 T HK$ | 4,66 T HK$ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 0 HK$ | 0 HK$ | 1,67 T HK$ | 0 HK$ | 1,27 T HK$ | 0 HK$ | 2,33 T HK$ | 0 HK$ | 239 Tr HK$ | 214 Tr HK$ | 0 HK$ | 165 Tr HK$ | |
| Tài sản ngắn hạn | 18 T HK$ | 18,5 T HK$ | 19,3 T HK$ | 17,3 T HK$ | 13,7 T HK$ | 14,6 T HK$ | 13,8 T HK$ | 15,3 T HK$ | 13,8 T HK$ | 15,1 T HK$ | 15,5 T HK$ | 21,5 T HK$ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 6,28 T HK$ | 6,91 T HK$ | 7,79 T HK$ | 8,18 T HK$ | 8,36 T HK$ | 8,12 T HK$ | 8,02 T HK$ | 7,69 T HK$ | 7,48 T HK$ | 7,81 T HK$ | 8,15 T HK$ | 9,83 T HK$ | |
| Đầu tư dài hạn | 2,14 T HK$ | 1,95 T HK$ | 2,72 T HK$ | 2,3 T HK$ | 2,22 T HK$ | 1,59 T HK$ | 1,72 T HK$ | 1,68 T HK$ | 1,59 T HK$ | 2 T HK$ | 1,78 T HK$ | 2,03 T HK$ | |
| Lợi thế thương mại | 238 N HK$ | 238 N HK$ | 238 N HK$ | 238 N HK$ | 238 N HK$ | 238 N HK$ | 238 N HK$ | 238 N HK$ | 238 N HK$ | 238 N HK$ | 238 N HK$ | 238 N HK$ | |
| Tài sản vô hình | 238 N HK$ | 238 N HK$ | 238 N HK$ | 238 N HK$ | 238 N HK$ | 238 N HK$ | 0 HK$ | 0 HK$ | 0 HK$ | 0 HK$ | 0 HK$ | 0 HK$ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 3,19 Tr HK$ | 3,19 Tr HK$ | 2,81 Tr HK$ | 2,24 Tr HK$ | 3,11 Tr HK$ | 3,11 Tr HK$ | 3,61 Tr HK$ | 3,83 Tr HK$ | 3,47 Tr HK$ | 3,5 Tr HK$ | 2,84 Tr HK$ | 5,1 Tr HK$ | |
| Tài sản dài hạn khác | -238 N HK$ | -238 N HK$ | -238 N HK$ | -238 N HK$ | -238 N HK$ | -238 N HK$ | 1,72 T HK$ | 1,68 T HK$ | 236 Tr HK$ | 2 T HK$ | 3 HK$ | 0 HK$ | |
| Tài sản dài hạn | 8,42 T HK$ | 8,86 T HK$ | 10,5 T HK$ | 10,5 T HK$ | 10,6 T HK$ | 9,71 T HK$ | 9,75 T HK$ | 9,37 T HK$ | 9,31 T HK$ | 9,81 T HK$ | 9,93 T HK$ | 11,9 T HK$ | |
| Tổng tài sản | 26,4 T HK$ | 27,3 T HK$ | 29,8 T HK$ | 27,8 T HK$ | 24,3 T HK$ | 24,3 T HK$ | 23,6 T HK$ | 24,7 T HK$ | 23,1 T HK$ | 24,9 T HK$ | 25,5 T HK$ | 33,4 T HK$ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||||
| Phải trả người bán | 1,35 T HK$ | 1,16 T HK$ | 1,65 T HK$ | 1,27 T HK$ | 1,44 T HK$ | 1,29 T HK$ | 1,27 T HK$ | 786 Tr HK$ | 1,29 T HK$ | 1,1 T HK$ | 887 Tr HK$ | 1,24 T HK$ | |
| Chi phí phải trả | 0 HK$ | 0 HK$ | 0 HK$ | 0 HK$ | 0 HK$ | 0 HK$ | 1,17 T HK$ | 0 HK$ | 1,23 T HK$ | 0 HK$ | 0 HK$ | 0 HK$ | |
| Nợ ngắn hạn | 923 Tr HK$ | 4,01 T HK$ | 1,81 T HK$ | 2,52 T HK$ | 200 Tr HK$ | 1,92 T HK$ | 1,76 T HK$ | 3,56 T HK$ | 1,66 T HK$ | 3,36 T HK$ | 3,99 T HK$ | 6,98 T HK$ | |
| Thuế phải nộp | 723 Tr HK$ | 857 Tr HK$ | 870 Tr HK$ | 727 Tr HK$ | 599 Tr HK$ | 541 Tr HK$ | 520 Tr HK$ | 581 Tr HK$ | 1,26 T HK$ | 1,28 T HK$ | 0 HK$ | 0 HK$ | |
| Doanh thu hoãn lại | 617 Tr HK$ | 2,29 T HK$ | 2,77 T HK$ | 323 Tr HK$ | 374 Tr HK$ | 370 Tr HK$ | 0 HK$ | 248 Tr HK$ | 0 HK$ | 0 HK$ | 0 HK$ | 333 Tr HK$ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 1,13 T HK$ | 2,79 T HK$ | 3,3 T HK$ | 807 Tr HK$ | 871 Tr HK$ | 814 Tr HK$ | -357 Tr HK$ | 1,76 T HK$ | 1,65 T HK$ | 777 Tr HK$ | 2,09 T HK$ | 4,02 T HK$ | |
| Nợ ngắn hạn | 11,7 T HK$ | 10,2 T HK$ | 9,78 T HK$ | 10,5 T HK$ | 4,71 T HK$ | 6,22 T HK$ | 5,6 T HK$ | 6,93 T HK$ | 5,76 T HK$ | 8,5 T HK$ | 8,11 T HK$ | 13,4 T HK$ | |
| Nợ dài hạn | 231 Tr HK$ | 0 HK$ | 0 HK$ | 0 HK$ | 0 HK$ | 0 HK$ | 2,69 T HK$ | 2,15 T HK$ | 1,62 T HK$ | 1,11 T HK$ | 637 Tr HK$ | 1,23 T HK$ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 1,77 Tr HK$ | 1,68 Tr HK$ | 1,62 Tr HK$ | 1,45 Tr HK$ | 1,29 Tr HK$ | 1,16 Tr HK$ | 1,08 Tr HK$ | 962 N HK$ | 843 N HK$ | 853 N HK$ | 1,64 Tr HK$ | 1,61 Tr HK$ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 233 Tr HK$ | 668 Tr HK$ | 902 Tr HK$ | 801 Tr HK$ | 4,2 T HK$ | 3,78 T HK$ | 0 HK$ | 0 HK$ | 0 HK$ | 0 HK$ | 0 HK$ | 0 HK$ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 78,1 Tr HK$ | 75,8 Tr HK$ | 76,9 Tr HK$ | 71,7 Tr HK$ | 319 Tr HK$ | 299 Tr HK$ | 299 Tr HK$ | 322 Tr HK$ | 361 Tr HK$ | 356 Tr HK$ | 356 Tr HK$ | 434 Tr HK$ | |
| Nợ dài hạn | 311 Tr HK$ | 744 Tr HK$ | 979 Tr HK$ | 873 Tr HK$ | 4,52 T HK$ | 4,08 T HK$ | 2,99 T HK$ | 2,48 T HK$ | 1,98 T HK$ | 1,47 T HK$ | 995 Tr HK$ | 1,66 T HK$ | |
| Tổng nợ phải trả | 12 T HK$ | 10,9 T HK$ | 10,8 T HK$ | 11,3 T HK$ | 9,23 T HK$ | 10,3 T HK$ | 8,59 T HK$ | 9,41 T HK$ | 7,74 T HK$ | 9,96 T HK$ | 9,11 T HK$ | 15 T HK$ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 312 Tr HK$ | 312 Tr HK$ | 312 Tr HK$ | 312 Tr HK$ | 312 Tr HK$ | 312 Tr HK$ | 312 Tr HK$ | 312 Tr HK$ | 312 Tr HK$ | 312 Tr HK$ | 314 Tr HK$ | 315 Tr HK$ | |
| Lợi nhuận giữ lại | 8,87 T HK$ | 10,4 T HK$ | 12,6 T HK$ | 10,4 T HK$ | 9,83 T HK$ | 9,43 T HK$ | 9,63 T HK$ | 9,99 T HK$ | 10,2 T HK$ | 9,49 T HK$ | 10,5 T HK$ | 0 HK$ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | 3,01 T HK$ | 3,49 T HK$ | 3,95 T HK$ | 3,54 T HK$ | 2,77 T HK$ | 2,13 T HK$ | 2,87 T HK$ | 2,79 T HK$ | 2,7 T HK$ | 3 T HK$ | 3,23 T HK$ | 18 T HK$ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 14,3 T HK$ | 16,4 T HK$ | 19 T HK$ | 16,4 T HK$ | 15 T HK$ | 14 T HK$ | 15 T HK$ | 15,2 T HK$ | 15,3 T HK$ | 14,9 T HK$ | 16,3 T HK$ | 18,3 T HK$ | |
| Nợ vay | |||||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 1,5 T HK$ | 4,84 T HK$ | 3,32 T HK$ | 3,62 T HK$ | 4,88 T HK$ | 6,16 T HK$ | 4,45 T HK$ | 5,71 T HK$ | 3,28 T HK$ | 4,47 T HK$ | 4,63 T HK$ | 8,21 T HK$ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | -3,41 T HK$ | 1,81 T HK$ | 455 Tr HK$ | -846 Tr HK$ | 1,59 T HK$ | 2,93 T HK$ | 2,43 T HK$ | 2,95 T HK$ | 1,36 T HK$ | 3,01 T HK$ | 3 T HK$ | 6,01 T HK$ | |
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 4,52 T HK$ | 4,46 T HK$ | 3,8 T HK$ | 2,91 T HK$ | 4,91 T HK$ | 2,86 T HK$ | 3,29 T HK$ | 2,03 T HK$ | 1,92 T HK$ | 1,63 T HK$ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 0 HK$ | 779 Tr HK$ | 0 HK$ | 797 Tr HK$ | 926 Tr HK$ | 453 Tr HK$ | 576 Tr HK$ | 1,68 T HK$ | 1,54 T HK$ | 1,25 T HK$ | |
| Các khoản phải thu | 6,59 T HK$ | 7,04 Tr HK$ | 6,61 T HK$ | 7,2 T HK$ | 8,41 T HK$ | 10,8 T HK$ | 6,54 T HK$ | 7,06 T HK$ | 7,14 T HK$ | 9,21 T HK$ | |
| Hàng tồn kho | 5,24 T HK$ | 4,98 T HK$ | 3,85 T HK$ | 2,02 T HK$ | 3,17 T HK$ | 4,11 T HK$ | 2,61 T HK$ | 2,85 T HK$ | 2,76 T HK$ | 3,07 T HK$ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 646 Tr HK$ | 7,79 T HK$ | 659 Tr HK$ | 1,46 T HK$ | 0 HK$ | 343 Tr HK$ | 435 Tr HK$ | 0 HK$ | 239 Tr HK$ | 0 HK$ | |
| Tài sản ngắn hạn | 17,6 T HK$ | 18,6 T HK$ | 15,6 T HK$ | 14,7 T HK$ | 18 T HK$ | 19,3 T HK$ | 13,7 T HK$ | 13,8 T HK$ | 13,8 T HK$ | 15,5 T HK$ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 4,12 T HK$ | 4,83 T HK$ | 4,82 T HK$ | 5,75 T HK$ | 6,28 T HK$ | 7,79 T HK$ | 8,36 T HK$ | 8,02 T HK$ | 7,48 T HK$ | 8,15 T HK$ | |
| Đầu tư dài hạn | 2,29 T HK$ | 2,51 T HK$ | 6,43 T HK$ | 5,34 T HK$ | 2,14 T HK$ | 2,72 T HK$ | 2,22 T HK$ | 1,72 T HK$ | 1,59 T HK$ | 1,78 T HK$ | |
| Lợi thế thương mại | 238 N HK$ | 238 N HK$ | 238 N HK$ | 238 N HK$ | 238 N HK$ | 238 N HK$ | 238 N HK$ | 238 N HK$ | 238 N HK$ | 238 N HK$ | |
| Tài sản vô hình | 0 HK$ | 0 HK$ | 0 HK$ | 238 N HK$ | 238 N HK$ | 238 N HK$ | 238 N HK$ | 0 HK$ | 0 HK$ | 0 HK$ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 2,48 Tr HK$ | 2,88 Tr HK$ | 3,53 Tr HK$ | 3,08 Tr HK$ | 3,19 Tr HK$ | 2,81 Tr HK$ | 3,11 Tr HK$ | 3,61 Tr HK$ | 3,47 Tr HK$ | 2,84 Tr HK$ | |
| Tài sản dài hạn khác | -2,48 Tr HK$ | -2,88 Tr HK$ | -3,53 Tr HK$ | -238 N HK$ | -238 N HK$ | -238 N HK$ | -238 N HK$ | 1,72 T HK$ | 236 Tr HK$ | 3 HK$ | |
| Tài sản dài hạn | 6,41 T HK$ | 7,34 T HK$ | 11,2 T HK$ | 11,1 T HK$ | 8,42 T HK$ | 10,5 T HK$ | 10,6 T HK$ | 9,75 T HK$ | 9,31 T HK$ | 9,93 T HK$ | |
| Tổng tài sản | 25,7 T HK$ | 28,6 T HK$ | 28,7 T HK$ | 25,8 T HK$ | 26,4 T HK$ | 29,8 T HK$ | 24,3 T HK$ | 23,6 T HK$ | 23,1 T HK$ | 25,5 T HK$ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||
| Phải trả người bán | 848 Tr HK$ | 1,08 T HK$ | 1,28 T HK$ | 1,5 T HK$ | 1,35 T HK$ | 1,65 T HK$ | 1,44 T HK$ | 1,24 T HK$ | 1,29 T HK$ | 887 Tr HK$ | |
| Chi phí phải trả | 0 HK$ | 0 HK$ | 0 HK$ | 0 HK$ | 1,36 T HK$ | 0 HK$ | 0 HK$ | 0 HK$ | 1,23 T HK$ | 0 HK$ | |
| Nợ ngắn hạn | 1,57 T HK$ | 402 Tr HK$ | 1,31 T HK$ | 1,29 T HK$ | 923 Tr HK$ | 1,81 T HK$ | 200 Tr HK$ | 1,76 T HK$ | 1,66 T HK$ | 3,99 T HK$ | |
| Thuế phải nộp | 1,32 T HK$ | 462 Tr HK$ | 409 Tr HK$ | 597 Tr HK$ | 723 Tr HK$ | 870 Tr HK$ | 599 Tr HK$ | 520 Tr HK$ | 1,26 T HK$ | 0 HK$ | |
| Doanh thu hoãn lại | -1,71 T HK$ | 3,37 T HK$ | 1,05 T HK$ | 189 Tr HK$ | 0 HK$ | 2,77 T HK$ | 374 Tr HK$ | 0 HK$ | 0 HK$ | 271 Tr HK$ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 5,29 T HK$ | 2,16 T HK$ | 1,96 T HK$ | 511 Tr HK$ | -231 Tr HK$ | 523 Tr HK$ | 497 Tr HK$ | 815 Tr HK$ | 1,65 T HK$ | 1,82 T HK$ | |
| Nợ ngắn hạn | 9,03 T HK$ | 7,48 T HK$ | 6,02 T HK$ | 5,32 T HK$ | 11,7 T HK$ | 9,78 T HK$ | 4,71 T HK$ | 5,6 T HK$ | 5,76 T HK$ | 8,11 T HK$ | |
| Nợ dài hạn | 1,2 T HK$ | 3 T HK$ | 4,78 T HK$ | 1,65 T HK$ | 231 Tr HK$ | 900 Tr HK$ | 4,2 T HK$ | 2,69 T HK$ | 1,62 T HK$ | 639 Tr HK$ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 0 HK$ | 0 HK$ | 0 HK$ | 901 N HK$ | 1,77 Tr HK$ | 1,62 Tr HK$ | 1,29 Tr HK$ | 1,08 Tr HK$ | 843 N HK$ | 1,64 Tr HK$ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 1,1 T HK$ | 2,91 T HK$ | 4,69 T HK$ | 1,65 T HK$ | 0 HK$ | 902 Tr HK$ | 4,2 T HK$ | 0 HK$ | 0 HK$ | 0 HK$ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 91,9 Tr HK$ | 88,8 Tr HK$ | 85,5 Tr HK$ | 81,1 Tr HK$ | 78,1 Tr HK$ | 76,9 Tr HK$ | 319 Tr HK$ | 299 Tr HK$ | 361 Tr HK$ | 356 Tr HK$ | |
| Nợ dài hạn | 1,2 T HK$ | 3 T HK$ | 4,78 T HK$ | 1,74 T HK$ | 311 Tr HK$ | 979 Tr HK$ | 4,52 T HK$ | 2,99 T HK$ | 1,98 T HK$ | 995 Tr HK$ | |
| Tổng nợ phải trả | 10,3 T HK$ | 10,6 T HK$ | 10,9 T HK$ | 7,05 T HK$ | 12 T HK$ | 10,8 T HK$ | 9,23 T HK$ | 8,59 T HK$ | 7,74 T HK$ | 9,11 T HK$ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 300 Tr HK$ | 308 Tr HK$ | 308 Tr HK$ | 308 Tr HK$ | 312 Tr HK$ | 312 Tr HK$ | 312 Tr HK$ | 312 Tr HK$ | 312 Tr HK$ | 314 Tr HK$ | |
| Lợi nhuận giữ lại | 12,2 T HK$ | 13,4 T HK$ | 14,5 T HK$ | 14,8 T HK$ | 8,87 T HK$ | 12,6 T HK$ | 9,83 T HK$ | 9,63 T HK$ | 10,2 T HK$ | 10,5 T HK$ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | 1,01 T HK$ | 2,34 T HK$ | 1,44 T HK$ | 1,86 T HK$ | 3,02 T HK$ | 3,96 T HK$ | 2,78 T HK$ | 2,87 T HK$ | 2,7 T HK$ | 3,23 T HK$ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 14,4 T HK$ | 17,5 T HK$ | 17,5 T HK$ | 18,7 T HK$ | 14,3 T HK$ | 19 T HK$ | 15 T HK$ | 15 T HK$ | 15,3 T HK$ | 16,3 T HK$ | |
| Nợ vay | |||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 2,9 T HK$ | 3,86 T HK$ | 6,09 T HK$ | 3,22 T HK$ | 1,16 T HK$ | 2,72 T HK$ | 4,4 T HK$ | 4,45 T HK$ | 3,28 T HK$ | 4,63 T HK$ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | -1,61 T HK$ | -602 Tr HK$ | 2,29 T HK$ | 311 Tr HK$ | -3,41 T HK$ | 455 Tr HK$ | 1,59 T HK$ | 3,7 T HK$ | 1,36 T HK$ | 3 T HK$ | |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng HKD.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty.
Dữ liệu tính đến 2026-11-02