PerpEquities

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ Kingboard Holdings Limited (KBHLD)

HKSE · Basic Materials · Chemicals - Specialty · 34.000 nhân viên · CEO Chang Wing Yiu

Giá
44,76 HK$ +1,68%
Vốn hóa
50,2 T HK$
Giá trị doanh nghiệp
69,7 T HK$
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-06-30
Báo cáo kế tiếp
2027-03-22

Trong Q2 '26, Kingboard Holdings Limited (KBHLD) tạo ra 2,47 T HK$ dòng tiền hoạt động, đầu tư 0 HK$ vào chi tiêu vốn và giữ lại 2,47 T HK$ dòng tiền tự do. Trong hai nửa năm gần nhất, dòng tiền tự do đạt 2,87 T HK$.

Lưu chuyển tiền tệ

Lưu chuyển tiền tệXu hướngQ4 '20Q2 '21Q4 '21Q2 '22Q4 '22Q2 '23Q4 '23Q2 '24Q4 '24Q2 '25Q4 '25Q2 '26
Hoạt động kinh doanh
Lợi nhuận ròng3,64 T HK$5,06 T HK$5,72 T HK$2,41 T HK$1,25 T HK$1,39 T HK$2,06 T HK$1,51 T HK$123 Tr HK$2,58 T HK$1,82 T HK$2,71 T HK$
Khấu hao & phân bổ890 Tr HK$871 Tr HK$1,08 T HK$940 Tr HK$951 Tr HK$997 Tr HK$992 Tr HK$956 Tr HK$1,04 T HK$1,12 T HK$1,27 T HK$1,32 T HK$
Thù lao bằng cổ phiếu0 HK$0 HK$0 HK$0 HK$125 Tr HK$0 HK$124 Tr HK$0 HK$0 HK$0 HK$0 HK$0 HK$
Thuế thu nhập hoãn lại0 HK$0 HK$0 HK$0 HK$-6,55 T HK$0 HK$0 HK$0 HK$0 HK$0 HK$0 HK$0 HK$
Thay đổi vốn lưu động3,03 T HK$0 HK$-6,23 T HK$0 HK$4,52 T HK$0 HK$102 Tr HK$0 HK$-628 Tr HK$0 HK$-3,82 T HK$0 HK$
Các khoản phi tiền mặt khác-915 Tr HK$-680 Tr HK$2,87 T HK$2,03 T HK$6,99 T HK$691 Tr HK$946 Tr HK$-2,78 T HK$5,55 T HK$-3,09 T HK$4,86 T HK$-1,56 T HK$
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh6,65 T HK$3,51 T HK$7,51 T HK$3,5 T HK$7,29 T HK$1,08 T HK$4,23 T HK$-318 Tr HK$6,08 T HK$606 Tr HK$4,13 T HK$2,47 T HK$
Hoạt động đầu tư
Chi đầu tư vốn (capex)-1,62 T HK$0 HK$-3,77 T HK$0 HK$-5,04 T HK$0 HK$-4,02 T HK$0 HK$0 HK$0 HK$-3,92 T HK$0 HK$
Mua lại doanh nghiệp1,47 T HK$0 HK$0 HK$0 HK$-2,8 T HK$0 HK$0 HK$0 HK$0 HK$0 HK$487 Tr HK$0 HK$
Mua các khoản đầu tư0 HK$0 HK$0 HK$0 HK$0 HK$0 HK$0 HK$0 HK$0 HK$0 HK$-757 Tr HK$0 HK$
Bán / đáo hạn các khoản đầu tư0 HK$0 HK$0 HK$0 HK$0 HK$0 HK$0 HK$0 HK$0 HK$0 HK$163 Tr HK$0 HK$
Đầu tư khác100 Tr HK$69,7 Tr HK$-2,31 T HK$-2,28 T HK$4,79 T HK$-5,2 T HK$982 Tr HK$-888 Tr HK$-625 Tr HK$-3,57 T HK$3,85 T HK$-15,6 T HK$
Dòng tiền từ hoạt động đầu tư-3,68 T HK$69,7 Tr HK$-7,26 T HK$-2,28 T HK$-3,56 T HK$-5,2 T HK$-3,04 T HK$-888 Tr HK$-625 Tr HK$-3,57 T HK$-178 Tr HK$-15,6 T HK$
Hoạt động tài chính
Nợ phát hành / trả ròng0 HK$0 HK$0 HK$0 HK$0 HK$0 HK$0 HK$0 HK$0 HK$0 HK$1,07 T HK$0 HK$
Mua lại cổ phiếu-15,8 Tr HK$0 HK$0 HK$0 HK$0 HK$0 HK$-11,9 Tr HK$0 HK$0 HK$0 HK$0 HK$0 HK$
Cổ tức-662 Tr HK$0 HK$-1,42 T HK$0 HK$-3,33 T HK$0 HK$-1,16 T HK$0 HK$-1,08 T HK$0 HK$-1,51 T HK$0 HK$
Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện)-5,22 T HK$-5,29 T HK$3,15 T HK$99,4 Tr HK$3,6 Tr HK$2,16 T HK$-366 Tr HK$1,16 T HK$-3,64 T HK$2,19 T HK$-3,71 T HK$21 T HK$
Dòng tiền từ hoạt động tài chính-2,93 T HK$-5,29 T HK$1,92 T HK$99,4 Tr HK$-3,32 T HK$2,16 T HK$-1,54 T HK$1,16 T HK$-4,73 T HK$2,19 T HK$-4,16 T HK$21 T HK$
Tổng hợp
Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền324 Tr HK$6,57 T HK$122 Tr HK$5,51 T HK$-305 Tr HK$6,69 T HK$-297 Tr HK$-10,1 Tr HK$-882 Tr HK$-2,21 Tr HK$562 Tr HK$0 HK$
Thay đổi tiền thuần-435 Tr HK$-1,71 T HK$658 Tr HK$1,31 T HK$-3,43 Tr HK$-1,97 T HK$-639 Tr HK$4,05 T HK$-4,05 T HK$3,11 T HK$361 Tr HK$11,3 T HK$
Dòng tiền tự do (OCF - capex)5,03 T HK$3,51 T HK$3,74 T HK$3,5 T HK$2,24 T HK$1,08 T HK$208 Tr HK$-318 Tr HK$2,01 T HK$606 Tr HK$399 Tr HK$2,47 T HK$

Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng HKD.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty.

Dữ liệu tính đến 2026-11-02