PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh KB Financial Group Inc. (KBFIN)

KSC · Financial Services · Banks - Regional · 141 nhân viên · CEO Jong Hee Yang

Giá
153.300,00 ₩ -1,41%
Vốn hóa
54,2 NT ₩
Giá trị doanh nghiệp
213 NT ₩
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-09-30
Báo cáo kế tiếp
2027-02-09

KB Financial Group Inc. (KBFIN) báo cáo doanh thu 2,35 NT ₩ cho Q3 '26 (-73,6% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 2,35 NT ₩ (100,0% doanh thu) và lợi nhuận ròng 1,91 NT ₩. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 46,2 NT ₩.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26
Doanh thu10 NT ₩9,65 NT ₩9,56 NT ₩9,58 NT ₩9,1 NT ₩9,51 NT ₩9,59 NT ₩8,89 NT ₩22,7 NT ₩9,59 NT ₩11,6 NT ₩2,35 NT ₩
Giá vốn hàng bán5,82 NT ₩4,87 NT ₩4,94 NT ₩4,97 NT ₩4,89 NT ₩4,85 NT ₩4,83 NT ₩4,22 NT ₩11,9 NT ₩4,32 NT ₩4,73 NT ₩0 ₩
Lợi nhuận gộp4,19 NT ₩4,78 NT ₩4,62 NT ₩4,61 NT ₩4,21 NT ₩4,67 NT ₩4,76 NT ₩4,67 NT ₩10,8 NT ₩5,27 NT ₩6,86 NT ₩2,35 NT ₩
Bán hàng & tiếp thị132 T ₩35,3 T ₩57,3 T ₩59,4 T ₩78,6 T ₩34,2 T ₩60,7 T ₩60 T ₩-155 T ₩41,6 T ₩0 ₩0 ₩
Quản lý chung & hành chính1,31 NT ₩1,47 NT ₩1,39 NT ₩1,36 NT ₩1,8 NT ₩1,45 NT ₩1,56 NT ₩1,37 NT ₩2,67 NT ₩1,6 NT ₩1,89 NT ₩0 ₩
Chi phí hoạt động khác2,48 NT ₩1,88 NT ₩801 T ₩908 T ₩1,41 NT ₩874 T ₩796 T ₩979 T ₩6,63 NT ₩998 T ₩2,25 NT ₩0 ₩
Chi phí hoạt động3,92 NT ₩3,38 NT ₩2,25 NT ₩2,33 NT ₩3,28 NT ₩2,36 NT ₩2,41 NT ₩2,41 NT ₩9,15 NT ₩2,64 NT ₩4,14 NT ₩0 ₩
Lợi nhuận hoạt động271 T ₩1,4 NT ₩2,37 NT ₩2,28 NT ₩924 T ₩2,31 NT ₩2,34 NT ₩2,26 NT ₩1,62 NT ₩2,63 NT ₩2,71 NT ₩2,35 NT ₩
Thu nhập lãi7,73 NT ₩7,61 NT ₩7,61 NT ₩7,64 NT ₩7,63 NT ₩7,45 NT ₩7,28 NT ₩7,19 NT ₩7,22 NT ₩7,16 NT ₩32,4 NT ₩24,5 NT ₩
Chi phí lãi vay4,44 NT ₩4,44 NT ₩4,38 NT ₩4,47 NT ₩4,32 NT ₩4,19 NT ₩4,18 NT ₩3,86 NT ₩843 T ₩3,82 NT ₩29,3 NT ₩0 ₩
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)0 ₩0 ₩0 ₩0 ₩0 ₩0 ₩0 ₩0 ₩0 ₩0 ₩-20,2 T ₩0 ₩
Tổng thu nhập ngoài hoạt động0 ₩0 ₩0 ₩0 ₩0 ₩0 ₩0 ₩0 ₩-335 T ₩0 ₩20,2 T ₩0 ₩
Lợi nhuận trước thuế271 T ₩1,4 NT ₩2,37 NT ₩2,28 NT ₩924 T ₩2,31 NT ₩2,34 NT ₩2,26 NT ₩1,29 NT ₩2,63 NT ₩2,73 NT ₩2,35 NT ₩
Thuế thu nhập53,8 T ₩342 T ₩659 T ₩688 T ₩266 T ₩607 T ₩596 T ₩606 T ₩537 T ₩715 T ₩722 T ₩436 T ₩
Lợi nhuận ròng261 T ₩1,04 NT ₩1,73 NT ₩1,61 NT ₩683 T ₩1,7 NT ₩1,74 NT ₩1,69 NT ₩721 T ₩1,89 NT ₩2,01 NT ₩1,91 NT ₩
EPS (cơ bản)563,61 ₩2.608,00 ₩4.377,00 ₩4.090,00 ₩1.670,02 ₩4.429,00 ₩4.603,00 ₩4.458,00 ₩1.907,00 ₩5.165,00 ₩5.733,72 ₩5.377,86 ₩
EPS (pha loãng)563,61 ₩2.565,00 ₩4.377,00 ₩4.090,00 ₩1.670,02 ₩4.384,00 ₩4.565,00 ₩4.458,00 ₩1.880,00 ₩5.120,00 ₩5.733,72 ₩5.377,86 ₩
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)379 Tr381 Tr384 Tr382 Tr379 Tr372 Tr366 Tr367 Tr379 Tr378 Tr358 Tr356 Tr
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)390 Tr388 Tr384 Tr382 Tr379 Tr376 Tr369 Tr367 Tr382 Tr378 Tr358 Tr356 Tr
Khấu hao & phân bổ233 T ₩217 T ₩227 T ₩232 T ₩240 T ₩224 T ₩223 T ₩228 T ₩240 T ₩216 T ₩0 ₩0 ₩
EBITDA504 T ₩1,61 NT ₩2,6 NT ₩2,52 NT ₩1,16 NT ₩2,53 NT ₩2,57 NT ₩2,49 NT ₩1,86 NT ₩2,85 NT ₩2,73 NT ₩2,35 NT ₩

Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng KRW.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính: Financial Modeling Prep.

Dữ liệu tính đến 2026-11-02