PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh Sony Group Corporation (TSE shares) (JPSONY)

JPX · Technology · Consumer Electronics · 94.900 nhân viên · CEO Hiroki Totoki

Giá
3.966,00 ¥ +0,20%
Vốn hóa
23,3 NT ¥
Giá trị doanh nghiệp
23 NT ¥
Báo cáo gần nhất
Q1 '26 nộp ngày 2026-06-30
Báo cáo kế tiếp
2026-11-10 EPS dự kiến 63,67 ¥

Sony Group Corporation (TSE shares) (JPSONY) báo cáo doanh thu 2,84 NT ¥ cho Q1 '26 (+8,2% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 473 T ¥ (16,7% doanh thu) và lợi nhuận ròng 342 T ¥. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 12,7 NT ¥.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ2 '23Q3 '23Q4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26
Doanh thu2,83 NT ¥3,75 NT ¥3,48 NT ¥2,57 NT ¥2,97 NT ¥3,69 NT ¥2,8 NT ¥2,62 NT ¥3,11 NT ¥3,71 NT ¥3,04 NT ¥2,84 NT ¥
Giá vốn hàng bán1,87 NT ¥2,55 NT ¥2,46 NT ¥1,78 NT ¥2,04 NT ¥2,7 NT ¥1,98 NT ¥1,78 NT ¥2,1 NT ¥2,66 NT ¥2,1 NT ¥1,8 NT ¥
Lợi nhuận gộp956 T ¥1,2 NT ¥1,02 NT ¥781 T ¥927 T ¥998 T ¥825 T ¥847 T ¥1,01 NT ¥1,06 NT ¥934 T ¥1,04 NT ¥
Nghiên cứu & phát triển181 T ¥190 T ¥194 T ¥0 ¥0 ¥0 ¥0 ¥0 ¥0 ¥0 ¥0 ¥0 ¥
Chi phí hoạt động699 T ¥745 T ¥802 T ¥543 T ¥537 T ¥577 T ¥599 T ¥515 T ¥553 T ¥584 T ¥647 T ¥568 T ¥
Lợi nhuận hoạt động257 T ¥456 T ¥216 T ¥238 T ¥389 T ¥421 T ¥226 T ¥332 T ¥455 T ¥472 T ¥287 T ¥473 T ¥
Thu nhập lãi12,6 T ¥34 T ¥66,4 T ¥53,2 T ¥23,2 T ¥41,9 T ¥37 T ¥51,7 T ¥28,3 T ¥16,6 T ¥17,5 T ¥24,5 T ¥
Chi phí lãi vay18 T ¥38,7 T ¥19,4 T ¥15,5 T ¥28,1 T ¥17,2 T ¥28,1 T ¥35 T ¥15,5 T ¥31,4 T ¥57,2 T ¥23,5 T ¥
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)-18,9 T ¥-41 T ¥-79,6 T ¥-64,8 T ¥-23,5 T ¥-43,8 T ¥-26,7 T ¥-59,9 T ¥-2,7 T ¥-59,3 T ¥106 T ¥-27,9 T ¥
Tổng thu nhập ngoài hoạt động909 Tr ¥2,23 T ¥60,2 T ¥49,3 T ¥-4,63 T ¥26,6 T ¥-1,39 T ¥24,9 T ¥-12,8 T ¥27,8 T ¥-163 T ¥4,39 T ¥
Lợi nhuận trước thuế258 T ¥459 T ¥276 T ¥287 T ¥385 T ¥448 T ¥224 T ¥357 T ¥442 T ¥500 T ¥124 T ¥477 T ¥
Thuế thu nhập56,4 T ¥91,2 T ¥82,5 T ¥72,5 T ¥91,4 T ¥105 T ¥-11,3 T ¥93,8 T ¥123 T ¥120 T ¥30,2 T ¥127 T ¥
Lợi nhuận ròng200 T ¥364 T ¥189 T ¥232 T ¥338 T ¥374 T ¥198 T ¥237 T ¥362 T ¥-1,01 NT ¥82,9 T ¥342 T ¥
EPS (cơ bản)32,44 ¥59,13 ¥30,82 ¥37,98 ¥55,93 ¥62,07 ¥32,81 ¥39,40 ¥60,48 ¥-169,03 ¥13,73 ¥58,07 ¥
EPS (pha loãng)32,35 ¥58,96 ¥30,72 ¥37,89 ¥55,74 ¥61,82 ¥32,63 ¥39,18 ¥60,10 ¥-169,03 ¥13,73 ¥57,82 ¥
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)6,18 T6,18 T6,17 T6,17 T6,17 T6,15 T6,13 T6,1 T5,98 T5,97 T6,04 T5,89 T
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)6,22 T6,19 T6,19 T6,19 T6,19 T6,17 T6,15 T6,11 T6,02 T5,97 T6,04 T5,92 T
Khấu hao & phân bổ319 T ¥282 T ¥293 T ¥262 T ¥274 T ¥292 T ¥298 T ¥274 T ¥282 T ¥278 T ¥346 T ¥251 T ¥
EBITDA594 T ¥779 T ¥589 T ¥564 T ¥686 T ¥757 T ¥550 T ¥666 T ¥739 T ¥810 T ¥527 T ¥752 T ¥

Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng JPY.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty.

Dữ liệu tính đến 2026-11-02