PerpEquities

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ Sony Group Corporation (TSE shares) (JPSONY)

JPX · Technology · Consumer Electronics · 94.900 nhân viên · CEO Hiroki Totoki

Giá
3.966,00 ¥ +0,20%
Vốn hóa
23,3 NT ¥
Giá trị doanh nghiệp
23 NT ¥
Báo cáo gần nhất
Q1 '26 nộp ngày 2026-06-30
Báo cáo kế tiếp
2026-11-10 EPS dự kiến 63,67 ¥

Trong Q1 '26, Sony Group Corporation (TSE shares) (JPSONY) tạo ra 240 T ¥ dòng tiền hoạt động, chi 138 T ¥ cho đầu tư vốn và giữ lại 103 T ¥ dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt 1,57 NT ¥.

Lưu chuyển tiền tệ

Lưu chuyển tiền tệXu hướngQ2 '23Q3 '23Q4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26
Hoạt động kinh doanh
Lợi nhuận ròng258 T ¥364 T ¥189 T ¥232 T ¥450 T ¥494 T ¥198 T ¥357 T ¥442 T ¥377 T ¥83,1 T ¥342 T ¥
Khấu hao & phân bổ319 T ¥282 T ¥293 T ¥262 T ¥274 T ¥292 T ¥305 T ¥274 T ¥282 T ¥278 T ¥346 T ¥251 T ¥
Thay đổi vốn lưu động-388 T ¥236 T ¥766 Tr ¥-671 T ¥-58,7 T ¥416 T ¥1,37 NT ¥-343 T ¥-295 T ¥170 T ¥13,2 T ¥-367 T ¥
Các khoản phi tiền mặt khác-60,8 T ¥-64,6 T ¥-41,5 T ¥51,8 T ¥77,2 T ¥-194 T ¥-1,18 NT ¥-210 T ¥-35,1 T ¥35,4 T ¥106 T ¥14,4 T ¥
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh128 T ¥817 T ¥441 T ¥-126 T ¥743 T ¥1,01 NT ¥698 T ¥77,3 T ¥394 T ¥860 T ¥549 T ¥240 T ¥
Hoạt động đầu tư
Chi đầu tư vốn (capex)-176 T ¥-144 T ¥-174 T ¥-212 T ¥-194 T ¥-131 T ¥-111 T ¥-120 T ¥-99,8 T ¥-75,3 T ¥-163 T ¥-138 T ¥
Mua lại doanh nghiệp-7,79 T ¥-104 T ¥-27,6 T ¥-168 T ¥-96,9 T ¥-26,5 T ¥-2,86 T ¥-12,2 T ¥-47,8 T ¥-3,4 T ¥-75,1 T ¥4,56 T ¥
Mua các khoản đầu tư-27,6 T ¥-26,2 T ¥-20,4 T ¥-15,7 T ¥-25,3 T ¥-4,37 T ¥-53,1 T ¥-36,7 T ¥-74,3 T ¥-38,8 T ¥-29,9 T ¥-52,1 T ¥
Bán / đáo hạn các khoản đầu tư72 T ¥4,1 T ¥12,2 T ¥30,9 T ¥2,4 T ¥3,27 T ¥9,98 T ¥4,42 T ¥4,05 T ¥3,08 T ¥1,48 T ¥7,14 T ¥
Đầu tư khác2,55 T ¥-15,2 T ¥10,8 T ¥5,69 T ¥27,8 T ¥25,1 T ¥5,29 T ¥-8,74 T ¥-2,85 T ¥-1,17 NT ¥-6,04 T ¥1,45 T ¥
Dòng tiền từ hoạt động đầu tư-136 T ¥-285 T ¥-199 T ¥-359 T ¥-286 T ¥-133 T ¥-152 T ¥-173 T ¥-221 T ¥-1,29 NT ¥-272 T ¥-177 T ¥
Hoạt động tài chính
Nợ phát hành / trả ròng116 T ¥-20,3 T ¥-288 T ¥3,78 T ¥-11,1 T ¥-92,3 T ¥31,8 T ¥-19,3 T ¥-50,2 T ¥-32,2 T ¥-1,93 T ¥156 T ¥
Mua lại cổ phiếu-28,5 T ¥-36 T ¥-128 T ¥-51,3 T ¥-151 T ¥-55,5 T ¥-27,9 T ¥-93,3 T ¥-126 T ¥-83,1 T ¥-220 T ¥-127 T ¥
Cổ tức-378 Tr ¥-49,1 T ¥-196 Tr ¥-54,5 T ¥-480 Tr ¥-60,1 T ¥-226 Tr ¥-59,9 T ¥-339 Tr ¥-74,4 T ¥-385 Tr ¥-73,4 T ¥
Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện)1,3 T ¥5,78 T ¥3,41 T ¥103 T ¥33,9 T ¥25,3 T ¥7,7 T ¥-40,1 T ¥5,85 T ¥-54,6 T ¥-11,6 T ¥-41,6 T ¥
Dòng tiền từ hoạt động tài chính88 T ¥-99,6 T ¥-413 T ¥1,53 T ¥-129 T ¥-183 T ¥11,3 T ¥-213 T ¥-171 T ¥-244 T ¥-234 T ¥-86,6 T ¥
Tổng hợp
Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền15,2 T ¥-39,8 T ¥58,6 T ¥53,9 T ¥-76,6 T ¥71,4 T ¥-68,1 T ¥-45,9 T ¥38,6 T ¥1,26 NT ¥79,5 T ¥-15,9 T ¥
Thay đổi tiền thuần94,4 T ¥393 T ¥-112 T ¥-430 T ¥252 T ¥763 T ¥489 T ¥-354 T ¥41,5 T ¥589 T ¥122 T ¥-38,9 T ¥
Dòng tiền tự do (OCF - capex)-47,9 T ¥673 T ¥267 T ¥-330 T ¥549 T ¥877 T ¥586 T ¥-42,8 T ¥295 T ¥785 T ¥386 T ¥103 T ¥

Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng JPY.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty.

Dữ liệu tính đến 2026-11-02