PerpEquities

Bảng cân đối kế toán Mitsubishi UFJ Financial Group, Inc. (TSE shares) (JPMUFG)

JPX · Financial Services · Banks - Diversified · 161.576 nhân viên · CEO Junichi Hanzawa

Giá
3.383,00 ¥ -1,86%
Vốn hóa
38,1 NT ¥
Giá trị doanh nghiệp
28 NT ¥
Báo cáo gần nhất
Q1 '27 nộp ngày 2026-06-30
Báo cáo kế tiếp
2026-11-13

Cuối Q1 '27, Mitsubishi UFJ Financial Group, Inc. (TSE shares) (JPMUFG) nắm giữ 81,9 NT ¥ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 71,8 NT ¥ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 434 NT ¥, tổng nợ phải trả 410 NT ¥, vốn chủ sở hữu 22,7 NT ¥.

Bảng cân đối kế toán

Bảng cân đối kế toánXu hướngQ2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26Q4 '26Q1 '27
Tài sản
Tiền & tương đương tiền109 NT ¥106 NT ¥110 NT ¥108 NT ¥108 NT ¥107 NT ¥109 NT ¥105 NT ¥94,1 NT ¥89,2 NT ¥91,2 NT ¥81,9 NT ¥
Đầu tư ngắn hạn38,7 NT ¥43 NT ¥0 ¥0 ¥0 ¥0 ¥0 ¥0 ¥0 ¥0 ¥0 ¥0 ¥
Tài sản ngắn hạn147 NT ¥149 NT ¥110 NT ¥108 NT ¥108 NT ¥107 NT ¥109 NT ¥105 NT ¥94,1 NT ¥89,2 NT ¥91,2 NT ¥81,9 NT ¥
Tài sản cố định hữu hình (ròng)1,22 NT ¥1,22 NT ¥1,23 NT ¥1,25 NT ¥1,23 NT ¥1,22 NT ¥1,24 NT ¥1,22 NT ¥1,34 NT ¥1,38 NT ¥1,42 NT ¥1,43 NT ¥
Đầu tư dài hạn208 NT ¥208 NT ¥221 NT ¥211 NT ¥208 NT ¥218 NT ¥228 NT ¥210 NT ¥216 NT ¥223 NT ¥292 NT ¥300 NT ¥
Lợi thế thương mại0 ¥0 ¥490 T ¥0 ¥0 ¥0 ¥530 T ¥0 ¥0 ¥0 ¥511 T ¥0 ¥
Tài sản vô hình1,5 NT ¥1,5 NT ¥1,3 NT ¥1,92 NT ¥1,96 NT ¥1,9 NT ¥1,35 NT ¥1,87 NT ¥1,93 NT ¥1,94 NT ¥1,44 NT ¥1,98 NT ¥
Tài sản thuế hoãn lại416 T ¥224 T ¥157 T ¥167 T ¥141 T ¥154 T ¥149 T ¥152 T ¥153 T ¥135 T ¥147 T ¥151 T ¥
Tài sản dài hạn khác39,8 NT ¥36,8 NT ¥69,6 NT ¥85,8 NT ¥79,6 NT ¥85,5 NT ¥72,3 NT ¥83 NT ¥90,5 NT ¥102 NT ¥45,5 NT ¥48,3 NT ¥
Tài sản dài hạn251 NT ¥248 NT ¥294 NT ¥300 NT ¥291 NT ¥306 NT ¥304 NT ¥296 NT ¥310 NT ¥329 NT ¥341 NT ¥352 NT ¥
Tổng tài sản398 NT ¥397 NT ¥404 NT ¥407 NT ¥399 NT ¥413 NT ¥413 NT ¥401 NT ¥404 NT ¥418 NT ¥432 NT ¥434 NT ¥
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn39,8 NT ¥44 NT ¥43,7 NT ¥40,8 NT ¥45,9 NT ¥48,6 NT ¥51,9 NT ¥45,6 NT ¥49,3 NT ¥48,2 NT ¥50,3 NT ¥45,1 NT ¥
Nợ ngắn hạn khác253 NT ¥251 NT ¥246 NT ¥262 NT ¥256 NT ¥263 NT ¥251 NT ¥261 NT ¥267 NT ¥277 NT ¥0 ¥0 ¥
Nợ ngắn hạn292 NT ¥295 NT ¥290 NT ¥303 NT ¥302 NT ¥311 NT ¥303 NT ¥307 NT ¥317 NT ¥326 NT ¥50,3 NT ¥45,1 NT ¥
Nợ dài hạn42,7 NT ¥42,3 NT ¥17,5 NT ¥43,6 NT ¥40,4 NT ¥40,9 NT ¥15,4 NT ¥37,4 NT ¥28,2 NT ¥27,5 NT ¥28,1 NT ¥26,7 NT ¥
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả256 T ¥257 T ¥552 T ¥435 T ¥516 T ¥415 T ¥626 T ¥612 T ¥688 T ¥672 T ¥551 T ¥710 T ¥
Nợ dài hạn khác43,2 NT ¥39,9 NT ¥74,8 NT ¥38,7 NT ¥34,9 NT ¥39,1 NT ¥72,4 NT ¥35,2 NT ¥36,4 NT ¥41,5 NT ¥329 NT ¥337 NT ¥
Nợ dài hạn86,2 NT ¥82,5 NT ¥92,8 NT ¥82,7 NT ¥75,8 NT ¥80,4 NT ¥88,4 NT ¥73,2 NT ¥65,3 NT ¥69,6 NT ¥358 NT ¥365 NT ¥
Tổng nợ phải trả379 NT ¥377 NT ¥383 NT ¥386 NT ¥377 NT ¥392 NT ¥391 NT ¥380 NT ¥382 NT ¥395 NT ¥408 NT ¥410 NT ¥
Vốn chủ sở hữu
Cổ phiếu phổ thông & vốn góp2,14 NT ¥2,14 NT ¥2,14 NT ¥2,14 NT ¥2,14 NT ¥2,14 NT ¥2,14 NT ¥2,14 NT ¥2,14 NT ¥2,14 NT ¥2,14 NT ¥2,14 NT ¥
Lợi nhuận giữ lại13,5 NT ¥13,6 NT ¥13,8 NT ¥14,1 NT ¥14,8 NT ¥14,8 NT ¥14,8 NT ¥14,9 NT ¥15,7 NT ¥15,5 NT ¥16,2 NT ¥16,4 NT ¥
Thu nhập toàn diện khác lũy kế3,04 NT ¥3,46 NT ¥4,19 NT ¥4,56 NT ¥4,15 NT ¥3,98 NT ¥4,26 NT ¥3,82 NT ¥4,01 NT ¥4,36 NT ¥4,8 NT ¥5,09 NT ¥
Vốn chủ sở hữu của cổ đông18,5 NT ¥18,9 NT ¥19,6 NT ¥20,2 NT ¥20,5 NT ¥20,4 NT ¥20,5 NT ¥20 NT ¥20,9 NT ¥21,4 NT ¥22,3 NT ¥22,7 NT ¥
Nợ vay
Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản)82,6 NT ¥86,4 NT ¥61,2 NT ¥84,4 NT ¥86,3 NT ¥89,5 NT ¥67,3 NT ¥83 NT ¥77,5 NT ¥75,7 NT ¥78,3 NT ¥71,8 NT ¥
Nợ ròng (nợ - tiền)-26,1 NT ¥-20 NT ¥-48,6 NT ¥-23,1 NT ¥-21,7 NT ¥-17,2 NT ¥-41,8 NT ¥-22,2 NT ¥-16,6 NT ¥-13,5 NT ¥-12,9 NT ¥-10,1 NT ¥

Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng JPY.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty.

Dữ liệu tính đến 2026-11-02