Báo cáo kết quả kinh doanh Joby Aviation, Inc. (JOBY)
NYSE · Industrials · Airlines, Airports & Air Services · 2.559 nhân viên · CEO JoeBen Bevirt
- Giá
- 4,90 $ -3,54%
- Vốn hóa
- 4,87 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 4,98 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-06
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-04 EPS dự kiến -0,25 $
Joby Aviation, Inc. (JOBY) báo cáo doanh thu 38,6 Tr $ cho Q2 '26 (+257.493,3% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động -261 Tr $ (-675,2% doanh thu) và lợi nhuận ròng -245 Tr $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 116 Tr $.
Báo cáo kết quả kinh doanh
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | Q3 '23 | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 0 $ | 1,03 Tr $ | 25 N $ | 28 N $ | 28 N $ | 55 N $ | 0 $ | 15 N $ | 22,6 Tr $ | 30,8 Tr $ | 24,2 Tr $ | 38,6 Tr $ | |
| Giá vốn hàng bán | 0 $ | 200 N $ | 15 N $ | 15 N $ | 15 N $ | 22 N $ | 0 $ | 9,76 Tr $ | 10,1 Tr $ | 30,3 Tr $ | 18,8 Tr $ | 28,3 Tr $ | |
| Lợi nhuận gộp | 0 $ | 832 N $ | 10 N $ | 13 N $ | 13 N $ | 33 N $ | 0 $ | -9,75 Tr $ | 12,5 Tr $ | 515 N $ | 5,44 Tr $ | 10,3 Tr $ | |
| Nghiên cứu & phát triển | 101 Tr $ | 102 Tr $ | 116 Tr $ | 113 Tr $ | 126 Tr $ | 122 Tr $ | 134 Tr $ | 136 Tr $ | 149 Tr $ | 161 Tr $ | 177 Tr $ | 195 Tr $ | |
| Bán hàng & tiếp thị | 0 $ | -169 N $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 0 $ | 27,1 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 76,6 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động | 128 Tr $ | 129 Tr $ | 146 Tr $ | 144 Tr $ | 157 Tr $ | 150 Tr $ | 163 Tr $ | 158 Tr $ | 194 Tr $ | 207 Tr $ | 239 Tr $ | 271 Tr $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | -128 Tr $ | -128 Tr $ | -146 Tr $ | -144 Tr $ | -157 Tr $ | -150 Tr $ | -163 Tr $ | -168 Tr $ | -182 Tr $ | -207 Tr $ | -234 Tr $ | -261 Tr $ | |
| Thu nhập lãi | 13,6 Tr $ | 12,9 Tr $ | 12,3 Tr $ | 11,2 Tr $ | 9,53 Tr $ | 9,78 Tr $ | 9,9 Tr $ | 9,85 Tr $ | 9,67 Tr $ | 13,7 Tr $ | 17,8 Tr $ | 0 $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | -130 Tr $ | -13,2 Tr $ | -51,3 Tr $ | -21 Tr $ | -13,4 Tr $ | 96,9 Tr $ | -80,9 Tr $ | 157 Tr $ | 219 Tr $ | -86,3 Tr $ | -124 Tr $ | -15,6 Tr $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | 130 Tr $ | 13,2 Tr $ | 51,3 Tr $ | 21 Tr $ | 13,4 Tr $ | -96,9 Tr $ | 80,9 Tr $ | -157 Tr $ | -219 Tr $ | 86,3 Tr $ | 124 Tr $ | 15,6 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | 1,55 Tr $ | -115 Tr $ | -94,6 Tr $ | -123 Tr $ | -143 Tr $ | -247 Tr $ | -82,4 Tr $ | -325 Tr $ | -401 Tr $ | -120 Tr $ | -110 Tr $ | -245 Tr $ | |
| Thuế thu nhập | 28 N $ | 21 N $ | 36 N $ | 10 N $ | 553 N $ | -470 N $ | 40 N $ | 106 N $ | 83 N $ | 1,08 Tr $ | 168 N $ | 142 N $ | |
| Lợi nhuận ròng | 1,53 Tr $ | -115 Tr $ | -94,6 Tr $ | -123 Tr $ | -144 Tr $ | -246 Tr $ | -82,4 Tr $ | -325 Tr $ | -401 Tr $ | -122 Tr $ | -110 Tr $ | -245 Tr $ | |
| EPS (cơ bản) | 0,00 $ | -0,16 $ | -0,14 $ | -0,18 $ | -0,21 $ | -0,35 $ | -0,11 $ | -0,41 $ | -0,48 $ | -0,14 $ | -0,12 $ | -0,25 $ | |
| EPS (pha loãng) | 0,00 $ | -0,16 $ | -0,14 $ | -0,18 $ | -0,21 $ | -0,35 $ | -0,11 $ | -0,41 $ | -0,48 $ | -0,14 $ | -0,12 $ | -0,25 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 673 Tr | 698 Tr | 682 Tr | 689 Tr | 695 Tr | 733 Tr | 767 Tr | 797 Tr | 845 Tr | 895 Tr | 944 Tr | 970 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 691 Tr | 698 Tr | 682 Tr | 689 Tr | 695 Tr | 733 Tr | 767 Tr | 797 Tr | 845 Tr | 895 Tr | 944 Tr | 970 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 7,83 Tr $ | 8,14 Tr $ | 8,51 Tr $ | 8,69 Tr $ | 8,9 Tr $ | 9,48 Tr $ | 9,13 Tr $ | 9,75 Tr $ | 10,2 Tr $ | 11,1 Tr $ | 11 Tr $ | 11,9 Tr $ | |
| EBITDA | 9,38 Tr $ | -107 Tr $ | -86 Tr $ | -115 Tr $ | -134 Tr $ | -237 Tr $ | -73,2 Tr $ | -315 Tr $ | -391 Tr $ | -109 Tr $ | -98,8 Tr $ | -233 Tr $ |
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 1,03 Tr $ | 136 N $ | 53,4 Tr $ | |
| Giá vốn hàng bán | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 200 N $ | 67 N $ | 69,5 Tr $ | |
| Lợi nhuận gộp | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 832 N $ | 69 N $ | -16,1 Tr $ | |
| Nghiên cứu & phát triển | 109 Tr $ | 203 Tr $ | 296 Tr $ | 367 Tr $ | 477 Tr $ | 581 Tr $ | |
| Bán hàng & tiếp thị | 100 $ | 200 $ | 100 $ | 200 N $ | 200 N $ | 0 $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 23,5 Tr $ | 61,5 Tr $ | 95,9 Tr $ | 106 Tr $ | 119 Tr $ | 0 $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 0 $ | -5,03 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Chi phí hoạt động | 132 Tr $ | 259 Tr $ | 392 Tr $ | 473 Tr $ | 597 Tr $ | 704 Tr $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | -132 Tr $ | -259 Tr $ | -392 Tr $ | -472 Tr $ | -597 Tr $ | -720 Tr $ | |
| Thu nhập lãi | 5,65 Tr $ | 1,15 Tr $ | 16,9 Tr $ | 45,6 Tr $ | 42,8 Tr $ | 43,2 Tr $ | |
| Chi phí lãi vay | 249 N $ | 2,43 Tr $ | 118 N $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | 0 $ | -70,7 Tr $ | -134 Tr $ | 40,8 Tr $ | 11,2 Tr $ | 209 Tr $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | 18,1 Tr $ | 68,2 Tr $ | 134 Tr $ | -40,8 Tr $ | -11,2 Tr $ | -209 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | -114 Tr $ | -191 Tr $ | -258 Tr $ | -513 Tr $ | -608 Tr $ | -929 Tr $ | |
| Thuế thu nhập | 31 N $ | -10,5 Tr $ | 92 N $ | 139 N $ | 129 N $ | 1,31 Tr $ | |
| Lợi nhuận ròng | -114 Tr $ | -180 Tr $ | -258 Tr $ | -513 Tr $ | -608 Tr $ | -930 Tr $ | |
| EPS (cơ bản) | -0,19 $ | -0,30 $ | -0,44 $ | -0,79 $ | -0,87 $ | -1,13 $ | |
| EPS (pha loãng) | -0,19 $ | -0,30 $ | -0,44 $ | -0,79 $ | -0,87 $ | -1,13 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 604 Tr | 591 Tr | 586 Tr | 648 Tr | 700 Tr | 826 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 604 Tr | 591 Tr | 586 Tr | 648 Tr | 700 Tr | 826 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 7,4 Tr $ | 15,9 Tr $ | 24 Tr $ | 30,5 Tr $ | 35,6 Tr $ | 40,2 Tr $ | |
| EBITDA | -125 Tr $ | -172 Tr $ | -234 Tr $ | -482 Tr $ | -572 Tr $ | -888 Tr $ |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýBiên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02