PerpEquities

Tài chính Joby Aviation, Inc. (JOBY)

NYSE · Industrials · Airlines, Airports & Air Services · 2.559 nhân viên · CEO JoeBen Bevirt

Giá
4,90 $ -3,54%
Vốn hóa
4,87 T $
Giá trị doanh nghiệp
4,98 T $
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-08-06
Báo cáo kế tiếp
2026-11-04 EPS dự kiến -0,25 $
Doanh thu (TTM)116 Tr $+118.568,4% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)-759,2%+649.973,5 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động -883 Tr $
Lợi nhuận ròng (TTM)-878 Tr $-10,2% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)-744 Tr $-48,6% so với năm trướcCapex 133 Tr $
EPS pha loãng (TTM)-0,99 $+8,3% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng1,53 T $+59,2% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
4,87 T $
EV 4,98 T $
Doanh thu
116 Tr $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
–
Năm tài chính tới
Biên lợi nhuận ròng
-755,1%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
-4,9×
P/S
41,9×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
-6,0×
TTM
Dòng tiền tự do
-744 Tr $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
-878 Tr $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
–
Năm tài chính tới
Lợi nhuận
2026-11-04
Doanh thu dự kiến 39 Tr $
Cổ tức
–
Không có cổ tức

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-08-05): doanh thu vượt 28,0%, EPS hụt 7,0%Doanh thu 38,6 Tr $ so với kỳ vọng 30,2 Tr $ (+28,0%); EPS -0,25 $ so với -0,23 $ (-7,0%).
  • Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 257.493,3% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '26 đạt 38,6 Tr $, so với mức trung bình 45.480,2% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động -759,2% (TTM), +649.973,5 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng -38,4% trong khi doanh thu tăng 118.568,4%.
  • Capex chiếm 114,7% doanh thu (năm trước 53.435,7%)Đã đầu tư 133 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+154,7% so với năm trước). Dòng tiền tự do -744 Tr $.
  • Số cổ phiếu pha loãng tăng 21,7% trong một năm970 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 797 Tr.
  • Tiền ròng 1,53 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 2,26 T $, nợ gồm thuê tài sản 735 Tr $; năm trước tiền ròng 960 Tr $.

Quý gần nhất: Q2 '26

Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q2 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu38,6 Tr $15 N $+257.493,3%
Biên lợi nhuận gộp26,8%-64.986,7%+65.013,4 điểm %
Lợi nhuận hoạt động-261 Tr $-168 Tr $-55,4%
Biên lợi nhuận hoạt động-675,2%-1.119.093,3%+1.118.418,2 điểm %
Lợi nhuận ròng-245 Tr $-325 Tr $+24,4%
EPS pha loãng-0,25 $-0,41 $+39,0%
Dòng tiền hoạt động-173 Tr $-107 Tr $-62,5%
Capex28,6 Tr $12,1 Tr $+136,0%
Dòng tiền tự do-202 Tr $-119 Tr $-70,0%
R&D195 Tr $136 Tr $+42,7%
Thù lao bằng cổ phiếu52 Tr $26,6 Tr $+95,7%

Công bố so với đồng thuận

2026-08-05
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu38,6 Tr $30,2 Tr $+28,0%
EPS (theo dự báo)-0,25 $-0,23 $-7,0%

Từ báo cáo ngày 2026-08-05 cho Q2 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ2 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Passenger36,2 Tr $–93,6%92,8 Tr $–
Product and Service, Other2,47 Tr $–6,4%23,6 Tr $–

Doanh thu theo khu vực

tỷ trọng trong tổng
Phân khúcQ2 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
United States26,8 Tr $–69,4%77,1 Tr $–
Europe10,4 Tr $–27,0%––
Non-US1,39 Tr $–3,6%8,02 Tr $–

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
-611 Tr $
Capex
-133 Tr $
Mua lại cổ phiếu
0 $
Cổ tức
0 $
Mua lại doanh nghiệp
1,61 Tr $
Nợ phát hành ròng
699 Tr $
Thù lao bằng cổ phiếu
130 Tr $
Dòng tiền tự do
-744 Tr $
Hoàn trả cổ đông / FCF
0,0%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)-4,9×––
EV / EBITDA-6,0×––
EV / Doanh thu42,8×14.934,2× 3/5 năm200,8× – 40.595,0×
Giá / FCF-6,5×––
Giá / Giá trị sổ sách2,7×4,6×1,7× – 7,7×
Tỷ suất FCF-15,3%-8,3%-14,8% – -5,2%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư-33,5%-35,7%-51,4% – -16,6%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu-58,2%-43,6%-66,6% – -13,7%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 11,75 $ (+139,8%)
khoảng 4,00 $ – 18,00 $ · xếp hạng Hold

Mua mạnh0
Mua2
Nắm giữ3
Bán3
Bán mạnh0

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 256 số liệu mà Joby Aviation, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accounts and Other Receivables, Net, Current12,4 Tr $–––––
Accounts Payable, Current8,27 Tr $4,51 Tr $+83,5%3,6 Tr $4,26 Tr $-15,4%
Accretion (Amortization) of Discounts and Premiums, Investments391 N $1,43 Tr $-72,7%7,83 Tr $15,8 Tr $-50,5%
Accrued Employee Benefits, Current2,3 Tr $––2,06 Tr $1,51 Tr $+36,8%
Accrued Professional Fees, Current29,8 Tr $24 Tr $+23,9%26,6 Tr $20 Tr $+32,8%
Accrued Salaries, Current16,8 Tr $12,9 Tr $+30,1%5,23 Tr $5,11 Tr $+2,2%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment120 Tr $2025-09-3088,3 Tr $+36,5%43,1 Tr $2022-12-3126,1 Tr $+65,2%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-6,13 Tr $-554 N $-1.006,9%1,52 Tr $-583 N $+360,2%
Additional Paid in Capital4,91 T $3,16 T $+55,4%4,19 T $2,77 T $+51,5%
Amortization of Intangible Assets2,1 Tr $1,2 Tr $+75,0%6,6 Tr $5,9 Tr $+11,9%
Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount7,68 Tr80,1 Tr-90,4%72,7 Tr81,3 Tr-10,7%
APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition49,1 Tr $26,6 Tr $+84,7%122 Tr $113 Tr $+8,5%
Assets2,75 T $1,26 T $+118,4%1,8 T $1,2 T $+49,2%
Assets, Current2,32 T $1,01 T $+128,3%1,45 T $970 Tr $+49,1%
Assets, Fair Value Disclosure2,24 T $––1,39 T $912 Tr $+51,9%
Business Combination, Contingent Consideration Arrangements, Change in Amount of Contingent Consideration, Liability-1,3 Tr $2026-03-31–––––
Business Combination, Contingent Consideration, Liability17,5 Tr $––13,4 Tr $––
Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid-418 N $782 N $-153,5%2,72 Tr $6,54 Tr $-58,4%
Capitalized Contract Cost, Net, Noncurrent59,6 Tr $59,6 Tr $0,0%59,6 Tr $59,6 Tr $0,0%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value630 Tr $336 Tr $+87,3%241 Tr $200 Tr $+20,6%
Cash and Cash Equivalents, Fair Value Disclosure607 Tr $––218 Tr $178 Tr $+22,3%
Cash, Cash Equivalents, and Short-term Investments2,26 T $991 Tr $+128,4%1,41 T $933 Tr $+50,9%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents636 Tr $337 Tr $+88,7%242 Tr $200 Tr $+20,6%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect-239 Tr $214 Tr $-211,9%41,3 Tr $-4,39 Tr $+1.041,5%
Class of Warrant or Right, Number of Securities Called by Each Warrant or Right–––12021-08-10––
Common Stock, Capital Shares Reserved for Future Issuance184 Tr2025-12-31164 Tr+12,0%184 Tr164 Tr+12,0%
Common Stock, Dividends, Per Share, Declared–––0,00 $0,00 $–
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,00 $0,00 $0,0%0,00 $0,00 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized2,8 T1,4 T+100,0%2,8 T1,4 T+100,0%
Common Stock, Shares, Issued987 Tr851 Tr+16,0%915 Tr784 Tr+16,7%
Common Stock, Shares, Outstanding987 Tr851 Tr+16,0%915 Tr784 Tr+16,7%
Common Stock, Value, Issued99 N $85 N $+16,5%91 N $78 N $+16,7%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent-248 Tr $-325 Tr $+23,5%-928 Tr $-608 Tr $-52,6%
Contract with Customer, Liability6 Tr $2025-09-30––5,16 Tr $2024-12-312,53 Tr $+103,7%
Contract with Customer, Liability, Current9,82 Tr $5,98 Tr $+64,3%7 Tr $5,16 Tr $+35,7%
Contract with Customer, Liability, Increase (Decrease) for Contract Acquired in Business Combination0 $2025-12-31––7,4 Tr $––
Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized1,1 Tr $0 $–5,2 Tr $100 N $+5.100,0%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––0 $0 $–
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––1,31 Tr $115 N $+1.036,5%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––1,31 Tr $129 N $+913,2%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––0 $14 N $-100,0%
Debt Instrument, Convertible, Number of Equity Instruments48,6 Tr $2026-02-02–––––
Debt Securities, Available-for-sale1,63 T $655 Tr $+149,6%1,17 T $733 Tr $+59,2%
Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Gain, before Tax1,15 Tr $2025-09-301,13 Tr $+2,2%–––
Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Loss, before Tax8 N $2025-09-300 $––––
Debt Securities, Available-for-sale, Allowance for Credit Loss0 $0 $–0 $0 $–
Debt Securities, Available-for-sale, Amortized Cost1,64 T $655 Tr $+150,6%1,17 T $733 Tr $+59,1%
Debt Securities, Available-for-sale, Unrealized Gain-202 N $––1,69 Tr $653 N $+158,3%
Debt Securities, Available-for-sale, Unrealized Loss3,08 Tr $––9 N $74 N $-87,8%
Deferred Credits and Other Liabilities, Current0 $2025-12-311,71 Tr $-100,0%0 $1,71 Tr $-100,0%
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––0 $0 $–
Deferred Income Tax Expense (Benefit)–––0 $0 $–
Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit)–––0 $0 $–
Deferred Tax Assets, Gross751 Tr $2025-12-31495 Tr $+51,7%751 Tr $495 Tr $+51,7%
Deferred Tax Assets, in Process Research and Development160 Tr $2025-12-31173 Tr $-7,5%160 Tr $173 Tr $-7,5%
Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance15,1 Tr $2025-12-3113,4 Tr $+13,3%15,1 Tr $13,4 Tr $+13,3%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards404 Tr $2025-12-31190 Tr $+111,9%404 Tr $190 Tr $+111,9%
Deferred Tax Assets, Other12 N $2025-12-310 $–12 N $0 $–
Deferred Tax Assets, Property, Plant and Equipment3,28 Tr $2025-12-312,89 Tr $+13,3%3,28 Tr $2,89 Tr $+13,3%
Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards, Research165 Tr $2025-12-31116 Tr $+42,8%165 Tr $116 Tr $+42,8%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-02