PerpEquities

Bảng cân đối kế toán Johnson & Johnson (JNJ)

NYSE · Healthcare · Drug Manufacturers - General · 141.700 nhân viên · CEO Joaquin Duato

Giá
273,20 $ -0,73%
Vốn hóa
658 T $
Giá trị doanh nghiệp
685 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-10-21
Báo cáo kế tiếp
2027-01-26 EPS dự kiến 2,91 $

Cuối Q3 '26, Johnson & Johnson (JNJ) nắm giữ 17,2 T $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 44,7 T $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 197 T $, tổng nợ phải trả 116 T $, vốn chủ sở hữu 81,5 T $.

Bảng cân đối kế toán

Bảng cân đối kế toánXu hướngQ4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26
Tài sản
Tiền & tương đương tiền21,9 T $25,5 T $24,9 T $20 T $24,1 T $38,5 T $18,6 T $18,2 T $19,7 T $21,7 T $20,4 T $16,9 T $
Đầu tư ngắn hạn1,07 T $745 Tr $597 Tr $317 Tr $417 Tr $307 Tr $303 Tr $331 Tr $393 Tr $363 Tr $336 Tr $318 Tr $
Các khoản phải thu19,4 T $14,9 T $15,8 T $16,2 T $18,9 T $16 T $17,8 T $17,6 T $17,2 T $17,7 T $19 T $19 T $
Hàng tồn kho11,2 T $11,4 T $12,2 T $12,6 T $12,4 T $12,7 T $13,4 T $14,1 T $14,2 T $14,6 T $15,1 T $15,4 T $
Tài sản ngắn hạn khác0 $4,46 T $4,38 T $4,18 T $0 $4,09 T $4,36 T $4,29 T $4,15 T $4,82 T $0 $4,76 T $
Tài sản ngắn hạn53,5 T $57 T $57,8 T $53,2 T $55,9 T $71,6 T $54,5 T $54,6 T $55,6 T $59,2 T $59,8 T $56,4 T $
Tài sản cố định hữu hình (ròng)19,9 T $19,6 T $19,7 T $20,5 T $20,5 T $20,9 T $21,9 T $53,4 T $23,2 T $54,7 T $23,6 T $24,1 T $
Lợi thế thương mại36,6 T $36,6 T $44,3 T $44,8 T $44,2 T $44,5 T $48,1 T $48 T $48,8 T $48,6 T $48,5 T $48,5 T $
Tài sản vô hình34,2 T $34,3 T $39,7 T $39,5 T $37,6 T $36,8 T $49,8 T $48,7 T $50,4 T $49,1 T $48,2 T $46,7 T $
Tài sản thuế hoãn lại9,28 T $10,3 T $9 T $9,35 T $10,5 T $8,49 T $6,8 T $6,67 T $6,87 T $6,73 T $6,73 T $6,75 T $
Tài sản dài hạn khác14,2 T $14,1 T $10,5 T $10,9 T $11,4 T $11,5 T $12,2 T $-18,6 T $14,4 T $-17,3 T $14,3 T $15,1 T $
Tài sản dài hạn114 T $115 T $123 T $125 T $124 T $122 T $139 T $138 T $144 T $142 T $141 T $141 T $
Tổng tài sản168 T $172 T $181 T $178 T $180 T $194 T $193 T $193 T $199 T $201 T $201 T $197 T $
Nợ phải trả
Phải trả người bán9,63 T $8,17 T $8,85 T $8,95 T $10,3 T $9,55 T $9,46 T $9,63 T $12 T $10,5 T $9,22 T $9,32 T $
Chi phí phải trả26,2 T $26,5 T $28,1 T $29,9 T $26,1 T $26,7 T $28,2 T $29 T $27,7 T $25,8 T $32,8 T $35,3 T $
Nợ ngắn hạn3,45 T $8,55 T $9,86 T $4,46 T $5,98 T $13,9 T $11,5 T $6,39 T $8,5 T $17,5 T $11,7 T $8,85 T $
Thuế phải nộp2,99 T $3,32 T $4,31 T $4,83 T $3,77 T $4,22 T $1,67 T $1,93 T $0 $1,09 T $1,05 T $1,98 T $
Nợ ngắn hạn khác3,99 T $2,18 T $2,84 T $3,62 T $4,13 T $2,55 T $3,3 T $3,97 T $4,53 T $2,91 T $90 Tr $0 $
Nợ ngắn hạn46,3 T $48,7 T $53,9 T $51,8 T $50,3 T $56,9 T $54,2 T $50,9 T $54,1 T $57,7 T $54,9 T $55,5 T $
Nợ dài hạn25,9 T $25,1 T $31,6 T $31,3 T $30,7 T $38,4 T $39,2 T $39,4 T $39,4 T $37,5 T $37,3 T $35,8 T $
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả3,19 T $3,17 T $2,64 T $2,95 T $2,45 T $2,43 T $3,8 T $5,99 T $6,79 T $7,01 T $6,61 T $4,84 T $
Nợ dài hạn khác23,4 T $25 T $21,3 T $22,1 T $25,2 T $17,9 T $17,7 T $17,3 T $17,3 T $17,5 T $17,2 T $19,8 T $
Nợ dài hạn52,5 T $53,2 T $55,6 T $56,4 T $58,3 T $58,7 T $60,7 T $62,7 T $63,5 T $62 T $61,2 T $60,4 T $
Tổng nợ phải trả98,8 T $102 T $110 T $108 T $109 T $116 T $115 T $114 T $118 T $120 T $116 T $116 T $
Vốn chủ sở hữu
Cổ phiếu phổ thông & vốn góp3,12 T $3,12 T $3,12 T $3,12 T $3,12 T $3,12 T $3,12 T $3,12 T $3,12 T $3,12 T $3,12 T $3,12 T $
Lợi nhuận giữ lại154 T $153 T $155 T $155 T $156 T $163 T $165 T $167 T $169 T $169 T $172 T $168 T $
Thu nhập toàn diện khác lũy kế-12,5 T $-10,8 T $-11,3 T $-12,5 T $-11,7 T $-11,7 T $-14,3 T $-15,2 T $-14,9 T $-14,8 T $-14 T $-13,8 T $
Vốn chủ sở hữu của cổ đông68,8 T $70 T $71,5 T $70,2 T $71,5 T $78,1 T $78,5 T $79,3 T $81,5 T $81,2 T $85 T $81,5 T $
Nợ vay
Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản)29,3 T $33,6 T $41,5 T $35,8 T $36,6 T $52,3 T $50,8 T $45,8 T $47,9 T $55 T $49 T $44,7 T $
Nợ ròng (nợ - tiền)7,47 T $8,16 T $16,6 T $15,8 T $12,5 T $13,8 T $32,2 T $27,6 T $28,2 T $33,3 T $28,6 T $27,7 T $

Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-27, 10-Q 2026-06-28, 10-Q 2026-03-29, 10-K 2025-12-28, 10-Q 2025-09-28, 10-Q 2025-06-29, 10-Q 2025-03-30, 10-K 2024-12-29, 10-Q 2024-09-29

Dữ liệu tính đến 2026-11-01