PerpEquities

Tài chính Johnson & Johnson (JNJ)

NYSE · Healthcare · Drug Manufacturers - General · 141.700 nhân viên · CEO Joaquin Duato

Giá
273,20 $ -0,73%
Vốn hóa
658 T $
Giá trị doanh nghiệp
685 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-10-21
Báo cáo kế tiếp
2027-01-26 EPS dự kiến 2,91 $
Doanh thu (TTM)99,3 T $+7,8% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)25,7%-0,4 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 25,5 T $
Lợi nhuận ròng (TTM)16,1 T $-35,9% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)20,6 T $+7,9% so với năm trướcCapex 5,57 T $
EPS pha loãng (TTM)6,60 $-36,3% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng-27,4 T $-0,7% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
658 T $
EV 685 T $
Doanh thu
99,3 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+7%
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
16,2%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
41,4×
Dự phóng 24,6× (FY2026)
P/S
6,6×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
22,2×
TTM
Dòng tiền tự do
20,6 T $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
16,1 T $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
101 T $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2027-01-26
Doanh thu dự kiến 26,4 T $
Cổ tức
5,28 $
Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-10-13): doanh thu đúng kỳ vọng, EPS vượt 2,8%Doanh thu 25,4 T $ so với kỳ vọng 25,4 T $ (+0,1%); EPS 2,59 $ so với 2,52 $ (+2,8%).
  • Tăng trưởng doanh thu chậm lại: 5,9% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 25,4 T $, so với mức trung bình 8,1% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 25,7% (TTM), -0,4 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 6,2% trong khi doanh thu tăng 7,8%.
  • 43,9% lợi nhuận trước thuế bị lỗ ngoài hoạt động bào mònLợi nhuận trước thuế 17,7 T $ so với lợi nhuận hoạt động 25,5 T $ (TTM). Lỗ từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm giảm lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
  • Capex chiếm 5,6% doanh thu (năm trước 5,6%)Đã đầu tư 5,57 T $ trong 4 quý gần nhất (+8,6% so với năm trước). Dòng tiền tự do 20,6 T $ = 127,9% lợi nhuận ròng.
  • Hoàn trả 20,6 T $ cho cổ đông = 100,0% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 7,88 T $ (năm trước 4,31 T $), cổ tức 12,7 T $, thù lao bằng cổ phiếu 1,42 T $ (TTM). Vượt dòng tiền tự do: chi từ tiền mặt hoặc nợ.
  • Số cổ phiếu pha loãng tăng 0,8% trong một năm2,45 T cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 2,43 T.
  • Nợ ròng 27,4 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 17,2 T $, nợ gồm thuê tài sản 44,7 T $; năm trước nợ ròng 27,2 T $.

Quý gần nhất: Q3 '26

Quý kết thúc ngày 2026-09-27. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q3 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu25,4 T $24 T $+5,9%
Biên lợi nhuận gộp73,0%69,6%+3,4 điểm %
Lợi nhuận hoạt động6,37 T $7,1 T $-10,3%
Biên lợi nhuận hoạt động25,1%29,6%-4,5 điểm %
Lợi nhuận ròng210 Tr $5,15 T $-95,9%
EPS pha loãng0,09 $2,12 $-96,0%
Dòng tiền hoạt động7,72 T $9,17 T $-15,8%
Capex1,36 T $788 Tr $+72,8%
Dòng tiền tự do6,36 T $8,38 T $-24,1%
R&D4,65 T $3,67 T $+26,7%
Thù lao bằng cổ phiếu357 Tr $347 Tr $+2,9%

Công bố so với đồng thuận

2026-10-13
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu25,4 T $25,4 T $+0,1%
EPS (theo dự báo)2,59 $2,52 $+2,8%

Từ báo cáo ngày 2026-10-13 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ3 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Innovative Medicine16,8 T $+7,7%66,0%64,3 T $+9,1%
MedTech8,64 T $+2,5%34,0%35 T $+5,5%

Doanh thu theo khu vực

tỷ trọng trong tổng
Phân khúcQ3 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
United States–––––
Europe5,41 T $-0,6%51,8%22,6 T $+8,2%
Asia-Pacific, Africa3,65 T $+1,0%35,0%14,5 T $+5,0%
Western Hemisphere, excluding U.S.1,39 T $+12,5%13,3%5,26 T $+11,0%

Lợi nhuận phân khúc

Lợi nhuận hoạt động theo từng phân khúc báo cáo, lấy từ thuyết minh phân khúc của mỗi 10-Q / 10-K (phần chia lợi nhuận mà hầu hết nguồn dữ liệu bỏ qua).

Phân khúc trong Q3 '26

Phân khúcDoanh thuYoYLợi nhuận hoạt độngYoYBiênBiên năm trướcLợi nhuận hoạt động TTM
Innovative Medicine16,8 T $+7,7%–––––
Med Tech8,64 T $+2,5%–––––
Corporate (unallocated)–––––––

Lợi nhuận hoạt động theo phân khúc

theo quý

Biên lợi nhuận hoạt động theo phân khúc

theo quý

Quý 4 được suy ra: 10-K báo cáo cả năm, trừ đi ba quý của các 10-Q.

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
26,2 T $
Capex
-5,57 T $
Mua lại cổ phiếu
-7,88 T $
Cổ tức
-12,7 T $
Mua lại doanh nghiệp
-3,17 T $
Nợ phát hành ròng
-787 Tr $
Thù lao bằng cổ phiếu
1,42 T $
Dòng tiền tự do
20,6 T $
Hoàn trả cổ đông / FCF
100,0%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)41,4×20,4×11,3× – 25,9×
EV / EBITDA22,2×16,1×13,0× – 18,4×
EV / Doanh thu6,9×5,3×4,0× – 6,1×
Giá / FCF31,9×22,9×17,4× – 26,9×
Giá / Giá trị sổ sách8,2×5,8×4,8× – 6,2×
Tỷ suất FCF3,1%4,5%3,7% – 5,8%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư15,4%14,0%12,3% – 16,6%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu19,6%31,0%19,7% – 51,1%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 285,31 $ (+4,4%)
khoảng 260,00 $ – 320,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh0
Mua21
Nắm giữ16
Bán3
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY2026101 T $+7,5%11,11 $+0,7%24,6×11
FY2027108 T $+6,6%11,60 $+4,4%23,6×12
FY2028117 T $+8,2%13,97 $+20,5%19,6×5
FY2029126 T $+7,6%15,71 $+12,5%17,4×1
FY2030136 T $+7,9%17,70 $+12,6%15,4×1

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 313 số liệu mà Johnson & Johnson gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accounts Payable, Current9,32 T $9,63 T $-3,2%12 T $10,3 T $+16,3%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current19 T $17,6 T $+7,8%17,2 T $14,8 T $+15,7%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current187 Tr $176 Tr $+6,3%183 Tr $167 Tr $+9,6%
Accounts Receivable, Credit Loss Expense (Reversal)17 Tr $-9 Tr $+288,9%-1 Tr $11 Tr $-109,1%
Accrued Income Taxes, Current1,98 T $1,93 T $+2,5%1,39 T $3,77 T $-63,2%
Accrued Income Taxes, Noncurrent497 Tr $418 Tr $+18,9%486 Tr $390 Tr $+24,6%
Accrued Liabilities, Current12,3 T $7,6 T $+61,2%8,59 T $8,55 T $+0,5%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment31,4 T $31 T $+1,1%31,2 T $28,3 T $+10,4%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-13,8 T $-15,2 T $+9,7%-14,9 T $-11,7 T $-27,2%
Advertising Expense–––1,6 T $600 Tr $+166,7%
Amortization of Intangible Assets1,2 T $1 T $+20,0%4,6 T $4,5 T $+2,2%
Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount00–054,1-100,0%
AOCI, Cash Flow Hedge, Cumulative Gain (Loss), after Tax-1,3 T $-300 Tr $-333,3%-300 Tr $-1,7 T $+82,4%
APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition–––4,77 T $2,09 T $+127,9%
Asset Impairment Charges581 Tr $93 Tr $+524,7%204 Tr $405 Tr $-49,6%
Assets197 T $193 T $+2,4%199 T $180 T $+10,6%
Assets for Plan Benefits, Defined Benefit Plan7,3 T $2025-12-286 T $+21,7%7,3 T $6 T $+21,7%
Assets, Current56,4 T $54,6 T $+3,2%55,6 T $55,9 T $-0,5%
Business Combination, Acquisition Related Costs–––300 Tr $2023-01-01––
Business Combination, Consideration Transferred, Liabilities Incurred–––0 $112 Tr $-100,0%
Business Combination, Contingent Consideration, Liability729 Tr $1,11 T $-34,3%753 Tr $1,22 T $-38,1%
Capital Expenditure, Discontinued Operations–––162 Tr $2023-12-31303 Tr $-46,5%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value16,9 T $18,2 T $-7,2%19,7 T $24,1 T $-18,2%
Cash, Cash Equivalents, and Short-term Investments17,2 T $18,6 T $-7,2%33,1 T $2014-12-2829,2 T $+13,3%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents16,9 T $18,2 T $-7,2%19,7 T $24,1 T $-18,2%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Including Disposal Group and Discontinued Operations0 $2025-12-280 $–0 $0 $–
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect-3,51 T $-346 Tr $-915,0%-4,4 T $2,25 T $-295,7%
Commercial Paper–––3,6 T $2024-05-15––
Common Stock, Dividends, Per Share, Cash Paid1,34 $1,30 $+3,1%5,14 $4,91 $+4,7%
Common Stock, Par or Stated Value Per Share1,00 $1,00 $0,0%1,00 $1,00 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized4,32 T4,32 T0,0%4,32 T4,32 T0,0%
Common Stock, Shares, Issued3,12 T3,12 T0,0%3,12 T3,12 T0,0%
Common Stock, Value, Issued3,12 T $3,12 T $0,0%3,12 T $3,12 T $0,0%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent396 Tr $4,22 T $-90,6%8,46 T $2014-12-2816,8 T $-49,6%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest–––23,6 T $14,9 T $+59,0%
Cost of Goods and Services Sold8,1 T $7,3 T $+10,9%30,3 T $27,5 T $+10,1%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––1,16 T $2,2 T $-47,1%
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––3,08 T $2,6 T $+18,1%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––4,24 T $4,8 T $-11,8%
Debt Securities, Available-for-sale3,46 T $3,83 T $-9,6%2,85 T $7,22 T $-60,4%
Debt Securities, Available-for-Sale, Amortized Cost, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year 5 Through 100 $0 $–0 $0 $–
Debt Securities, Available-for-Sale, Amortized Cost, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year One Through Five4 Tr $19 Tr $-78,9%25 Tr $11 Tr $+127,3%
Debt Securities, Available-for-Sale, Amortized Cost, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Year One3,45 T $3,81 T $-9,3%2,83 T $7,2 T $-60,7%
Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year 5 Through 100 $0 $–0 $0 $–
Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year One Through Five4 Tr $19 Tr $-78,9%25 Tr $11 Tr $+127,3%
Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Year One3,45 T $3,81 T $-9,3%2,83 T $7,21 T $-60,7%
Debt Securities, Available-for-sale, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Amortized Cost3,46 T $3,83 T $-9,6%2,85 T $7,22 T $-60,4%
Debt Securities, Available-for-sale, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Fair Value3,46 T $3,83 T $-9,6%2,85 T $7,22 T $-60,4%
Debt, Current8,5 T $2025-12-286 T $+41,7%8,5 T $6 T $+41,7%
Deferred Compensation Liability, Current and Noncurrent44 Tr $2025-12-2849 Tr $-10,2%44 Tr $49 Tr $-10,2%
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––2,01 T $-2,54 T $+179,1%
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––-470 Tr $356 Tr $-232,0%
Deferred Income Tax Assets, Net6,75 T $6,67 T $+1,2%6,87 T $10,5 T $-34,3%
Deferred Income Tax Expense (Benefit)-1,79 T $2,22 T $-180,7%1,54 T $-2,18 T $+170,5%
Deferred Income Tax Liabilities, Net4,84 T $5,99 T $-19,3%6,79 T $2,45 T $+177,4%
Deferred Tax Assets, Gross14,5 T $2025-12-2816,8 T $-14,0%14,5 T $16,8 T $-14,0%
Deferred Tax Assets, Inventory378 Tr $2025-12-28371 Tr $+1,9%378 Tr $371 Tr $+1,9%
Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance12,6 T $2025-12-2815,2 T $-16,8%12,6 T $15,2 T $-16,8%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards3,56 T $2025-12-282,66 T $+34,0%3,56 T $2,66 T $+34,0%
Deferred Tax Assets, Other620 Tr $2025-12-28852 Tr $-27,2%620 Tr $852 Tr $-27,2%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-27, 10-Q 2026-06-28, 10-Q 2026-03-29, 10-K 2025-12-28, 10-Q 2025-09-28, 10-Q 2025-06-29, 10-Q 2025-03-30, 10-K 2024-12-29, 10-Q 2024-09-29

Dữ liệu tính đến 2026-11-01