Bảng cân đối kế toán Intuitive Surgical, Inc. (ISRG)
NASDAQ · Healthcare · Medical - Instruments & Supplies · 17.021 nhân viên · CEO David J. Rosa
- Giá
- 432,01 $ -3,73%
- Vốn hóa
- 153 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 150 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-21
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-01-28 EPS dự kiến 2,97 $
Cuối Q3 '26, Intuitive Surgical, Inc. (ISRG) nắm giữ 4,04 T $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 0 $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 19,3 T $, tổng nợ phải trả 3,23 T $, vốn chủ sở hữu 16 T $.
Bảng cân đối kế toán
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 2,75 T $ | 2,84 T $ | 3,04 T $ | 2,41 T $ | 2,03 T $ | 2,57 T $ | 3,4 T $ | 2,81 T $ | 3,37 T $ | 2,04 T $ | 2,76 T $ | 2,98 T $ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 2,47 T $ | 1,96 T $ | 1,72 T $ | 1,82 T $ | 1,99 T $ | 1,94 T $ | 1,92 T $ | 2,1 T $ | 2,57 T $ | 2,51 T $ | 2,46 T $ | 1,06 T $ | |
| Các khoản phải thu | 1,27 T $ | 1,26 T $ | 1,24 T $ | 1,29 T $ | 1,36 T $ | 1,35 T $ | 1,39 T $ | 1,38 T $ | 1,63 T $ | 1,71 T $ | 1,77 T $ | 1,72 T $ | |
| Hàng tồn kho | 1,22 T $ | 1,3 T $ | 1,38 T $ | 1,48 T $ | 1,49 T $ | 1,55 T $ | 1,67 T $ | 1,78 T $ | 1,84 T $ | 1,95 T $ | 2,03 T $ | 2,13 T $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 177 Tr $ | 273 Tr $ | 270 Tr $ | 212 Tr $ | 254 Tr $ | 244 Tr $ | 358 Tr $ | 283 Tr $ | 376 Tr $ | 3,32 T $ | -102 Tr $ | 0 $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 7,89 T $ | 7,63 T $ | 7,65 T $ | 7,22 T $ | 7,11 T $ | 7,66 T $ | 8,75 T $ | 8,53 T $ | 9,78 T $ | 11,5 T $ | 9,54 T $ | 8,43 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 3,54 T $ | 3,8 T $ | 4,12 T $ | 4,43 T $ | 4,78 T $ | 4,8 T $ | 4,99 T $ | 5,15 T $ | 5,34 T $ | 5,45 T $ | 5,55 T $ | 5,68 T $ | |
| Đầu tư dài hạn | 2,12 T $ | 2,73 T $ | 3,14 T $ | 4,08 T $ | 5,06 T $ | 4,82 T $ | 4,21 T $ | 3,73 T $ | 3,3 T $ | 3,46 T $ | 3,41 T $ | 2,76 T $ | |
| Lợi thế thương mại | 349 Tr $ | 348 Tr $ | 348 Tr $ | 348 Tr $ | 348 Tr $ | 348 Tr $ | 349 Tr $ | 348 Tr $ | 370 Tr $ | 613 Tr $ | 581 Tr $ | 558 Tr $ | |
| Tài sản vô hình | 39,1 Tr $ | 33,8 Tr $ | 28,7 Tr $ | 25,3 Tr $ | 23 Tr $ | 19,6 Tr $ | 17,9 Tr $ | 14,5 Tr $ | 11,1 Tr $ | 174 Tr $ | 198 Tr $ | 197 Tr $ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 911 Tr $ | 918 Tr $ | 947 Tr $ | 997 Tr $ | 1,14 T $ | 1,04 T $ | 1,07 T $ | 979 Tr $ | 1,02 T $ | 684 Tr $ | 652 Tr $ | 720 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 598 Tr $ | 364 Tr $ | 412 Tr $ | 644 Tr $ | 369 Tr $ | 541 Tr $ | 789 Tr $ | 607 Tr $ | 811 Tr $ | -3,64 T $ | 942 Tr $ | 1,01 T $ | |
| Tài sản dài hạn | 7,55 T $ | 8,2 T $ | 9 T $ | 10,5 T $ | 11,7 T $ | 11,6 T $ | 11,4 T $ | 10,8 T $ | 10,9 T $ | 6,74 T $ | 11,3 T $ | 10,9 T $ | |
| Tổng tài sản | 15,4 T $ | 15,8 T $ | 16,6 T $ | 17,7 T $ | 18,8 T $ | 19,2 T $ | 20,2 T $ | 19,4 T $ | 20,6 T $ | 20,1 T $ | 20,9 T $ | 19,3 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||||
| Phải trả người bán | 189 Tr $ | 194 Tr $ | 194 Tr $ | 219 Tr $ | 193 Tr $ | 276 Tr $ | 267 Tr $ | 291 Tr $ | 255 Tr $ | 333 Tr $ | 277 Tr $ | 280 Tr $ | |
| Chi phí phải trả | 476 Tr $ | 238 Tr $ | 321 Tr $ | 378 Tr $ | 536 Tr $ | 310 Tr $ | 411 Tr $ | 456 Tr $ | 471 Tr $ | 371 Tr $ | 426 Tr $ | 506 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 33,5 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 39 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Thuế phải nộp | 111 Tr $ | 51,8 Tr $ | 85,9 Tr $ | 165 Tr $ | 0 $ | 58 Tr $ | 93,7 Tr $ | 0 $ | 125 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 446 Tr $ | 438 Tr $ | 434 Tr $ | 426 Tr $ | 469 Tr $ | 496 Tr $ | 500 Tr $ | 491 Tr $ | 507 Tr $ | 560 Tr $ | 549 Tr $ | 541 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 436 Tr $ | 453 Tr $ | 452 Tr $ | 490 Tr $ | 360 Tr $ | 398 Tr $ | 421 Tr $ | 437 Tr $ | 609 Tr $ | 492 Tr $ | 505 Tr $ | 1,21 T $ | |
| Nợ ngắn hạn | 1,66 T $ | 1,38 T $ | 1,49 T $ | 1,68 T $ | 1,75 T $ | 1,54 T $ | 1,69 T $ | 1,8 T $ | 2,01 T $ | 1,91 T $ | 1,92 T $ | 2,53 T $ | |
| Nợ dài hạn | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 132 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 113 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 132 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 45,6 Tr $ | 50,2 Tr $ | 43,5 Tr $ | 59,6 Tr $ | 54,1 Tr $ | 63,6 Tr $ | 71,8 Tr $ | 79,4 Tr $ | 91,4 Tr $ | 104 Tr $ | 113 Tr $ | 0 $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 95,4 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 173 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Nợ dài hạn khác | 340 Tr $ | 356 Tr $ | 322 Tr $ | 330 Tr $ | 302 Tr $ | 411 Tr $ | 446 Tr $ | 427 Tr $ | 156 Tr $ | 499 Tr $ | 543 Tr $ | 698 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 386 Tr $ | 407 Tr $ | 366 Tr $ | 389 Tr $ | 564 Tr $ | 475 Tr $ | 518 Tr $ | 507 Tr $ | 683 Tr $ | 603 Tr $ | 656 Tr $ | 698 Tr $ | |
| Tổng nợ phải trả | 2,04 T $ | 1,78 T $ | 1,85 T $ | 2,07 T $ | 2,31 T $ | 2,01 T $ | 2,21 T $ | 2,31 T $ | 2,69 T $ | 2,51 T $ | 2,58 T $ | 3,23 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 400 N $ | 400 N $ | 400 N $ | 400 N $ | 400 N $ | 400 N $ | 400 N $ | 400 N $ | 400 N $ | 400 N $ | 400 N $ | 300 N $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | 4,74 T $ | 5,07 T $ | 5,58 T $ | 6,13 T $ | 6,8 T $ | 7,14 T $ | 7,61 T $ | 6,42 T $ | 7,01 T $ | 6,4 T $ | 6,84 T $ | 4,53 T $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | -12,2 Tr $ | -8,7 Tr $ | -23,5 Tr $ | 12,9 Tr $ | -51,3 Tr $ | -27,1 Tr $ | 3 Tr $ | 26,5 Tr $ | 43,3 Tr $ | 16,5 Tr $ | 5,8 Tr $ | -60,3 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 13,3 T $ | 14 T $ | 14,7 T $ | 15,6 T $ | 16,4 T $ | 17,1 T $ | 17,8 T $ | 16,9 T $ | 17,8 T $ | 17,5 T $ | 18,2 T $ | 16 T $ | |
| Nợ vay | |||||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 146 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 303 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | -2,75 T $ | -2,84 T $ | -3,04 T $ | -2,41 T $ | -1,88 T $ | -2,57 T $ | -3,4 T $ | -2,81 T $ | -3,07 T $ | -2,04 T $ | -2,76 T $ | -2,98 T $ | |
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 4,84 T $ | 3,85 T $ | 858 Tr $ | 1,17 T $ | 1,62 T $ | 1,29 T $ | 1,58 T $ | 2,75 T $ | 2,03 T $ | 3,37 T $ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 0 $ | 0 $ | 2,21 T $ | 2,05 T $ | 3,55 T $ | 2,94 T $ | 2,54 T $ | 2,47 T $ | 1,99 T $ | 2,57 T $ | |
| Các khoản phải thu | 430 Tr $ | 508 Tr $ | 682 Tr $ | 708 Tr $ | 727 Tr $ | 893 Tr $ | 1,07 T $ | 1,27 T $ | 1,36 T $ | 1,63 T $ | |
| Hàng tồn kho | 182 Tr $ | 241 Tr $ | 409 Tr $ | 596 Tr $ | 602 Tr $ | 587 Tr $ | 893 Tr $ | 1,22 T $ | 1,49 T $ | 1,84 T $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 41,6 Tr $ | 2,1 Tr $ | 137 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 130 Tr $ | 6,1 Tr $ | 177 Tr $ | 254 Tr $ | 376 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 5,45 T $ | 4,69 T $ | 4,33 T $ | 4,66 T $ | 6,63 T $ | 5,84 T $ | 6,25 T $ | 7,89 T $ | 7,11 T $ | 9,78 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 458 Tr $ | 613 Tr $ | 812 Tr $ | 1,27 T $ | 1,58 T $ | 1,88 T $ | 2,37 T $ | 3,54 T $ | 4,78 T $ | 5,34 T $ | |
| Đầu tư dài hạn | 2,28 T $ | 1,89 T $ | 1,77 T $ | 2,62 T $ | 1,76 T $ | 4,42 T $ | 2,62 T $ | 2,12 T $ | 5,06 T $ | 3,3 T $ | |
| Lợi thế thương mại | 201 Tr $ | 201 Tr $ | 241 Tr $ | 307 Tr $ | 337 Tr $ | 344 Tr $ | 349 Tr $ | 349 Tr $ | 348 Tr $ | 370 Tr $ | |
| Tài sản vô hình | 31,5 Tr $ | 26 Tr $ | 66,7 Tr $ | 112 Tr $ | 77,4 Tr $ | 70,5 Tr $ | 49,8 Tr $ | 39,1 Tr $ | 23 Tr $ | 11,1 Tr $ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 151 Tr $ | 87,3 Tr $ | 429 Tr $ | 426 Tr $ | 368 Tr $ | 441 Tr $ | 665 Tr $ | 911 Tr $ | 1,14 T $ | 1,02 T $ | |
| Tài sản dài hạn khác | -2,06 T $ | -1,72 T $ | 194 Tr $ | 329 Tr $ | 426 Tr $ | 563 Tr $ | 660 Tr $ | 598 Tr $ | 369 Tr $ | 811 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn | 1,04 T $ | 1,07 T $ | 3,51 T $ | 5,07 T $ | 4,54 T $ | 7,71 T $ | 6,72 T $ | 7,55 T $ | 11,7 T $ | 10,9 T $ | |
| Tổng tài sản | 6,49 T $ | 5,76 T $ | 7,85 T $ | 9,73 T $ | 11,2 T $ | 13,6 T $ | 13 T $ | 15,4 T $ | 18,8 T $ | 20,6 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||
| Phải trả người bán | 68,5 Tr $ | 82,5 Tr $ | 101 Tr $ | 124 Tr $ | 81,6 Tr $ | 121 Tr $ | 147 Tr $ | 189 Tr $ | 193 Tr $ | 255 Tr $ | |
| Chi phí phải trả | 136 Tr $ | 106 Tr $ | 188 Tr $ | 244 Tr $ | 241 Tr $ | 235 Tr $ | 380 Tr $ | 476 Tr $ | 536 Tr $ | 471 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 33,5 Tr $ | 39 Tr $ | |
| Thuế phải nộp | 40,4 Tr $ | 63,1 Tr $ | 39,1 Tr $ | 37,9 Tr $ | 47,2 Tr $ | 54,1 Tr $ | 96,1 Tr $ | 111 Tr $ | 0 $ | 125 Tr $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 250 Tr $ | 303 Tr $ | 294 Tr $ | 338 Tr $ | 350 Tr $ | 377 Tr $ | 397 Tr $ | 446 Tr $ | 469 Tr $ | 507 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 111 Tr $ | 231 Tr $ | 198 Tr $ | 287 Tr $ | 245 Tr $ | 362 Tr $ | 402 Tr $ | 436 Tr $ | 360 Tr $ | 609 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 709 Tr $ | 1,03 T $ | 821 Tr $ | 1,03 T $ | 965 Tr $ | 1,15 T $ | 1,42 T $ | 1,66 T $ | 1,75 T $ | 2,01 T $ | |
| Nợ dài hạn | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 132 Tr $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 87 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 113 Tr $ | 132 Tr $ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 0 $ | 24,8 Tr $ | 33 Tr $ | 27,4 Tr $ | 32,1 Tr $ | 36,8 Tr $ | 41 Tr $ | 45,6 Tr $ | 54,1 Tr $ | 91,4 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 95,4 Tr $ | 173 Tr $ | |
| Nợ dài hạn khác | 113 Tr $ | 309 Tr $ | 306 Tr $ | 391 Tr $ | 413 Tr $ | 330 Tr $ | 398 Tr $ | 340 Tr $ | 302 Tr $ | 156 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 113 Tr $ | 327 Tr $ | 339 Tr $ | 418 Tr $ | 445 Tr $ | 454 Tr $ | 439 Tr $ | 386 Tr $ | 564 Tr $ | 683 Tr $ | |
| Tổng nợ phải trả | 709 Tr $ | 1,03 T $ | 1,16 T $ | 1,45 T $ | 1,41 T $ | 1,6 T $ | 1,86 T $ | 2,04 T $ | 2,31 T $ | 2,69 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 0 $ | 100 N $ | 100 N $ | 100 N $ | 100 N $ | 400 N $ | 400 N $ | 400 N $ | 400 N $ | 400 N $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | 1,57 T $ | 61,4 Tr $ | 1,52 T $ | 2,49 T $ | 3,26 T $ | 4,76 T $ | 3,5 T $ | 4,74 T $ | 6,8 T $ | 7,01 T $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | -8,9 Tr $ | -15,5 Tr $ | -13,3 Tr $ | 12,4 Tr $ | 24,9 Tr $ | -24,2 Tr $ | -163 Tr $ | -12,2 Tr $ | -51,3 Tr $ | 43,3 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 5,78 T $ | 4,73 T $ | 6,68 T $ | 8,28 T $ | 9,76 T $ | 12 T $ | 11 T $ | 13,3 T $ | 16,4 T $ | 17,8 T $ | |
| Nợ vay | |||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 76,4 Tr $ | 0 $ | 87 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 146 Tr $ | 303 Tr $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | -4,84 T $ | -3,85 T $ | -858 Tr $ | -1,09 T $ | -1,62 T $ | -1,2 T $ | -1,58 T $ | -2,75 T $ | -1,88 T $ | -3,07 T $ | |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-01